Gói thầu: Gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Thạnh Phú năm 2024 - 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400574849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Thạnh Phú |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Thạnh Phú năm 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400303875 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 4,044,825,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400507163 - TP3_001 | 11,025,000 | 165,375 |
| 2 | PP2400507164 - TP3_002 | 26,680,500 | 400,207 |
| 3 | PP2400507165 - TP3_003 | 33,075,000 | 496,125 |
| 4 | PP2400507166 - TP3_004 | 101,430,000 | 1,521,450 |
| 5 | PP2400507167 - TP3_005 | 52,500,000 | 787,500 |
| 6 | PP2400507168 - TP3_006 | 9,870,000 | 148,050 |
| 7 | PP2400507169 - TP3_007 | 84,700,000 | 1,270,500 |
| 8 | PP2400507170 - TP3_008 | 31,500,000 | 472,500 |
| 9 | PP2400507171 - TP3_009 | 3,150,000 | 47,250 |
| 10 | PP2400507172 - TP3_010 | 33,000,000 | 495,000 |
| 11 | PP2400507173 - TP3_011 | 51,750,000 | 776,250 |
| 12 | PP2400507174 - TP1_001 | 142,215,000 | 2,133,225 |
| 13 | PP2400507175 - TP3_012 | 121,642,500 | 1,824,637 |
| 14 | PP2400507176 - TP3_013 | 31,500,000 | 472,500 |
| 15 | PP2400507177 - TP3_014 | 17,250,000 | 258,750 |
| 16 | PP2400507178 - TP3_015 | 8,350,000 | 125,250 |
| 17 | PP2400507179 - TP3_016 | 6,500,000 | 97,500 |
| 18 | PP2400507180 - TP1_002 | 28,500,000 | 427,500 |
| 19 | PP2400507181 - TP3_017 | 30,000,000 | 450,000 |
| 20 | PP2400507182 - TP3_018 | 36,750,000 | 551,250 |
| 21 | PP2400507183 - TP3_019 | 7,472,500 | 112,087 |
| 22 | PP2400507184 - TP3_020 | 4,200,000 | 63,000 |
| 23 | PP2400507185 - TP3_021 | 47,250,000 | 708,750 |
| 24 | PP2400507186 - TP3_022 | 198,660,000 | 2,979,900 |
| 25 | PP2400507187 - TP3_023 | 25,300,000 | 379,500 |
| 26 | PP2400507188 - TP3_024 | 182,100,000 | 2,731,500 |
| 27 | PP2400507189 - TP3_025 | 518,150,000 | 7,772,250 |
| 28 | PP2400507190 - TP3_026 | 57,270,000 | 859,050 |
| 29 | PP2400507191 - TP3_027 | 23,975,000 | 359,625 |
| 30 | PP2400507192 - TP3_028 | 10,500,000 | 157,500 |
| 31 | PP2400507193 - TP3_029 | 45,000,000 | 675,000 |
| 32 | PP2400507194 - TP3_030 | 24,750,000 | 371,250 |
| 33 | PP2400507195 - TP3_031 | 4,545,000 | 68,175 |
| 34 | PP2400507196 - TP3_032 | 10,500,000 | 157,500 |
| 35 | PP2400507197 - TP4_001 | 6,037,500 | 90,562 |
| 36 | PP2400507198 - TP2_001 | 53,455,500 | 801,832 |
| 37 | PP2400507199 - TP3_033 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 38 | PP2400507200 - TP3_034 | 2,350,000 | 35,250 |
| 39 | PP2400507201 - TP3_035 | 3,360,000 | 50,400 |
| 40 | PP2400507202 - TP3_036 | 55,062,000 | 825,930 |
| 41 | PP2400507203 - TP3_037 | 143,640,000 | 2,154,600 |
| 42 | PP2400507204 - TP3_038 | 66,000,000 | 990,000 |
| 43 | PP2400507205 - TP3_039 | 29,700,000 | 445,500 |
| 44 | PP2400507206 - TP2_002 | 18,900,000 | 283,500 |
| 45 | PP2400507207 - TP3_040 | 35,000,000 | 525,000 |
| 46 | PP2400507208 - TP3_041 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 47 | PP2400507209 - TP3_042 | 30,660,000 | 459,900 |
| 48 | PP2400507210 - TP3_043 | 87,500,000 | 1,312,500 |
| 49 | PP2400507211 - TP3_044 | 39,000,000 | 585,000 |
| 50 | PP2400507212 - TP3_045 | 56,000,000 | 840,000 |
| 51 | PP2400507213 - TP3_046 | 4,515,000 | 67,725 |
| 52 | PP2400507214 - TP3_047 | 34,500,000 | 517,500 |
| 53 | PP2400507215 - TP4-002 | 17,600,000 | 264,000 |
| 54 | PP2400507216 - TP3_048 | 44,025,000 | 660,375 |
| 55 | PP2400507217 - TP3_049 | 116,800,000 | 1,752,000 |
| 56 | PP2400507218 - TP3_050 | 40,000,000 | 600,000 |
| 57 | PP2400507219 - TP3_051 | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 58 | PP2400507220 - TP3_052 | 54,150,000 | 812,250 |
| 59 | PP2400507221 - TP3_053 | 122,500,000 | 1,837,500 |
| 60 | PP2400507222 - TP3_054 | 2,205,000 | 33,075 |
| 61 | PP2400507223 - TP3_055 | 1,617,000 | 24,255 |
| 62 | PP2400507224 - TP3_056 | 13,238,500 | 198,577 |
| 63 | PP2400507225 - TP3_057 | 34,500,000 | 517,500 |
| 64 | PP2400507226 - TP3_058 | 2,184,000 | 32,760 |
| 65 | PP2400507227 - TP3_059 | 50,085,000 | 751,275 |
| 66 | PP2400507228 - TP3_060 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 67 | PP2400507229 - TP3_061 | 180,180,000 | 2,702,700 |
TP3_001 |
|
| Mã phần lô | PP2400507163 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_002 |
|
| Mã phần lô | PP2400507164 |
| Giá từng phần lô | 26,680,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_003 |
|
| Mã phần lô | PP2400507165 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_004 |
|
| Mã phần lô | PP2400507166 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_005 |
|
| Mã phần lô | PP2400507167 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_006 |
|
| Mã phần lô | PP2400507168 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_007 |
|
| Mã phần lô | PP2400507169 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_008 |
|
| Mã phần lô | PP2400507170 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_009 |
|
| Mã phần lô | PP2400507171 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_010 |
|
| Mã phần lô | PP2400507172 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_011 |
|
| Mã phần lô | PP2400507173 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP1_001 |
|
| Mã phần lô | PP2400507174 |
| Giá từng phần lô | 142,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_012 |
|
| Mã phần lô | PP2400507175 |
| Giá từng phần lô | 121,642,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_013 |
|
| Mã phần lô | PP2400507176 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_014 |
|
| Mã phần lô | PP2400507177 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_015 |
|
| Mã phần lô | PP2400507178 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_016 |
|
| Mã phần lô | PP2400507179 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP1_002 |
|
| Mã phần lô | PP2400507180 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_017 |
|
| Mã phần lô | PP2400507181 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_018 |
|
| Mã phần lô | PP2400507182 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_019 |
|
| Mã phần lô | PP2400507183 |
| Giá từng phần lô | 7,472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_020 |
|
| Mã phần lô | PP2400507184 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_021 |
|
| Mã phần lô | PP2400507185 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_022 |
|
| Mã phần lô | PP2400507186 |
| Giá từng phần lô | 198,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_023 |
|
| Mã phần lô | PP2400507187 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_024 |
|
| Mã phần lô | PP2400507188 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_025 |
|
| Mã phần lô | PP2400507189 |
| Giá từng phần lô | 518,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,772,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_026 |
|
| Mã phần lô | PP2400507190 |
| Giá từng phần lô | 57,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_027 |
|
| Mã phần lô | PP2400507191 |
| Giá từng phần lô | 23,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_028 |
|
| Mã phần lô | PP2400507192 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_029 |
|
| Mã phần lô | PP2400507193 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_030 |
|
| Mã phần lô | PP2400507194 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_031 |
|
| Mã phần lô | PP2400507195 |
| Giá từng phần lô | 4,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_032 |
|
| Mã phần lô | PP2400507196 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP4_001 |
|
| Mã phần lô | PP2400507197 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP2_001 |
|
| Mã phần lô | PP2400507198 |
| Giá từng phần lô | 53,455,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_033 |
|
| Mã phần lô | PP2400507199 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_034 |
|
| Mã phần lô | PP2400507200 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_035 |
|
| Mã phần lô | PP2400507201 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_036 |
|
| Mã phần lô | PP2400507202 |
| Giá từng phần lô | 55,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_037 |
|
| Mã phần lô | PP2400507203 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_038 |
|
| Mã phần lô | PP2400507204 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_039 |
|
| Mã phần lô | PP2400507205 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP2_002 |
|
| Mã phần lô | PP2400507206 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_040 |
|
| Mã phần lô | PP2400507207 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_041 |
|
| Mã phần lô | PP2400507208 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_042 |
|
| Mã phần lô | PP2400507209 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_043 |
|
| Mã phần lô | PP2400507210 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_044 |
|
| Mã phần lô | PP2400507211 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_045 |
|
| Mã phần lô | PP2400507212 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_046 |
|
| Mã phần lô | PP2400507213 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_047 |
|
| Mã phần lô | PP2400507214 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP4-002 |
|
| Mã phần lô | PP2400507215 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_048 |
|
| Mã phần lô | PP2400507216 |
| Giá từng phần lô | 44,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_049 |
|
| Mã phần lô | PP2400507217 |
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_050 |
|
| Mã phần lô | PP2400507218 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_051 |
|
| Mã phần lô | PP2400507219 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_052 |
|
| Mã phần lô | PP2400507220 |
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_053 |
|
| Mã phần lô | PP2400507221 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_054 |
|
| Mã phần lô | PP2400507222 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_055 |
|
| Mã phần lô | PP2400507223 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_056 |
|
| Mã phần lô | PP2400507224 |
| Giá từng phần lô | 13,238,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_057 |
|
| Mã phần lô | PP2400507225 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_058 |
|
| Mã phần lô | PP2400507226 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_059 |
|
| Mã phần lô | PP2400507227 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_060 |
|
| Mã phần lô | PP2400507228 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
TP3_061 |
|
| Mã phần lô | PP2400507229 |
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi