Gói thầu: Gói thầu Mua thuốc generic lần 1 năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393901-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Mua thuốc generic lần 1 năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp
Số hiệu KHLCNT PL2300270799
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 4,441,839,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44.424.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300630402 - KH2883.01 20,475,000 205,000
2 PP2300630403 - KH2883.02 6,080,000 61,000
3 PP2300630404 - KH2883.03 6,000,000 60,000
4 PP2300630405 - KH2883.04 900,000 9,000
5 PP2300630406 - KH2883.05 3,900,000 39,000
6 PP2300630407 - KH2883.06 5,869,200 59,000
7 PP2300630408 - KH2883.07 1,740,000 18,000
8 PP2300630409 - KH2883.08 21,000,000 210,000
9 PP2300630410 - KH2883.09 45,600,000 456,000
10 PP2300630411 - KH2883.10 9,456,000 95,000
11 PP2300630412 - KH2883.11 11,550,000 116,000
12 PP2300630413 - KH2883.12 600,000,000 6,000,000
13 PP2300630414 - KH2883.13 920,000,000 9,200,000
14 PP2300630415 - KH2883.14 630,000,000 6,300,000
15 PP2300630416 - KH2883.15 5,445,000 55,000
16 PP2300630417 - KH2883.16 1,996,000 20,000
17 PP2300630418 - KH2883.17 199,480,000 1,995,000
18 PP2300630419 - KH2883.18 195,000,000 1,950,000
19 PP2300630420 - KH2883.19 195,000,000 1,950,000
20 PP2300630421 - KH2883.20 173,250,000 1,733,000
21 PP2300630422 - KH2883.21 3,423,500 35,000
22 PP2300630423 - KH2883.22 5,670,000 57,000
23 PP2300630424 - KH2883.23 8,800,000 88,000
24 PP2300630425 - KH2883.24 2,520,000 26,000
25 PP2300630426 - KH2883.25 54,000,000 540,000
26 PP2300630427 - KH2883.26 200,000,000 2,000,000
27 PP2300630428 - KH2883.27 169,600,000 1,696,000
28 PP2300630429 - KH2883.28 234,000,000 2,340,000
29 PP2300630430 - KH2883.29 168,000,000 1,680,000
30 PP2300630431 - KH2883.30 195,000,000 1,950,000
31 PP2300630432 - KH2883.31 168,000,000 1,680,000
32 PP2300630433 - KH2883.32 1,785,000 18,000
33 PP2300630434 - KH2883.33 100,000,000 1,000,000
34 PP2300630435 - KH2883.34 74,600,000 746,000
35 PP2300630436 - KH2883.35 3,700,000 37,000
KH2883.01
Mã phần lô PP2300630402
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.02
Mã phần lô PP2300630403
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.03
Mã phần lô PP2300630404
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.04
Mã phần lô PP2300630405
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.05
Mã phần lô PP2300630406
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.06
Mã phần lô PP2300630407
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.07
Mã phần lô PP2300630408
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.08
Mã phần lô PP2300630409
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.09
Mã phần lô PP2300630410
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.10
Mã phần lô PP2300630411
Giá từng phần lô 9,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.11
Mã phần lô PP2300630412
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.12
Mã phần lô PP2300630413
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.13
Mã phần lô PP2300630414
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.14
Mã phần lô PP2300630415
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.15
Mã phần lô PP2300630416
Giá từng phần lô 5,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.16
Mã phần lô PP2300630417
Giá từng phần lô 1,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.17
Mã phần lô PP2300630418
Giá từng phần lô 199,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.18
Mã phần lô PP2300630419
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.19
Mã phần lô PP2300630420
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.20
Mã phần lô PP2300630421
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.21
Mã phần lô PP2300630422
Giá từng phần lô 3,423,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.22
Mã phần lô PP2300630423
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.23
Mã phần lô PP2300630424
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.24
Mã phần lô PP2300630425
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.25
Mã phần lô PP2300630426
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.26
Mã phần lô PP2300630427
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.27
Mã phần lô PP2300630428
Giá từng phần lô 169,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.28
Mã phần lô PP2300630429
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.29
Mã phần lô PP2300630430
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.30
Mã phần lô PP2300630431
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.31
Mã phần lô PP2300630432
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.32
Mã phần lô PP2300630433
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.33
Mã phần lô PP2300630434
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.34
Mã phần lô PP2300630435
Giá từng phần lô 74,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2883.35
Mã phần lô PP2300630436
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->