Gói thầu: Gói thầu mua thuốc generic lần 2 năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300137499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Nhai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc generic lần 2 năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300101738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 12,592,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 188.941.800 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 21/07/2023 07:39:00 | 21/07/2023 10:00:00 | 21/07/2023 15:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 2 | 21/07/2023 11:06:00 | 21/07/2023 15:00:00 | 22/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 3 | 24/07/2023 16:03:00 | 22/07/2023 10:00:00 | 28/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300217276 - QĐ1102.1 | 876,000 | 14,000 |
| 2 | PP2300217277 - QĐ1102.2 | 7,720,000 | 116,000 |
| 3 | PP2300217278 - QĐ1102.3 | 13,000,000 | 195,000 |
| 4 | PP2300217279 - QĐ1102.4 | 3,040,000 | 46,000 |
| 5 | PP2300217280 - QĐ1102.5 | 4,410,000 | 67,000 |
| 6 | PP2300217281 - QĐ1102.6 | 907,500 | 14,000 |
| 7 | PP2300217282 - QĐ1102.7 | 21,000,000 | 315,000 |
| 8 | PP2300217283 - QĐ1102.8 | 26,995,500 | 405,000 |
| 9 | PP2300217284 - QĐ1102.9 | 93,555,000 | 1,404,000 |
| 10 | PP2300217285 - QĐ1102.10 | 5,460,000 | 82,000 |
| 11 | PP2300217286 - QĐ1102.11 | 32,200,000 | 483,000 |
| 12 | PP2300217287 - QĐ1102.12 | 19,564,000 | 294,000 |
| 13 | PP2300217288 - QĐ1102.13 | 27,000,000 | 405,000 |
| 14 | PP2300217289 - QĐ1102.14 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 15 | PP2300217290 - QĐ1102.15 | 175,500,000 | 2,633,000 |
| 16 | PP2300217291 - QĐ1102.16 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 17 | PP2300217292 - QĐ1102.17 | 64,950,000 | 975,000 |
| 18 | PP2300217293 - QĐ1102.18 | 33,000,000 | 495,000 |
| 19 | PP2300217294 - QĐ1102.19 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 20 | PP2300217295 - QĐ1102.20 | 19,500,000 | 293,000 |
| 21 | PP2300217296 - QĐ1102.21 | 510,000 | 8,000 |
| 22 | PP2300217297 - QĐ1102.22 | 60,000,000 | 900,000 |
| 23 | PP2300217298 - QĐ1102.23 | 40,000,000 | 600,000 |
| 24 | PP2300217299 - QĐ1102.24 | 11,900,000 | 179,000 |
| 25 | PP2300217300 - QĐ1102.25 | 1,464,000 | 22,000 |
| 26 | PP2300217301 - QĐ1102.26 | 7,560,000 | 114,000 |
| 27 | PP2300217302 - QĐ1102.27 | 14,910,000 | 224,000 |
| 28 | PP2300217303 - QĐ1102.28 | 57,750,000 | 867,000 |
| 29 | PP2300217304 - QĐ1102.29 | 1,470,000 | 23,000 |
| 30 | PP2300217305 - QĐ1102.30 | 18,900,000 | 284,000 |
| 31 | PP2300217306 - QĐ1102.31 | 17,500,000 | 263,000 |
| 32 | PP2300217307 - QĐ1102.32 | 17,900,000 | 269,000 |
| 33 | PP2300217308 - QĐ1102.33 | 700,000 | 11,000 |
| 34 | PP2300217309 - QĐ1102.34 | 14,070,000 | 212,000 |
| 35 | PP2300217310 - QĐ1102.35 | 115,000 | 2,000 |
| 36 | PP2300217311 - QĐ1102.36 | 28,000 | 800 |
| 37 | PP2300217312 - QĐ1102.37 | 137,500,000 | 2,063,000 |
| 38 | PP2300217313 - QĐ1102.38 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 39 | PP2300217314 - QĐ1102.39 | 142,500,000 | 2,138,000 |
| 40 | PP2300217315 - QĐ1102.40 | 178,000,000 | 2,670,000 |
| 41 | PP2300217316 - QĐ1102.41 | 89,964,000 | 1,350,000 |
| 42 | PP2300217317 - QĐ1102.42 | 40,600,000 | 609,000 |
| 43 | PP2300217318 - QĐ1102.43 | 3,310,000 | 50,000 |
| 44 | PP2300217319 - QĐ1102.44 | 45,000,000 | 675,000 |
| 45 | PP2300217320 - QĐ1102.45 | 23,310,000 | 350,000 |
| 46 | PP2300217321 - QĐ1102.46 | 256,000,000 | 3,840,000 |
| 47 | PP2300217322 - QĐ1102.47 | 35,700,000 | 536,000 |
| 48 | PP2300217323 - QĐ1102.48 | 56,700,000 | 851,000 |
| 49 | PP2300217324 - QĐ1102.49 | 161,276,000 | 2,420,000 |
| 50 | PP2300217325 - QĐ1102.50 | 59,500,000 | 893,000 |
| 51 | PP2300217326 - QĐ1102.51 | 136,500,000 | 2,048,000 |
| 52 | PP2300217327 - QĐ1102.52 | 329,000,000 | 4,935,000 |
| 53 | PP2300217328 - QĐ1102.53 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 54 | PP2300217329 - QĐ1102.54 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 55 | PP2300217330 - QĐ1102.55 | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 56 | PP2300217331 - QĐ1102.56 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 57 | PP2300217332 - QĐ1102.57 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 58 | PP2300217333 - QĐ1102.58 | 507,360,000 | 7,611,000 |
| 59 | PP2300217334 - QĐ1102.59 | 42,500,000 | 638,000 |
| 60 | PP2300217335 - QĐ1102.60 | 38,850,000 | 583,000 |
| 61 | PP2300217336 - QĐ1102.61 | 45,000,000 | 675,000 |
| 62 | PP2300217337 - QĐ1102.62 | 63,340,000 | 951,000 |
| 63 | PP2300217338 - QĐ1102.63 | 60,000,000 | 900,000 |
| 64 | PP2300217339 - QĐ1102.64 | 284,760,000 | 4,272,000 |
| 65 | PP2300217340 - QĐ1102.65 | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 66 | PP2300217341 - QĐ1102.66 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 67 | PP2300217342 - QĐ1102.67 | 133,500,000 | 2,003,000 |
| 68 | PP2300217343 - QĐ1102.68 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 69 | PP2300217344 - QĐ1102.69 | 1,087,000 | 17,000 |
| 70 | PP2300217345 - QĐ1102.70 | 7,400,000 | 111,000 |
| 71 | PP2300217346 - QĐ1102.71 | 7,000,000 | 105,000 |
| 72 | PP2300217347 - QĐ1102.72 | 99,050,000 | 1,486,000 |
| 73 | PP2300217348 - QĐ1102.73 | 4,500,000 | 68,000 |
| 74 | PP2300217349 - QĐ1102.74 | 36,712,500 | 551,000 |
| 75 | PP2300217350 - QĐ1102.75 | 36,000,000 | 540,000 |
