Gói thầu: Gói thầu mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu, Dự án : Mua thuốc phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm y tế Krông Ana
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400035954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Krông Ana |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu, Dự án : Mua thuốc phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm y tế Krông Ana |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Krông Ana, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 4,836,282,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72.544.240,35 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400013173 - G001 | 135,000 | 2,025 |
| 2 | PP2400013174 - G002 | 304,000 | 4,560 |
| 3 | PP2400013175 - G003 | 126,350 | 1,895 |
| 4 | PP2400013176 - G004 | 318,000 | 4,770 |
| 5 | PP2400013177 - G005 | 78,750 | 1,181 |
| 6 | PP2400013178 - G006 | 475,000 | 7,125 |
| 7 | PP2400013179 - G007 | 195,640 | 2,934 |
| 8 | PP2400013180 - G008 | 11,000,000 | 165,000 |
| 9 | PP2400013181 - G009 | 7,500,000 | 112,500 |
| 10 | PP2400013182 - G010 | 466,000 | 6,990 |
| 11 | PP2400013183 - G011 | 61,000,000 | 915,000 |
| 12 | PP2400013184 - G012 | 2,176,000 | 32,640 |
| 13 | PP2400013185 - G013 | 22,500,000 | 337,500 |
| 14 | PP2400013186 - G014 | 37,200,000 | 558,000 |
| 15 | PP2400013187 - G015 | 6,930,000 | 103,950 |
| 16 | PP2400013188 - G016 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 17 | PP2400013189 - G017 | 1,640,000 | 24,600 |
| 18 | PP2400013190 - G018 | 5,600,000 | 84,000 |
| 19 | PP2400013191 - G019 | 7,000,000 | 105,000 |
| 20 | PP2400013192 - G020 | 50,400 | 756 |
| 21 | PP2400013193 - G021 | 8,662,500 | 129,937 |
| 22 | PP2400013194 - G022 | 2,688,000 | 40,320 |
| 23 | PP2400013195 - G023 | 11,550,000 | 173,250 |
| 24 | PP2400013196 - G024 | 25,200,000 | 378,000 |
| 25 | PP2400013197 - G025 | 139,440,000 | 2,091,600 |
| 26 | PP2400013198 - G026 | 5,960,000 | 89,400 |
| 27 | PP2400013199 - G027 | 37,500,000 | 562,500 |
| 28 | PP2400013200 - G028 | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 29 | PP2400013201 - G029 | 11,775,000 | 176,625 |
| 30 | PP2400013202 - G030 | 13,500,000 | 202,500 |
| 31 | PP2400013203 - G031 | 22,302,000 | 334,530 |
| 32 | PP2400013204 - G032 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 33 | PP2400013205 - G033 | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 34 | PP2400013206 - G034 | 1,656,000 | 24,840 |
| 35 | PP2400013207 - G035 | 3,360,000 | 50,400 |
| 36 | PP2400013208 - G036 | 28,997,500 | 434,962 |
| 37 | PP2400013209 - G037 | 39,800,000 | 597,000 |
| 38 | PP2400013210 - G038 | 7,260,000 | 108,900 |
| 39 | PP2400013211 - G039 | 10,500,000 | 157,500 |
| 40 | PP2400013212 - G040 | 400,000 | 6,000 |
| 41 | PP2400013213 - G041 | 4,075,000 | 61,125 |
| 42 | PP2400013214 - G042 | 10,040,000 | 150,600 |
| 43 | PP2400013215 - G043 | 27,160,000 | 407,400 |
| 44 | PP2400013216 - G044 | 31,200,000 | 468,000 |
| 45 | PP2400013217 - G045 | 31,960,000 | 479,400 |
| 46 | PP2400013218 - G046 | 23,800,000 | 357,000 |
| 47 | PP2400013219 - G047 | 25,000,000 | 375,000 |
| 48 | PP2400013220 - G048 | 9,135,000 | 137,025 |
| 49 | PP2400013221 - G049 | 510,000 | 7,650 |
| 50 | PP2400013222 - G050 | 3,300,000 | 49,500 |
| 51 | PP2400013223 - G051 | 580,000 | 8,700 |
| 52 | PP2400013224 - G052 | 48,000 | 720 |
| 53 | PP2400013225 - G053 | 51,000,000 | 765,000 |
| 54 | PP2400013226 - G054 | 25,140,000 | 377,100 |
| 55 | PP2400013227 - G055 | 6,600,000 | 99,000 |
| 56 | PP2400013228 - G056 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 57 | PP2400013229 - G057 | 47,000,000 | 705,000 |
| 58 | PP2400013230 - G058 | 16,250,000 | 243,750 |
| 59 | PP2400013231 - G059 | 19,950,000 | 299,250 |
| 60 | PP2400013232 - G060 | 15,380,000 | 230,700 |
| 61 | PP2400013233 - G061 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 62 | PP2400013234 - G062 | 600,000 | 9,000 |
| 63 | PP2400013235 - G063 | 195,000 | 2,925 |
| 64 | PP2400013236 - G064 | 1,950,000 | 29,250 |
| 65 | PP2400013237 - G065 | 3,600,000 | 54,000 |
| 66 | PP2400013238 - G066 | 127,575,000 | 1,913,625 |
| 67 | PP2400013239 - G067 | 104,370,000 | 1,565,550 |
| 68 | PP2400013240 - G068 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 69 | PP2400013241 - G069 | 25,500,000 | 382,500 |
| 70 | PP2400013242 - G070 | 7,250,000 | 108,750 |
| 71 | PP2400013243 - G071 | 20,800 | 312 |
| 72 | PP2400013244 - G072 | 1,099,000 | 16,485 |
| 73 | PP2400013245 - G073 | 36,750,000 | 551,250 |
| 74 | PP2400013246 - G074 | 2,150,000 | 32,250 |
| 75 | PP2400013247 - G075 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 76 | PP2400013248 - G076 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 77 | PP2400013249 - G077 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 78 | PP2400013250 - G078 | 10,800,000 | 162,000 |
| 79 | PP2400013251 - G079 | 261,800,000 | 3,927,000 |
| 80 | PP2400013252 - G080 | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 81 | PP2400013253 - G081 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 82 | PP2400013254 - G082 | 1,680,000 | 25,200 |
| 83 | PP2400013255 - G083 | 22,625,000 | 339,375 |
| 84 | PP2400013256 - G084 | 15,000,000 | 225,000 |
| 85 | PP2400013257 - G085 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 86 | PP2400013258 - G086 | 59,500,000 | 892,500 |
| 87 | PP2400013259 - G087 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 88 | PP2400013260 - G088 | 256,800,000 | 3,852,000 |
| 89 | PP2400013261 - G089 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 90 | PP2400013262 - G090 | 5,000,000 | 75,000 |
| 91 | PP2400013263 - G091 | 2,940,000 | 44,100 |
| 92 | PP2400013264 - G092 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 93 | PP2400013265 - G093 | 42,210,000 | 633,150 |
| 94 | PP2400013266 - G094 | 447,300 | 6,709 |
| 95 | PP2400013267 - G095 | 439,950 | 6,599 |
| 96 | PP2400013268 - G096 | 480,000 | 7,200 |
| 97 | PP2400013269 - G097 | 1,845,000 | 27,675 |
| 98 | PP2400013270 - G098 | 3,885,000 | 58,275 |
| 99 | PP2400013271 - G099 | 5,500,000 | 82,500 |
| 100 | PP2400013272 - G100 | 34,650,000 | 519,750 |
| 101 | PP2400013273 - G101 | 55,000,000 | 825,000 |
| 102 | PP2400013274 - G102 | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 103 | PP2400013275 - G103 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 104 | PP2400013276 - G104 | 5,446,500 | 81,697 |
| 105 | PP2400013277 - G105 | 31,500,000 | 472,500 |
| 106 | PP2400013278 - G106 | 9,975,000 | 149,625 |
| 107 | PP2400013279 - G107 | 31,500,000 | 472,500 |
| 108 | PP2400013280 - G108 | 10,400,000 | 156,000 |
| 109 | PP2400013281 - G109 | 21,000,000 | 315,000 |
| 110 | PP2400013282 - G110 | 20,000,000 | 300,000 |
| 111 | PP2400013283 - G111 | 25,200,000 | 378,000 |
| 112 | PP2400013284 - G112 | 47,250,000 | 708,750 |
| 113 | PP2400013285 - G113 | 8,820,000 | 132,300 |
| 114 | PP2400013286 - G114 | 88,500 | 1,327 |
| 115 | PP2400013287 - G115 | 5,145,000 | 77,175 |
| 116 | PP2400013288 - G116 | 3,723,000 | 55,845 |
| 117 | PP2400013289 - G117 | 283,500 | 4,252 |
| 118 | PP2400013290 - G118 | 23,625,000 | 354,375 |
| 119 | PP2400013291 - G119 | 24,990,000 | 374,850 |
| 120 | PP2400013292 - G120 | 4,536,000 | 68,040 |
| 121 | PP2400013293 - G121 | 1,200,000 | 18,000 |
| 122 | PP2400013294 - G122 | 714,000 | 10,710 |
| 123 | PP2400013295 - G123 | 15,120,000 | 226,800 |
| 124 | PP2400013296 - G124 | 6,800,000 | 102,000 |
| 125 | PP2400013297 - G125 | 16,380,000 | 245,700 |
| 126 | PP2400013298 - G126 | 52,500,000 | 787,500 |
| 127 | PP2400013299 - G127 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 128 | PP2400013300 - G128 | 23,960,000 | 359,400 |
| 129 | PP2400013301 - G129 | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 130 | PP2400013302 - G130 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 131 | PP2400013303 - G131 | 9,750,000 | 146,250 |
| 132 | PP2400013304 - G132 | 9,000,000 | 135,000 |
| 133 | PP2400013305 - G133 | 2,190,000 | 32,850 |
| 134 | PP2400013306 - G134 | 11,200,000 | 168,000 |
| 135 | PP2400013307 - G135 | 47,500,000 | 71,250,072,544,240 |
G001 |
|
| Mã phần lô | PP2400013173 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G002 |
|
| Mã phần lô | PP2400013174 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G003 |
|
| Mã phần lô | PP2400013175 |
| Giá từng phần lô | 126,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G004 |
|
| Mã phần lô | PP2400013176 |
| Giá từng phần lô | 318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G005 |
|
| Mã phần lô | PP2400013177 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G006 |
|
| Mã phần lô | PP2400013178 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G007 |
|
| Mã phần lô | PP2400013179 |
| Giá từng phần lô | 195,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G008 |
|
| Mã phần lô | PP2400013180 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G009 |
|
| Mã phần lô | PP2400013181 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G010 |
|
| Mã phần lô | PP2400013182 |
| Giá từng phần lô | 466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G011 |
|
| Mã phần lô | PP2400013183 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G012 |
|
| Mã phần lô | PP2400013184 |
| Giá từng phần lô | 2,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G013 |
|
| Mã phần lô | PP2400013185 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G014 |
|
| Mã phần lô | PP2400013186 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G015 |
|
| Mã phần lô | PP2400013187 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G016 |
|
| Mã phần lô | PP2400013188 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G017 |
|
| Mã phần lô | PP2400013189 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G018 |
|
| Mã phần lô | PP2400013190 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G019 |
|
| Mã phần lô | PP2400013191 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G020 |
|
| Mã phần lô | PP2400013192 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G021 |
|
| Mã phần lô | PP2400013193 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G022 |
|
| Mã phần lô | PP2400013194 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G023 |
|
| Mã phần lô | PP2400013195 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G024 |
|
| Mã phần lô | PP2400013196 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G025 |
|
| Mã phần lô | PP2400013197 |
| Giá từng phần lô | 139,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G026 |
|
| Mã phần lô | PP2400013198 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G027 |
|
| Mã phần lô | PP2400013199 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G028 |
|
| Mã phần lô | PP2400013200 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G029 |
|
| Mã phần lô | PP2400013201 |
| Giá từng phần lô | 11,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G030 |
|
| Mã phần lô | PP2400013202 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G031 |
|
| Mã phần lô | PP2400013203 |
| Giá từng phần lô | 22,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G032 |
|
| Mã phần lô | PP2400013204 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G033 |
|
| Mã phần lô | PP2400013205 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G034 |
|
| Mã phần lô | PP2400013206 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G035 |
|
| Mã phần lô | PP2400013207 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G036 |
|
| Mã phần lô | PP2400013208 |
| Giá từng phần lô | 28,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G037 |
|
| Mã phần lô | PP2400013209 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G038 |
|
| Mã phần lô | PP2400013210 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G039 |
|
| Mã phần lô | PP2400013211 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G040 |
|
| Mã phần lô | PP2400013212 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G041 |
|
| Mã phần lô | PP2400013213 |
| Giá từng phần lô | 4,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G042 |
|
| Mã phần lô | PP2400013214 |
| Giá từng phần lô | 10,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G043 |
|
| Mã phần lô | PP2400013215 |
| Giá từng phần lô | 27,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G044 |
|
| Mã phần lô | PP2400013216 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G045 |
|
| Mã phần lô | PP2400013217 |
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G046 |
|
| Mã phần lô | PP2400013218 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G047 |
|
| Mã phần lô | PP2400013219 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G048 |
|
| Mã phần lô | PP2400013220 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G049 |
|
| Mã phần lô | PP2400013221 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G050 |
|
| Mã phần lô | PP2400013222 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G051 |
|
| Mã phần lô | PP2400013223 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G052 |
|
| Mã phần lô | PP2400013224 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G053 |
|
| Mã phần lô | PP2400013225 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G054 |
|
| Mã phần lô | PP2400013226 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G055 |
|
| Mã phần lô | PP2400013227 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G056 |
|
| Mã phần lô | PP2400013228 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G057 |
|
| Mã phần lô | PP2400013229 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G058 |
|
| Mã phần lô | PP2400013230 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G059 |
|
| Mã phần lô | PP2400013231 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G060 |
|
| Mã phần lô | PP2400013232 |
| Giá từng phần lô | 15,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G061 |
|
| Mã phần lô | PP2400013233 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G062 |
|
| Mã phần lô | PP2400013234 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G063 |
|
| Mã phần lô | PP2400013235 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G064 |
|
| Mã phần lô | PP2400013236 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G065 |
|
| Mã phần lô | PP2400013237 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G066 |
|
| Mã phần lô | PP2400013238 |
| Giá từng phần lô | 127,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,913,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G067 |
|
| Mã phần lô | PP2400013239 |
| Giá từng phần lô | 104,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,565,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G068 |
|
| Mã phần lô | PP2400013240 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G069 |
|
| Mã phần lô | PP2400013241 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G070 |
|
| Mã phần lô | PP2400013242 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G071 |
|
| Mã phần lô | PP2400013243 |
| Giá từng phần lô | 20,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G072 |
|
| Mã phần lô | PP2400013244 |
| Giá từng phần lô | 1,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G073 |
|
| Mã phần lô | PP2400013245 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G074 |
|
| Mã phần lô | PP2400013246 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G075 |
|
| Mã phần lô | PP2400013247 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G076 |
|
| Mã phần lô | PP2400013248 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G077 |
|
| Mã phần lô | PP2400013249 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G078 |
|
| Mã phần lô | PP2400013250 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G079 |
|
| Mã phần lô | PP2400013251 |
| Giá từng phần lô | 261,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G080 |
|
| Mã phần lô | PP2400013252 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G081 |
|
| Mã phần lô | PP2400013253 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G082 |
|
| Mã phần lô | PP2400013254 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G083 |
|
| Mã phần lô | PP2400013255 |
| Giá từng phần lô | 22,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G084 |
|
| Mã phần lô | PP2400013256 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G085 |
|
| Mã phần lô | PP2400013257 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G086 |
|
| Mã phần lô | PP2400013258 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G087 |
|
| Mã phần lô | PP2400013259 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G088 |
|
| Mã phần lô | PP2400013260 |
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G089 |
|
| Mã phần lô | PP2400013261 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G090 |
|
| Mã phần lô | PP2400013262 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G091 |
|
| Mã phần lô | PP2400013263 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G092 |
|
| Mã phần lô | PP2400013264 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G093 |
|
| Mã phần lô | PP2400013265 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G094 |
|
| Mã phần lô | PP2400013266 |
| Giá từng phần lô | 447,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G095 |
|
| Mã phần lô | PP2400013267 |
| Giá từng phần lô | 439,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G096 |
|
| Mã phần lô | PP2400013268 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G097 |
|
| Mã phần lô | PP2400013269 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G098 |
|
| Mã phần lô | PP2400013270 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G099 |
|
| Mã phần lô | PP2400013271 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G100 |
|
| Mã phần lô | PP2400013272 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G101 |
|
| Mã phần lô | PP2400013273 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G102 |
|
| Mã phần lô | PP2400013274 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G103 |
|
| Mã phần lô | PP2400013275 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G104 |
|
| Mã phần lô | PP2400013276 |
| Giá từng phần lô | 5,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G105 |
|
| Mã phần lô | PP2400013277 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G106 |
|
| Mã phần lô | PP2400013278 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G107 |
|
| Mã phần lô | PP2400013279 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G108 |
|
| Mã phần lô | PP2400013280 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G109 |
|
| Mã phần lô | PP2400013281 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G110 |
|
| Mã phần lô | PP2400013282 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G111 |
|
| Mã phần lô | PP2400013283 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G112 |
|
| Mã phần lô | PP2400013284 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G113 |
|
| Mã phần lô | PP2400013285 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G114 |
|
| Mã phần lô | PP2400013286 |
| Giá từng phần lô | 88,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G115 |
|
| Mã phần lô | PP2400013287 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G116 |
|
| Mã phần lô | PP2400013288 |
| Giá từng phần lô | 3,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G117 |
|
| Mã phần lô | PP2400013289 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G118 |
|
| Mã phần lô | PP2400013290 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G119 |
|
| Mã phần lô | PP2400013291 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G120 |
|
| Mã phần lô | PP2400013292 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G121 |
|
| Mã phần lô | PP2400013293 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G122 |
|
| Mã phần lô | PP2400013294 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G123 |
|
| Mã phần lô | PP2400013295 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G124 |
|
| Mã phần lô | PP2400013296 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G125 |
|
| Mã phần lô | PP2400013297 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G126 |
|
| Mã phần lô | PP2400013298 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G127 |
|
| Mã phần lô | PP2400013299 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G128 |
|
| Mã phần lô | PP2400013300 |
| Giá từng phần lô | 23,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G129 |
|
| Mã phần lô | PP2400013301 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G130 |
|
| Mã phần lô | PP2400013302 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G131 |
|
| Mã phần lô | PP2400013303 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G132 |
|
| Mã phần lô | PP2400013304 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G133 |
|
| Mã phần lô | PP2400013305 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G134 |
|
| Mã phần lô | PP2400013306 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G135 |
|
| Mã phần lô | PP2400013307 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250,072,544,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi