Gói thầu: Gói thầu mua thuốc generic năm 2025-2026 điều chỉnh của Bệnh viện đa khoa tỉnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500176616-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc generic năm 2025-2026 điều chỉnh của Bệnh viện đa khoa tỉnh
Số hiệu KHLCNT PL2500096338
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 21 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 13,705,937,915 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500208019 - 174,562,500 142.143.750 122.193.750 3,491,250
2 PP2500208020 - 306,250,000 249.375.000 214.375.000 6,125,000
3 PP2500208021 - 155,250,000 126.417.857 108.675.000 3,105,000
4 PP2500208022 - 151,620,000 123.462.000 106.134.000 3,032,400
5 PP2500208023 - 121,632,000 99.043.200 85.142.400 2,432,640
6 PP2500208024 - 75,770,030 61.698.453 53.039.021 1,515,400
7 PP2500208025 - 265,335,000 216.058.500 185.734.500 5,306,700
8 PP2500208026 - 21,294,000 17.339.400 14.905.800 425,880
9 PP2500208027 - 72,048,000 58.667.657 50.433.600 1,440,960
10 PP2500208028 - 59,500,000 48.450.000 41.650.000 1,190,000
11 PP2500208029 - 22,820,000 18.582.000 15.974.000 456,400
12 PP2500208030 - 1,774,500 1.444.950 1.242.150 35,490
13 PP2500208031 - 38,025,000 30.963.214 26.617.500 760,500
14 PP2500208032 - 9,577,750 7.799.025 6.704.425 191,555
15 PP2500208033 - 7,143,500 5.816.850 5.000.450 142,870
16 PP2500208034 - 6,187,500 5.038.393 4.331.250 123,750
17 PP2500208035 - 119,840,000 97.584.000 83.888.000 2,396,800
18 PP2500208036 - 2,312,000 1.882.628 1.618.400 46,240
19 PP2500208037 - 15,554,000 12.665.400 10.887.800 311,080
20 PP2500208038 - 3,595,950,000 2.928.130.714 2.517.165.000 71,919,000
21 PP2500208039 - 21,000,000 17.100.000 14.700.000 420,000
22 PP2500208040 - 85,850,000 69.906.429 60.095.000 1,717,000
23 PP2500208041 - 6,750,000 5.496.429 4.725.000 135,000
24 PP2500208042 - 8,400,000 6.840.000 5.880.000 168,000
25 PP2500208043 - 1,045,200,000 851.091.429 731.640.000 20,904,000
26 PP2500208044 - 493,500,000 401.850.000 345.450.000 9,870,000
27 PP2500208045 - 1,483,125,000 1.207.687.500 1.038.187.500 29,662,500
28 PP2500208046 - 1,845,060 1.502.406 1.291.542 36,901
29 PP2500208047 - 46,856,250 38.154.375 32.799.375 937,125
30 PP2500208048 - 14,560,000 11.856.000 10.192.000 291,200
31 PP2500208049 - 16,258,200 13.238.820 11.380.740 325,164
32 PP2500208050 - 3,780,000 3.078.000 2.646.000 75,600
33 PP2500208051 - 51,450,000 41.895.000 36.015.000 1,029,000
34 PP2500208052 - 135,485,000 110.323.500 94.839.500 2,709,700
35 PP2500208053 - 21,645,000 17.625.214 15.151.500 432,900
36 PP2500208054 - 837,900,000 682.290.000 586.530.000 16,758,000
37 PP2500208055 - 16,857,200 13.726.577 11.800.040 337,144
38 PP2500208056 - 22,400,000 18.240.000 15.680.000 448,000
39 PP2500208057 - 612,500 498.750 428.750 12,250
40 PP2500208058 - 52,698,625 42.911.737,5 36.889.037,5 1,053,972
41 PP2500208059 - 65,835,000 53.608.500 46.084.500 1,316,700
42 PP2500208060 - 1,137,412,500 926.178.750 796.188.750 22,748,250
43 PP2500208061 - 229,700,300 187.041.673 160.790.210 4,594,006
44 PP2500208062 - 6,885,000 5.606.357 4.819.500 137,700
45 PP2500208063 - 395,500,000 322.050.000 276.850.000 7,910,000
46 PP2500208064 - 459,375,000 374.062.500 321.562.500 9,187,500
47 PP2500208065 - 4,080,000 3.322.286 2.856.000 81,600
48 PP2500208066 - 3,240,000 2.638.286 2.268.000 64,800
49 PP2500208067 - 5,873,000 4.782.300 4.111.100 117,460
50 PP2500208068 - 409,062,500 333.093.750 286.343.750 8,181,250
51 PP2500208069 - 97,608,000 79.480.800 68.325.600 1,952,160
52 PP2500208070 - 566,898,000 461.616.943 396.828.600 11,337,960
53 PP2500208071 - 602,700,000 490.770.000 421.890.000 12,054,000
54 PP2500208072 - 127,750,000 104.025.000 89.425.000 2,555,000
55 PP2500208073 - 5,400,000 4.397.143 3.780.000 108,000
Mã phần lô PP2500208019
Giá từng phần lô 174,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.193.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208020
Giá từng phần lô 306,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208021
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.417.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208022
Giá từng phần lô 151,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208023
Giá từng phần lô 121,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.043.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208024
Giá từng phần lô 75,770,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.698.453
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.039.021
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208025
Giá từng phần lô 265,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.058.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.734.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,306,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208026
Giá từng phần lô 21,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.339.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.905.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208027
Giá từng phần lô 72,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.667.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.433.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208028
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208029
Giá từng phần lô 22,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208030
Giá từng phần lô 1,774,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208031
Giá từng phần lô 38,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.963.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208032
Giá từng phần lô 9,577,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.799.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.704.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,555
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208033
Giá từng phần lô 7,143,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.816.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208034
Giá từng phần lô 6,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.038.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208035
Giá từng phần lô 119,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208036
Giá từng phần lô 2,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.882.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.618.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208037
Giá từng phần lô 15,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.665.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.887.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208038
Giá từng phần lô 3,595,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.130.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.517.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208039
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208040
Giá từng phần lô 85,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.906.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208041
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.496.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208042
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208043
Giá từng phần lô 1,045,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208044
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208045
Giá từng phần lô 1,483,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208046
Giá từng phần lô 1,845,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.502.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.542
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,901
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208047
Giá từng phần lô 46,856,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.154.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.799.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208048
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208049
Giá từng phần lô 16,258,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.238.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.380.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,164
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208050
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208051
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208052
Giá từng phần lô 135,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.323.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.839.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208053
Giá từng phần lô 21,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.151.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208054
Giá từng phần lô 837,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208055
Giá từng phần lô 16,857,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.726.577
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.800.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,144
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208056
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208057
Giá từng phần lô 612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208058
Giá từng phần lô 52,698,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.911.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.889.037,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,972
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208059
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.608.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208060
Giá từng phần lô 1,137,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.178.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.188.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,748,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208061
Giá từng phần lô 229,700,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.041.673
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.790.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,594,006
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208062
Giá từng phần lô 6,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.606.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.819.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208063
Giá từng phần lô 395,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208064
Giá từng phần lô 459,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208065
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208066
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208067
Giá từng phần lô 5,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.782.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208068
Giá từng phần lô 409,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.343.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208069
Giá từng phần lô 97,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.480.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.325.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208070
Giá từng phần lô 566,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.616.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.828.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,337,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208071
Giá từng phần lô 602,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208072
Giá từng phần lô 127,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500208073
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.397.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->