Gói thầu: Gói thầu mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300189764-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300109030 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 21,075,496,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 252.905.957,052 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300279086 - 001.BDG | - |
| 2 | PP2300279087 - 002.BDG | - |
| 3 | PP2300279088 - 003.BDG | - |
| 4 | PP2300279089 - 004.BDG | - |
| 5 | PP2300279090 - 005.BDG | - |
| 6 | PP2300279091 - 006.BDG | - |
| 7 | PP2300279092 - 007.BDG | - |
| 8 | PP2300279093 - 008.BDG | - |
| 9 | PP2300279094 - 009.BDG | - |
| 10 | PP2300279095 - 0010.BDG | - |
| 11 | PP2300279096 - 0011.BDG | - |
| 12 | PP2300279097 - 0012.BDG | - |
| 13 | PP2300279098 - 0013.BDG | - |
| 14 | PP2300279099 - 0014.BDG | - |
| 15 | PP2300279100 - 0015.BDG | - |
| 16 | PP2300279101 - 0016.BDG | - |
| 17 | PP2300279102 - 0017.BDG | - |
| 18 | PP2300279103 - 0018.BDG | - |
| 19 | PP2300279104 - 0019.BDG | - |
| 20 | PP2300279105 - 0020.BDG | - |
| 21 | PP2300279106 - 0021.BDG | - |
| 22 | PP2300279107 - 0022.BDG | - |
| 23 | PP2300279108 - 0023.BDG | - |
| 24 | PP2300279109 - 0024.BDG | - |
| 25 | PP2300279110 - 0025.BDG | - |
| 26 | PP2300279111 - 0026.BDG | - |
| 27 | PP2300279112 - 0027.BDG | - |
| 28 | PP2300279113 - 0028.BDG | - |
| 29 | PP2300279114 - 0029.BDG | - |
| 30 | PP2300279115 - 0030.BDG | - |
| 31 | PP2300279116 - 0031.BDG | - |
| 32 | PP2300279117 - 0032.BDG | - |
| 33 | PP2300279118 - 0033.BDG | - |
| 34 | PP2300279119 - 0034.BDG | - |
| 35 | PP2300279120 - 0035.BDG | - |
| 36 | PP2300279121 - 0036.BDG | - |
| 37 | PP2300279122 - 0037.BDG | - |
| 38 | PP2300279123 - 0038.BDG | - |
| 39 | PP2300279124 - 0039.BDG | - |
| 40 | PP2300279125 - 0040.BDG | - |
| 41 | PP2300279126 - 0041.BDG | - |
| 42 | PP2300279127 - 0042.BDG | - |
| 43 | PP2300279128 - 0043.BDG | - |
| 44 | PP2300279129 - 0044.BDG | - |
| 45 | PP2300279130 - 0045.BDG | - |
| 46 | PP2300279131 - 0046.BDG | - |
| 47 | PP2300279132 - 0047.BDG | - |
| 48 | PP2300279133 - 0048.BDG | - |
| 49 | PP2300279134 - 0049.BDG | - |
| 50 | PP2300279135 - 0050.BDG | - |
| 51 | PP2300279136 - 0051.BDG | - |
| 52 | PP2300279137 - 0052.BDG | - |
| 53 | PP2300279138 - 0053.BDG | - |
| 54 | PP2300279139 - 0054.BDG | - |
| 55 | PP2300279140 - 0055.BDG | - |
| 56 | PP2300279141 - 0056.BDG | - |
| 57 | PP2300279142 - 0057.BDG | - |
| 58 | PP2300279143 - 0058.BDG | - |
| 59 | PP2300279144 - 0059.BDG | - |
| 60 | PP2300279145 - 0060.BDG | - |
| 61 | PP2300279146 - 0061.BDG | - |
| 62 | PP2300279147 - 0062.BDG | - |
| 63 | PP2300279148 - 0063.BDG | - |
| 64 | PP2300279149 - 0064.BDG | - |
| 65 | PP2300279150 - 0065.BDG | - |
| 66 | PP2300279151 - 0066.BDG | - |
| 67 | PP2300279152 - 0067.BDG | - |
| 68 | PP2300279153 - 0068.BDG | - |
| 69 | PP2300279154 - 0069.BDG | - |
| 70 | PP2300279155 - 0070.BDG | - |
| 71 | PP2300279156 - 0071.BDG | - |
| 72 | PP2300279157 - 0072.BDG | - |
| 73 | PP2300279158 - 0073.BDG | - |
| 74 | PP2300279159 - 0074.BDG | - |
| 75 | PP2300279160 - 0075.BDG | - |
| 76 | PP2300279161 - 0076.BDG | - |
| 77 | PP2300279162 - 0077.BDG | - |
| 78 | PP2300279163 - 0078.BDG | - |
| 79 | PP2300279164 - 0079.BDG | - |
| 80 | PP2300279165 - 0080.BDG | - |
| 81 | PP2300279166 - 0081.BDG | - |
| 82 | PP2300279167 - 0082.BDG | - |
| 83 | PP2300279168 - 0083.BDG | - |
| 84 | PP2300279169 - 0084.BDG | - |
| 85 | PP2300279170 - 0085.BDG | - |
| 86 | PP2300279171 - 0086.BDG | - |
| 87 | PP2300279172 - 0087.BDG | - |
| 88 | PP2300279173 - 0088.BDG | - |
| 89 | PP2300279174 - 0089.BDG | - |
| 90 | PP2300279175 - 0090.BDG | - |
| 91 | PP2300279176 - 0091.BDG | - |
| 92 | PP2300279177 - 0092.BDG | - |
| 93 | PP2300279178 - 0093.BDG | - |
| 94 | PP2300279179 - 0094.BDG | - |
| 95 | PP2300279180 - 0095.BDG | - |
| 96 | PP2300279181 - 0096.BDG | - |
| 97 | PP2300279182 - 0097.BDG | - |
| 98 | PP2300279183 - 0098.BDG | - |
| 99 | PP2300279184 - 0099.BDG | - |
| 100 | PP2300279185 - 00100.BDG | - |
| 101 | PP2300279186 - 00101.BDG | - |
| 102 | PP2300279187 - 00102.BDG | - |
| 103 | PP2300279188 - 00103.BDG | - |
| 104 | PP2300279189 - 00104.BDG | - |
| 105 | PP2300279190 - 00105.BDG | - |
| 106 | PP2300279191 - 00106.BDG | - |
| 107 | PP2300279192 - 00107.BDG | - |
| 108 | PP2300279193 - 00108.BDG | - |
| 109 | PP2300279194 - 00109.BDG | - |
001.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
002.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
003.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
004.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
005.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
006.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
007.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
008.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
009.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0010.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0011.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0012.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0013.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0014.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0015.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0016.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0017.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0018.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0019.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0020.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0021.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0022.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0023.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0024.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0025.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0026.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0027.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0028.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0029.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0030.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0031.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0032.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0033.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0034.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0035.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0036.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0037.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0038.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0039.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0040.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0041.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0042.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0043.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0044.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0045.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0046.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0047.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0048.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0049.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0050.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0051.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0052.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0053.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0054.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0055.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0056.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0057.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0058.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0059.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0060.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0061.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0062.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0063.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0064.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0065.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0066.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0067.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0068.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0069.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0070.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0071.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0072.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0073.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0074.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0075.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0076.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0077.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0078.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0079.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0080.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0081.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0082.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0083.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0084.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0085.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0086.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0087.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0088.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0089.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0090.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0091.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0092.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0093.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0094.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0095.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0096.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0097.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0098.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
0099.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00100.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00101.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00102.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00103.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00104.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00105.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00106.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00107.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00108.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
00109.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300279194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi