Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400487503-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400260217
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 1,860,100,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400413424 - GE01 72,800,000 1,092,000
2 PP2400413425 - GE02 58,200,000 873,000
3 PP2400413426 - GE03 113,385,000 1,700,000
4 PP2400413427 - GE04 25,200,000 378,000
5 PP2400413428 - GE05 168,000,000 2,520,000
6 PP2400413429 - GE06 18,900,000 283,000
7 PP2400413430 - GE07 95,025,000 1,425,000
8 PP2400413431 - GE08 346,690,000 5,200,000
9 PP2400413432 - GE09 136,000,000 2,040,000
10 PP2400413433 - GE10 170,000,000 2,550,000
11 PP2400413434 - GE11 139,000,000 2,085,000
12 PP2400413435 - GE12 10,500,000 157,000
13 PP2400413436 - GE13 80,500,000 1,207,000
14 PP2400413437 - GE14 179,250,000 2,688,000
15 PP2400413438 - GE15 20,750,000 311,000
16 PP2400413439 - GE16 27,800,000 417,000
17 PP2400413440 - GE17 115,200,000 1,728,000
18 PP2400413441 - GE18 12,000,000 180,000
19 PP2400413442 - GE19 70,900,000 1,063,500
GE01
Mã phần lô PP2400413424
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400413425
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400413426
Giá từng phần lô 113,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400413427
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400413428
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400413429
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400413430
Giá từng phần lô 95,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400413431
Giá từng phần lô 346,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400413432
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400413433
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400413434
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400413435
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400413436
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400413437
Giá từng phần lô 179,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400413438
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400413439
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400413440
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400413441
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400413442
Giá từng phần lô 70,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->