Gói thầu: Gói thầu mua thuốc Generic năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400583745-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Mường Chà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Mường Chà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400288900
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Chà, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 12,227,068,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400475229 - Gen 25.1 52,500,000 1,050,000
2 PP2400475230 - Gen 25.2 1,260,000 26,000
3 PP2400475231 - Gen 25.3 2,100,000 42,000
4 PP2400475232 - Gen 25.4 39,900,000 798,000
5 PP2400475233 - Gen 25.5 21,600,000 432,000
6 PP2400475234 - Gen 25.6 3,500,000 70,000
7 PP2400475235 - Gen 25.7 3,480,000 70,000
8 PP2400475236 - Gen 25.8 108,400,000 2,168,000
9 PP2400475237 - Gen 25.9 29,200,000 584,000
10 PP2400475238 - Gen 25.10 74,805,000 1,497,000
11 PP2400475239 - Gen 25.11 176,400,000 3,528,000
12 PP2400475240 - Gen 25.12 714,000,000 14,280,000
13 PP2400475241 - Gen 25.13 1,068,000,000 21,360,000
14 PP2400475242 - Gen 25.14 890,000,000 17,800,000
15 PP2400475243 - Gen 25.15 576,000,000 11,520,000
16 PP2400475244 - Gen 25.16 297,000,000 5,940,000
17 PP2400475245 - Gen 25.17 405,000,000 8,100,000
18 PP2400475246 - Gen 25.18 224,910,000 4,499,000
19 PP2400475247 - Gen 25.19 465,000,000 9,300,000
20 PP2400475248 - Gen 25.20 315,000,000 6,300,000
21 PP2400475249 - Gen 25.21 3,450,000 69,000
22 PP2400475250 - Gen 25.22 185,000,000 3,700,000
23 PP2400475251 - Gen 25.23 54,600,000 1,092,000
24 PP2400475252 - Gen 25.24 178,000,000 3,560,000
25 PP2400475253 - Gen 25.25 45,990,000 920,000
26 PP2400475254 - Gen 25.26 115,000 3,000
27 PP2400475255 - Gen 25.27 17,325,000 347,000
28 PP2400475256 - Gen 25.28 20,286,000 406,000
29 PP2400475257 - Gen 25.29 8,400,000 168,000
30 PP2400475258 - Gen 25.30 96,000,000 1,920,000
31 PP2400475259 - Gen 25.31 350,000,000 7,000,000
32 PP2400475260 - Gen 25.32 125,000,000 2,500,000
33 PP2400475261 - Gen 25.33 539,000,000 10,780,000
34 PP2400475262 - Gen 25.34 130,000,000 2,600,000
35 PP2400475263 - Gen 25.35 162,000,000 3,240,000
36 PP2400475264 - Gen 25.36 425,000,000 8,500,000
37 PP2400475265 - Gen 25.37 160,000,000 3,200,000
38 PP2400475266 - Gen 25.38 245,000,000 4,900,000
39 PP2400475267 - Gen 25.39 240,000,000 4,800,000
40 PP2400475268 - Gen 25.40 185,000,000 3,700,000
41 PP2400475269 - Gen 25.41 104,000,000 2,080,000
42 PP2400475270 - Gen 25.42 42,000,000 840,000
43 PP2400475271 - Gen 25.43 444,000,000 8,880,000
44 PP2400475272 - Gen 25.44 63,000,000 1,260,000
45 PP2400475273 - Gen 25.45 29,400,000 588,000
46 PP2400475274 - Gen 25.46 56,700,000 1,134,000
47 PP2400475275 - Gen 25.47 124,960,000 2,500,000
48 PP2400475276 - Gen 25.48 3,450,000 69,000
49 PP2400475277 - Gen 25.49 1,800,000 36,000
50 PP2400475278 - Gen 25.50 17,400,000 348,000
51 PP2400475279 - Gen 25.51 29,000,000 580,000
52 PP2400475280 - Gen 25.52 12,495,000 250,000
53 PP2400475281 - Gen 25.53 3,000,000 60,000
54 PP2400475282 - Gen 25.54 18,900,000 378,000
55 PP2400475283 - Gen 25.55 39,000,000 780,000
56 PP2400475284 - Gen 25.56 67,500,000 1,350,000
57 PP2400475285 - Gen 25.57 73,100,000 1,462,000
58 PP2400475286 - Gen 25.58 12,500,000 250,000
59 PP2400475287 - Gen 25.59 2,400,000 48,000
60 PP2400475288 - Gen 25.60 91,000,000 1,820,000
61 PP2400475289 - Gen 25.61 39,000,000 780,000
62 PP2400475290 - Gen 25.62 115,000 3,000
63 PP2400475291 - Gen 25.63 90,000,000 1,800,000
64 PP2400475292 - Gen 25.64 57,960,000 1,160,000
65 PP2400475293 - Gen 25.65 10,950,000 219,000
66 PP2400475294 - Gen 25.66 3,180,000 64,000
67 PP2400475295 - Gen 25.67 6,733,000 135,000
68 PP2400475296 - Gen 25.68 35,000,000 700,000
69 PP2400475297 - Gen 25.69 58,500,000 1,170,000
70 PP2400475298 - Gen 25.70 158,000,000 3,160,000
71 PP2400475299 - Gen 25.71 23,380,000 468,000
72 PP2400475300 - Gen 25.72 4,120,000 83,000
73 PP2400475301 - Gen 25.73 54,500,000 1,090,000
74 PP2400475302 - Gen 25.74 29,500,000 590,000
75 PP2400475303 - Gen 25.75 2,000,000 40,000
76 PP2400475304 - Gen 25.76 6,000,000 120,000
77 PP2400475305 - Gen 25.77 48,000,000 960,000
78 PP2400475306 - Gen 25.78 125,000,000 2,500,000
79 PP2400475307 - Gen 25.79 146,000,000 2,920,000
80 PP2400475308 - Gen 25.80 920,000 19,000
81 PP2400475309 - Gen 25.81 4,200,000 84,000
82 PP2400475310 - Gen 25.82 3,600,000 72,000
83 PP2400475311 - Gen 25.83 47,500,000 950,000
84 PP2400475312 - Gen 25.84 79,350,000 1,587,000
85 PP2400475313 - Gen 25.85 39,900,000 798,000
86 PP2400475314 - Gen 25.86 16,500,000 330,000
87 PP2400475315 - Gen 25.87 14,880,000 298,000
88 PP2400475316 - Gen 25.88 94,900,000 1,898,000
89 PP2400475317 - Gen 25.89 115,000,000 2,300,000
90 PP2400475318 - Gen 25.90 2,835,000 57,000
91 PP2400475319 - Gen 25.91 48,000,000 960,000
92 PP2400475320 - Gen 25.92 32,100,000 642,000
93 PP2400475321 - Gen 25.93 83,979,000 1,680,000
94 PP2400475322 - Gen 25.94 10,000,000 200,000
95 PP2400475323 - Gen 25.95 21,450,000 429,000
96 PP2400475324 - Gen 25.96 150,840,000 3,017,000
97 PP2400475325 - Gen 25.97 32,500,000 650,000
98 PP2400475326 - Gen 25.98 15,500,000 310,000
99 PP2400475327 - Gen 25.99 6,045,000 121,000
100 PP2400475328 - Gen 25.100 3,150,000 63,000
101 PP2400475329 - Gen 25.101 8,100,000 162,000
102 PP2400475330 - Gen 25.102 39,000,000 780,000
103 PP2400475331 - Gen 25.103 29,925,000 599,000
104 PP2400475332 - Gen 25.104 4,750,000 95,000
105 PP2400475333 - Gen 25.105 90,000,000 1,800,000
106 PP2400475334 - Gen 25.106 3,800,000 76,000
107 PP2400475335 - Gen 25.107 404,000 9,000
108 PP2400475336 - Gen 25.108 84,000,000 1,680,000
109 PP2400475337 - Gen 25.109 1,520,000 31,000
110 PP2400475338 - Gen 25.110 11,250,000 225,000
111 PP2400475339 - Gen 25.111 1,440,000 29,000
112 PP2400475340 - Gen 25.112 27,200,000 544,000
113 PP2400475341 - Gen 25.113 20,450,000 409,000
114 PP2400475342 - Gen 25.114 13,996,500 280,000
115 PP2400475343 - Gen 25.115 2,520,000 51,000
116 PP2400475344 - Gen 25.116 44,100,000 882,000
117 PP2400475345 - Gen 25.117 119,700,000 2,394,000
118 PP2400475346 - Gen 25.118 130,000,000 2,600,000
Gen 25.1
Mã phần lô PP2400475229
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.2
Mã phần lô PP2400475230
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.3
Mã phần lô PP2400475231
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.4
Mã phần lô PP2400475232
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.5
Mã phần lô PP2400475233
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.6
Mã phần lô PP2400475234
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.7
Mã phần lô PP2400475235
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.8
Mã phần lô PP2400475236
Giá từng phần lô 108,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.9
Mã phần lô PP2400475237
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.10
Mã phần lô PP2400475238
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.11
Mã phần lô PP2400475239
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.12
Mã phần lô PP2400475240
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.13
Mã phần lô PP2400475241
Giá từng phần lô 1,068,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.14
Mã phần lô PP2400475242
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.15
Mã phần lô PP2400475243
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.16
Mã phần lô PP2400475244
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.17
Mã phần lô PP2400475245
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.18
Mã phần lô PP2400475246
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.19
Mã phần lô PP2400475247
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.20
Mã phần lô PP2400475248
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.21
Mã phần lô PP2400475249
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.22
Mã phần lô PP2400475250
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.23
Mã phần lô PP2400475251
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.24
Mã phần lô PP2400475252
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.25
Mã phần lô PP2400475253
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.26
Mã phần lô PP2400475254
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.27
Mã phần lô PP2400475255
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.28
Mã phần lô PP2400475256
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.29
Mã phần lô PP2400475257
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.30
Mã phần lô PP2400475258
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.31
Mã phần lô PP2400475259
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.32
Mã phần lô PP2400475260
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.33
Mã phần lô PP2400475261
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.34
Mã phần lô PP2400475262
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.35
Mã phần lô PP2400475263
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.36
Mã phần lô PP2400475264
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.37
Mã phần lô PP2400475265
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.38
Mã phần lô PP2400475266
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.39
Mã phần lô PP2400475267
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.40
Mã phần lô PP2400475268
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.41
Mã phần lô PP2400475269
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.42
Mã phần lô PP2400475270
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.43
Mã phần lô PP2400475271
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.44
Mã phần lô PP2400475272
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.45
Mã phần lô PP2400475273
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.46
Mã phần lô PP2400475274
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.47
Mã phần lô PP2400475275
Giá từng phần lô 124,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.48
Mã phần lô PP2400475276
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.49
Mã phần lô PP2400475277
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.50
Mã phần lô PP2400475278
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.51
Mã phần lô PP2400475279
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.52
Mã phần lô PP2400475280
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.53
Mã phần lô PP2400475281
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.54
Mã phần lô PP2400475282
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.55
Mã phần lô PP2400475283
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.56
