Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 2 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400335679-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 2 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400192271
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 48,935,986,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400234638 - G001 39,750,000 596,250
2 PP2400234639 - G002 91,200,000 1,368,000
3 PP2400234640 - G003 78,750,000 1,181,250
4 PP2400234641 - G004 39,000,000 585,000
5 PP2400234642 - G005 1,969,000 29,535
6 PP2400234643 - G006 126,450,000 1,896,750
7 PP2400234644 - G007 467,775,000 7,016,625
8 PP2400234645 - G008 102,500,000 1,537,500
9 PP2400234646 - G009 17,750,000 266,250
10 PP2400234647 - G010 102,300,000 1,534,500
11 PP2400234648 - G011 270,000,000 4,050,000
12 PP2400234649 - G012 72,000,000 1,080,000
13 PP2400234650 - G013 388,500,000 5,827,500
14 PP2400234651 - G014 70,000,000 1,050,000
15 PP2400234652 - G015 224,700,000 3,370,500
16 PP2400234653 - G016 140,000,000 2,100,000
17 PP2400234654 - G017 192,000,000 2,880,000
18 PP2400234655 - G018 80,000,000 1,200,000
19 PP2400234656 - G019 39,000,000 585,000
20 PP2400234657 - G020 1,320,000,000 19,800,000
21 PP2400234658 - G021 145,000,000 2,175,000
22 PP2400234659 - G022 329,400,000 4,941,000
23 PP2400234660 - G023 980,000,000 14,700,000
24 PP2400234661 - G024 310,000,000 4,650,000
25 PP2400234662 - G025 420,000,000 6,300,000
26 PP2400234663 - G026 204,000,000 3,060,000
27 PP2400234664 - G027 305,000,000 4,575,000
28 PP2400234665 - G028 500,000,000 7,500,000
29 PP2400234666 - G029 100,000,000 1,500,000
30 PP2400234667 - G030 49,000,000 735,000
31 PP2400234668 - G031 298,200,000 4,473,000
32 PP2400234669 - G032 175,000,000 2,625,000
33 PP2400234670 - G033 139,600,000 2,094,000
34 PP2400234671 - G034 380,000,000 5,700,000
35 PP2400234672 - G035 440,000,000 6,600,000
36 PP2400234673 - G036 357,000,000 5,355,000
37 PP2400234674 - G037 245,000,000 3,675,000
38 PP2400234675 - G038 249,350,000 3,740,250
39 PP2400234676 - G039 171,140,000 2,567,100
40 PP2400234677 - G040 180,000,000 2,700,000
41 PP2400234678 - G041 225,000,000 3,375,000
42 PP2400234679 - G042 220,000,000 3,300,000
43 PP2400234680 - G043 168,000,000 2,520,000
44 PP2400234681 - G044 260,000,000 3,900,000
45 PP2400234682 - G045 149,100,000 2,236,500
46 PP2400234683 - G046 320,000,000 4,800,000
47 PP2400234684 - G047 390,000,000 5,850,000
48 PP2400234685 - G048 28,400,000 426,000
49 PP2400234686 - G049 150,000,000 2,250,000
50 PP2400234687 - G050 355,000,000 5,325,000
51 PP2400234688 - G051 258,000,000 3,870,000
52 PP2400234689 - G052 223,020,000 3,345,300
53 PP2400234690 - G053 180,000,000 2,700,000
54 PP2400234691 - G054 199,500,000 2,992,500
55 PP2400234692 - G055 680,000,000 10,200,000
56 PP2400234693 - G056 220,000,000 3,300,000
57 PP2400234694 - G057 108,000,000 1,620,000
58 PP2400234695 - G058 24,120,000 361,800
59 PP2400234696 - G059 149,700,000 2,245,500
60 PP2400234697 - G060 81,780,000 1,226,700
61 PP2400234698 - G061 420,000,000 6,300,000
62 PP2400234699 - G062 132,300,000 1,984,500
63 PP2400234700 - G063 350,000,000 5,250,000
64 PP2400234701 - G064 22,000,000 330,000
65 PP2400234702 - G065 95,400,000 1,431,000
66 PP2400234703 - G066 135,000,000 2,025,000
67 PP2400234704 - G067 168,000,000 2,520,000
68 PP2400234705 - G068 100,800,000 1,512,000
69 PP2400234706 - G069 79,200,000 1,188,000
70 PP2400234707 - G070 344,000,000 5,160,000
71 PP2400234708 - G071 131,780,000 1,976,700
72 PP2400234709 - G072 115,600,000 1,734,000
73 PP2400234710 - G073 48,300,000 724,500
74 PP2400234711 - G074 195,000,000 2,925,000
75 PP2400234712 - G075 460,000,000 6,900,000
76 PP2400234713 - G076 159,600,000 2,394,000
77 PP2400234714 - G077 435,000,000 6,525,000
78 PP2400234715 - G078 279,300,000 4,189,500
79 PP2400234716 - G079 137,000,000 2,055,000
80 PP2400234717 - G080 210,000,000 3,150,000
81 PP2400234718 - G081 8,000,000 120,000
82 PP2400234719 - G082 3,250,000 48,750
83 PP2400234720 - G083 19,000,000 285,000
84 PP2400234721 - G084 475,000,000 7,125,000
85 PP2400234722 - G085 57,000,000 855,000
86 PP2400234723 - G086 160,000,000 2,400,000
87 PP2400234724 - G087 720,000,000 10,800,000
88 PP2400234725 - G088 290,000,000 4,350,000
89 PP2400234726 - G089 290,000,000 4,350,000
90 PP2400234727 - G090 391,125,000 5,866,875
91 PP2400234728 - G091 158,730,000 2,380,950
92 PP2400234729 - G092 165,000,000 2,475,000
93 PP2400234730 - G093 220,000,000 3,300,000
94 PP2400234731 - G094 390,000,000 5,850,000
95 PP2400234732 - G095 232,000,000 3,480,000
96 PP2400234733 - G096 125,000,000 1,875,000
97 PP2400234734 - G097 680,000,000 10,200,000
98 PP2400234735 - G098 189,000,000 2,835,000
99 PP2400234736 - G099 18,540,000 278,100
100 PP2400234737 - G100 235,225,000 3,528,375
101 PP2400234738 - G101 266,750,000 4,001,250
102 PP2400234739 - G102 380,000,000 5,700,000
103 PP2400234740 - G103 72,000,000 1,080,000
104 PP2400234741 - G104 112,000,000 1,680,000
105 PP2400234742 - G105 264,600,000 3,969,000
106 PP2400234743 - G106 195,000,000 2,925,000
107 PP2400234744 - G107 170,500,000 2,557,500
108 PP2400234745 - G108 160,000,000 2,400,000
109 PP2400234746 - G109 75,920,000 1,138,800
110 PP2400234747 - G110 168,000,000 2,520,000
111 PP2400234748 - G111 224,000,000 3,360,000
112 PP2400234749 - G112 200,000,000 3,000,000
113 PP2400234750 - G113 49,250,000 738,750
114 PP2400234751 - G114 48,000,000 720,000
115 PP2400234752 - G115 17,400,000 261,000
116 PP2400234753 - G116 31,500,000 472,500
117 PP2400234754 - G117 540,000,000 8,100,000
118 PP2400234755 - G118 1,600,000,000 24,000,000
119 PP2400234756 - G119 44,000,000 660,000
120 PP2400234757 - G120 74,000,000 1,110,000
121 PP2400234758 - G121 390,000,000 5,850,000
122 PP2400234759 - G122 176,400,000 2,646,000
123 PP2400234760 - G123 124,000,000 1,860,000
124 PP2400234761 - G124 21,000,000 315,000
125 PP2400234762 - G125 31,800,000 477,000
126 PP2400234763 - G126 87,500,000 1,312,500
127 PP2400234764 - G127 235,000,000 3,525,000
128 PP2400234765 - G128 570,000,000 8,550,000
129 PP2400234766 - G129 210,000,000 3,150,000
130 PP2400234767 - G130 480,000,000 7,200,000
131 PP2400234768 - G131 188,000,000 2,820,000
132 PP2400234769 - G132 375,000,000 5,625,000
133 PP2400234770 - G133 295,000,000 4,425,000
134 PP2400234771 - G134 84,000,000 1,260,000
135 PP2400234772 - G135 627,000,000 9,405,000
136 PP2400234773 - G136 45,500,000 682,500
137 PP2400234774 - G137 779,985,000 11,699,775
138 PP2400234775 - G138 1,520,000,000 22,800,000
139 PP2400234776 - G139 70,000,000 1,050,000
140 PP2400234777 - G140 798,000,000 11,970,000
141 PP2400234778 - G141 250,000,000 3,750,000
142 PP2400234779 - G142 58,110,000 871,650
143 PP2400234780 - G143 900,000,000 13,500,000
144 PP2400234781 - G144 23,520,000 352,800
145 PP2400234782 - G145 73,500,000 1,102,500
146 PP2400234783 - G146 225,000,000 3,375,000
147 PP2400234784 - G147 93,000,000 1,395,000
148 PP2400234785 - G148 96,000,000 1,440,000
149 PP2400234786 - G149 1,084,125,000 16,261,875
150 PP2400234787 - G150 937,818,000 14,067,270
151 PP2400234788 - G151 439,000,000 6,585,000
152 PP2400234789 - G152 373,590,000 5,603,850
153 PP2400234790 - G153 400,000,000 6,000,000
154 PP2400234791 - G154 298,500,000 4,477,500
155 PP2400234792 - G155 300,000,000 4,500,000
156 PP2400234793 - G156 28,200,000 423,000
157 PP2400234794 - G157 699,500,000 10,492,500
158 PP2400234795 - G158 105,000,000 1,575,000
159 PP2400234796 - G159 1,618,472,000 24,277,080
160 PP2400234797 - G160 1,200,000,000 18,000,000
161 PP2400234798 - G161 16,760,000 251,400
162 PP2400234799 - G162 74,560,000 1,118,400
163 PP2400234800 - G163 102,120,000 1,531,800
164 PP2400234801 - G164 14,040,000 210,600
165 PP2400234802 - G165 362,500,000 5,437,500
166 PP2400234803 - G166 219,300,000 3,289,500
167 PP2400234804 - G167 67,120,000 1,006,800
168 PP2400234805 - G168 95,000,000 1,425,000
169 PP2400234806 - G169 92,400,000 1,386,000
170 PP2400234807 - G170 375,000,000 5,625,000
171 PP2400234808 - G171 1,320,000,000 19,800,000
172 PP2400234809 - G172 584,000,000 8,760,000
173 PP2400234810 - G173 343,192,500 5,147,887
174 PP2400234811 - G174 400,000,000 6,000,000
175 PP2400234812 - G175 29,950,000 449,250
176 PP2400234813 - G176 255,000,000 3,825,000
177 PP2400234814 - G177 67,500,000 1,012,500
178 PP2400234815 - G178 67,000,000 1,005,000
179 PP2400234816 - G179 370,000,000 5,550,000
G001
Mã phần lô PP2400234638
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G002
Mã phần lô PP2400234639
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G003
Mã phần lô PP2400234640
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G004
Mã phần lô PP2400234641
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G005
Mã phần lô PP2400234642
Giá từng phần lô 1,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G006
Mã phần lô PP2400234643
Giá từng phần lô 126,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G007
Mã phần lô PP2400234644
Giá từng phần lô 467,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,016,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G008
Mã phần lô PP2400234645
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G009
Mã phần lô PP2400234646
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G010
Mã phần lô PP2400234647
Giá từng phần lô 102,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G011
Mã phần lô PP2400234648
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G012
Mã phần lô PP2400234649
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G013
Mã phần lô PP2400234650
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G014
Mã phần lô PP2400234651
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G015
Mã phần lô PP2400234652
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G016
Mã phần lô PP2400234653
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G017
Mã phần lô PP2400234654
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G018
Mã phần lô PP2400234655
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G019
Mã phần lô PP2400234656
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G020
Mã phần lô PP2400234657
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G021
Mã phần lô PP2400234658
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G022
Mã phần lô PP2400234659
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G023
Mã phần lô PP2400234660
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G024
Mã phần lô PP2400234661
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G025
Mã phần lô PP2400234662
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G026
Mã phần lô PP2400234663
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G027
Mã phần lô PP2400234664
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G028
Mã phần lô PP2400234665
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G029
Mã phần lô PP2400234666
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G030
Mã phần lô PP2400234667
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G031
Mã phần lô PP2400234668
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G032
Mã phần lô PP2400234669
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G033
Mã phần lô PP2400234670
Giá từng phần lô 139,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G034
Mã phần lô PP2400234671
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G035
Mã phần lô PP2400234672
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G036
Mã phần lô PP2400234673
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G037
Mã phần lô PP2400234674
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G038
Mã phần lô PP2400234675
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G039
Mã phần lô PP2400234676
Giá từng phần lô 171,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G040
Mã phần lô PP2400234677
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G041
Mã phần lô PP2400234678
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G042
Mã phần lô PP2400234679
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G043
Mã phần lô PP2400234680
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G044
Mã phần lô PP2400234681
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G045
Mã phần lô PP2400234682
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G046
Mã phần lô PP2400234683
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G047
Mã phần lô PP2400234684
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G048
Mã phần lô PP2400234685
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G049
Mã phần lô PP2400234686
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G050
Mã phần lô PP2400234687
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G051
Mã phần lô PP2400234688
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G052
Mã phần lô PP2400234689
Giá từng phần lô 223,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G053
Mã phần lô PP2400234690
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G054
Mã phần lô PP2400234691
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G055
Mã phần lô PP2400234692
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G056
Mã phần lô PP2400234693
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G057
Mã phần lô PP2400234694
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G058
Mã phần lô PP2400234695
Giá từng phần lô 24,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G059
Mã phần lô PP2400234696
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G060
Mã phần lô PP2400234697
Giá từng phần lô 81,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G061
Mã phần lô PP2400234698
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G062
Mã phần lô PP2400234699
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G063
Mã phần lô PP2400234700
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G064
Mã phần lô PP2400234701
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G065
Mã phần lô PP2400234702
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G066
Mã phần lô PP2400234703
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G067
Mã phần lô PP2400234704
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G068
Mã phần lô PP2400234705
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G069
Mã phần lô PP2400234706
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G070
Mã phần lô PP2400234707
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G071
Mã phần lô PP2400234708
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G072
Mã phần lô PP2400234709
Giá từng phần lô 115,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G073
Mã phần lô PP2400234710
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G074
Mã phần lô PP2400234711
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G075
Mã phần lô PP2400234712
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G076
Mã phần lô PP2400234713
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G077
Mã phần lô PP2400234714
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G078
Mã phần lô PP2400234715
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G079
Mã phần lô PP2400234716
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G080
Mã phần lô PP2400234717
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G081
Mã phần lô PP2400234718
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G082
Mã phần lô PP2400234719
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G083
Mã phần lô PP2400234720
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G084
Mã phần lô PP2400234721
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G085
Mã phần lô PP2400234722
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G086
Mã phần lô PP2400234723
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G087
Mã phần lô PP2400234724
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G088
Mã phần lô PP2400234725
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G089
Mã phần lô PP2400234726
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G090
Mã phần lô PP2400234727
Giá từng phần lô 391,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,866,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G091
Mã phần lô PP2400234728
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G092
Mã phần lô PP2400234729
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G093
Mã phần lô PP2400234730
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G094
Mã phần lô PP2400234731
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G095
Mã phần lô PP2400234732
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G096
Mã phần lô PP2400234733
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G097
Mã phần lô PP2400234734
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G098
Mã phần lô PP2400234735
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G099
Mã phần lô PP2400234736
Giá từng phần lô 18,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G100
Mã phần lô PP2400234737
Giá từng phần lô 235,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G101
Mã phần lô PP2400234738
Giá từng phần lô 266,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,001,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G102
Mã phần lô PP2400234739
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G103
Mã phần lô PP2400234740
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G104
Mã phần lô PP2400234741
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G105
Mã phần lô PP2400234742
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G106
Mã phần lô PP2400234743
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G107
Mã phần lô PP2400234744
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G108
Mã phần lô PP2400234745
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G109
Mã phần lô PP2400234746
Giá từng phần lô 75,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G110
Mã phần lô PP2400234747
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G111
Mã phần lô PP2400234748
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G112
Mã phần lô PP2400234749
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G113
Mã phần lô PP2400234750
Giá từng phần lô 49,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G114
Mã phần lô PP2400234751
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G115
Mã phần lô PP2400234752
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G116
Mã phần lô PP2400234753
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G117
Mã phần lô PP2400234754
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G118
Mã phần lô PP2400234755
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G119
Mã phần lô PP2400234756
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G120
Mã phần lô PP2400234757
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G121
Mã phần lô PP2400234758
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G122
Mã phần lô PP2400234759
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G123
Mã phần lô PP2400234760
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G124
Mã phần lô PP2400234761
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G125
Mã phần lô PP2400234762
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G126
Mã phần lô PP2400234763
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G127
Mã phần lô PP2400234764
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G128
Mã phần lô PP2400234765
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G129
Mã phần lô PP2400234766
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G130
Mã phần lô PP2400234767
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G131
Mã phần lô PP2400234768
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G132
Mã phần lô PP2400234769
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G133
Mã phần lô PP2400234770
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G134
Mã phần lô PP2400234771
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G135
Mã phần lô PP2400234772
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G136
Mã phần lô PP2400234773
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G137
Mã phần lô PP2400234774
Giá từng phần lô 779,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,699,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G138
Mã phần lô PP2400234775
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G139
Mã phần lô PP2400234776
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G140
Mã phần lô PP2400234777
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G141
Mã phần lô PP2400234778
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G142
Mã phần lô PP2400234779
Giá từng phần lô 58,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G143
Mã phần lô PP2400234780
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G144
Mã phần lô PP2400234781
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G145
Mã phần lô PP2400234782
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G146
Mã phần lô PP2400234783
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G147
Mã phần lô PP2400234784
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G148
Mã phần lô PP2400234785
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G149
Mã phần lô PP2400234786
Giá từng phần lô 1,084,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,261,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G150
Mã phần lô PP2400234787
Giá từng phần lô 937,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,067,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G151
Mã phần lô PP2400234788
Giá từng phần lô 439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G152
Mã phần lô PP2400234789
Giá từng phần lô 373,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G153
Mã phần lô PP2400234790
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G154
Mã phần lô PP2400234791
Giá từng phần lô 298,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,477,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G155
Mã phần lô PP2400234792
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G156
Mã phần lô PP2400234793
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G157
Mã phần lô PP2400234794
Giá từng phần lô 699,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G158
Mã phần lô PP2400234795
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G159
Mã phần lô PP2400234796
Giá từng phần lô 1,618,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,277,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G160
Mã phần lô PP2400234797
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G161
Mã phần lô PP2400234798
Giá từng phần lô 16,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G162
Mã phần lô PP2400234799
Giá từng phần lô 74,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G163
Mã phần lô PP2400234800
Giá từng phần lô 102,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G164
Mã phần lô PP2400234801
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G165
Mã phần lô PP2400234802
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G166
Mã phần lô PP2400234803
Giá từng phần lô 219,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G167
Mã phần lô PP2400234804
Giá từng phần lô 67,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G168
Mã phần lô PP2400234805
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G169
Mã phần lô PP2400234806
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G170
Mã phần lô PP2400234807
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G171
Mã phần lô PP2400234808
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G172
Mã phần lô PP2400234809
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G173
Mã phần lô PP2400234810
Giá từng phần lô 343,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G174
Mã phần lô PP2400234811
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G175
Mã phần lô PP2400234812
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G176
Mã phần lô PP2400234813
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G177
Mã phần lô PP2400234814
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G178
Mã phần lô PP2400234815
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
G179
Mã phần lô PP2400234816
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->