Gói thầu: Gói thầu mua thuốc generic lần 2 năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300137499-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Nhai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc generic lần 2 năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300101738
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 12,592,240,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 188.941.800 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/07/2023 07:39:00 21/07/2023 10:00:00 21/07/2023 15:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 2 21/07/2023 11:06:00 21/07/2023 15:00:00 22/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 3 24/07/2023 16:03:00 22/07/2023 10:00:00 28/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300217276 - QĐ1102.1 876,000 14,000
2 PP2300217277 - QĐ1102.2 7,720,000 116,000
3 PP2300217278 - QĐ1102.3 13,000,000 195,000
4 PP2300217279 - QĐ1102.4 3,040,000 46,000
5 PP2300217280 - QĐ1102.5 4,410,000 67,000
6 PP2300217281 - QĐ1102.6 907,500 14,000
7 PP2300217282 - QĐ1102.7 21,000,000 315,000
8 PP2300217283 - QĐ1102.8 26,995,500 405,000
9 PP2300217284 - QĐ1102.9 93,555,000 1,404,000
10 PP2300217285 - QĐ1102.10 5,460,000 82,000
11 PP2300217286 - QĐ1102.11 32,200,000 483,000
12 PP2300217287 - QĐ1102.12 19,564,000 294,000
13 PP2300217288 - QĐ1102.13 27,000,000 405,000
14 PP2300217289 - QĐ1102.14 75,000,000 1,125,000
15 PP2300217290 - QĐ1102.15 175,500,000 2,633,000
16 PP2300217291 - QĐ1102.16 72,000,000 1,080,000
17 PP2300217292 - QĐ1102.17 64,950,000 975,000
18 PP2300217293 - QĐ1102.18 33,000,000 495,000
19 PP2300217294 - QĐ1102.19 114,000,000 1,710,000
20 PP2300217295 - QĐ1102.20 19,500,000 293,000
21 PP2300217296 - QĐ1102.21 510,000 8,000
22 PP2300217297 - QĐ1102.22 60,000,000 900,000
23 PP2300217298 - QĐ1102.23 40,000,000 600,000
24 PP2300217299 - QĐ1102.24 11,900,000 179,000
25 PP2300217300 - QĐ1102.25 1,464,000 22,000
26 PP2300217301 - QĐ1102.26 7,560,000 114,000
27 PP2300217302 - QĐ1102.27 14,910,000 224,000
28 PP2300217303 - QĐ1102.28 57,750,000 867,000
29 PP2300217304 - QĐ1102.29 1,470,000 23,000
30 PP2300217305 - QĐ1102.30 18,900,000 284,000
31 PP2300217306 - QĐ1102.31 17,500,000 263,000
32 PP2300217307 - QĐ1102.32 17,900,000 269,000
33 PP2300217308 - QĐ1102.33 700,000 11,000
34 PP2300217309 - QĐ1102.34 14,070,000 212,000
35 PP2300217310 - QĐ1102.35 115,000 2,000
36 PP2300217311 - QĐ1102.36 28,000 800
37 PP2300217312 - QĐ1102.37 137,500,000 2,063,000
38 PP2300217313 - QĐ1102.38 195,000,000 2,925,000
39 PP2300217314 - QĐ1102.39 142,500,000 2,138,000
40 PP2300217315 - QĐ1102.40 178,000,000 2,670,000
41 PP2300217316 - QĐ1102.41 89,964,000 1,350,000
42 PP2300217317 - QĐ1102.42 40,600,000 609,000
43 PP2300217318 - QĐ1102.43 3,310,000 50,000
44 PP2300217319 - QĐ1102.44 45,000,000 675,000
45 PP2300217320 - QĐ1102.45 23,310,000 350,000
46 PP2300217321 - QĐ1102.46 256,000,000 3,840,000
47 PP2300217322 - QĐ1102.47 35,700,000 536,000
48 PP2300217323 - QĐ1102.48 56,700,000 851,000
49 PP2300217324 - QĐ1102.49 161,276,000 2,420,000
50 PP2300217325 - QĐ1102.50 59,500,000 893,000
51 PP2300217326 - QĐ1102.51 136,500,000 2,048,000
52 PP2300217327 - QĐ1102.52 329,000,000 4,935,000
53 PP2300217328 - QĐ1102.53 162,000,000 2,430,000
54 PP2300217329 - QĐ1102.54 160,000,000 2,400,000
55 PP2300217330 - QĐ1102.55 123,000,000 1,845,000
56 PP2300217331 - QĐ1102.56 126,000,000 1,890,000
57 PP2300217332 - QĐ1102.57 105,000,000 1,575,000
58 PP2300217333 - QĐ1102.58 507,360,000 7,611,000
59 PP2300217334 - QĐ1102.59 42,500,000 638,000
60 PP2300217335 - QĐ1102.60 38,850,000 583,000
61 PP2300217336 - QĐ1102.61 45,000,000 675,000
62 PP2300217337 - QĐ1102.62 63,340,000 951,000
63 PP2300217338 - QĐ1102.63 60,000,000 900,000
64 PP2300217339 - QĐ1102.64 284,760,000 4,272,000
65 PP2300217340 - QĐ1102.65 680,000,000 10,200,000
66 PP2300217341 - QĐ1102.66 320,000,000 4,800,000
67 PP2300217342 - QĐ1102.67 133,500,000 2,003,000
68 PP2300217343 - QĐ1102.68 75,000,000 1,125,000
69 PP2300217344 - QĐ1102.69 1,087,000 17,000
70 PP2300217345 - QĐ1102.70 7,400,000 111,000
71 PP2300217346 - QĐ1102.71 7,000,000 105,000
72 PP2300217347 - QĐ1102.72 99,050,000 1,486,000
73 PP2300217348 - QĐ1102.73 4,500,000 68,000
74 PP2300217349 - QĐ1102.74 36,712,500 551,000
75 PP2300217350 - QĐ1102.75 36,000,000 540,000
76 PP2300217351 - QĐ1102.76 34,500,000 518,000
77 PP2300217352 - QĐ1102.77 68,000,000 1,020,000
78 PP2300217353 - QĐ1102.78 32,000,000 480,000
79 PP2300217354 - QĐ1102.79 42,000,000 630,000
80 PP2300217355 - QĐ1102.80 50,400,000 756,000
81 PP2300217356 - QĐ1102.81 41,000,000 615,000
82 PP2300217357 - QĐ1102.82 3,190,000 48,000
83 PP2300217358 - QĐ1102.83 24,000,000 360,000
84 PP2300217359 - QĐ1102.84 7,560,000 114,000
85 PP2300217360 - QĐ1102.85 4,000,000 60,000
86 PP2300217361 - QĐ1102.86 60,000,000 900,000
87 PP2300217362 - QĐ1102.87 21,000,000 315,000
88 PP2300217363 - QĐ1102.88 4,800,000 72,000
89 PP2300217364 - QĐ1102.89 34,500,000 518,000
90 PP2300217365 - QĐ1102.90 5,880,000 89,000
91 PP2300217366 - QĐ1102.91 8,820,000 133,000
92 PP2300217367 - QĐ1102.92 11,000,000 165,000
93 PP2300217368 - QĐ1102.93 4,300,000 65,000
94 PP2300217369 - QĐ1102.94 4,000,000 60,000
95 PP2300217370 - QĐ1102.95 2,982,000 45,000
96 PP2300217371 - QĐ1102.96 53,250,000 799,000
97 PP2300217372 - QĐ1102.97 148,095,000 2,222,000
98 PP2300217373 - QĐ1102.98 146,000,000 2,190,000
99 PP2300217374 - QĐ1102.99 120,000,000 1,800,000
100 PP2300217375 - QĐ1102.100 155,000,000 2,325,000
101 PP2300217376 - QĐ1102.101 72,750,000 1,092,000
102 PP2300217377 - QĐ1102.102 36,000,000 540,000
103 PP2300217378 - QĐ1102.103 200,000,000 3,000,000
104 PP2300217379 - QĐ1102.104 125,200,000 1,878,000
105 PP2300217380 - QĐ1102.105 197,670,000 2,966,000
106 PP2300217381 - QĐ1102.106 47,880,000 719,000
107 PP2300217382 - QĐ1102.107 59,850,000 898,000
108 PP2300217383 - QĐ1102.108 1,200,000 18,000
109 PP2300217384 - QĐ1102.109 295,000 5,000
110 PP2300217385 - QĐ1102.110 6,000,000 90,000
111 PP2300217386 - QĐ1102.111 76,000,000 1,140,000
112 PP2300217387 - QĐ1102.112 6,300,000 95,000
113 PP2300217388 - QĐ1102.113 19,000,000 285,000
114 PP2300217389 - QĐ1102.114 15,600,000 234,000
115 PP2300217390 - QĐ1102.115 276,000,000 4,140,000
116 PP2300217391 - QĐ1102.116 34,500,000 518,000
117 PP2300217392 - QĐ1102.117 12,306,000 185,000
118 PP2300217393 - QĐ1102.118 14,175,000 213,000
119 PP2300217394 - QĐ1102.119 7,119,000 107,000
120 PP2300217395 - QĐ1102.120 153,300,000 2,300,000
121 PP2300217396 - QĐ1102.121 76,000,000 1,140,000
122 PP2300217397 - QĐ1102.122 50,000,000 750,000
123 PP2300217398 - QĐ1102.123 47,250,000 709,000
124 PP2300217399 - QĐ1102.124 27,500,000 413,000
125 PP2300217400 - QĐ1102.125 79,380,000 1,191,000
126 PP2300217401 - QĐ1102.126 272,160,000 4,083,000
127 PP2300217402 - QĐ1102.127 32,000,000 480,000
128 PP2300217403 - QĐ1102.128 56,000,000 840,000
129 PP2300217404 - QĐ1102.129 34,800,000 522,000
130 PP2300217405 - QĐ1102.130 42,000,000 630,000
131 PP2300217406 - QĐ1102.131 33,000,000 495,000
132 PP2300217407 - QĐ1102.132 31,500,000 473,000
133 PP2300217408 - QĐ1102.133 24,000,000 360,000
134 PP2300217409 - QĐ1102.134 6,750,000 102,000
135 PP2300217410 - QĐ1102.135 81,000,000 1,215,000
136 PP2300217411 - QĐ1102.136 2,300,000 35,000
137 PP2300217412 - QĐ1102.137 15,500,000 233,000
138 PP2300217413 - QĐ1102.138 59,000,000 885,000
139 PP2300217414 - QĐ1102.139 14,290,500 215,000
140 PP2300217415 - QĐ1102.140 71,000,000 1,065,000
141 PP2300217416 - QĐ1102.141 17,500,000 263,000
142 PP2300217417 - QĐ1102.142 12,640,000 190,000
143 PP2300217418 - QĐ1102.143 84,000,000 1,260,000
144 PP2300217419 - QĐ1102.144 24,000,000 360,000
145 PP2300217420 - QĐ1102.145 29,900,000 449,000
146 PP2300217421 - QĐ1102.146 2,900,000 44,000
147 PP2300217422 - QĐ1102.147 37,800,000 567,000
148 PP2300217423 - QĐ1102.148 175,000,000 2,625,000
149 PP2300217424 - QĐ1102.149 3,680,000 56,000
150 PP2300217425 - QĐ1102.150 633,500,000 9,503,000
151 PP2300217426 - QĐ1102.151 345,000,000 5,175,000
152 PP2300217427 - QĐ1102.152 15,000,000 225,000
153 PP2300217428 - QĐ1102.153 660,000 10,000
154 PP2300217429 - QĐ1102.154 19,500,000 293,000
155 PP2300217430 - QĐ1102.155 66,690,000 1,001,000
156 PP2300217431 - QĐ1102.156 19,200,000 288,000
157 PP2300217432 - QĐ1102.157 13,125,000 197,000
158 PP2300217433 - QĐ1102.158 65,450,000 982,000
159 PP2300217434 - QĐ1102.159 6,300,000 95,000
160 PP2300217435 - QĐ1102.160 57,750,000 867,000
161 PP2300217436 - QĐ1102.161 24,150,000 363,000
162 PP2300217437 - QĐ1102.162 5,040,000 76,000
163 PP2300217438 - QĐ1102.163 19,200,000 288,000
164 PP2300217439 - QĐ1102.164 5,250,000 79,000
165 PP2300217440 - QĐ1102.165 135,000,000 2,025,000
166 PP2300217441 - QĐ1102.166 8,820,000 133,000
167 PP2300217442 - QĐ1102.167 98,000,000 1,470,000
168 PP2300217443 - QĐ1102.168 780,000 12,000
169 PP2300217444 - QĐ1102.169 101,758,000 1,527,000
170 PP2300217445 - QĐ1102.170 125,000,000 1,875,000
171 PP2300217446 - QĐ1102.171 22,500,000 338,000
172 PP2300217447 - QĐ1102.172 145,000,000 2,175,000
173 PP2300217448 - QĐ1102.173 7,400,000 111,000
174 PP2300217449 - QĐ1102.174 40,320,000 605,000
175 PP2300217450 - QĐ1102.175 10,500,000 158,000
176 PP2300217451 - QĐ1102.176 17,500,000 263,000
177 PP2300217452 - QĐ1102.177 31,500,000 473,000
178 PP2300217453 - QĐ1102.178 29,000,000 435,000
179 PP2300217454 - QĐ1102.179 33,075,000 497,000
180 PP2300217455 - QĐ1102.180 1,736,000 27,000
181 PP2300217456 - QĐ1102.181 24,000,000 360,000
182 PP2300217457 - QĐ1102.182 22,740,000 342,000
183 PP2300217458 - QĐ1102.183 54,180,000 813,000
184 PP2300217459 - QĐ1102.184 9,000,000 135,000
185 PP2300217460 - QĐ1102.185 1,170,000 18,000
186 PP2300217461 - QĐ1102.186 5,250,000 79,000
187 PP2300217462 - QĐ1102.187 37,800,000 567,000
188 PP2300217463 - QĐ1102.188 7,455,000 112,000
189 PP2300217464 - QĐ1102.189 52,500,000 788,000
190 PP2300217465 - QĐ1102.190 6,825,000 103,000
191 PP2300217466 - QĐ1102.191 3,065,000 46,000
192 PP2300217467 - QĐ1102.192 119,000,000 1,785,000
193 PP2300217468 - QĐ1102.193 40,000,000 600,000
194 PP2300217469 - QĐ1102.194 1,740,000 27,000
195 PP2300217470 - QĐ1102.195 12,600,000 189,000
196 PP2300217471 - QĐ1102.196 15,920,000 239,000
197 PP2300217472 - QĐ1102.197 12,600,000 189,000
198 PP2300217473 - QĐ1102.198 20,000,000 300,000
199 PP2300217474 - QĐ1102.199 13,500,000 203,000
200 PP2300217475 - QĐ1102.200 924,000 14,000
201 PP2300217476 - QĐ1102.201 13,500,000 203,000
202 PP2300217477 - QĐ1102.202 2,220,000 34,000
203 PP2300217478 - QĐ1102.203 39,900,000 599,000
QĐ1102.1
Mã phần lô PP2300217276
Giá từng phần lô 876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.2
Mã phần lô PP2300217277
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.3
Mã phần lô PP2300217278
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.4
Mã phần lô PP2300217279
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.5
Mã phần lô PP2300217280
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.6
Mã phần lô PP2300217281
Giá từng phần lô 907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.7
Mã phần lô PP2300217282
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.8
Mã phần lô PP2300217283
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.9
Mã phần lô PP2300217284
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.10
Mã phần lô PP2300217285
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.11
Mã phần lô PP2300217286
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.12
Mã phần lô PP2300217287
Giá từng phần lô 19,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.13
Mã phần lô PP2300217288
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.14
Mã phần lô PP2300217289
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.15
Mã phần lô PP2300217290
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.16
Mã phần lô PP2300217291
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.17
Mã phần lô PP2300217292
Giá từng phần lô 64,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.18
Mã phần lô PP2300217293
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.19
Mã phần lô PP2300217294
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.20
Mã phần lô PP2300217295
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.21
Mã phần lô PP2300217296
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.22
Mã phần lô PP2300217297
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.23
Mã phần lô PP2300217298
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.24
Mã phần lô PP2300217299
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.25
Mã phần lô PP2300217300
Giá từng phần lô 1,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.26
Mã phần lô PP2300217301
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.27
Mã phần lô PP2300217302
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.28
Mã phần lô PP2300217303
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.29
Mã phần lô PP2300217304
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.30
Mã phần lô PP2300217305
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.31
Mã phần lô PP2300217306
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.32
Mã phần lô PP2300217307
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.33
Mã phần lô PP2300217308
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.34
Mã phần lô PP2300217309
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.35
Mã phần lô PP2300217310
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.36
Mã phần lô PP2300217311
Giá từng phần lô 28,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.37
Mã phần lô PP2300217312
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.38
Mã phần lô PP2300217313
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.39
Mã phần lô PP2300217314
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.40
Mã phần lô PP2300217315
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.41
Mã phần lô PP2300217316
Giá từng phần lô 89,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.42
Mã phần lô PP2300217317
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.43
Mã phần lô PP2300217318
Giá từng phần lô 3,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.44
Mã phần lô PP2300217319
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.45
Mã phần lô PP2300217320
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.46
Mã phần lô PP2300217321
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.47
Mã phần lô PP2300217322
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.48
Mã phần lô PP2300217323
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.49
Mã phần lô PP2300217324
Giá từng phần lô 161,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.50
Mã phần lô PP2300217325
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.51
Mã phần lô PP2300217326
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.52
Mã phần lô PP2300217327
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.53
Mã phần lô PP2300217328
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.54
Mã phần lô PP2300217329
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.55
Mã phần lô PP2300217330
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.56
Mã phần lô PP2300217331
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.57
Mã phần lô PP2300217332
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.58
Mã phần lô PP2300217333
Giá từng phần lô 507,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.59
Mã phần lô PP2300217334
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.60
Mã phần lô PP2300217335
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.61
Mã phần lô PP2300217336
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.62
Mã phần lô PP2300217337
Giá từng phần lô 63,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.63
Mã phần lô PP2300217338
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.64
Mã phần lô PP2300217339
Giá từng phần lô 284,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.65
Mã phần lô PP2300217340
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.66
Mã phần lô PP2300217341
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.67
Mã phần lô PP2300217342
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.68
Mã phần lô PP2300217343
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.69
Mã phần lô PP2300217344
Giá từng phần lô 1,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.70
Mã phần lô PP2300217345
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.71
Mã phần lô PP2300217346
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.72
Mã phần lô PP2300217347
Giá từng phần lô 99,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.73
Mã phần lô PP2300217348
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.74
Mã phần lô PP2300217349
Giá từng phần lô 36,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.75
Mã phần lô PP2300217350
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.76
Mã phần lô PP2300217351
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.77
Mã phần lô PP2300217352
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.78
Mã phần lô PP2300217353
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.79
Mã phần lô PP2300217354
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.80
Mã phần lô PP2300217355
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.81
Mã phần lô PP2300217356
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.82
Mã phần lô PP2300217357
Giá từng phần lô 3,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.83
Mã phần lô PP2300217358
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.84
Mã phần lô PP2300217359
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.85
Mã phần lô PP2300217360
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.86
Mã phần lô PP2300217361
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.87
Mã phần lô PP2300217362
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.88
Mã phần lô PP2300217363
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.89
Mã phần lô PP2300217364
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.90
Mã phần lô PP2300217365
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.91
Mã phần lô PP2300217366
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.92
Mã phần lô PP2300217367
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.93
Mã phần lô PP2300217368
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.94
Mã phần lô PP2300217369
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.95
Mã phần lô PP2300217370
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.96
Mã phần lô PP2300217371
Giá từng phần lô 53,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.97
Mã phần lô PP2300217372
Giá từng phần lô 148,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.98
Mã phần lô PP2300217373
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.99
Mã phần lô PP2300217374
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.100
Mã phần lô PP2300217375
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.101
Mã phần lô PP2300217376
Giá từng phần lô 72,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.102
Mã phần lô PP2300217377
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.103
Mã phần lô PP2300217378
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.104
Mã phần lô PP2300217379
Giá từng phần lô 125,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.105
Mã phần lô PP2300217380
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.106
Mã phần lô PP2300217381
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.107
Mã phần lô PP2300217382
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.108
Mã phần lô PP2300217383
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.109
Mã phần lô PP2300217384
Giá từng phần lô 295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.110
Mã phần lô PP2300217385
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.111
Mã phần lô PP2300217386
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.112
Mã phần lô PP2300217387
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.113
Mã phần lô PP2300217388
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.114
Mã phần lô PP2300217389
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.115
Mã phần lô PP2300217390
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.116
Mã phần lô PP2300217391
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.117
Mã phần lô PP2300217392
Giá từng phần lô 12,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.118
Mã phần lô PP2300217393
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.119
Mã phần lô PP2300217394
Giá từng phần lô 7,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.120
Mã phần lô PP2300217395
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.121
Mã phần lô PP2300217396
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.122
Mã phần lô PP2300217397
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.123
Mã phần lô PP2300217398
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.124
Mã phần lô PP2300217399
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.125
Mã phần lô PP2300217400
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.126
Mã phần lô PP2300217401
Giá từng phần lô 272,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.127
Mã phần lô PP2300217402
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.128
Mã phần lô PP2300217403
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.129
Mã phần lô PP2300217404
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.130
Mã phần lô PP2300217405
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.131
Mã phần lô PP2300217406
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.132
Mã phần lô PP2300217407
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.133
Mã phần lô PP2300217408
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.134
Mã phần lô PP2300217409
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.135
Mã phần lô PP2300217410
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.136
Mã phần lô PP2300217411
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.137
Mã phần lô PP2300217412
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.138
Mã phần lô PP2300217413
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.139
Mã phần lô PP2300217414
Giá từng phần lô 14,290,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.140
Mã phần lô PP2300217415
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.141
Mã phần lô PP2300217416
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.142
Mã phần lô PP2300217417
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.143
Mã phần lô PP2300217418
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.144
Mã phần lô PP2300217419
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.145
Mã phần lô PP2300217420
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.146
Mã phần lô PP2300217421
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.147
Mã phần lô PP2300217422
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.148
Mã phần lô PP2300217423
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.149
Mã phần lô PP2300217424
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.150
Mã phần lô PP2300217425
Giá từng phần lô 633,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.151
Mã phần lô PP2300217426
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.152
Mã phần lô PP2300217427
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.153
Mã phần lô PP2300217428
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.154
Mã phần lô PP2300217429
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.155
Mã phần lô PP2300217430
Giá từng phần lô 66,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.156
Mã phần lô PP2300217431
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.157
Mã phần lô PP2300217432
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.158
Mã phần lô PP2300217433
Giá từng phần lô 65,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.159
Mã phần lô PP2300217434
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.160
Mã phần lô PP2300217435
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.161
Mã phần lô PP2300217436
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.162
Mã phần lô PP2300217437
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.163
Mã phần lô PP2300217438
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.164
Mã phần lô PP2300217439
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.165
Mã phần lô PP2300217440
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.166
Mã phần lô PP2300217441
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.167
Mã phần lô PP2300217442
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.168
Mã phần lô PP2300217443
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.169
Mã phần lô PP2300217444
Giá từng phần lô 101,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.170
Mã phần lô PP2300217445
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.171
Mã phần lô PP2300217446
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.172
Mã phần lô PP2300217447
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.173
Mã phần lô PP2300217448
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.174
Mã phần lô PP2300217449
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.175
Mã phần lô PP2300217450
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.176
Mã phần lô PP2300217451
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.177
Mã phần lô PP2300217452
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.178
Mã phần lô PP2300217453
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.179
Mã phần lô PP2300217454
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.180
Mã phần lô PP2300217455
Giá từng phần lô 1,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.181
Mã phần lô PP2300217456
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.182
Mã phần lô PP2300217457
Giá từng phần lô 22,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.183
Mã phần lô PP2300217458
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.184
Mã phần lô PP2300217459
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.185
Mã phần lô PP2300217460
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.186
Mã phần lô PP2300217461
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.187
Mã phần lô PP2300217462
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.188
Mã phần lô PP2300217463
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.189
Mã phần lô PP2300217464
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.190
Mã phần lô PP2300217465
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.191
Mã phần lô PP2300217466
Giá từng phần lô 3,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.192
Mã phần lô PP2300217467
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.193
Mã phần lô PP2300217468
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.194
Mã phần lô PP2300217469
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.195
Mã phần lô PP2300217470
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.196
Mã phần lô PP2300217471
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.197
Mã phần lô PP2300217472
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.198
Mã phần lô PP2300217473
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.199
Mã phần lô PP2300217474
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.200
Mã phần lô PP2300217475
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.201
Mã phần lô PP2300217476
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.202
Mã phần lô PP2300217477
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
QĐ1102.203
Mã phần lô PP2300217478
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->