Gói thầu: Gói thầu Mua thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400578989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400307097 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| Giá gói thầu | 510,706,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400515808 - GE01 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 2 | PP2400515809 - GE02 | 2,770,200 | 41,000 |
| 3 | PP2400515810 - GE03 | 3,780,000 | 56,000 |
| 4 | PP2400515811 - GE04 | 2,740,500 | 41,000 |
| 5 | PP2400515812 - GE05 | 117,000 | 1,755 |
| 6 | PP2400515813 - GE06 | 2,160,000 | 32,000 |
| 7 | PP2400515814 - GE07 | 1,900,000 | 28,000 |
| 8 | PP2400515815 - GE08 | 300,000 | 4,000 |
| 9 | PP2400515816 - GE09 | 3,124,000 | 46,000 |
| 10 | PP2400515817 - GE10 | 2,800,000 | 42,000 |
| 11 | PP2400515818 - GE11 | 710,000 | 10,000 |
| 12 | PP2400515819 - GE12 | 1,785,000 | 26,000 |
| 13 | PP2400515820 - GE13 | 4,439,500 | 66,000 |
| 14 | PP2400515821 - GE14 | 398,000 | 5,000 |
| 15 | PP2400515822 - GE15 | 472,500 | 7,000 |
| 16 | PP2400515823 - GE16 | 5,250,000 | 78,000 |
| 17 | PP2400515824 - GE17 | 13,645,800 | 204,000 |
| 18 | PP2400515825 - GE18 | 1,850,000 | 27,000 |
| 19 | PP2400515826 - GE19 | 865,000 | 12,000 |
| 20 | PP2400515827 - GE20 | 14,200,000 | 213,000 |
| 21 | PP2400515828 - GE21 | 680,000 | 10,000 |
| 22 | PP2400515829 - GE22 | 199,000 | 2,000 |
| 23 | PP2400515830 - GE23 | 689,000 | 10,000 |
| 24 | PP2400515831 - GE24 | 31,000,000 | 465,000 |
| 25 | PP2400515832 - GE25 | 1,075,000 | 16,000 |
| 26 | PP2400515833 - GE26 | 105,000 | 1,575 |
| 27 | PP2400515834 - GE27 | 177,500 | 2,000 |
| 28 | PP2400515835 - GE28 | 4,500,000 | 67,000 |
| 29 | PP2400515836 - GE29 | 2,320,000 | 34,000 |
| 30 | PP2400515837 - GE30 | 65,000 | 975 |
| 31 | PP2400515838 - GE31 | 5,500,000 | 82,000 |
| 32 | PP2400515839 - GE32 | 3,250,000 | 48,000 |
| 33 | PP2400515840 - GE33 | 189,000 | 2,000 |
| 34 | PP2400515841 - GE34 | 930,000 | 13,000 |
| 35 | PP2400515842 - GE35 | 675,000 | 10,000 |
| 36 | PP2400515843 - GE36 | 1,980,000 | 29,000 |
| 37 | PP2400515844 - GE37 | 1,300,000 | 19,000 |
| 38 | PP2400515845 - GE38 | 579,000 | 8,000 |
| 39 | PP2400515846 - GE39 | 4,400,000 | 66,000 |
| 40 | PP2400515847 - GE40 | 5,197,500 | 77,000 |
| 41 | PP2400515848 - GE41 | 317,200 | 4,000 |
| 42 | PP2400515849 - GE42 | 4,500,000 | 67,000 |
| 43 | PP2400515850 - GE43 | 22,500,000 | 337,000 |
| 44 | PP2400515851 - GE44 | 3,600,000 | 54,000 |
| 45 | PP2400515852 - GE45 | 3,900,000 | 58,000 |
| 46 | PP2400515853 - GE46 | 61,500 | 922 |
| 47 | PP2400515854 - GE47 | 2,969,600 | 44,000 |
| 48 | PP2400515855 - GE48 | 51,500 | 772 |
| 49 | PP2400515856 - GE49 | 700,000 | 10,000 |
| 50 | PP2400515857 - GE50 | 8,712,900 | 130,000 |
| 51 | PP2400515858 - GE51 | 107,000 | 1,605 |
| 52 | PP2400515859 - GE52 | 760,200 | 11,000 |
| 53 | PP2400515860 - GE53 | 1,460,000 | 21,000 |
| 54 | PP2400515861 - GE54 | 1,140,000 | 17,000 |
| 55 | PP2400515862 - GE55 | 2,200,000 | 33,000 |
| 56 | PP2400515863 - GE56 | 52,395,000 | 785,000 |
| 57 | PP2400515864 - GE57 | 3,600,000 | 54,000 |
| 58 | PP2400515865 - GE58 | 27,468,000 | 412,000 |
| 59 | PP2400515866 - GE59 | 2,760,000 | 41,000 |
| 60 | PP2400515867 - GE60 | 1,800,000 | 27,000 |
| 61 | PP2400515868 - GE61 | 2,520,000 | 37,000 |
| 62 | PP2400515869 - GE62 | 7,900,000 | 118,000 |
| 63 | PP2400515870 - GE63 | 2,205,000 | 33,000 |
| 64 | PP2400515871 - GE64 | 4,960,000 | 74,000 |
| 65 | PP2400515872 - GE65 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 66 | PP2400515873 - GE66 | 62,000,000 | 930,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400515808 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400515809 |
| Giá từng phần lô | 2,770,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400515810 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400515811 |
| Giá từng phần lô | 2,740,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400515812 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400515813 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400515814 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400515815 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400515816 |
| Giá từng phần lô | 3,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400515817 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400515818 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400515819 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400515820 |
| Giá từng phần lô | 4,439,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400515821 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400515822 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400515823 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400515824 |
| Giá từng phần lô | 13,645,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400515825 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400515826 |
| Giá từng phần lô | 865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400515827 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400515828 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400515829 |
| Giá từng phần lô | 199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400515830 |
| Giá từng phần lô | 689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400515831 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400515832 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400515833 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400515834 |
| Giá từng phần lô | 177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400515835 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400515836 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400515837 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400515838 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400515839 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400515840 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400515841 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400515842 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400515843 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400515844 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400515845 |
| Giá từng phần lô | 579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400515846 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400515847 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400515848 |
| Giá từng phần lô | 317,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400515849 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400515850 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400515851 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400515852 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400515853 |
| Giá từng phần lô | 61,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400515854 |
| Giá từng phần lô | 2,969,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400515855 |
| Giá từng phần lô | 51,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400515856 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400515857 |
| Giá từng phần lô | 8,712,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400515858 |
| Giá từng phần lô | 107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400515859 |
| Giá từng phần lô | 760,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400515860 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400515861 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400515862 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400515863 |
| Giá từng phần lô | 52,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400515864 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400515865 |
| Giá từng phần lô | 27,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400515866 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400515867 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400515868 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400515869 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400515870 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400515871 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400515872 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400515873 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi