Gói thầu: Gói thầu mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400373939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400211686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 20,208,644,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400287676 - 1DL1 | 1,000,000 | 20,000 |
| 2 | PP2400287677 - 7DL2 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 3 | PP2400287678 - 7DL3 | 750,000 | 15,000 |
| 4 | PP2400287679 - 7DL4 | 2,000,000 | 40,000 |
| 5 | PP2400287680 - 7DL5 | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 6 | PP2400287681 - 8DL6 | 300,000 | 6,000 |
| 7 | PP2400287682 - 8DL7 | 435,000,000 | 8,700,000 |
| 8 | PP2400287683 - 8DL8 | 22,050,000 | 441,000 |
| 9 | PP2400287684 - 21DL9 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 10 | PP2400287685 - 21DL10 | 369,600,000 | 7,392,000 |
| 11 | PP2400287686 - 21DL11 | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 12 | PP2400287687 - 24DL12 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 13 | PP2400287688 - 24DL13 | 718,200,000 | 14,364,000 |
| 14 | PP2400287689 - 26DL14 | 107,450,000 | 2,149,000 |
| 15 | PP2400287690 - 26DL15 | 283,500,000 | 5,670,000 |
| 16 | PP2400287691 - 28DL16 | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 17 | PP2400287692 - 34DL17 | 298,500,000 | 5,970,000 |
| 18 | PP2400287693 - 35DL18 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 19 | PP2400287694 - 35DL19 | 1,450,000 | 29,000 |
| 20 | PP2400287695 - 35DL20 | 880,000 | 17,600 |
| 21 | PP2400287696 - 35DL21 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 22 | PP2400287697 - 35DL22 | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 23 | PP2400287698 - 37DL23 | 298,000,000 | 5,960,000 |
| 24 | PP2400287699 - 37DL24 | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 25 | PP2400287700 - 58DL25 | 7,500,000 | 150,000 |
| 26 | PP2400287701 - 58DL26 | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 27 | PP2400287702 - 58DL27 | 1,150,000 | 23,000 |
| 28 | PP2400287703 - 65DL28 | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 29 | PP2400287704 - 65DL29 | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 30 | PP2400287705 - 67DL30 | 528,000,000 | 10,560,000 |
| 31 | PP2400287706 - 68DL31 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 32 | PP2400287707 - 70DL32 | 134,060,000 | 2,681,200 |
| 33 | PP2400287708 - 70DL33 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 34 | PP2400287709 - 72DL34 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 35 | PP2400287710 - 83DL35 | 25,000,000 | 500,000 |
| 36 | PP2400287711 - 86DL36 | 7,340,000 | 146,800 |
| 37 | PP2400287712 - 86DL37 | 20,400,000 | 408,000 |
| 38 | PP2400287713 - 94DL38 | 1,000,000 | 20,000 |
| 39 | PP2400287714 - 98DL39 | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 40 | PP2400287715 - 101DL40 | 27,000,000 | 540,000 |
| 41 | PP2400287716 - 107DL41 | 1,000,000 | 20,000 |
| 42 | PP2400287717 - 127DL42 | 320,000 | 6,400 |
| 43 | PP2400287718 - 127DL43 | 2,400,000 | 48,000 |
| 44 | PP2400287719 - 127DL44 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 45 | PP2400287720 - 127DL45 | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 46 | PP2400287721 - 127DL46 | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 47 | PP2400287722 - 127DL47 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 48 | PP2400287723 - 128DL48 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 49 | PP2400287724 - 128DL49 | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 50 | PP2400287725 - 128DL50 | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 51 | PP2400287726 - 133DL51 | 1,239,000,000 | 24,780,000 |
| 52 | PP2400287727 - 142DL52 | 2,190,000 | 43,800 |
| 53 | PP2400287728 - 145DL53 | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 54 | PP2400287729 - 151DL54 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 55 | PP2400287730 - 151DL55 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 56 | PP2400287731 - 151DL56 | 28,000,000 | 560,000 |
| 57 | PP2400287732 - 151DL57 | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 58 | PP2400287733 - 151DL58 | 684,000,000 | 13,680,000 |
| 59 | PP2400287734 - 156DL59 | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 60 | PP2400287735 - 172DL60 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 61 | PP2400287736 - 179DL61 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 62 | PP2400287737 - 181DL62 | 1,710,000,000 | 34,200,000 |
| 63 | PP2400287738 - 182DL63 | 1,330,000,000 | 26,600,000 |
| 64 | PP2400287739 - 183DL64 | 1,386,000 | 27,720 |
| 65 | PP2400287740 - 188DL65 | 5,000,000 | 100,000 |
| 66 | PP2400287741 - 190DL66 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 67 | PP2400287742 - 191DL67 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 68 | PP2400287743 - 195DL68 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 69 | PP2400287744 - 195DL69 | 2,850,000 | 57,000 |
| 70 | PP2400287745 - 199DL70 | 600,000 | 12,000 |
| 71 | PP2400287746 - 205DL71 | 890,000 | 17,800 |
| 72 | PP2400287747 - 206DL72 | 40,000,000 | 800,000 |
| 73 | PP2400287748 - 209DL73 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 74 | PP2400287749 - 215DL74 | 378,000 | 7,560 |
1DL1 |
|
| Mã phần lô | PP2400287676 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7DL2 |
|
| Mã phần lô | PP2400287677 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7DL3 |
|
| Mã phần lô | PP2400287678 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7DL4 |
|
| Mã phần lô | PP2400287679 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7DL5 |
|
| Mã phần lô | PP2400287680 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
8DL6 |
|
| Mã phần lô | PP2400287681 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
8DL7 |
|
| Mã phần lô | PP2400287682 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
8DL8 |
|
| Mã phần lô | PP2400287683 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
21DL9 |
|
| Mã phần lô | PP2400287684 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
21DL10 |
|
| Mã phần lô | PP2400287685 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
21DL11 |
|
| Mã phần lô | PP2400287686 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24DL12 |
|
| Mã phần lô | PP2400287687 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24DL13 |
|
| Mã phần lô | PP2400287688 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
26DL14 |
|
| Mã phần lô | PP2400287689 |
| Giá từng phần lô | 107,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
26DL15 |
|
| Mã phần lô | PP2400287690 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
28DL16 |
|
| Mã phần lô | PP2400287691 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
34DL17 |
|
| Mã phần lô | PP2400287692 |
| Giá từng phần lô | 298,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35DL18 |
|
| Mã phần lô | PP2400287693 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35DL19 |
|
| Mã phần lô | PP2400287694 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35DL20 |
|
| Mã phần lô | PP2400287695 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35DL21 |
|
| Mã phần lô | PP2400287696 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35DL22 |
|
| Mã phần lô | PP2400287697 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
37DL23 |
|
| Mã phần lô | PP2400287698 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
37DL24 |
|
| Mã phần lô | PP2400287699 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58DL25 |
|
| Mã phần lô | PP2400287700 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58DL26 |
|
| Mã phần lô | PP2400287701 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58DL27 |
|
| Mã phần lô | PP2400287702 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
65DL28 |
|
| Mã phần lô | PP2400287703 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
65DL29 |
|
| Mã phần lô | PP2400287704 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
67DL30 |
|
| Mã phần lô | PP2400287705 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
68DL31 |
|
| Mã phần lô | PP2400287706 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
70DL32 |
|
| Mã phần lô | PP2400287707 |
| Giá từng phần lô | 134,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,681,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
70DL33 |
|
| Mã phần lô | PP2400287708 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
72DL34 |
|
| Mã phần lô | PP2400287709 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
83DL35 |
|
| Mã phần lô | PP2400287710 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
86DL36 |
|
| Mã phần lô | PP2400287711 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
86DL37 |
|
| Mã phần lô | PP2400287712 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
94DL38 |
|
| Mã phần lô | PP2400287713 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
98DL39 |
|
| Mã phần lô | PP2400287714 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
101DL40 |
|
| Mã phần lô | PP2400287715 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
107DL41 |
|
| Mã phần lô | PP2400287716 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
127DL42 |
|
| Mã phần lô | PP2400287717 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
127DL43 |
|
| Mã phần lô | PP2400287718 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
127DL44 |
|
| Mã phần lô | PP2400287719 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
127DL45 |
|
| Mã phần lô | PP2400287720 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
127DL46 |
|
| Mã phần lô | PP2400287721 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
127DL47 |
|
| Mã phần lô | PP2400287722 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
128DL48 |
|
| Mã phần lô | PP2400287723 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
128DL49 |
|
| Mã phần lô | PP2400287724 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
128DL50 |
|
| Mã phần lô | PP2400287725 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
133DL51 |
|
| Mã phần lô | PP2400287726 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
142DL52 |
|
| Mã phần lô | PP2400287727 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
145DL53 |
|
| Mã phần lô | PP2400287728 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
151DL54 |
|
| Mã phần lô | PP2400287729 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
151DL55 |
|
| Mã phần lô | PP2400287730 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
151DL56 |
|
| Mã phần lô | PP2400287731 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
151DL57 |
|
| Mã phần lô | PP2400287732 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
151DL58 |
|
| Mã phần lô | PP2400287733 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
156DL59 |
|
| Mã phần lô | PP2400287734 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
172DL60 |
|
| Mã phần lô | PP2400287735 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
179DL61 |
|
| Mã phần lô | PP2400287736 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
181DL62 |
|
| Mã phần lô | PP2400287737 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
182DL63 |
|
| Mã phần lô | PP2400287738 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
183DL64 |
|
| Mã phần lô | PP2400287739 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
188DL65 |
|
| Mã phần lô | PP2400287740 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
190DL66 |
|
| Mã phần lô | PP2400287741 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
191DL67 |
|
| Mã phần lô | PP2400287742 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
195DL68 |
|
| Mã phần lô | PP2400287743 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
195DL69 |
|
| Mã phần lô | PP2400287744 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
199DL70 |
|
| Mã phần lô | PP2400287745 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
205DL71 |
|
| Mã phần lô | PP2400287746 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
206DL72 |
|
| Mã phần lô | PP2400287747 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
209DL73 |
|
| Mã phần lô | PP2400287748 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
215DL74 |
|
| Mã phần lô | PP2400287749 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi