Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên (Gồm: 61 mặt hàng. Trong đó: nhóm 1: 21 mặt hàng, nhóm 2: 8 mặt hàng, nhóm 3: 04 mặt hàng, nhóm 4: 26 mặt hàng, nhóm 5: 02 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400336369-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên (Gồm: 61 mặt hàng. Trong đó: nhóm 1: 21 mặt hàng, nhóm 2: 8 mặt hàng, nhóm 3: 04 mặt hàng, nhóm 4: 26 mặt hàng, nhóm 5: 02 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400192258
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 14,101,469,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400234577 - GPY1 41,600,000 624,000
2 PP2400234578 - GPY2 7,040,000 105,600
3 PP2400234579 - GPY3 1,216,000 18,240
4 PP2400234580 - GPY4 8,040,000 120,600
5 PP2400234581 - GPY5 15,600,000 234,000
6 PP2400234582 - GPY6 93,555,000 1,403,325
7 PP2400234583 - GPY7 58,000,000 870,000
8 PP2400234584 - GPY8 24,000,000 360,000
9 PP2400234585 - GPY9 4,200,000 63,000
10 PP2400234586 - GPY10 49,000,000 735,000
11 PP2400234587 - GPY11 5,370,000 80,550
12 PP2400234588 - GPY12 14,868,000 223,020
13 PP2400234589 - GPY13 442,500,000 6,637,500
14 PP2400234590 - GPY14 443,950,000 6,659,250
15 PP2400234591 - GPY15 201,000,000 3,015,000
16 PP2400234592 - GPY16 449,820,000 6,747,300
17 PP2400234593 - GPY17 240,000,000 3,600,000
18 PP2400234594 - GPY18 210,000,000 3,150,000
19 PP2400234595 - GPY19 350,000,000 5,250,000
20 PP2400234596 - GPY20 900,000,000 13,500,000
21 PP2400234597 - GPY21 839,958,000 12,599,370
22 PP2400234598 - GPY22 448,000,000 6,720,000
23 PP2400234599 - GPY23 485,000,000 7,275,000
24 PP2400234600 - GPY24 353,388,000 5,300,820
25 PP2400234601 - GPY25 750,000,000 11,250,000
26 PP2400234602 - GPY26 283,000,000 4,245,000
27 PP2400234603 - GPY27 720,000,000 10,800,000
28 PP2400234604 - GPY28 300,000,000 4,500,000
29 PP2400234605 - GPY29 122,600,000 1,839,000
30 PP2400234606 - GPY30 586,000,000 8,790,000
31 PP2400234607 - GPY31 27,500,000 412,500
32 PP2400234608 - GPY32 132,300,000 1,984,500
33 PP2400234609 - GPY33 120,388,000 1,805,820
34 PP2400234610 - GPY34 700,000,000 10,500,000
35 PP2400234611 - GPY35 348,600,000 5,229,000
36 PP2400234612 - GPY36 760,000,000 11,400,000
37 PP2400234613 - GPY37 150,000,000 2,250,000
38 PP2400234614 - GPY38 70,000,000 1,050,000
39 PP2400234615 - GPY39 10,074,750 151,121
40 PP2400234616 - GPY40 520,000,000 7,800,000
41 PP2400234617 - GPY41 180,600,000 2,709,000
42 PP2400234618 - GPY42 560,000,000 8,400,000
43 PP2400234619 - GPY43 315,000,000 4,725,000
44 PP2400234620 - GPY44 20,600,000 309,000
45 PP2400234621 - GPY45 32,445,000 486,675
46 PP2400234622 - GPY46 1,260,000 18,900
47 PP2400234623 - GPY47 209,580,000 3,143,700
48 PP2400234624 - GPY48 120,000,000 1,800,000
49 PP2400234625 - GPY49 480,000,000 7,200,000
50 PP2400234626 - GPY50 34,818,000 522,270
51 PP2400234627 - GPY51 17,500,000 262,500
52 PP2400234628 - GPY52 81,900,000 1,228,500
53 PP2400234629 - GPY53 85,000,000 1,275,000
54 PP2400234630 - GPY54 68,000,000 1,020,000
55 PP2400234631 - GPY55 69,090,000 1,036,350
56 PP2400234632 - GPY56 57,393,000 860,895
57 PP2400234633 - GPY57 11,466,000 171,990
58 PP2400234634 - GPY58 141,750,000 2,126,250
59 PP2400234635 - GPY59 73,500,000 1,102,500
60 PP2400234636 - GPY60 210,000,000 3,150,000
61 PP2400234637 - GPY61 45,000,000 675,000
GPY1
Mã phần lô PP2400234577
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY2
Mã phần lô PP2400234578
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY3
Mã phần lô PP2400234579
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY4
Mã phần lô PP2400234580
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY5
Mã phần lô PP2400234581
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY6
Mã phần lô PP2400234582
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY7
Mã phần lô PP2400234583
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY8
Mã phần lô PP2400234584
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY9
Mã phần lô PP2400234585
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY10
Mã phần lô PP2400234586
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY11
Mã phần lô PP2400234587
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY12
Mã phần lô PP2400234588
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY13
Mã phần lô PP2400234589
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY14
Mã phần lô PP2400234590
Giá từng phần lô 443,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY15
Mã phần lô PP2400234591
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY16
Mã phần lô PP2400234592
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY17
Mã phần lô PP2400234593
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY18
Mã phần lô PP2400234594
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY19
Mã phần lô PP2400234595
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY20
Mã phần lô PP2400234596
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY21
Mã phần lô PP2400234597
Giá từng phần lô 839,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,599,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY22
Mã phần lô PP2400234598
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY23
Mã phần lô PP2400234599
Giá từng phần lô 485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY24
Mã phần lô PP2400234600
Giá từng phần lô 353,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY25
Mã phần lô PP2400234601
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY26
Mã phần lô PP2400234602
Giá từng phần lô 283,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY27
Mã phần lô PP2400234603
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY28
Mã phần lô PP2400234604
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY29
Mã phần lô PP2400234605
Giá từng phần lô 122,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY30
Mã phần lô PP2400234606
Giá từng phần lô 586,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY31
Mã phần lô PP2400234607
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY32
Mã phần lô PP2400234608
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY33
Mã phần lô PP2400234609
Giá từng phần lô 120,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY34
Mã phần lô PP2400234610
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY35
Mã phần lô PP2400234611
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY36
Mã phần lô PP2400234612
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY37
Mã phần lô PP2400234613
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY38
Mã phần lô PP2400234614
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY39
Mã phần lô PP2400234615
Giá từng phần lô 10,074,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,121
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY40
Mã phần lô PP2400234616
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY41
Mã phần lô PP2400234617
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY42
Mã phần lô PP2400234618
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY43
Mã phần lô PP2400234619
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY44
Mã phần lô PP2400234620
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY45
Mã phần lô PP2400234621
Giá từng phần lô 32,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY46
Mã phần lô PP2400234622
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY47
Mã phần lô PP2400234623
Giá từng phần lô 209,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY48
Mã phần lô PP2400234624
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY49
Mã phần lô PP2400234625
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY50
Mã phần lô PP2400234626
Giá từng phần lô 34,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY51
Mã phần lô PP2400234627
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY52
Mã phần lô PP2400234628
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY53
Mã phần lô PP2400234629
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY54
Mã phần lô PP2400234630
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY55
Mã phần lô PP2400234631
Giá từng phần lô 69,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY56
Mã phần lô PP2400234632
Giá từng phần lô 57,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY57
Mã phần lô PP2400234633
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY58
Mã phần lô PP2400234634
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY59
Mã phần lô PP2400234635
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY60
Mã phần lô PP2400234636
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GPY61
Mã phần lô PP2400234637
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->