Mã phần lô PP2400475284
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.57
Mã phần lô PP2400475285
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.58
Mã phần lô PP2400475286
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.59
Mã phần lô PP2400475287
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.60
Mã phần lô PP2400475288
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.61
Mã phần lô PP2400475289
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.62
Mã phần lô PP2400475290
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.63
Mã phần lô PP2400475291
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.64
Mã phần lô PP2400475292
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.65
Mã phần lô PP2400475293
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.66
Mã phần lô PP2400475294
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.67
Mã phần lô PP2400475295
Giá từng phần lô 6,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.68
Mã phần lô PP2400475296
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.69
Mã phần lô PP2400475297
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.70
Mã phần lô PP2400475298
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.71
Mã phần lô PP2400475299
Giá từng phần lô 23,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.72
Mã phần lô PP2400475300
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.73
Mã phần lô PP2400475301
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.74
Mã phần lô PP2400475302
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.75
Mã phần lô PP2400475303
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.76
Mã phần lô PP2400475304
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.77
Mã phần lô PP2400475305
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.78
Mã phần lô PP2400475306
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.79
Mã phần lô PP2400475307
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.80
Mã phần lô PP2400475308
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.81
Mã phần lô PP2400475309
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.82
Mã phần lô PP2400475310
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.83
Mã phần lô PP2400475311
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.84
Mã phần lô PP2400475312
Giá từng phần lô 79,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.85
Mã phần lô PP2400475313
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.86
Mã phần lô PP2400475314
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.87
Mã phần lô PP2400475315
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.88
Mã phần lô PP2400475316
Giá từng phần lô 94,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.89
Mã phần lô PP2400475317
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.90
Mã phần lô PP2400475318
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.91
Mã phần lô PP2400475319
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.92
Mã phần lô PP2400475320
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.93
Mã phần lô PP2400475321
Giá từng phần lô 83,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.94
Mã phần lô PP2400475322
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.95
Mã phần lô PP2400475323
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.96
Mã phần lô PP2400475324
Giá từng phần lô 150,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.97
Mã phần lô PP2400475325
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.98
Mã phần lô PP2400475326
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.99
Mã phần lô PP2400475327
Giá từng phần lô 6,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.100
Mã phần lô PP2400475328
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.101
Mã phần lô PP2400475329
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.102
Mã phần lô PP2400475330
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.103
Mã phần lô PP2400475331
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.104
Mã phần lô PP2400475332
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.105
Mã phần lô PP2400475333
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.106
Mã phần lô PP2400475334
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.107
Mã phần lô PP2400475335
Giá từng phần lô 404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.108
Mã phần lô PP2400475336
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.109
Mã phần lô PP2400475337
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.110
Mã phần lô PP2400475338
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.111
Mã phần lô PP2400475339
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.112
Mã phần lô PP2400475340
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.113
Mã phần lô PP2400475341
Giá từng phần lô 20,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.114
Mã phần lô PP2400475342
Giá từng phần lô 13,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.115
Mã phần lô PP2400475343
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.116
Mã phần lô PP2400475344
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.117
Mã phần lô PP2400475345
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gen 25.118
Mã phần lô PP2400475346
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->