Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400450947-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400251075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Krông Búk, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 1,219,330,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400394103 - ĐY001 28,152,000 422,280
2 PP2400394104 - ĐY002 37,800,000 567,000
3 PP2400394105 - ĐY003 12,049,800 180,747
4 PP2400394106 - ĐY004 45,000,000 675,000
5 PP2400394107 - ĐY005 85,617,000 1,284,255
6 PP2400394108 - ĐY006 54,600,000 819,000
7 PP2400394109 - ĐY007 12,600,000 189,000
8 PP2400394110 - ĐY008 125,930,000 1,888,950
9 PP2400394111 - ĐY009 40,320,000 604,800
10 PP2400394112 - ĐY010 24,570,000 368,550
11 PP2400394113 - ĐY011 73,987,200 1,109,808
12 PP2400394114 - ĐY012 13,608,000 204,120
13 PP2400394115 - ĐY013 27,300,000 409,500
14 PP2400394116 - ĐY014 124,000,000 1,860,000
15 PP2400394117 - ĐY015 55,000,000 825,000
16 PP2400394118 - ĐY016 29,900,000 448,500
17 PP2400394119 - ĐY017 35,637,000 534,555
18 PP2400394120 - ĐY018 14,700,000 220,500
19 PP2400394121 - ĐY019 52,000,000 780,000
20 PP2400394122 - ĐY020 46,200,000 693,000
21 PP2400394123 - ĐY021 33,566,400 503,496
22 PP2400394124 - ĐY022 41,600,000 624,000
23 PP2400394125 - ĐY023 52,311,000 784,665
24 PP2400394126 - ĐY024 22,743,500 341,152
25 PP2400394127 - ĐY025 15,970,500 239,557
26 PP2400394128 - ĐY026 38,024,000 570,360
27 PP2400394129 - ĐY027 15,200,000 228,000
28 PP2400394130 - ĐY028 8,255,520 123,832
29 PP2400394131 - ĐY029 25,200,000 378,000
30 PP2400394132 - ĐY030 27,489,000 412,335
ĐY001
Mã phần lô PP2400394103
Giá từng phần lô 28,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY002
Mã phần lô PP2400394104
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY003
Mã phần lô PP2400394105
Giá từng phần lô 12,049,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY004
Mã phần lô PP2400394106
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY005
Mã phần lô PP2400394107
Giá từng phần lô 85,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY006
Mã phần lô PP2400394108
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY007
Mã phần lô PP2400394109
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY008
Mã phần lô PP2400394110
Giá từng phần lô 125,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY009
Mã phần lô PP2400394111
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY010
Mã phần lô PP2400394112
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY011
Mã phần lô PP2400394113
Giá từng phần lô 73,987,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY012
Mã phần lô PP2400394114
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY013
Mã phần lô PP2400394115
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY014
Mã phần lô PP2400394116
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY015
Mã phần lô PP2400394117
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY016
Mã phần lô PP2400394118
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY017
Mã phần lô PP2400394119
Giá từng phần lô 35,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY018
Mã phần lô PP2400394120
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY019
Mã phần lô PP2400394121
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY020
Mã phần lô PP2400394122
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY021
Mã phần lô PP2400394123
Giá từng phần lô 33,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY022
Mã phần lô PP2400394124
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY023
Mã phần lô PP2400394125
Giá từng phần lô 52,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY024
Mã phần lô PP2400394126
Giá từng phần lô 22,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY025
Mã phần lô PP2400394127
Giá từng phần lô 15,970,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY026
Mã phần lô PP2400394128
Giá từng phần lô 38,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY027
Mã phần lô PP2400394129
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY028
Mã phần lô PP2400394130
Giá từng phần lô 8,255,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY029
Mã phần lô PP2400394131
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ĐY030
Mã phần lô PP2400394132
Giá từng phần lô 27,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->