Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn (Gồm: 24 mặt hàng. Trong đó: nhóm 1: 05 mặt hàng, nhóm 2: 02 mặt hàng, nhóm 3: 01 mặt hàng, nhóm 4: 16 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400338311-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn (Gồm: 24 mặt hàng. Trong đó: nhóm 1: 05 mặt hàng, nhóm 2: 02 mặt hàng, nhóm 3: 01 mặt hàng, nhóm 4: 16 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400193677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 5,728,950,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400240114 - GMS1 388,000,000 5,820,000
2 PP2400240115 - GMS2 335,000,000 5,025,000
3 PP2400240116 - GMS3 600,000,000 9,000,000
4 PP2400240117 - GMS4 350,000,000 5,250,000
5 PP2400240118 - GMS5 260,000,000 3,900,000
6 PP2400240119 - GMS6 200,000,000 3,000,000
7 PP2400240120 - GMS7 189,000,000 2,835,000
8 PP2400240121 - GMS8 390,000,000 5,850,000
9 PP2400240122 - GMS9 157,500,000 2,362,500
10 PP2400240123 - GMS10 760,000,000 11,400,000
11 PP2400240124 - GMS11 400,000,000 6,000,000
12 PP2400240125 - GMS12 242,000,000 3,630,000
13 PP2400240126 - GMS13 53,450,000 801,750
14 PP2400240127 - GMS14 149,000,000 2,235,000
15 PP2400240128 - GMS15 200,000,000 3,000,000
16 PP2400240129 - GMS16 54,000,000 810,000
17 PP2400240130 - GMS17 100,000,000 1,500,000
18 PP2400240131 - GMS18 42,400,000 636,000
19 PP2400240132 - GMS19 138,600,000 2,079,000
20 PP2400240133 - GMS20 195,000,000 2,925,000
21 PP2400240134 - GMS21 84,000,000 1,260,000
22 PP2400240135 - GMS22 195,000,000 2,925,000
23 PP2400240136 - GMS23 126,000,000 1,890,000
24 PP2400240137 - GMS24 120,000,000 1,800,000
GMS1
Mã phần lô PP2400240114
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2
Mã phần lô PP2400240115
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS3
Mã phần lô PP2400240116
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS4
Mã phần lô PP2400240117
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS5
Mã phần lô PP2400240118
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS6
Mã phần lô PP2400240119
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS7
Mã phần lô PP2400240120
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS8
Mã phần lô PP2400240121
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS9
Mã phần lô PP2400240122
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS10
Mã phần lô PP2400240123
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS11
Mã phần lô PP2400240124
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS12
Mã phần lô PP2400240125
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS13
Mã phần lô PP2400240126
Giá từng phần lô 53,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS14
Mã phần lô PP2400240127
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS15
Mã phần lô PP2400240128
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS16
Mã phần lô PP2400240129
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS17
Mã phần lô PP2400240130
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS18
Mã phần lô PP2400240131
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS19
Mã phần lô PP2400240132
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS20
Mã phần lô PP2400240133
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS21
Mã phần lô PP2400240134
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS22
Mã phần lô PP2400240135
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS23
Mã phần lô PP2400240136
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS24
Mã phần lô PP2400240137
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->