Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc Generic (175 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300317942-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua thuốc Generic (175 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300216808 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 16,497,107,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 329.978.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300451078 - BVNT24-GNR-001 | 7,440,000 | 149,000 |
| 2 | PP2300451079 - BVNT24-GNR-002 | 6,500,000 | 130,000 |
| 3 | PP2300451080 - BVNT24-GNR-003 | 5,300,000 | 106,000 |
| 4 | PP2300451081 - BVNT24-GNR-004 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 5 | PP2300451082 - BVNT24-GNR-005 | 58,350,000 | 1,167,000 |
| 6 | PP2300451083 - BVNT24-GNR-006 | 23,400,000 | 468,000 |
| 7 | PP2300451084 - BVNT24-GNR-007 | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 8 | PP2300451085 - BVNT24-GNR-008 | 31,200,000 | 624,000 |
| 9 | PP2300451086 - BVNT24-GNR-009 | 1,502,400 | 31,000 |
| 10 | PP2300451087 - BVNT24-GNR-010 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 11 | PP2300451088 - BVNT24-GNR-011 | 99,740,000 | 1,995,000 |
| 12 | PP2300451089 - BVNT24-GNR-012 | 256,710,000 | 5,135,000 |
| 13 | PP2300451090 - BVNT24-GNR-013 | 505,000,000 | 10,100,000 |
| 14 | PP2300451091 - BVNT24-GNR-014 | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 15 | PP2300451092 - BVNT24-GNR-015 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 16 | PP2300451093 - BVNT24-GNR-016 | 619,000,000 | 12,380,000 |
| 17 | PP2300451094 - BVNT24-GNR-017 | 140,250,000 | 2,805,000 |
| 18 | PP2300451095 - BVNT24-GNR-018 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 19 | PP2300451096 - BVNT24-GNR-019 | 486,000,000 | 9,720,000 |
| 20 | PP2300451097 - BVNT24-GNR-020 | 86,000 | 2,000 |
| 21 | PP2300451098 - BVNT24-GNR-021 | 32,760,000 | 656,000 |
| 22 | PP2300451099 - BVNT24-GNR-022 | 10,500,000 | 210,000 |
| 23 | PP2300451100 - BVNT24-GNR-023 | 119,240,000 | 2,385,000 |
| 24 | PP2300451101 - BVNT24-GNR-024 | 43,000,000 | 860,000 |
| 25 | PP2300451102 - BVNT24-GNR-025 | 17,500,000 | 350,000 |
| 26 | PP2300451103 - BVNT24-GNR-026 | 24,000,000 | 480,000 |
| 27 | PP2300451104 - BVNT24-GNR-027 | 37,602,000 | 753,000 |
| 28 | PP2300451105 - BVNT24-GNR-028 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 29 | PP2300451106 - BVNT24-GNR-029 | 42,000,000 | 840,000 |
| 30 | PP2300451107 - BVNT24-GNR-030 | 1,920,000 | 39,000 |
| 31 | PP2300451108 - BVNT24-GNR-031 | 319,410,000 | 6,389,000 |
| 32 | PP2300451109 - BVNT24-GNR-032 | 3,650,000 | 73,000 |
| 33 | PP2300451110 - BVNT24-GNR-033 | 3,339,000 | 67,000 |
| 34 | PP2300451111 - BVNT24-GNR-034 | 6,150,000 | 123,000 |
| 35 | PP2300451112 - BVNT24-GNR-035 | 10,800,000 | 216,000 |
| 36 | PP2300451113 - BVNT24-GNR-036 | 1,800,000 | 36,000 |
| 37 | PP2300451114 - BVNT24-GNR-037 | 52,250,000 | 1,045,000 |
| 38 | PP2300451115 - BVNT24-GNR-038 | 39,900,000 | 798,000 |
| 39 | PP2300451116 - BVNT24-GNR-039 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 40 | PP2300451117 - BVNT24-GNR-040 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 41 | PP2300451118 - BVNT24-GNR-041 | 11,900,000 | 238,000 |
| 42 | PP2300451119 - BVNT24-GNR-042 | 12,600,000 | 252,000 |
| 43 | PP2300451120 - BVNT24-GNR-043 | 130,000 | 3,000 |
| 44 | PP2300451121 - BVNT24-GNR-044 | 83,800,000 | 1,676,000 |
| 45 | PP2300451122 - BVNT24-GNR-045 | 720,000 | 15,000 |
| 46 | PP2300451123 - BVNT24-GNR-046 | 5,200,000 | 104,000 |
| 47 | PP2300451124 - BVNT24-GNR-047 | 567,000 | 12,000 |
| 48 | PP2300451125 - BVNT24-GNR-048 | 2,680,000 | 54,000 |
| 49 | PP2300451126 - BVNT24-GNR-049 | 2,650,000 | 53,000 |
| 50 | PP2300451127 - BVNT24-GNR-050 | 73,900,000 | 1,478,000 |
| 51 | PP2300451128 - BVNT24-GNR-051 | 122,000,000 | 2,440,000 |
| 52 | PP2300451129 - BVNT24-GNR-052 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 53 | PP2300451130 - BVNT24-GNR-053 | 37,000,000 | 740,000 |
| 54 | PP2300451131 - BVNT24-GNR-054 | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 55 | PP2300451132 - BVNT24-GNR-055 | 211,590,000 | 4,232,000 |
| 56 | PP2300451133 - BVNT24-GNR-056 | 1,365,000 | 28,000 |
| 57 | PP2300451134 - BVNT24-GNR-057 | 3,155,000 | 64,000 |
| 58 | PP2300451135 - BVNT24-GNR-058 | 39,750,000 | 795,000 |
| 59 | PP2300451136 - BVNT24-GNR-059 | 2,190,000 | 44,000 |
| 60 | PP2300451137 - BVNT24-GNR-060 | 119,600,000 | 2,392,000 |
| 61 | PP2300451138 - BVNT24-GNR-061 | 188,520,000 | 3,771,000 |
| 62 | PP2300451139 - BVNT24-GNR-062 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 63 | PP2300451140 - BVNT24-GNR-063 | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 64 | PP2300451141 - BVNT24-GNR-064 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 65 | PP2300451142 - BVNT24-GNR-065 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 66 | PP2300451143 - BVNT24-GNR-066 | 19,940,000 | 399,000 |
| 67 | PP2300451144 - BVNT24-GNR-067 | 1,425,000 | 29,000 |
| 68 | PP2300451145 - BVNT24-GNR-068 | 16,590,000 | 332,000 |
| 69 | PP2300451146 - BVNT24-GNR-069 | 1,600,000 | 32,000 |
| 70 | PP2300451147 - BVNT24-GNR-070 | 24,825,000 | 497,000 |
| 71 | PP2300451148 - BVNT24-GNR-071 | 99,980,000 | 2,000,000 |
| 72 | PP2300451149 - BVNT24-GNR-072 | 14,910,000 | 299,000 |
| 73 | PP2300451150 - BVNT24-GNR-073 | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 74 | PP2300451151 - BVNT24-GNR-074 | 20,750,000 | 415,000 |
| 75 | PP2300451152 - BVNT24-GNR-075 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 76 | PP2300451153 - BVNT24-GNR-076 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 77 | PP2300451154 - BVNT24-GNR-077 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 78 | PP2300451155 - BVNT24-GNR-078 | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 79 | PP2300451156 - BVNT24-GNR-079 | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 80 | PP2300451157 - BVNT24-GNR-080 | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 81 | PP2300451158 - BVNT24-GNR-081 | 46,199,700 | 924,000 |
| 82 | PP2300451159 - BVNT24-GNR-082 | 33,600,000 | 672,000 |
| 83 | PP2300451160 - BVNT24-GNR-083 | 20,200,000 | 404,000 |
| 84 | PP2300451161 - BVNT24-GNR-084 | 42,000,000 | 840,000 |
| 85 | PP2300451162 - BVNT24-GNR-085 | 29,600,000 | 592,000 |
| 86 | PP2300451163 - BVNT24-GNR-086 | 6,816,000 | 137,000 |
| 87 | PP2300451164 - BVNT24-GNR-087 | 12,750,000 | 255,000 |
| 88 | PP2300451165 - BVNT24-GNR-088 | 798,000 | 16,000 |
| 89 | PP2300451166 - BVNT24-GNR-089 | 18,648,000 | 373,000 |
| 90 | PP2300451167 - BVNT24-GNR-090 | 1,515,000 | 31,000 |
| 91 | PP2300451168 - BVNT24-GNR-091 | 30,996,000 | 620,000 |
| 92 | PP2300451169 - BVNT24-GNR-092 | 50,350,000 | 1,007,000 |
| 93 | PP2300451170 - BVNT24-GNR-093 | 28,900,000 | 578,000 |
| 94 | PP2300451171 - BVNT24-GNR-094 | 26,750,000 | 535,000 |
| 95 | PP2300451172 - BVNT24-GNR-095 | 405,000 | 9,000 |
| 96 | PP2300451173 - BVNT24-GNR-096 | 2,250,000 | 45,000 |
| 97 | PP2300451174 - BVNT24-GNR-097 | 161,560,000 | 3,232,000 |
| 98 | PP2300451175 - BVNT24-GNR-098 | 193,720,000 | 3,875,000 |
| 99 | PP2300451176 - BVNT24-GNR-099 | 193,720,000 | 3,875,000 |
| 100 | PP2300451177 - BVNT24-GNR-100 | 960,000 | 20,000 |
| 101 | PP2300451178 - BVNT24-GNR-101 | 15,960,000 | 320,000 |
| 102 | PP2300451179 - BVNT24-GNR-102 | 44,750,000 | 895,000 |
| 103 | PP2300451180 - BVNT24-GNR-103 | 183,850,000 | 3,677,000 |
| 104 | PP2300451181 - BVNT24-GNR-104 | 2,150,000 | 43,000 |
| 105 | PP2300451182 - BVNT24-GNR-105 | 16,170,000 | 324,000 |
| 106 | PP2300451183 - BVNT24-GNR-106 | 103,000 | 3,000 |
| 107 | PP2300451184 - BVNT24-GNR-107 | 26,325,000 | 527,000 |
| 108 | PP2300451185 - BVNT24-GNR-108 | 65,835,000 | 1,317,000 |
| 109 | PP2300451186 - BVNT24-GNR-109 | 82,350,000 | 1,647,000 |
| 110 | PP2300451187 - BVNT24-GNR-110 | 9,450,000 | 189,000 |
| 111 | PP2300451188 - BVNT24-GNR-111 | 135,000 | 3,000 |
| 112 | PP2300451189 - BVNT24-GNR-112 | 18,000,000 | 360,000 |
| 113 | PP2300451190 - BVNT24-GNR-113 | 326,025,000 | 6,521,000 |
| 114 | PP2300451191 - BVNT24-GNR-114 | 24,570,000 | 492,000 |
| 115 | PP2300451192 - BVNT24-GNR-115 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 116 | PP2300451193 - BVNT24-GNR-116 | 10,395,000 | 208,000 |
| 117 | PP2300451194 - BVNT24-GNR-117 | 8,100,000 | 162,000 |
| 118 | PP2300451195 - BVNT24-GNR-118 | 24,000,000 | 480,000 |
| 119 | PP2300451196 - BVNT24-GNR-119 | 24,597,000 | 492,000 |
| 120 | PP2300451197 - BVNT24-GNR-120 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 121 | PP2300451198 - BVNT24-GNR-121 | 11,970,000 | 240,000 |
| 122 | PP2300451199 - BVNT24-GNR-122 | 8,360,000 | 168,000 |
| 123 | PP2300451200 - BVNT24-GNR-123 | 970,000 | 20,000 |
| 124 | PP2300451201 - BVNT24-GNR-124 | 3,620,000 | 73,000 |
| 125 | PP2300451202 - BVNT24-GNR-125 | 42,000,000 | 840,000 |
| 126 | PP2300451203 - BVNT24-GNR-126 | 62,499,500 | 1,250,000 |
| 127 | PP2300451204 - BVNT24-GNR-127 | 33,600,000 | 672,000 |
| 128 | PP2300451205 - BVNT24-GNR-128 | 17,430,000 | 349,000 |
| 129 | PP2300451206 - BVNT24-GNR-129 | 29,000,000 | 580,000 |
| 130 | PP2300451207 - BVNT24-GNR-130 | 58,600,000 | 1,172,000 |
| 131 | PP2300451208 - BVNT24-GNR-131 | 12,898,000 | 258,000 |
| 132 | PP2300451209 - BVNT24-GNR-132 | 6,150,000 | 123,000 |
| 133 | PP2300451210 - BVNT24-GNR-133 | 30,150,000 | 603,000 |
| 134 | PP2300451211 - BVNT24-GNR-134 | 238,400,000 | 4,768,000 |
| 135 | PP2300451212 - BVNT24-GNR-135 | 263,560,000 | 5,272,000 |
| 136 | PP2300451213 - BVNT24-GNR-136 | 21,250,000 | 425,000 |
| 137 | PP2300451214 - BVNT24-GNR-137 | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 138 | PP2300451215 - BVNT24-GNR-138 | 1,020,000 | 21,000 |
| 139 | PP2300451216 - BVNT24-GNR-139 | 21,500,000 | 430,000 |
| 140 | PP2300451217 - BVNT24-GNR-140 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 141 | PP2300451218 - BVNT24-GNR-141 | 180,300,000 | 3,606,000 |
| 142 | PP2300451219 - BVNT24-GNR-142 | 124,500,000 | 2,490,000 |
| 143 | PP2300451220 - BVNT24-GNR-143 | 2,500,000 | 50,000 |
| 144 | PP2300451221 - BVNT24-GNR-144 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 145 | PP2300451222 - BVNT24-GNR-145 | 4,239,500 | 85,000 |
| 146 | PP2300451223 - BVNT24-GNR-146 | 29,000,000 | 580,000 |
| 147 | PP2300451224 - BVNT24-GNR-147 | 13,800,000 | 276,000 |
| 148 | PP2300451225 - BVNT24-GNR-148 | 7,600,000 | 152,000 |
| 149 | PP2300451226 - BVNT24-GNR-149 | 10,500,000 | 210,000 |
| 150 | PP2300451227 - BVNT24-GNR-150 | 14,973,000 | 300,000 |
| 151 | PP2300451228 - BVNT24-GNR-151 | 13,725,000 | 275,000 |
| 152 | PP2300451229 - BVNT24-GNR-152 | 730,000 | 15,000 |
| 153 | PP2300451230 - BVNT24-GNR-153 | 21,017,600 | 421,000 |
| 154 | PP2300451231 - BVNT24-GNR-154 | 5,670,000 | 114,000 |
| 155 | PP2300451232 - BVNT24-GNR-155 | 86,550,000 | 1,731,000 |
| 156 | PP2300451233 - BVNT24-GNR-156 | 36,800,000 | 736,000 |
| 157 | PP2300451234 - BVNT24-GNR-157 | 56,500,000 | 1,130,000 |
| 158 | PP2300451235 - BVNT24-GNR-158 | 372,505,000 | 7,451,000 |
| 159 | PP2300451236 - BVNT24-GNR-159 | 372,505,000 | 7,451,000 |
| 160 | PP2300451237 - BVNT24-GNR-160 | 436,000 | 9,000 |
| 161 | PP2300451238 - BVNT24-GNR-161 | 3,120,000 | 63,000 |
| 162 | PP2300451239 - BVNT24-GNR-162 | 12,550,000 | 251,000 |
| 163 | PP2300451240 - BVNT24-GNR-163 | 159,600,000 | 3,192,000 |
| 164 | PP2300451241 - BVNT24-GNR-164 | 34,000,000 | 680,000 |
| 165 | PP2300451242 - BVNT24-GNR-165 | 120,750,000 | 2,415,000 |
| 166 | PP2300451243 - BVNT24-GNR-166 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 167 | PP2300451244 - BVNT24-GNR-167 | 550,200 | 12,000 |
| 168 | PP2300451245 - BVNT24-GNR-168 | 7,350,000 | 147,000 |
| 169 | PP2300451246 - BVNT24-GNR-169 | 216,400,000 | 4,328,000 |
| 170 | PP2300451247 - BVNT24-GNR-170 | 103,960,000 | 2,080,000 |
| 171 | PP2300451248 - BVNT24-GNR-171 | 164,500,000 | 3,290,000 |
| 172 | PP2300451249 - BVNT24-GNR-172 | 139,110,000 | 2,783,000 |
| 173 | PP2300451250 - BVNT24-GNR-173 | 175,350,000 | 3,507,000 |
| 174 | PP2300451251 - BVNT24-GNR-174 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 175 | PP2300451252 - BVNT24-GNR-175 | 9,000,000 | 180,000 |
BVNT24-GNR-001 |
|
| Mã phần lô | PP2300451078 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-002 |
|
| Mã phần lô | PP2300451079 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-003 |
