Gói thầu: Gói thầu: mua thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300142420-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Gói thầu: mua thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300104747
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 198,902,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.983.533 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/07/2023 11:02:00 21/07/2023 14:00:00 22/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300230616 - 1 510,780 7,661
2 PP2300230617 - 2 600,000 9,000
3 PP2300230618 - 3 975,260 14,628
4 PP2300230619 - 4 906,000 13,590
5 PP2300230620 - 5 913,000 13,695
6 PP2300230621 - 6 11,016,000 165,240
7 PP2300230622 - 7 7,715,000 115,725
8 PP2300230623 - 8 3,540,000 53,100
9 PP2300230624 - 9 289,000 4,335
10 PP2300230625 - 10 3,950,000 59,250
11 PP2300230626 - 11 5,250,000 78,750
12 PP2300230627 - 12 16,756,000 251,340
13 PP2300230628 - 13 234,500 3,517
14 PP2300230629 - 14 5,000,000 75,000
15 PP2300230630 - 15 335,000 5,025
16 PP2300230631 - 16 4,990,000 74,850
17 PP2300230632 - 17 2,000,000 30,000
18 PP2300230633 - 18 1,610,000 24,150
19 PP2300230634 - 19 629,100 9,436
20 PP2300230635 - 20 325,500 4,882
21 PP2300230636 - 21 2,400,000 36,000
22 PP2300230637 - 22 36,000 540
23 PP2300230638 - 23 3,087,000 46,305
24 PP2300230639 - 24 79,500 1,192
25 PP2300230640 - 25 910,000 13,650
26 PP2300230641 - 26 1,230,000 18,450
27 PP2300230642 - 27 59,400 891
28 PP2300230643 - 28 42,000 630
29 PP2300230644 - 29 850,000 12,750
30 PP2300230645 - 30 66,000 990
31 PP2300230646 - 31 740,000 11,100
32 PP2300230647 - 32 114,400,000 1,716,000
33 PP2300230648 - 33 1,445,000 21,675
34 PP2300230649 - 34 807,000 12,105
35 PP2300230650 - 35 27,100 406
36 PP2300230651 - 36 142,500 2,137
37 PP2300230652 - 37 555,000 8,325
38 PP2300230653 - 38 4,473,000 67,095
39 PP2300230654 - 39 7,900 118
1
Mã phần lô PP2300230616
Giá từng phần lô 510,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300230617
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300230618
Giá từng phần lô 975,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300230619
Giá từng phần lô 906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300230620
Giá từng phần lô 913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300230621
Giá từng phần lô 11,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300230622
Giá từng phần lô 7,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300230623
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300230624
Giá từng phần lô 289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300230625
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300230626
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300230627
Giá từng phần lô 16,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300230628
Giá từng phần lô 234,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300230629
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300230630
Giá từng phần lô 335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300230631
Giá từng phần lô 4,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300230632
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300230633
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300230634
Giá từng phần lô 629,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300230635
Giá từng phần lô 325,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300230636
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300230637
Giá từng phần lô 36,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300230638
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300230639
Giá từng phần lô 79,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300230640
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300230641
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300230642
Giá từng phần lô 59,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300230643
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300230644
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300230645
Giá từng phần lô 66,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300230646
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300230647
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300230648
Giá từng phần lô 1,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300230649
Giá từng phần lô 807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300230650
Giá từng phần lô 27,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300230651
Giá từng phần lô 142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300230652
Giá từng phần lô 555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300230653
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300230654
Giá từng phần lô 7,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 118
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->