Gói thầu: Gói thầu Mua thuốc generic lần 1 năm 2024 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua thuốc generic lần 1 năm 2024 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 30,347,887,530 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 303.478.875,3 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300617534 - A001 | 37,872 |
| 2 | PP2300617535 - A002 | 159,000 |
| 3 | PP2300617536 - A003 | 18,480 |
| 4 | PP2300617537 - A004 | 4,500 |
| 5 | PP2300617538 - A005 | 27,930 |
| 6 | PP2300617539 - A006 | 19,000 |
| 7 | PP2300617540 - A007 | 13,000 |
| 8 | PP2300617541 - A008 | 1,552,000 |
| 9 | PP2300617542 - A009 | 5,780 |
| 10 | PP2300617543 - A010 | 4,500 |
| 11 | PP2300617544 - A011 | 100 |
| 12 | PP2300617545 - A012 | 12,898 |
| 13 | PP2300617546 - A013 | 2,499 |
| 14 | PP2300617547 - A014 | 5,200 |
| 15 | PP2300617548 - A015 | 2,415 |
| 16 | PP2300617549 - A016 | 1,500 |
| 17 | PP2300617550 - A017 | 504 |
| 18 | PP2300617551 - A018 | 31,994 |
| 19 | PP2300617552 - A019 | 48,000 |
| 20 | PP2300617553 - A020 | 145,000 |
| 21 | PP2300617554 - A021 | 230 |
| 22 | PP2300617555 - A022 | 1,300 |
| 23 | PP2300617556 - A023 | 120,000 |
| 24 | PP2300617557 - A024 | 35,700 |
| 25 | PP2300617558 - A025 | 3,500 |
| 26 | PP2300617559 - A026 | 64,000 |
| 27 | PP2300617560 - A027 | 105,000 |
| 28 | PP2300617561 - A028 | 1,020 |
| 29 | PP2300617562 - A029 | 37,000 |
| 30 | PP2300617563 - A030 | 55,000 |
| 31 | PP2300617564 - A031 | 35,000 |
| 32 | PP2300617565 - A032 | 1,480 |
| 33 | PP2300617566 - A033 | 267,750 |
| 34 | PP2300617567 - A034 | 252 |
| 35 | PP2300617568 - A035 | 38,000 |
| 36 | PP2300617569 - A036 | 8,050 |
| 37 | PP2300617570 - A037 | 130,200 |
| 38 | PP2300617571 - A038 | 64,491 |
| 39 | PP2300617572 - A039 | 6,800 |
| 40 | PP2300617573 - A040 | 65,900 |
| 41 | PP2300617574 - A041 | 24,500 |
| 42 | PP2300617575 - A042 | 592,000 |
| 43 | PP2300617576 - A043 | 49,000 |
| 44 | PP2300617577 - A044 | 2,600 |
| 45 | PP2300617578 - A045 | 1,890 |
| 46 | PP2300617579 - A046 | 520 |
| 47 | PP2300617580 - A047 | 4,560 |
| 48 | PP2300617581 - A048 | 1,368 |
| 49 | PP2300617582 - A049 | 2,940 |
| 50 | PP2300617583 - A050 | 3,160 |
| 51 | PP2300617584 - A051 | 3,600 |
| 52 | PP2300617585 - A052 | 6,800 |
| 53 | PP2300617586 - A053 | 5,750 |
| 54 | PP2300617587 - A054 | 1,200 |
| 55 | PP2300617588 - A055 | 971,860 |
| 56 | PP2300617589 - A056 | 55,000 |
| 57 | PP2300617590 - A057 | 144,900 |
| 58 | PP2300617591 - A058 | 19,000 |
| 59 | PP2300617592 - A059 | 10,323,588 |
| 60 | PP2300617593 - A060 | 1,500 |
| 61 | PP2300617594 - A061 | 3,450 |
| 62 | PP2300617595 - A062 | 2,499 |
| 63 | PP2300617596 - A063 | 6,450 |
| 64 | PP2300617597 - A064 | 6,800 |
| 65 | PP2300617598 - A065 | 2,100 |
| 66 | PP2300617599 - A066 | 5,000 |
| 67 | PP2300617600 - A067 | 16,000 |
| 68 | PP2300617601 - A068 | 6,500 |
| 69 | PP2300617602 - A069 | 1,900 |
| 70 | PP2300617603 - A070 | 5,775 |
| 71 | PP2300617604 - A071 | 1,250 |
| 72 | PP2300617605 - A072 | 462 |
| 73 | PP2300617606 - A073 | 3,600 |
| 74 | PP2300617607 - A074 | 3,800 |
| 75 | PP2300617608 - A075 | 535 |
| 76 | PP2300617609 - A076 | 693 |
| 77 | PP2300617610 - A077 | 22,000 |
| 78 | PP2300617611 - A078 | 30,000 |
| 79 | PP2300617612 - A079 | 39,000 |
| 80 | PP2300617613 - A080 | 15,015 |
| 81 | PP2300617614 - A081 | 27,000 |
| 82 | PP2300617615 - A082 | 18,900 |
| 83 | PP2300617616 - A083 | 11,550 |
| 84 | PP2300617617 - A084 | 9,350 |
| 85 | PP2300617618 - A085 | 78,178 |
| 86 | PP2300617619 - A086 | 78,178 |
| 87 | PP2300617620 - A087 | 78,178 |
| 88 | PP2300617621 - A088 | 700,000 |
| 89 | PP2300617622 - A089 | 45,000 |
| 90 | PP2300617623 - A090 | 2,600 |
| 91 | PP2300617624 - A091 | 9,859 |
| 92 | PP2300617625 - A092 | 2,300 |
| 93 | PP2300617626 - A093 | 24,906 |
| 94 | PP2300617627 - A094 | 698 |
| 95 | PP2300617628 - A095 | 2,640 |
| 96 | PP2300617629 - A096 | 740 |
| 97 | PP2300617630 - A097 | 127,000 |
| 98 | PP2300617631 - A098 | 577,500 |
| 99 | PP2300617632 - A099 | 1,500 |
| 100 | PP2300617633 - A100 | 2,900 |
| 101 | PP2300617634 - A101 | 15,000 |
| 102 | PP2300617635 - A102 | 10,800 |
A001 |
|
| Mã phần lô | PP2300617534 |
| Giá từng phần lô | 37,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A002 |
|
| Mã phần lô | PP2300617535 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A003 |
|
| Mã phần lô | PP2300617536 |
| Giá từng phần lô | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A004 |
|
| Mã phần lô | PP2300617537 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A005 |
|
| Mã phần lô | PP2300617538 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A006 |
|
| Mã phần lô | PP2300617539 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A007 |
|
| Mã phần lô | PP2300617540 |
| Giá từng phần lô | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A008 |
|
| Mã phần lô | PP2300617541 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A009 |
|
| Mã phần lô | PP2300617542 |
| Giá từng phần lô | 5,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A010 |
|
| Mã phần lô | PP2300617543 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A011 |
|
| Mã phần lô | PP2300617544 |
| Giá từng phần lô | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A012 |
|
| Mã phần lô | PP2300617545 |
| Giá từng phần lô | 12,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A013 |
|
| Mã phần lô | PP2300617546 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A014 |
|
| Mã phần lô | PP2300617547 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A015 |
|
| Mã phần lô | PP2300617548 |
| Giá từng phần lô | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A016 |
|
| Mã phần lô | PP2300617549 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A017 |
|
| Mã phần lô | PP2300617550 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A018 |
|
| Mã phần lô | PP2300617551 |
| Giá từng phần lô | 31,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A019 |
|
| Mã phần lô | PP2300617552 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A020 |
|
| Mã phần lô | PP2300617553 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A021 |
|
| Mã phần lô | PP2300617554 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A022 |
|
| Mã phần lô | PP2300617555 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A023 |
|
| Mã phần lô | PP2300617556 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A024 |
|
| Mã phần lô | PP2300617557 |
| Giá từng phần lô | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A025 |
|
| Mã phần lô | PP2300617558 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A026 |
|
| Mã phần lô | PP2300617559 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A027 |
|
| Mã phần lô | PP2300617560 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A028 |
|
| Mã phần lô | PP2300617561 |
| Giá từng phần lô | 1,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A029 |
|
| Mã phần lô | PP2300617562 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A030 |
|
| Mã phần lô | PP2300617563 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A031 |
|
| Mã phần lô | PP2300617564 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A032 |
|
| Mã phần lô | PP2300617565 |
| Giá từng phần lô | 1,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A033 |
|
| Mã phần lô | PP2300617566 |
| Giá từng phần lô | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A034 |
|
| Mã phần lô | PP2300617567 |
| Giá từng phần lô | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A035 |
|
| Mã phần lô | PP2300617568 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A036 |
|
| Mã phần lô | PP2300617569 |
| Giá từng phần lô | 8,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A037 |
|
| Mã phần lô | PP2300617570 |
| Giá từng phần lô | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2300617571 |
| Giá từng phần lô | 64,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A039 |
|
| Mã phần lô | PP2300617572 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A040 |
|
| Mã phần lô | PP2300617573 |
| Giá từng phần lô | 65,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A041 |
|
| Mã phần lô | PP2300617574 |
| Giá từng phần lô | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A042 |
|
| Mã phần lô | PP2300617575 |
| Giá từng phần lô | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A043 |
|
| Mã phần lô | PP2300617576 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A044 |
|
| Mã phần lô | PP2300617577 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A045 |
|
| Mã phần lô | PP2300617578 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A046 |
|
| Mã phần lô | PP2300617579 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A047 |
|
| Mã phần lô | PP2300617580 |
| Giá từng phần lô | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A048 |
|
| Mã phần lô | PP2300617581 |
| Giá từng phần lô | 1,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A049 |
|
| Mã phần lô | PP2300617582 |
| Giá từng phần lô | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A050 |
|
| Mã phần lô | PP2300617583 |
| Giá từng phần lô | 3,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A051 |
|
| Mã phần lô | PP2300617584 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A052 |
|
| Mã phần lô | PP2300617585 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A053 |
|
| Mã phần lô | PP2300617586 |
| Giá từng phần lô | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A054 |
|
| Mã phần lô | PP2300617587 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A055 |
|
| Mã phần lô | PP2300617588 |
| Giá từng phần lô | 971,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A056 |
|
| Mã phần lô | PP2300617589 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A057 |
|
| Mã phần lô | PP2300617590 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A058 |
|
| Mã phần lô | PP2300617591 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A059 |
|
| Mã phần lô | PP2300617592 |
| Giá từng phần lô | 10,323,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A060 |
|
| Mã phần lô | PP2300617593 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A061 |
|
| Mã phần lô | PP2300617594 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A062 |
|
| Mã phần lô | PP2300617595 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A063 |
|
| Mã phần lô | PP2300617596 |
| Giá từng phần lô | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A064 |
|
| Mã phần lô | PP2300617597 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A065 |
|
| Mã phần lô | PP2300617598 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A066 |
|
| Mã phần lô | PP2300617599 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A067 |
|
| Mã phần lô | PP2300617600 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A068 |
|
| Mã phần lô | PP2300617601 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A069 |
|
| Mã phần lô | PP2300617602 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A070 |
|
| Mã phần lô | PP2300617603 |
| Giá từng phần lô | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A071 |
|
| Mã phần lô | PP2300617604 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A072 |
|
| Mã phần lô | PP2300617605 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A073 |
|
| Mã phần lô | PP2300617606 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A074 |
|
| Mã phần lô | PP2300617607 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A075 |
|
| Mã phần lô | PP2300617608 |
| Giá từng phần lô | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A076 |
|
| Mã phần lô | PP2300617609 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A077 |
|
| Mã phần lô | PP2300617610 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A078 |
|
| Mã phần lô | PP2300617611 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A079 |
|
| Mã phần lô | PP2300617612 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A080 |
|
| Mã phần lô | PP2300617613 |
| Giá từng phần lô | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A081 |
|
| Mã phần lô | PP2300617614 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A082 |
|
| Mã phần lô | PP2300617615 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A083 |
|
| Mã phần lô | PP2300617616 |
| Giá từng phần lô | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A084 |
|
| Mã phần lô | PP2300617617 |
| Giá từng phần lô | 9,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A085 |
|
| Mã phần lô | PP2300617618 |
| Giá từng phần lô | 78,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A086 |
|
| Mã phần lô | PP2300617619 |
| Giá từng phần lô | 78,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A087 |
|
| Mã phần lô | PP2300617620 |
| Giá từng phần lô | 78,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A088 |
|
| Mã phần lô | PP2300617621 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A089 |
|
| Mã phần lô | PP2300617622 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A090 |
|
| Mã phần lô | PP2300617623 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A091 |
|
| Mã phần lô | PP2300617624 |
| Giá từng phần lô | 9,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A092 |
|
| Mã phần lô | PP2300617625 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A093 |
|
| Mã phần lô | PP2300617626 |
| Giá từng phần lô | 24,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A094 |
|
| Mã phần lô | PP2300617627 |
| Giá từng phần lô | 698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A095 |
|
| Mã phần lô | PP2300617628 |
| Giá từng phần lô | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A096 |
|
| Mã phần lô | PP2300617629 |
| Giá từng phần lô | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A097 |
|
| Mã phần lô | PP2300617630 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A098 |
|
| Mã phần lô | PP2300617631 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A099 |
|
| Mã phần lô | PP2300617632 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A100 |
|
| Mã phần lô | PP2300617633 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A101 |
|
| Mã phần lô | PP2300617634 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
A102 |
|
| Mã phần lô | PP2300617635 |
| Giá từng phần lô | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1.2 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi