Gói thầu: Gói thầu Mua thuốc Generic lần 2 tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400312121-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Mua thuốc Generic lần 2 tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400182190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 82,595,307,260 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400207788 - G1N5.1 5,550,000 166,500
2 PP2400207789 - G1N1.2 270,000,000 8,100,000
3 PP2400207790 - G1N4.3 6,720,000 201,600
4 PP2400207791 - G1N4.6 29,750,000 892,500
5 PP2400207792 - G1N2.7 58,800,000 1,764,000
6 PP2400207793 - G1N1.9 90,000,000 2,700,000
7 PP2400207794 - G1N1.10 10,935,000 328,050
8 PP2400207795 - G1N2.11 12,200,000 366,000
9 PP2400207796 - G1N4.12 60,480,000 1,814,400
10 PP2400207797 - G1N3.13 73,200,000 2,196,000
11 PP2400207798 - G1N4.15 1,350,000,000 40,500,000
12 PP2400207799 - G1N4.16 270,000,000 8,100,000
13 PP2400207800 - G1N1.17 613,200,000 18,396,000
14 PP2400207801 - G1N4.18 1,035,300,000 31,059,000
15 PP2400207802 - G1N2.19 192,150,000 5,764,500
16 PP2400207803 - G1N1.21 606,375,000 18,191,250
17 PP2400207804 - G1N2.23 1,245,000,000 37,350,000
18 PP2400207805 - G1N2.24 504,000,000 15,120,000
19 PP2400207806 - G1N2.25 1,240,000,000 37,200,000
20 PP2400207807 - G1N4.26 568,000,000 17,040,000
21 PP2400207808 - G1N4.27 280,000,000 8,400,000
22 PP2400207809 - G1N4.28 189,000,000 5,670,000
23 PP2400207810 - G1N2.29 395,000,000 11,850,000
24 PP2400207811 - G1N4.30 504,000,000 15,120,000
25 PP2400207812 - G1N4.31 300,000,000 9,000,000
26 PP2400207813 - G1N2.32 1,110,000,000 33,300,000
27 PP2400207814 - G1N2.33 920,000,000 27,600,000
28 PP2400207815 - G1N2.34 929,250,000 27,877,500
29 PP2400207816 - G1N2.35 585,600,000 17,568,000
30 PP2400207817 - G1N2.36 750,000,000 22,500,000
31 PP2400207818 - G1N2.37 47,500,000 1,425,000
32 PP2400207819 - G1N4.38 836,000,000 25,080,000
33 PP2400207820 - G1N2.39 925,000,000 27,750,000
34 PP2400207821 - G1N4.41 37,368,000 1,121,040
35 PP2400207822 - G1N1.42 81,000,000 2,430,000
36 PP2400207823 - G1N4.45 379,800,000 11,394,000
37 PP2400207824 - G1N2.46 570,000,000 17,100,000
38 PP2400207825 - G1N2.47 798,000,000 23,940,000
39 PP2400207826 - G1N4.48 450,000,000 13,500,000
40 PP2400207827 - G1N2.49 499,800,000 14,994,000
41 PP2400207828 - G1N4.52 500,000,000 15,000,000
42 PP2400207829 - G1N2.53 725,000,000 21,750,000
43 PP2400207830 - G1N1.54 240,000,000 7,200,000
44 PP2400207831 - G1N1.57 30,975,000 929,250
45 PP2400207832 - G1N4.58 2,962,575,000 88,877,250
46 PP2400207833 - G1N2.59 635,000,000 19,050,000
47 PP2400207834 - G1N4.60 1,597,050,000 47,911,500
48 PP2400207835 - G1N1.61 194,838,800 5,845,164
49 PP2400207836 - G1N1.62 213,926,720 6,417,801
50 PP2400207837 - G1N4.63 419,989,500 12,599,685
51 PP2400207838 - G1N4.64 1,533,105,000 45,993,150
52 PP2400207839 - G1N1.65 190,320,000 5,709,600
53 PP2400207840 - G1N1.66 115,432,000 3,462,960
54 PP2400207841 - G1N2.67 112,608,000 3,378,240
55 PP2400207842 - G1N4.68 197,996,400 5,939,892
56 PP2400207843 - G1N4.69 1,037,400,000 31,122,000
57 PP2400207844 - G1N4.70 1,215,992,400 36,479,772
58 PP2400207845 - G1N4.71 302,400,000 9,072,000
59 PP2400207846 - G1N4.73 9,450,000 283,500
60 PP2400207847 - G1N4.76 1,218,945,000 36,568,350
61 PP2400207848 - G1N4.77 997,500,000 29,925,000
62 PP2400207849 - G1N2.80 1,580,000,000 47,400,000
63 PP2400207850 - G1N2.81 119,500,000 3,585,000
64 PP2400207851 - G1N1.82 393,750,000 11,812,500
65 PP2400207852 - G1N2.85 3,850,000,000 115,500,000
66 PP2400207853 - G1N2.86 1,476,000,000 44,280,000
67 PP2400207854 - G1N5.87 1,085,280,000 32,558,400
68 PP2400207855 - G1N5.88 630,420,000 18,912,600
69 PP2400207856 - G1N1.91 399,000,000 11,970,000
70 PP2400207857 - G1N2.92 254,000,000 7,620,000
71 PP2400207858 - G1N2.96 6,672,834,000 200,185,020
72 PP2400207859 - G1N2.97 55,080,000 1,652,400
73 PP2400207860 - G1N1.98 75,000,000 2,250,000
74 PP2400207861 - G1N1.99 88,042,500 2,641,275
75 PP2400207862 - G1N1.100 1,008,315,000 30,249,450
76 PP2400207863 - G1N1.101 1,008,000,000 30,240,000
77 PP2400207864 - G1N1.104 122,735,952 3,682,078
78 PP2400207865 - G1N1.105 92,399,988 2,771,999
79 PP2400207866 - G1N2.106 123,000,000 3,690,000
80 PP2400207867 - G1N1.109 851,000,000 25,530,000
81 PP2400207868 - G1N5.110 34,800,000 1,044,000
82 PP2400207869 - G1N4.111 495,000,000 14,850,000
83 PP2400207870 - G1N1.112 55,000,000 1,650,000
84 PP2400207871 - G1N4.113 42,000,000 1,260,000
85 PP2400207872 - G1N2.118 33,000,000 990,000
86 PP2400207873 - G1N1.120 186,000,000 5,580,000
87 PP2400207874 - G1N1.121 513,450,000 15,403,500
88 PP2400207875 - G1N1.122 3,432,000,000 102,960,000
89 PP2400207876 - G1N1.130 124,950,000 3,748,500
90 PP2400207877 - G1N1.131 2,772,000,000 83,160,000
91 PP2400207878 - G1N1.132 147,000,000 4,410,000
92 PP2400207879 - G1N1.133 1,134,000,000 34,020,000
93 PP2400207880 - G1N1.135 169,600,000 5,088,000
94 PP2400207881 - G1N1.136 44,000,000 1,320,000
95 PP2400207882 - G1N4.137 1,006,600,000 30,198,000
96 PP2400207883 - G1N4.138 390,000,000 11,700,000
97 PP2400207884 - G1N4.139 188,500,000 5,655,000
98 PP2400207885 - G1N2.140 450,000,000 13,500,000
99 PP2400207886 - G1N1.141 17,100,000 513,000
100 PP2400207887 - G1N1.142 201,600,000 6,048,000
101 PP2400207888 - G1N4.143 257,600,000 7,728,000
102 PP2400207889 - G1N1.144 440,000,000 13,200,000
103 PP2400207890 - G1N4.145 1,220,000 36,600
104 PP2400207891 - G1N1.146 18,360,000 550,800
105 PP2400207892 - G1N1.147 198,000,000 5,940,000
106 PP2400207893 - G1N5.148 8,900,000 267,000
107 PP2400207894 - G1N5.149 8,900,000 267,000
108 PP2400207895 - G1N5.150 44,500,000 1,335,000
109 PP2400207896 - G1N1.151 128,400,000 3,852,000
110 PP2400207897 - G1N1.152 27,672,000 830,160
111 PP2400207898 - G1N1.153 15,600,000 468,000
112 PP2400207899 - G1N4.157 115,000,000 3,450,000
113 PP2400207900 - G1N1.158 355,000,000 10,650,000
114 PP2400207901 - G1N1.159 157,500,000 4,725,000
115 PP2400207902 - G1N1.160 1,280,000,000 38,400,000
116 PP2400207903 - G1N1.161 809,236,000 24,277,080
117 PP2400207904 - G1N2.162 288,750,000 8,662,500
118 PP2400207905 - G1N1.163 840,000,000 25,200,000
119 PP2400207906 - G1N1.164 22,900,000 687,000
120 PP2400207907 - G1N1.168 71,000,000 2,130,000
121 PP2400207908 - G1N4.169 85,000,000 2,550,000
122 PP2400207909 - G1N4.170 41,400,000 1,242,000
123 PP2400207910 - G1N1.171 149,800,000 4,494,000
124 PP2400207911 - G1N4.172 16,200,000 486,000
125 PP2400207912 - G1N4.173 486,000,000 14,580,000
126 PP2400207913 - G1N4.174 2,025,000,000 60,750,000
127 PP2400207914 - G1N4.175 486,000,000 14,580,000
128 PP2400207915 - G1N4.176 1,620,000,000 48,600,000
129 PP2400207916 - G1N4.177 2,025,000,000 60,750,000
130 PP2400207917 - G1N1.178 58,050,000 1,741,500
131 PP2400207918 - G1N1.179 1,460,500,000 43,815,000
132 PP2400207919 - G1N1.180 1,209,600,000 36,288,000
133 PP2400207920 - G1N1.181 796,500,000 23,895,000
134 PP2400207921 - G1N2.182 1,404,000,000 42,120,000
135 PP2400207922 - G1N2.183 1,043,280,000 31,298,400
G1N5.1
Mã phần lô PP2400207788
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.2
Mã phần lô PP2400207789
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.3
Mã phần lô PP2400207790
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.6
Mã phần lô PP2400207791
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.7
Mã phần lô PP2400207792
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.9
Mã phần lô PP2400207793
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.10
Mã phần lô PP2400207794
Giá từng phần lô 10,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.11
Mã phần lô PP2400207795
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.12
Mã phần lô PP2400207796
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N3.13
Mã phần lô PP2400207797
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.15
Mã phần lô PP2400207798
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.16
Mã phần lô PP2400207799
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.17
Mã phần lô PP2400207800
Giá từng phần lô 613,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.18
Mã phần lô PP2400207801
Giá từng phần lô 1,035,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.19
Mã phần lô PP2400207802
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.21
Mã phần lô PP2400207803
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.23
Mã phần lô PP2400207804
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.24
Mã phần lô PP2400207805
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.25
Mã phần lô PP2400207806
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.26
Mã phần lô PP2400207807
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.27
Mã phần lô PP2400207808
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.28
Mã phần lô PP2400207809
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.29
Mã phần lô PP2400207810
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.30
Mã phần lô PP2400207811
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.31
Mã phần lô PP2400207812
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.32
Mã phần lô PP2400207813
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.33
Mã phần lô PP2400207814
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.34
Mã phần lô PP2400207815
Giá từng phần lô 929,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.35
Mã phần lô PP2400207816
Giá từng phần lô 585,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.36
Mã phần lô PP2400207817
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.37
Mã phần lô PP2400207818
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.38
Mã phần lô PP2400207819
Giá từng phần lô 836,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.39
Mã phần lô PP2400207820
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.41
Mã phần lô PP2400207821
Giá từng phần lô 37,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.42
Mã phần lô PP2400207822
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.45
Mã phần lô PP2400207823
Giá từng phần lô 379,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.46
Mã phần lô PP2400207824
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.47
Mã phần lô PP2400207825
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.48
Mã phần lô PP2400207826
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.49
Mã phần lô PP2400207827
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.52
Mã phần lô PP2400207828
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.53
Mã phần lô PP2400207829
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.54
Mã phần lô PP2400207830
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.57
Mã phần lô PP2400207831
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.58
Mã phần lô PP2400207832
Giá từng phần lô 2,962,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,877,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.59
Mã phần lô PP2400207833
Giá từng phần lô 635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.60
Mã phần lô PP2400207834
Giá từng phần lô 1,597,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,911,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.61
Mã phần lô PP2400207835
Giá từng phần lô 194,838,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,845,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.62
Mã phần lô PP2400207836
Giá từng phần lô 213,926,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.63
Mã phần lô PP2400207837
Giá từng phần lô 419,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,599,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.64
Mã phần lô PP2400207838
Giá từng phần lô 1,533,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,993,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.65
Mã phần lô PP2400207839
Giá từng phần lô 190,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,709,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.66
Mã phần lô PP2400207840
Giá từng phần lô 115,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.67
Mã phần lô PP2400207841
Giá từng phần lô 112,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.68
Mã phần lô PP2400207842
Giá từng phần lô 197,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.69
Mã phần lô PP2400207843
Giá từng phần lô 1,037,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.70
Mã phần lô PP2400207844
Giá từng phần lô 1,215,992,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,479,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.71
Mã phần lô PP2400207845
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.73
Mã phần lô PP2400207846
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.76
Mã phần lô PP2400207847
Giá từng phần lô 1,218,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,568,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.77
Mã phần lô PP2400207848
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.80
Mã phần lô PP2400207849
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.81
Mã phần lô PP2400207850
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.82
Mã phần lô PP2400207851
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.85
Mã phần lô PP2400207852
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.86
Mã phần lô PP2400207853
Giá từng phần lô 1,476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.87
Mã phần lô PP2400207854
Giá từng phần lô 1,085,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,558,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.88
Mã phần lô PP2400207855
Giá từng phần lô 630,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,912,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.91
Mã phần lô PP2400207856
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.92
Mã phần lô PP2400207857
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.96
Mã phần lô PP2400207858
Giá từng phần lô 6,672,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,185,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.97
Mã phần lô PP2400207859
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.98
Mã phần lô PP2400207860
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.99
Mã phần lô PP2400207861
Giá từng phần lô 88,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.100
Mã phần lô PP2400207862
Giá từng phần lô 1,008,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,249,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.101
Mã phần lô PP2400207863
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.104
Mã phần lô PP2400207864
Giá từng phần lô 122,735,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,682,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.105
Mã phần lô PP2400207865
Giá từng phần lô 92,399,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.106
Mã phần lô PP2400207866
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.109
Mã phần lô PP2400207867
Giá từng phần lô 851,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.110
Mã phần lô PP2400207868
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.111
Mã phần lô PP2400207869
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.112
Mã phần lô PP2400207870
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.113
Mã phần lô PP2400207871
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.118
Mã phần lô PP2400207872
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.120
Mã phần lô PP2400207873
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.121
Mã phần lô PP2400207874
Giá từng phần lô 513,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,403,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.122
Mã phần lô PP2400207875
Giá từng phần lô 3,432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.130
Mã phần lô PP2400207876
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.131
Mã phần lô PP2400207877
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.132
Mã phần lô PP2400207878
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.133
Mã phần lô PP2400207879
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.135
Mã phần lô PP2400207880
Giá từng phần lô 169,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.136
Mã phần lô PP2400207881
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.137
Mã phần lô PP2400207882
Giá từng phần lô 1,006,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.138
Mã phần lô PP2400207883
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.139
Mã phần lô PP2400207884
Giá từng phần lô 188,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.140
Mã phần lô PP2400207885
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.141
Mã phần lô PP2400207886
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.142
Mã phần lô PP2400207887
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.143
Mã phần lô PP2400207888
Giá từng phần lô 257,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.144
Mã phần lô PP2400207889
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.145
Mã phần lô PP2400207890
Giá từng phần lô 1,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.146
Mã phần lô PP2400207891
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.147
Mã phần lô PP2400207892
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.148
Mã phần lô PP2400207893
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.149
Mã phần lô PP2400207894
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N5.150
Mã phần lô PP2400207895
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.151
Mã phần lô PP2400207896
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.152
Mã phần lô PP2400207897
Giá từng phần lô 27,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.153
Mã phần lô PP2400207898
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.157
Mã phần lô PP2400207899
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.158
Mã phần lô PP2400207900
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.159
Mã phần lô PP2400207901
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.160
Mã phần lô PP2400207902
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.161
Mã phần lô PP2400207903
Giá từng phần lô 809,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,277,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.162
Mã phần lô PP2400207904
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.163
Mã phần lô PP2400207905
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.164
Mã phần lô PP2400207906
Giá từng phần lô 22,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.168
Mã phần lô PP2400207907
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.169
Mã phần lô PP2400207908
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.170
Mã phần lô PP2400207909
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.171
Mã phần lô PP2400207910
Giá từng phần lô 149,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.172
Mã phần lô PP2400207911
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.173
Mã phần lô PP2400207912
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.174
Mã phần lô PP2400207913
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.175
Mã phần lô PP2400207914
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.176
Mã phần lô PP2400207915
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N4.177
Mã phần lô PP2400207916
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.178
Mã phần lô PP2400207917
Giá từng phần lô 58,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.179
Mã phần lô PP2400207918
Giá từng phần lô 1,460,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.180
Mã phần lô PP2400207919
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N1.181
Mã phần lô PP2400207920
Giá từng phần lô 796,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.182
Mã phần lô PP2400207921
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G1N2.183
Mã phần lô PP2400207922
Giá từng phần lô 1,043,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,298,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->