Gói thầu: Gói thầu : Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kon Tum năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500218387-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu : Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kon Tum năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500118507
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
Giá gói thầu 2,665,889,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500243751 - 9,576,000 13.058.182 6.703.200 143,640
2 PP2500243752 - 12,780,000 17.427.273 8.946.000 191,700
3 PP2500243753 - 63,000,000 85.909.091 44.100.000 945,000
4 PP2500243754 - 73,500,000 100.227.273 51.450.000 1,102,500
5 PP2500243755 - 336,000,000 458.181.819 235.200.000 5,040,000
6 PP2500243756 - 234,000,000 319.090.910 163.800.000 3,510,000
7 PP2500243757 - 31,800,000 43.363.637 22.260.000 477,000
8 PP2500243758 - 72,500,000 98.863.637 50.750.000 1,087,500
9 PP2500243759 - 59,700,000 81.409.091 41.790.000 895,500
10 PP2500243760 - 102,500,000 139.772.728 71.750.000 1,537,500
11 PP2500243761 - 117,000,000 159.545.455 81.900.000 1,755,000
12 PP2500243762 - 61,200,000 83.454.546 42.840.000 918,000
13 PP2500243763 - 24,969,000 34.048.637 17.478.300 374,535
14 PP2500243764 - 75,300,000 102.681.819 52.710.000 1,129,500
15 PP2500243765 - 40,000,000 54.545.455 28.000.000 600,000
16 PP2500243766 - 108,000,000 147.272.728 75.600.000 1,620,000
17 PP2500243767 - 34,500,000 47.045.455 24.150.000 517,500
18 PP2500243768 - 21,000,000 28.636.364 14.700.000 315,000
19 PP2500243769 - 295,000,000 402.272.728 206.500.000 4,425,000
20 PP2500243770 - 200,000,000 272.727.273 140.000.000 3,000,000
21 PP2500243771 - 78,000,000 106.363.637 54.600.000 1,170,000
22 PP2500243772 - 62,244,000 84.878.182 43.570.800 933,660
23 PP2500243773 - 73,000,000 99.545.455 51.100.000 1,095,000
24 PP2500243774 - 120,000,000 163.636.364 84.000.000 1,800,000
25 PP2500243775 - 180,000,000 245.454.546 126.000.000 2,700,000
26 PP2500243776 - 69,000,000 94.090.910 48.300.000 1,035,000
27 PP2500243777 - 83,600,000 114.000.000 58.520.000 1,254,000
28 PP2500243778 - 27,720,000 37.800.000 19.404.000 415,800
Mã phần lô PP2500243751
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.058.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243752
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.427.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243753
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243754
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243755
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243756
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243757
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243758
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243759
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243760
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243761
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243762
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243763
Giá từng phần lô 24,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.048.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.478.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,535
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243764
Giá từng phần lô 75,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243765
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243766
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243767
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243768
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243769
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243770
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243771
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243772
Giá từng phần lô 62,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.878.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,660
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243773
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243774
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243775
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243776
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243777
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500243778
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->