Gói thầu: Gói thầu mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400583791-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Mường Chà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Mường Chà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400288900
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 2,926,783,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400530992 - CP25.1 3,150,000 32,000
2 PP2400530993 - CP25.2 89,880,000 899,000
3 PP2400530994 - CP25.3 9,800,000 98,000
4 PP2400530995 - CP25.4 3,395,000 34,000
5 PP2400530996 - CP25.5 39,900,000 399,000
6 PP2400530997 - CP25.6 5,145,000 52,000
7 PP2400530998 - CP25.7 102,000,000 1,020,000
8 PP2400530999 - CP25.8 45,500,000 455,000
9 PP2400531000 - CP25.9 30,000,000 300,000
10 PP2400531001 - CP25.10 13,500,000 135,000
11 PP2400531002 - CP25.11 14,490,000 145,000
12 PP2400531003 - CP25.12 81,900,000 819,000
13 PP2400531004 - CP25.13 138,000,000 1,380,000
14 PP2400531005 - CP25.14 19,450,000 195,000
15 PP2400531006 - CP25.15 5,750,000 58,000
16 PP2400531007 - CP25.16 20,000,000 200,000
17 PP2400531008 - CP25.17 6,000,000 60,000
18 PP2400531009 - CP25.18 19,500,000 195,000
19 PP2400531010 - CP25.19 98,750,000 988,000
20 PP2400531011 - CP25.20 22,050,000 221,000
21 PP2400531012 - CP25.21 114,000,000 1,140,000
22 PP2400531013 - CP25.22 19,000,000 190,000
23 PP2400531014 - CP25.23 4,550,000 46,000
24 PP2400531015 - CP25.24 67,473,000 675,000
25 PP2400531016 - CP25.25 45,000,000 450,000
26 PP2400531017 - CP25.26 27,000,000 270,000
27 PP2400531018 - CP25.27 18,000,000 180,000
28 PP2400531019 - CP25.28 49,980,000 500,000
29 PP2400531020 - CP25.29 270,000,000 2,700,000
30 PP2400531021 - CP25.30 21,000,000 210,000
31 PP2400531022 - CP25.31 210,000,000 2,100,000
32 PP2400531023 - CP25.32 50,000,000 500,000
33 PP2400531024 - CP25.33 20,080,000 201,000
34 PP2400531025 - CP25.34 478,800,000 4,788,000
35 PP2400531026 - CP25.35 55,500,000 555,000
36 PP2400531027 - CP25.36 472,500,000 4,725,000
37 PP2400531028 - CP25.37 43,740,000 438,000
38 PP2400531029 - CP25.38 35,000,000 350,000
39 PP2400531030 - CP25.39 90,000,000 900,000
40 PP2400531031 - CP25.40 67,000,000 670,000
CP25.1
Mã phần lô PP2400530992
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.2
Mã phần lô PP2400530993
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.3
Mã phần lô PP2400530994
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.4
Mã phần lô PP2400530995
Giá từng phần lô 3,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.5
Mã phần lô PP2400530996
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.6
Mã phần lô PP2400530997
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.7
Mã phần lô PP2400530998
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.8
Mã phần lô PP2400530999
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.9
Mã phần lô PP2400531000
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.10
Mã phần lô PP2400531001
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.11
Mã phần lô PP2400531002
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.12
Mã phần lô PP2400531003
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.13
Mã phần lô PP2400531004
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.14
Mã phần lô PP2400531005
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.15
Mã phần lô PP2400531006
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.16
Mã phần lô PP2400531007
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.17
Mã phần lô PP2400531008
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.18
Mã phần lô PP2400531009
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.19
Mã phần lô PP2400531010
Giá từng phần lô 98,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.20
Mã phần lô PP2400531011
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.21
Mã phần lô PP2400531012
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.22
Mã phần lô PP2400531013
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.23
Mã phần lô PP2400531014
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.24
Mã phần lô PP2400531015
Giá từng phần lô 67,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.25
Mã phần lô PP2400531016
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.26
Mã phần lô PP2400531017
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.27
Mã phần lô PP2400531018
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.28
Mã phần lô PP2400531019
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.29
Mã phần lô PP2400531020
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.30
Mã phần lô PP2400531021
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.31
Mã phần lô PP2400531022
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.32
Mã phần lô PP2400531023
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.33
Mã phần lô PP2400531024
Giá từng phần lô 20,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.34
Mã phần lô PP2400531025
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.35
Mã phần lô PP2400531026
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.36
Mã phần lô PP2400531027
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.37
Mã phần lô PP2400531028
Giá từng phần lô 43,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.38
Mã phần lô PP2400531029
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.39
Mã phần lô PP2400531030
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
CP25.40
Mã phần lô PP2400531031
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->