|
| Mã phần lô | PP2300451080 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-004 |
|
| Mã phần lô | PP2300451081 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-005 |
|
| Mã phần lô | PP2300451082 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-006 |
|
| Mã phần lô | PP2300451083 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-007 |
|
| Mã phần lô | PP2300451084 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-008 |
|
| Mã phần lô | PP2300451085 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-009 |
|
| Mã phần lô | PP2300451086 |
| Giá từng phần lô | 1,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-010 |
|
| Mã phần lô | PP2300451087 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-011 |
|
| Mã phần lô | PP2300451088 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-012 |
|
| Mã phần lô | PP2300451089 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-013 |
|
| Mã phần lô | PP2300451090 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-014 |
|
| Mã phần lô | PP2300451091 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-015 |
|
| Mã phần lô | PP2300451092 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-016 |
|
| Mã phần lô | PP2300451093 |
| Giá từng phần lô | 619,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-017 |
|
| Mã phần lô | PP2300451094 |
| Giá từng phần lô | 140,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-018 |
|
| Mã phần lô | PP2300451095 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-019 |
|
| Mã phần lô | PP2300451096 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-020 |
|
| Mã phần lô | PP2300451097 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-021 |
|
| Mã phần lô | PP2300451098 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-022 |
|
| Mã phần lô | PP2300451099 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-023 |
|
| Mã phần lô | PP2300451100 |
| Giá từng phần lô | 119,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-024 |
|
| Mã phần lô | PP2300451101 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-025 |
|
| Mã phần lô | PP2300451102 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-026 |
|
| Mã phần lô | PP2300451103 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-027 |
|
| Mã phần lô | PP2300451104 |
| Giá từng phần lô | 37,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-028 |
|
| Mã phần lô | PP2300451105 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-029 |
|
| Mã phần lô | PP2300451106 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-030 |
|
| Mã phần lô | PP2300451107 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-031 |
|
| Mã phần lô | PP2300451108 |
| Giá từng phần lô | 319,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-032 |
|
| Mã phần lô | PP2300451109 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-033 |
|
| Mã phần lô | PP2300451110 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-034 |
|
| Mã phần lô | PP2300451111 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-035 |
|
| Mã phần lô | PP2300451112 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-036 |
|
| Mã phần lô | PP2300451113 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-037 |
|
| Mã phần lô | PP2300451114 |
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-038 |
|
| Mã phần lô | PP2300451115 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-039 |
|
| Mã phần lô | PP2300451116 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-040 |
|
| Mã phần lô | PP2300451117 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-041 |
|
| Mã phần lô | PP2300451118 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-042 |
|
| Mã phần lô | PP2300451119 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-043 |
|
| Mã phần lô | PP2300451120 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-044 |
|
| Mã phần lô | PP2300451121 |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-045 |
|
| Mã phần lô | PP2300451122 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-046 |
|
| Mã phần lô | PP2300451123 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-047 |
|
| Mã phần lô | PP2300451124 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-048 |
|
| Mã phần lô | PP2300451125 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-049 |
|
| Mã phần lô | PP2300451126 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-050 |
|
| Mã phần lô | PP2300451127 |
| Giá từng phần lô | 73,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-051 |
|
| Mã phần lô | PP2300451128 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-052 |
|
| Mã phần lô | PP2300451129 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-053 |
|
| Mã phần lô | PP2300451130 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-054 |
|
| Mã phần lô | PP2300451131 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-055 |
|
| Mã phần lô | PP2300451132 |
| Giá từng phần lô | 211,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-056 |
|
| Mã phần lô | PP2300451133 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-057 |
|
| Mã phần lô | PP2300451134 |
| Giá từng phần lô | 3,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-058 |
|
| Mã phần lô | PP2300451135 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-059 |
|
| Mã phần lô | PP2300451136 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-060 |
|
| Mã phần lô | PP2300451137 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-061 |
|
| Mã phần lô | PP2300451138 |
| Giá từng phần lô | 188,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-062 |
|
| Mã phần lô | PP2300451139 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-063 |
|
| Mã phần lô | PP2300451140 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-064 |
|
| Mã phần lô | PP2300451141 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-065 |
|
| Mã phần lô | PP2300451142 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-066 |
|
| Mã phần lô | PP2300451143 |
| Giá từng phần lô | 19,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-067 |
|
| Mã phần lô | PP2300451144 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-068 |
|
| Mã phần lô | PP2300451145 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-069 |
|
| Mã phần lô | PP2300451146 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-070 |
|
| Mã phần lô | PP2300451147 |
| Giá từng phần lô | 24,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-071 |
|
| Mã phần lô | PP2300451148 |
| Giá từng phần lô | 99,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-072 |
|
| Mã phần lô | PP2300451149 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-073 |
|
| Mã phần lô | PP2300451150 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-074 |
|
| Mã phần lô | PP2300451151 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-075 |
|
| Mã phần lô | PP2300451152 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-076 |
|
| Mã phần lô | PP2300451153 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-077 |
|
| Mã phần lô | PP2300451154 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-078 |
|
| Mã phần lô | PP2300451155 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-079 |
|
| Mã phần lô | PP2300451156 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-080 |
|
| Mã phần lô | PP2300451157 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-081 |
|
| Mã phần lô | PP2300451158 |
| Giá từng phần lô | 46,199,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-082 |
|
| Mã phần lô | PP2300451159 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-083 |
|
| Mã phần lô | PP2300451160 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-084 |
|
| Mã phần lô | PP2300451161 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-085 |
|
| Mã phần lô | PP2300451162 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-086 |
|
| Mã phần lô | PP2300451163 |
| Giá từng phần lô | 6,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-087 |
|
| Mã phần lô | PP2300451164 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-088 |
|
| Mã phần lô | PP2300451165 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-089 |
|
| Mã phần lô | PP2300451166 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-090 |
|
| Mã phần lô | PP2300451167 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-091 |
|
| Mã phần lô | PP2300451168 |
| Giá từng phần lô | 30,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-092 |
|
| Mã phần lô | PP2300451169 |
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-093 |
|
| Mã phần lô | PP2300451170 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-094 |
|
| Mã phần lô | PP2300451171 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-095 |
|
| Mã phần lô | PP2300451172 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-096 |
|
| Mã phần lô | PP2300451173 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-097 |
|
| Mã phần lô | PP2300451174 |
| Giá từng phần lô | 161,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-098 |
|
| Mã phần lô | PP2300451175 |
| Giá từng phần lô | 193,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-099 |
|
| Mã phần lô | PP2300451176 |
| Giá từng phần lô | 193,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300451177 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300451178 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300451179 |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300451180 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300451181 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300451182 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-106 |
|
| Mã phần lô | PP2300451183 |
| Giá từng phần lô | 103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-107 |
|
| Mã phần lô | PP2300451184 |
| Giá từng phần lô | 26,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-108 |
|
| Mã phần lô | PP2300451185 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-109 |
|
| Mã phần lô | PP2300451186 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-110 |
|
| Mã phần lô | PP2300451187 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-111 |
|
| Mã phần lô | PP2300451188 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-112 |
|
| Mã phần lô | PP2300451189 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-113 |
|
| Mã phần lô | PP2300451190 |
| Giá từng phần lô | 326,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-114 |
|
| Mã phần lô | PP2300451191 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-115 |
|
| Mã phần lô | PP2300451192 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-116 |
|
| Mã phần lô | PP2300451193 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-117 |
|
| Mã phần lô | PP2300451194 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-118 |
|
| Mã phần lô | PP2300451195 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-119 |
|
| Mã phần lô | PP2300451196 |
| Giá từng phần lô | 24,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-120 |
|
| Mã phần lô | PP2300451197 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-121 |
|
| Mã phần lô | PP2300451198 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-122 |
|
| Mã phần lô | PP2300451199 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-123 |
|
| Mã phần lô | PP2300451200 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-124 |
|
| Mã phần lô | PP2300451201 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300451202 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-126 |
|
| Mã phần lô | PP2300451203 |
| Giá từng phần lô | 62,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-127 |
|
| Mã phần lô | PP2300451204 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-128 |
|
| Mã phần lô | PP2300451205 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-129 |
|
| Mã phần lô | PP2300451206 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-130 |
|
| Mã phần lô | PP2300451207 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-131 |
|
| Mã phần lô | PP2300451208 |
| Giá từng phần lô | 12,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-132 |
|
| Mã phần lô | PP2300451209 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-133 |
|
| Mã phần lô | PP2300451210 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-134 |
|
| Mã phần lô | PP2300451211 |
| Giá từng phần lô | 238,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-135 |
|
| Mã phần lô | PP2300451212 |
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-136 |
|
| Mã phần lô | PP2300451213 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-137 |
|
| Mã phần lô | PP2300451214 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-138 |
|
| Mã phần lô | PP2300451215 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-139 |
|
| Mã phần lô | PP2300451216 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-140 |
|
| Mã phần lô | PP2300451217 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-141 |
|
| Mã phần lô | PP2300451218 |
| Giá từng phần lô | 180,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-142 |
|
| Mã phần lô | PP2300451219 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-143 |
|
| Mã phần lô | PP2300451220 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-144 |
|
| Mã phần lô | PP2300451221 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-145 |
|
| Mã phần lô | PP2300451222 |
| Giá từng phần lô | 4,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-146 |
|
| Mã phần lô | PP2300451223 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-147 |
|
| Mã phần lô | PP2300451224 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-148 |
|
| Mã phần lô | PP2300451225 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-149 |
|
| Mã phần lô | PP2300451226 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-150 |
|
| Mã phần lô | PP2300451227 |
| Giá từng phần lô | 14,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-151 |
|
| Mã phần lô | PP2300451228 |
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-152 |
|
| Mã phần lô | PP2300451229 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-153 |
|
| Mã phần lô | PP2300451230 |
| Giá từng phần lô | 21,017,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-154 |
|
| Mã phần lô | PP2300451231 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-155 |
|
| Mã phần lô | PP2300451232 |
| Giá từng phần lô | 86,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-156 |
|
| Mã phần lô | PP2300451233 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-157 |
|
| Mã phần lô | PP2300451234 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-158 |
|
| Mã phần lô | PP2300451235 |
| Giá từng phần lô | 372,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-159 |
|
| Mã phần lô | PP2300451236 |
| Giá từng phần lô | 372,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-160 |
|
| Mã phần lô | PP2300451237 |
| Giá từng phần lô | 436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-161 |
|
| Mã phần lô | PP2300451238 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-162 |
|
| Mã phần lô | PP2300451239 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-163 |
|
| Mã phần lô | PP2300451240 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-164 |
|
| Mã phần lô | PP2300451241 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-165 |
|
| Mã phần lô | PP2300451242 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-166 |
|
| Mã phần lô | PP2300451243 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-167 |
|
| Mã phần lô | PP2300451244 |
| Giá từng phần lô | 550,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-168 |
|
| Mã phần lô | PP2300451245 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-169 |
|
| Mã phần lô | PP2300451246 |
| Giá từng phần lô | 216,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-170 |
|
| Mã phần lô | PP2300451247 |
| Giá từng phần lô | 103,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-171 |
|
| Mã phần lô | PP2300451248 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-172 |
|
| Mã phần lô | PP2300451249 |
| Giá từng phần lô | 139,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-173 |
|
| Mã phần lô | PP2300451250 |
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-174 |
|
| Mã phần lô | PP2300451251 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVNT24-GNR-175 |
|
| Mã phần lô | PP2300451252 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi