Gói thầu: Gói thầu mua thuốc generic bổ sung gồm 76 danh mục, thuộc dự toán mua thuốc sử dụng năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500233446-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc generic bổ sung gồm 76 danh mục, thuộc dự toán mua thuốc sử dụng năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500124831
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 5,537,783,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500251370 - 5,040,000 3.591.000 3.528.000 50,400
2 PP2500251371 - 900,000 641.250 630.000 9,000
3 PP2500251372 - 5,337,000 3.802.612,5 3.735.900 53,370
4 PP2500251373 - 1,050,000 748.125 735.000 10,500
5 PP2500251374 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 540,000
6 PP2500251375 - 34,250,000 24.403.125 23.975.000 342,500
7 PP2500251376 - 77,420,000 55.161.750 54.194.000 774,200
8 PP2500251377 - 133,635,000 95.214.937,5 93.544.500 1,336,350
9 PP2500251378 - 20,500,000 14.606.250 14.350.000 205,000
10 PP2500251379 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 420,000
11 PP2500251380 - 7,000,000 4.987.500 4.900.000 70,000
12 PP2500251381 - 29,250,000 20.840.625 20.475.000 292,500
13 PP2500251382 - 19,170,000 13.658.625 13.419.000 191,700
14 PP2500251383 - 5,400,000 3.847.500 3.780.000 54,000
15 PP2500251384 - 375,000,000 267.187.500 262.500.000 3,750,000
16 PP2500251385 - 1,416,000 1.008.900 991.200 14,160
17 PP2500251386 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 120,000
18 PP2500251387 - 321,120,000 228.798.000 224.784.000 3,211,200
19 PP2500251388 - 70,800,000 50.445.000 49.560.000 708,000
20 PP2500251389 - 81,600,000 58.140.000 57.120.000 816,000
21 PP2500251390 - 231,000,000 164.587.500 161.700.000 2,310,000
22 PP2500251391 - 83,580,000 59.550.750 58.506.000 835,800
23 PP2500251392 - 19,380,000 13.808.250 13.566.000 193,800
24 PP2500251393 - 4,500,000 3.206.250 3.150.000 45,000
25 PP2500251394 - 16,050,000 11.435.625 11.235.000 160,500
26 PP2500251395 - 400,000,000 285.000.000 280.000.000 4,000,000
27 PP2500251396 - 31,500,000 22.443.750 22.050.000 315,000
28 PP2500251397 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 1,500,000
29 PP2500251398 - 23,760,000 16.929.000 16.632.000 237,600
30 PP2500251399 - 12,500,000 8.906.250 8.750.000 125,000
31 PP2500251400 - 81,000,000 57.712.500 56.700.000 810,000
32 PP2500251401 - 48,900,000 34.841.250 34.230.000 489,000
33 PP2500251402 - 15,000,000 10.687.500 10.500.000 150,000
34 PP2500251403 - 10,200,000 7.267.500 7.140.000 102,000
35 PP2500251404 - 27,365,000 19.497.562,5 19.155.500 273,650
36 PP2500251405 - 55,000,000 39.187.500 38.500.000 550,000
37 PP2500251406 - 401,500,000 286.068.750 281.050.000 4,015,000
38 PP2500251407 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 120,000
39 PP2500251408 - 3,600,000 2.565.000 2.520.000 36,000
40 PP2500251409 - 218,400,000 155.610.000 152.880.000 2,184,000
41 PP2500251410 - 182,000,000 129.675.000 127.400.000 1,820,000
42 PP2500251411 - 8,320,000 5.928.000 5.824.000 83,200
43 PP2500251412 - 38,400,000 27.360.000 26.880.000 384,000
44 PP2500251413 - 34,440,000 24.538.500 24.108.000 344,400
45 PP2500251414 - 29,000,000 20.662.500 20.300.000 290,000
46 PP2500251415 - 57,000,000 40.612.500 39.900.000 570,000
47 PP2500251416 - 3,780,000 2.693.250 2.646.000 37,800
48 PP2500251417 - 106,700,000 76.023.750 74.690.000 1,067,000
49 PP2500251418 - 19,866,000 14.154.525 13.906.200 198,660
50 PP2500251419 - 3,381,000 2.408.962,5 2.366.700 33,810
51 PP2500251420 - 344,400,000 245.385.000 241.080.000 3,444,000
52 PP2500251421 - 58,400,000 41.610.000 40.880.000 584,000
53 PP2500251422 - 1,638,000 1.167.075 1.146.600 16,380
54 PP2500251423 - 296,100,000 210.971.250 207.270.000 2,961,000
55 PP2500251424 - 20,400,000 14.535.000 14.280.000 204,000
56 PP2500251425 - 29,400,000 20.947.500 20.580.000 294,000
57 PP2500251426 - 5,040,000 3.591.000 3.528.000 50,400
58 PP2500251427 - 136,640,000 97.356.000 95.648.000 1,366,400
59 PP2500251428 - 41,200,000 29.355.000 28.840.000 412,000
60 PP2500251429 - 4,050,000 2.885.625 2.835.000 40,500
61 PP2500251430 - 16,800,000 11.970.000 11.760.000 168,000
62 PP2500251431 - 585,000 416.812,5 409.500 5,850
63 PP2500251432 - 153,750,000 109.546.875 107.625.000 1,537,500
64 PP2500251433 - 26,000,000 18.525.000 18.200.000 260,000
65 PP2500251434 - 17,500,000 12.468.750 12.250.000 175,000
66 PP2500251435 - 26,505,000 18.884.812,5 18.553.500 265,050
67 PP2500251436 - 4,680,000 3.334.500 3.276.000 46,800
68 PP2500251437 - 142,800,000 101.745.000 99.960.000 1,428,000
69 PP2500251438 - 69,300,000 49.376.250 48.510.000 693,000
70 PP2500251439 - 315,000,000 224.437.500 220.500.000 3,150,000
71 PP2500251440 - 44,100,000 31.421.250 30.870.000 441,000
72 PP2500251441 - 1,475,000 1.050.937,5 1.032.500 14,750
73 PP2500251442 - 57,000,000 40.612.500 39.900.000 570,000
74 PP2500251443 - 45,360,000 32.319.000 31.752.000 453,600
75 PP2500251444 - 12,400,000 8.835.000 8.680.000 124,000
76 PP2500251445 - 42,250,000 30.103.125 29.575.000 422,500
Mã phần lô PP2500251370
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251371
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251372
Giá từng phần lô 5,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.802.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.735.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,370
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251373
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251374
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251375
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.403.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251376
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.161.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251377
Giá từng phần lô 133,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.214.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251378
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.606.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251379
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251380
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251381
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.840.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251382
Giá từng phần lô 19,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.658.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251383
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251384
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251385
Giá từng phần lô 1,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251386
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251387
Giá từng phần lô 321,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251388
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251389
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251390
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251391
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.550.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251392
Giá từng phần lô 19,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.808.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251393
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251394
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.435.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251395
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251396
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251397
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251398
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251399
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251400
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251401
Giá từng phần lô 48,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.841.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251402
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251403
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251404
Giá từng phần lô 27,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.497.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.155.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251405
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251406
Giá từng phần lô 401,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251407
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251408
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251409
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251410
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251411
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251412
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251413
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.538.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251414
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251415
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251416
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251417
Giá từng phần lô 106,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.023.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251418
Giá từng phần lô 19,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.154.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.906.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251419
Giá từng phần lô 3,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.408.962,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,810
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251420
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251421
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251422
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251423
Giá từng phần lô 296,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.971.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251424
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251425
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251426
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251427
Giá từng phần lô 136,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251428
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251429
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.885.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251430
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251431
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251432
Giá từng phần lô 153,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.546.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251433
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251434
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251435
Giá từng phần lô 26,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.884.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251436
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.334.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251437
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251438
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251439
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251440
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251441
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251442
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251443
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251444
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500251445
Giá từng phần lô 42,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.103.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->