| 76 | PP2300217351 - QĐ1102.76 | 34,500,000 | 518,000 |
| 77 | PP2300217352 - QĐ1102.77 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 78 | PP2300217353 - QĐ1102.78 | 32,000,000 | 480,000 |
| 79 | PP2300217354 - QĐ1102.79 | 42,000,000 | 630,000 |
| 80 | PP2300217355 - QĐ1102.80 | 50,400,000 | 756,000 |
| 81 | PP2300217356 - QĐ1102.81 | 41,000,000 | 615,000 |
| 82 | PP2300217357 - QĐ1102.82 | 3,190,000 | 48,000 |
| 83 | PP2300217358 - QĐ1102.83 | 24,000,000 | 360,000 |
| 84 | PP2300217359 - QĐ1102.84 | 7,560,000 | 114,000 |
| 85 | PP2300217360 - QĐ1102.85 | 4,000,000 | 60,000 |
| 86 | PP2300217361 - QĐ1102.86 | 60,000,000 | 900,000 |
| 87 | PP2300217362 - QĐ1102.87 | 21,000,000 | 315,000 |
| 88 | PP2300217363 - QĐ1102.88 | 4,800,000 | 72,000 |
| 89 | PP2300217364 - QĐ1102.89 | 34,500,000 | 518,000 |
| 90 | PP2300217365 - QĐ1102.90 | 5,880,000 | 89,000 |
| 91 | PP2300217366 - QĐ1102.91 | 8,820,000 | 133,000 |
| 92 | PP2300217367 - QĐ1102.92 | 11,000,000 | 165,000 |
| 93 | PP2300217368 - QĐ1102.93 | 4,300,000 | 65,000 |
| 94 | PP2300217369 - QĐ1102.94 | 4,000,000 | 60,000 |
| 95 | PP2300217370 - QĐ1102.95 | 2,982,000 | 45,000 |
| 96 | PP2300217371 - QĐ1102.96 | 53,250,000 | 799,000 |
| 97 | PP2300217372 - QĐ1102.97 | 148,095,000 | 2,222,000 |
| 98 | PP2300217373 - QĐ1102.98 | 146,000,000 | 2,190,000 |
| 99 | PP2300217374 - QĐ1102.99 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 100 | PP2300217375 - QĐ1102.100 | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 101 | PP2300217376 - QĐ1102.101 | 72,750,000 | 1,092,000 |
| 102 | PP2300217377 - QĐ1102.102 | 36,000,000 | 540,000 |
| 103 | PP2300217378 - QĐ1102.103 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 104 | PP2300217379 - QĐ1102.104 | 125,200,000 | 1,878,000 |
| 105 | PP2300217380 - QĐ1102.105 | 197,670,000 | 2,966,000 |
| 106 | PP2300217381 - QĐ1102.106 | 47,880,000 | 719,000 |
| 107 | PP2300217382 - QĐ1102.107 | 59,850,000 | 898,000 |
| 108 | PP2300217383 - QĐ1102.108 | 1,200,000 | 18,000 |
| 109 | PP2300217384 - QĐ1102.109 | 295,000 | 5,000 |
| 110 | PP2300217385 - QĐ1102.110 | 6,000,000 | 90,000 |
| 111 | PP2300217386 - QĐ1102.111 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 112 | PP2300217387 - QĐ1102.112 | 6,300,000 | 95,000 |
| 113 | PP2300217388 - QĐ1102.113 | 19,000,000 | 285,000 |
| 114 | PP2300217389 - QĐ1102.114 | 15,600,000 | 234,000 |
| 115 | PP2300217390 - QĐ1102.115 | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 116 | PP2300217391 - QĐ1102.116 | 34,500,000 | 518,000 |
| 117 | PP2300217392 - QĐ1102.117 | 12,306,000 | 185,000 |
| 118 | PP2300217393 - QĐ1102.118 | 14,175,000 | 213,000 |
| 119 | PP2300217394 - QĐ1102.119 | 7,119,000 | 107,000 |
| 120 | PP2300217395 - QĐ1102.120 | 153,300,000 | 2,300,000 |
| 121 | PP2300217396 - QĐ1102.121 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 122 | PP2300217397 - QĐ1102.122 | 50,000,000 | 750,000 |
| 123 | PP2300217398 - QĐ1102.123 | 47,250,000 | 709,000 |
| 124 | PP2300217399 - QĐ1102.124 | 27,500,000 | 413,000 |
| 125 | PP2300217400 - QĐ1102.125 | 79,380,000 | 1,191,000 |
| 126 | PP2300217401 - QĐ1102.126 | 272,160,000 | 4,083,000 |
| 127 | PP2300217402 - QĐ1102.127 | 32,000,000 | 480,000 |
| 128 | PP2300217403 - QĐ1102.128 | 56,000,000 | 840,000 |
| 129 | PP2300217404 - QĐ1102.129 | 34,800,000 | 522,000 |
| 130 | PP2300217405 - QĐ1102.130 | 42,000,000 | 630,000 |
| 131 | PP2300217406 - QĐ1102.131 | 33,000,000 | 495,000 |
| 132 | PP2300217407 - QĐ1102.132 | 31,500,000 | 473,000 |
| 133 | PP2300217408 - QĐ1102.133 | 24,000,000 | 360,000 |
| 134 | PP2300217409 - QĐ1102.134 | 6,750,000 | 102,000 |
| 135 | PP2300217410 - QĐ1102.135 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 136 | PP2300217411 - QĐ1102.136 | 2,300,000 | 35,000 |
| 137 | PP2300217412 - QĐ1102.137 | 15,500,000 | 233,000 |
| 138 | PP2300217413 - QĐ1102.138 | 59,000,000 | 885,000 |
| 139 | PP2300217414 - QĐ1102.139 | 14,290,500 | 215,000 |
| 140 | PP2300217415 - QĐ1102.140 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 141 | PP2300217416 - QĐ1102.141 | 17,500,000 | 263,000 |
| 142 | PP2300217417 - QĐ1102.142 | 12,640,000 | 190,000 |
| 143 | PP2300217418 - QĐ1102.143 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 144 | PP2300217419 - QĐ1102.144 | 24,000,000 | 360,000 |
| 145 | PP2300217420 - QĐ1102.145 | 29,900,000 | 449,000 |
| 146 | PP2300217421 - QĐ1102.146 | 2,900,000 | 44,000 |
| 147 | PP2300217422 - QĐ1102.147 | 37,800,000 | 567,000 |
| 148 | PP2300217423 - QĐ1102.148 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 149 | PP2300217424 - QĐ1102.149 | 3,680,000 | 56,000 |
| 150 | PP2300217425 - QĐ1102.150 | 633,500,000 | 9,503,000 |
| 151 | PP2300217426 - QĐ1102.151 | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 152 | PP2300217427 - QĐ1102.152 | 15,000,000 | 225,000 |
| 153 | PP2300217428 - QĐ1102.153 | 660,000 | 10,000 |
| 154 | PP2300217429 - QĐ1102.154 | 19,500,000 | 293,000 |
| 155 | PP2300217430 - QĐ1102.155 | 66,690,000 | 1,001,000 |
| 156 | PP2300217431 - QĐ1102.156 | 19,200,000 | 288,000 |
| 157 | PP2300217432 - QĐ1102.157 | 13,125,000 | 197,000 |
| 158 | PP2300217433 - QĐ1102.158 | 65,450,000 | 982,000 |
| 159 | PP2300217434 - QĐ1102.159 | 6,300,000 | 95,000 |
| 160 | PP2300217435 - QĐ1102.160 | 57,750,000 | 867,000 |
| 161 | PP2300217436 - QĐ1102.161 | 24,150,000 | 363,000 |
| 162 | PP2300217437 - QĐ1102.162 | 5,040,000 | 76,000 |
| 163 | PP2300217438 - QĐ1102.163 | 19,200,000 | 288,000 |
| 164 | PP2300217439 - QĐ1102.164 | 5,250,000 | 79,000 |
| 165 | PP2300217440 - QĐ1102.165 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 166 | PP2300217441 - QĐ1102.166 | 8,820,000 | 133,000 |
| 167 | PP2300217442 - QĐ1102.167 | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 168 | PP2300217443 - QĐ1102.168 | 780,000 | 12,000 |
| 169 | PP2300217444 - QĐ1102.169 | 101,758,000 | 1,527,000 |
| 170 | PP2300217445 - QĐ1102.170 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 171 | PP2300217446 - QĐ1102.171 | 22,500,000 | 338,000 |
| 172 | PP2300217447 - QĐ1102.172 | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 173 | PP2300217448 - QĐ1102.173 | 7,400,000 | 111,000 |
| 174 | PP2300217449 - QĐ1102.174 | 40,320,000 | 605,000 |
| 175 | PP2300217450 - QĐ1102.175 | 10,500,000 | 158,000 |
| 176 | PP2300217451 - QĐ1102.176 | 17,500,000 | 263,000 |
| 177 | PP2300217452 - QĐ1102.177 | 31,500,000 | 473,000 |
| 178 | PP2300217453 - QĐ1102.178 | 29,000,000 | 435,000 |
| 179 | PP2300217454 - QĐ1102.179 | 33,075,000 | 497,000 |
| 180 | PP2300217455 - QĐ1102.180 | 1,736,000 | 27,000 |
| 181 | PP2300217456 - QĐ1102.181 | 24,000,000 | 360,000 |
| 182 | PP2300217457 - QĐ1102.182 | 22,740,000 | 342,000 |
| 183 | PP2300217458 - QĐ1102.183 | 54,180,000 | 813,000 |
| 184 | PP2300217459 - QĐ1102.184 | 9,000,000 | 135,000 |
| 185 | PP2300217460 - QĐ1102.185 | 1,170,000 | 18,000 |
| 186 | PP2300217461 - QĐ1102.186 | 5,250,000 | 79,000 |
| 187 | PP2300217462 - QĐ1102.187 | 37,800,000 | 567,000 |
| 188 | PP2300217463 - QĐ1102.188 | 7,455,000 | 112,000 |
| 189 | PP2300217464 - QĐ1102.189 | 52,500,000 | 788,000 |
| 190 | PP2300217465 - QĐ1102.190 | 6,825,000 | 103,000 |
| 191 | PP2300217466 - QĐ1102.191 | 3,065,000 | 46,000 |
| 192 | PP2300217467 - QĐ1102.192 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 193 | PP2300217468 - QĐ1102.193 | 40,000,000 | 600,000 |
| 194 | PP2300217469 - QĐ1102.194 | 1,740,000 | 27,000 |
| 195 | PP2300217470 - QĐ1102.195 | 12,600,000 | 189,000 |
| 196 | PP2300217471 - QĐ1102.196 | 15,920,000 | 239,000 |
| 197 | PP2300217472 - QĐ1102.197 | 12,600,000 | 189,000 |
| 198 | PP2300217473 - QĐ1102.198 | 20,000,000 | 300,000 |
| 199 | PP2300217474 - QĐ1102.199 | 13,500,000 | 203,000 |
| 200 | PP2300217475 - QĐ1102.200 | 924,000 | 14,000 |
| 201 | PP2300217476 - QĐ1102.201 | 13,500,000 | 203,000 |
| 202 | PP2300217477 - QĐ1102.202 | 2,220,000 | 34,000 |
| 203 | PP2300217478 - QĐ1102.203 | 39,900,000 | 599,000 |
QĐ1102.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300217276 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300217277 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300217278 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300217279 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300217280 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300217281 |
| Giá từng phần lô | 907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300217282 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300217283 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300217284 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300217285 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300217286 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300217287 |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300217288 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300217289 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300217290 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300217291 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300217292 |
| Giá từng phần lô | 64,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300217293 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300217294 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300217295 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300217296 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300217297 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300217298 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300217299 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300217300 |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300217301 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300217302 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300217303 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300217304 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300217305 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300217306 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300217307 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300217308 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300217309 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300217310 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300217311 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300217312 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300217313 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300217314 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300217315 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300217316 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300217317 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300217318 |
| Giá từng phần lô | 3,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300217319 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300217320 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300217321 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300217322 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300217323 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300217324 |
| Giá từng phần lô | 161,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300217325 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300217326 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300217327 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300217328 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300217329 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300217330 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300217331 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300217332 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300217333 |
| Giá từng phần lô | 507,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300217334 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300217335 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300217336 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300217337 |
| Giá từng phần lô | 63,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300217338 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300217339 |
| Giá từng phần lô | 284,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300217340 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300217341 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300217342 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300217343 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300217344 |
| Giá từng phần lô | 1,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300217345 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300217346 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300217347 |
| Giá từng phần lô | 99,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300217348 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300217349 |
| Giá từng phần lô | 36,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300217350 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300217351 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300217352 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300217353 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300217354 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300217355 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300217356 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300217357 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300217358 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300217359 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300217360 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300217361 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300217362 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300217363 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300217364 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300217365 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300217366 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300217367 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300217368 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300217369 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300217370 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300217371 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300217372 |
| Giá từng phần lô | 148,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300217373 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300217374 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300217375 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300217376 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300217377 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300217378 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300217379 |
| Giá từng phần lô | 125,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300217380 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300217381 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300217382 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300217383 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300217384 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300217385 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300217386 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300217387 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300217388 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300217389 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300217390 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300217391 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300217392 |
| Giá từng phần lô | 12,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300217393 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300217394 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300217395 |
| Giá từng phần lô | 153,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300217396 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300217397 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300217398 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300217399 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300217400 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300217401 |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,083,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300217402 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300217403 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300217404 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300217405 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300217406 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300217407 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300217408 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300217409 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300217410 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300217411 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300217412 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300217413 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300217414 |
| Giá từng phần lô | 14,290,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300217415 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300217416 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300217417 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300217418 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300217419 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300217420 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300217421 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300217422 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300217423 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300217424 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300217425 |
| Giá từng phần lô | 633,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300217426 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300217427 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300217428 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300217429 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300217430 |
| Giá từng phần lô | 66,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300217431 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300217432 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300217433 |
| Giá từng phần lô | 65,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300217434 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300217435 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300217436 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300217437 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300217438 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300217439 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300217440 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300217441 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300217442 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300217443 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300217444 |
| Giá từng phần lô | 101,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300217445 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300217446 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300217447 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300217448 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300217449 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300217450 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300217451 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300217452 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300217453 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300217454 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300217455 |
| Giá từng phần lô | 1,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300217456 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300217457 |
| Giá từng phần lô | 22,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300217458 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300217459 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300217460 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300217461 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300217462 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300217463 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300217464 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300217465 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300217466 |
| Giá từng phần lô | 3,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300217467 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300217468 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300217469 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300217470 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300217471 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300217472 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300217473 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300217474 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300217475 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300217476 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300217477 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
QĐ1102.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300217478 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi