Gói thầu: Gói thầu mua thuốc Generic năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400583745-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Mường Chà | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Mường Chà |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc Generic năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400288900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 12,227,068,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400475229 - Gen 25.1 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 2 | PP2400475230 - Gen 25.2 | 1,260,000 | 26,000 |
| 3 | PP2400475231 - Gen 25.3 | 2,100,000 | 42,000 |
| 4 | PP2400475232 - Gen 25.4 | 39,900,000 | 798,000 |
| 5 | PP2400475233 - Gen 25.5 | 21,600,000 | 432,000 |
| 6 | PP2400475234 - Gen 25.6 | 3,500,000 | 70,000 |
| 7 | PP2400475235 - Gen 25.7 | 3,480,000 | 70,000 |
| 8 | PP2400475236 - Gen 25.8 | 108,400,000 | 2,168,000 |
| 9 | PP2400475237 - Gen 25.9 | 29,200,000 | 584,000 |
| 10 | PP2400475238 - Gen 25.10 | 74,805,000 | 1,497,000 |
| 11 | PP2400475239 - Gen 25.11 | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 12 | PP2400475240 - Gen 25.12 | 714,000,000 | 14,280,000 |
| 13 | PP2400475241 - Gen 25.13 | 1,068,000,000 | 21,360,000 |
| 14 | PP2400475242 - Gen 25.14 | 890,000,000 | 17,800,000 |
| 15 | PP2400475243 - Gen 25.15 | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 16 | PP2400475244 - Gen 25.16 | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 17 | PP2400475245 - Gen 25.17 | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 18 | PP2400475246 - Gen 25.18 | 224,910,000 | 4,499,000 |
| 19 | PP2400475247 - Gen 25.19 | 465,000,000 | 9,300,000 |
| 20 | PP2400475248 - Gen 25.20 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 21 | PP2400475249 - Gen 25.21 | 3,450,000 | 69,000 |
| 22 | PP2400475250 - Gen 25.22 | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 23 | PP2400475251 - Gen 25.23 | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 24 | PP2400475252 - Gen 25.24 | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 25 | PP2400475253 - Gen 25.25 | 45,990,000 | 920,000 |
| 26 | PP2400475254 - Gen 25.26 | 115,000 | 3,000 |
| 27 | PP2400475255 - Gen 25.27 | 17,325,000 | 347,000 |
| 28 | PP2400475256 - Gen 25.28 | 20,286,000 | 406,000 |
| 29 | PP2400475257 - Gen 25.29 | 8,400,000 | 168,000 |
| 30 | PP2400475258 - Gen 25.30 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 31 | PP2400475259 - Gen 25.31 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 32 | PP2400475260 - Gen 25.32 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 33 | PP2400475261 - Gen 25.33 | 539,000,000 | 10,780,000 |
| 34 | PP2400475262 - Gen 25.34 | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 35 | PP2400475263 - Gen 25.35 | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 36 | PP2400475264 - Gen 25.36 | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 37 | PP2400475265 - Gen 25.37 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 38 | PP2400475266 - Gen 25.38 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 39 | PP2400475267 - Gen 25.39 | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 40 | PP2400475268 - Gen 25.40 | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 41 | PP2400475269 - Gen 25.41 | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 42 | PP2400475270 - Gen 25.42 | 42,000,000 | 840,000 |
| 43 | PP2400475271 - Gen 25.43 | 444,000,000 | 8,880,000 |
| 44 | PP2400475272 - Gen 25.44 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 45 | PP2400475273 - Gen 25.45 | 29,400,000 | 588,000 |
| 46 | PP2400475274 - Gen 25.46 | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 47 | PP2400475275 - Gen 25.47 | 124,960,000 | 2,500,000 |
| 48 | PP2400475276 - Gen 25.48 | 3,450,000 | 69,000 |
| 49 | PP2400475277 - Gen 25.49 | 1,800,000 | 36,000 |
| 50 | PP2400475278 - Gen 25.50 | 17,400,000 | 348,000 |
| 51 | PP2400475279 - Gen 25.51 | 29,000,000 | 580,000 |
| 52 | PP2400475280 - Gen 25.52 | 12,495,000 | 250,000 |
| 53 | PP2400475281 - Gen 25.53 | 3,000,000 | 60,000 |
| 54 | PP2400475282 - Gen 25.54 | 18,900,000 | 378,000 |
| 55 | PP2400475283 - Gen 25.55 | 39,000,000 | 780,000 |
| 56 | PP2400475284 - Gen 25.56 | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 57 | PP2400475285 - Gen 25.57 | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 58 | PP2400475286 - Gen 25.58 | 12,500,000 | 250,000 |
| 59 | PP2400475287 - Gen 25.59 | 2,400,000 | 48,000 |
| 60 | PP2400475288 - Gen 25.60 | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 61 | PP2400475289 - Gen 25.61 | 39,000,000 | 780,000 |
| 62 | PP2400475290 - Gen 25.62 | 115,000 | 3,000 |
| 63 | PP2400475291 - Gen 25.63 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 64 | PP2400475292 - Gen 25.64 | 57,960,000 | 1,160,000 |
| 65 | PP2400475293 - Gen 25.65 | 10,950,000 | 219,000 |
| 66 | PP2400475294 - Gen 25.66 | 3,180,000 | 64,000 |
| 67 | PP2400475295 - Gen 25.67 | 6,733,000 | 135,000 |
| 68 | PP2400475296 - Gen 25.68 | 35,000,000 | 700,000 |
| 69 | PP2400475297 - Gen 25.69 | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 70 | PP2400475298 - Gen 25.70 | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 71 | PP2400475299 - Gen 25.71 | 23,380,000 | 468,000 |
| 72 | PP2400475300 - Gen 25.72 | 4,120,000 | 83,000 |
| 73 | PP2400475301 - Gen 25.73 | 54,500,000 | 1,090,000 |
| 74 | PP2400475302 - Gen 25.74 | 29,500,000 | 590,000 |
| 75 | PP2400475303 - Gen 25.75 | 2,000,000 | 40,000 |
| 76 | PP2400475304 - Gen 25.76 | 6,000,000 | 120,000 |
| 77 | PP2400475305 - Gen 25.77 | 48,000,000 | 960,000 |
| 78 | PP2400475306 - Gen 25.78 | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 79 | PP2400475307 - Gen 25.79 | 146,000,000 | 2,920,000 |
| 80 | PP2400475308 - Gen 25.80 | 920,000 | 19,000 |
| 81 | PP2400475309 - Gen 25.81 | 4,200,000 | 84,000 |
| 82 | PP2400475310 - Gen 25.82 | 3,600,000 | 72,000 |
| 83 | PP2400475311 - Gen 25.83 | 47,500,000 | 950,000 |
| 84 | PP2400475312 - Gen 25.84 | 79,350,000 | 1,587,000 |
| 85 | PP2400475313 - Gen 25.85 | 39,900,000 | 798,000 |
| 86 | PP2400475314 - Gen 25.86 | 16,500,000 | 330,000 |
| 87 | PP2400475315 - Gen 25.87 | 14,880,000 | 298,000 |
| 88 | PP2400475316 - Gen 25.88 | 94,900,000 | 1,898,000 |
| 89 | PP2400475317 - Gen 25.89 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 90 | PP2400475318 - Gen 25.90 | 2,835,000 | 57,000 |
| 91 | PP2400475319 - Gen 25.91 | 48,000,000 | 960,000 |
| 92 | PP2400475320 - Gen 25.92 | 32,100,000 | 642,000 |
| 93 | PP2400475321 - Gen 25.93 | 83,979,000 | 1,680,000 |
| 94 | PP2400475322 - Gen 25.94 | 10,000,000 | 200,000 |
| 95 | PP2400475323 - Gen 25.95 | 21,450,000 | 429,000 |
| 96 | PP2400475324 - Gen 25.96 | 150,840,000 | 3,017,000 |
| 97 | PP2400475325 - Gen 25.97 | 32,500,000 | 650,000 |
| 98 | PP2400475326 - Gen 25.98 | 15,500,000 | 310,000 |
| 99 | PP2400475327 - Gen 25.99 | 6,045,000 | 121,000 |
| 100 | PP2400475328 - Gen 25.100 | 3,150,000 | 63,000 |
| 101 | PP2400475329 - Gen 25.101 | 8,100,000 | 162,000 |
| 102 | PP2400475330 - Gen 25.102 | 39,000,000 | 780,000 |
| 103 | PP2400475331 - Gen 25.103 | 29,925,000 | 599,000 |
| 104 | PP2400475332 - Gen 25.104 | 4,750,000 | 95,000 |
| 105 | PP2400475333 - Gen 25.105 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 106 | PP2400475334 - Gen 25.106 | 3,800,000 | 76,000 |
| 107 | PP2400475335 - Gen 25.107 | 404,000 | 9,000 |
| 108 | PP2400475336 - Gen 25.108 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 109 | PP2400475337 - Gen 25.109 | 1,520,000 | 31,000 |
| 110 | PP2400475338 - Gen 25.110 | 11,250,000 | 225,000 |
| 111 | PP2400475339 - Gen 25.111 | 1,440,000 | 29,000 |
| 112 | PP2400475340 - Gen 25.112 | 27,200,000 | 544,000 |
| 113 | PP2400475341 - Gen 25.113 | 20,450,000 | 409,000 |
| 114 | PP2400475342 - Gen 25.114 | 13,996,500 | 280,000 |
| 115 | PP2400475343 - Gen 25.115 | 2,520,000 | 51,000 |
| 116 | PP2400475344 - Gen 25.116 | 44,100,000 | 882,000 |
| 117 | PP2400475345 - Gen 25.117 | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 118 | PP2400475346 - Gen 25.118 | 130,000,000 | 2,600,000 |
Gen 25.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400475229 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400475230 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400475231 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400475232 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400475233 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400475234 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400475235 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400475236 |
| Giá từng phần lô | 108,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400475237 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400475238 |
| Giá từng phần lô | 74,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400475239 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400475240 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400475241 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400475242 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400475243 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400475244 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400475245 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400475246 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400475247 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400475248 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400475249 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400475250 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400475251 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400475252 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400475253 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400475254 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400475255 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400475256 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400475257 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400475258 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400475259 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400475260 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400475261 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400475262 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400475263 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400475264 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400475265 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400475266 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400475267 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400475268 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400475269 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400475270 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400475271 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400475272 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400475273 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400475274 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400475275 |
| Giá từng phần lô | 124,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400475276 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400475277 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400475278 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400475279 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400475280 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400475281 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400475282 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400475283 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400475284 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400475285 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400475286 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400475287 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400475288 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400475289 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400475290 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400475291 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400475292 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400475293 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400475294 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400475295 |
| Giá từng phần lô | 6,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400475296 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400475297 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400475298 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400475299 |
| Giá từng phần lô | 23,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400475300 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400475301 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400475302 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400475303 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400475304 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400475305 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400475306 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400475307 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400475308 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400475309 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400475310 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400475311 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400475312 |
| Giá từng phần lô | 79,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400475313 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400475314 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400475315 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400475316 |
| Giá từng phần lô | 94,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400475317 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400475318 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400475319 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400475320 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400475321 |
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400475322 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400475323 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400475324 |
| Giá từng phần lô | 150,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400475325 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400475326 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400475327 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400475328 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400475329 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400475330 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400475331 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400475332 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400475333 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400475334 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400475335 |
| Giá từng phần lô | 404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400475336 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400475337 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400475338 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400475339 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400475340 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400475341 |
| Giá từng phần lô | 20,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400475342 |
| Giá từng phần lô | 13,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400475343 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400475344 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400475345 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Gen 25.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400475346 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi