Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây (Gồm 90 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 07; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 82)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500022067-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây (Gồm 90 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 07; Nhóm 2: 01; Nhóm 4: 82)
Số hiệu KHLCNT PL2400327307
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 7,378,734,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400549410 - 4,280,000 3.210.000 2.996.000 42,800
2 PP2400549411 - 25,000,000 18.750.000 17.500.000 250,000
3 PP2400549412 - 5,078,250 3.808.688 3.554.775 50,783
4 PP2400549413 - 20,431,200 15.323.400 14.301.840 204,312
5 PP2400549414 - 9,800,000 7.350.000 6.860.000 98,000
6 PP2400549415 - 241,110,000 180.832.500 168.777.000 2,411,100
7 PP2400549416 - 35,613,200 26.709.900 24.929.240 356,132
8 PP2400549417 - 3,650,000 2.737.500 2.555.000 36,500
9 PP2400549418 - 4,620,000 3.465.000 3.234.000 46,200
10 PP2400549419 - 200,941,000 150.705.750 140.658.700 2,009,410
11 PP2400549420 - 24,344,000 18.258.000 17.040.800 243,440
12 PP2400549421 - 3,675,000 2.756.250 2.572.500 36,750
13 PP2400549422 - 17,172,000 12.879.000 12.020.400 171,720
14 PP2400549423 - 711,215,000 533.411.250 497.850.500 7,112,150
15 PP2400549424 - 5,124,000 3.843.000 3.586.800 51,240
16 PP2400549425 - 39,262,400 29.446.800 27.483.680 392,624
17 PP2400549426 - 31,507,000 23.630.250 22.054.900 315,070
18 PP2400549427 - 13,500,000 10.125.000 9.450.000 135,000
19 PP2400549428 - 322,371,000 241.778.250 225.659.700 3,223,710
20 PP2400549429 - 179,172,000 134.379.000 125.420.400 1,791,720
21 PP2400549430 - 157,166,100 117.874.575 110.016.270 1,571,661
22 PP2400549431 - 48,750,000 36.562.500 34.125.000 487,500
23 PP2400549432 - 878,000 658.500 614.600 8,780
24 PP2400549433 - 9,040,000 6.780.000 6.328.000 90,400
25 PP2400549434 - 36,960,000 27.720.000 25.872.000 369,600
26 PP2400549435 - 1,575,000 1.181.250 1.102.500 15,750
27 PP2400549436 - 3,811,500 2.858.625 2.668.050 38,115
28 PP2400549437 - 6,720,000 5.040.000 4.704.000 67,200
29 PP2400549438 - 37,440,000 28.080.000 26.208.000 374,400
30 PP2400549439 - 57,600,000 43.200.000 40.320.000 576,000
31 PP2400549440 - 79,244,000 59.433.000 55.470.800 792,440
32 PP2400549441 - 178,080,000 133.560.000 124.656.000 1,780,800
33 PP2400549442 - 4,725,000 3.543.750 3.307.500 47,250
34 PP2400549443 - 6,300,000 4.725.000 4.410.000 63,000
35 PP2400549444 - 31,920,000 23.940.000 22.344.000 319,200
36 PP2400549445 - 982,800 737.100 687.960 9,828
37 PP2400549446 - 7,497,000 5.622.750 5.247.900 74,970
38 PP2400549447 - 52,984,000 39.738.000 37.088.800 529,840
39 PP2400549448 - 4,800,000 3.600.000 3.360.000 48,000
40 PP2400549449 - 51,240,000 38.430.000 35.868.000 512,400
41 PP2400549450 - 3,280,000 2.460.000 2.296.000 32,800
42 PP2400549451 - 18,810,000 14.107.500 13.167.000 188,100
43 PP2400549452 - 2,940,000 2.205.000 2.058.000 29,400
44 PP2400549453 - 277,504,500 208.128.375 194.253.150 2,775,045
45 PP2400549454 - 203,190,000 152.392.500 142.233.000 2,031,900
46 PP2400549455 - 26,100,000 19.575.000 18.270.000 261,000
47 PP2400549456 - 34,000,000 25.500.000 23.800.000 340,000
48 PP2400549457 - 28,350,000 21.262.500 19.845.000 283,500
49 PP2400549458 - 111,375,000 83.531.250 77.962.500 1,113,750
50 PP2400549459 - 94,503,000 70.877.250 66.152.100 945,030
51 PP2400549460 - 20,446,900 15.335.175 14.312.830 204,469
52 PP2400549461 - 7,455,000 5.591.250 5.218.500 74,550
53 PP2400549462 - 428,925,000 321.693.750 300.247.500 4,289,250
54 PP2400549463 - 132,000,000 99.000.000 92.400.000 1,320,000
55 PP2400549464 - 162,800,000 122.100.000 113.960.000 1,628,000
56 PP2400549465 - 1,171,800 878.850 820.260 11,718
57 PP2400549466 - 1,360,800 1.020.600 952.560 13,608
58 PP2400549467 - 483,525,000 362.643.750 338.467.500 4,835,250
59 PP2400549468 - 5,590,000 4.192.500 3.913.000 55,900
60 PP2400549469 - 236,080,000 177.060.000 165.256.000 2,360,800
61 PP2400549470 - 94,577,000 70.932.750 66.203.900 945,770
62 PP2400549471 - 5,953,500 4.465.125 4.167.450 59,535
63 PP2400549472 - 18,648,000 13.986.000 13.053.600 186,480
64 PP2400549473 - 177,551,500 133.163.625 124.286.050 1,775,515
65 PP2400549474 - 17,850,000 13.387.500 12.495.000 178,500
66 PP2400549475 - 65,400,000 49.050.000 45.780.000 654,000
67 PP2400549476 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000 126,000
68 PP2400549477 - 4,125,000 3.093.750 2.887.500 41,250
69 PP2400549478 - 27,000,000 20.250.000 18.900.000 270,000
70 PP2400549479 - 17,000,000 12.750.000 11.900.000 170,000
71 PP2400549480 - 3,612,000 2.709.000 2.528.400 36,120
72 PP2400549481 - 82,012,500 61.509.375 57.408.750 820,125
73 PP2400549482 - 114,000,000 85.500.000 79.800.000 1,140,000
74 PP2400549483 - 22,050,000 16.537.500 15.435.000 220,500
75 PP2400549484 - 1,153,769,400 865.327.050 807.638.580 11,537,694
76 PP2400549485 - 90,720,000 68.040.000 63.504.000 907,200
77 PP2400549486 - 6,900,000 5.175.000 4.830.000 69,000
78 PP2400549487 - 2,772,000 2.079.000 1.940.400 27,720
79 PP2400549488 - 24,990,000 18.742.500 17.493.000 249,900
80 PP2400549489 - 4,000,000 3.000.000 2.800.000 40,000
81 PP2400549490 - 2,380,000 1.785.000 1.666.000 23,800
82 PP2400549491 - 5,000,000 3.750.000 3.500.000 50,000
83 PP2400549492 - 374,850,000 281.137.500 262.395.000 3,748,500
84 PP2400549493 - 22,000,000 16.500.000 15.400.000 220,000
85 PP2400549494 - 44,800,000 33.600.000 31.360.000 448,000
86 PP2400549495 - 4,167,450 3.125.588 2.917.215 41,674
87 PP2400549496 - 12,880,000 9.660.000 9.016.000 128,800
88 PP2400549497 - 7,860,000 5.895.000 5.502.000 78,600
89 PP2400549498 - 2,100,000 1.575.000 1.470.000 21,000
90 PP2400549499 - 2,180,000 1.635.000 1.526.000 21,800
Mã phần lô PP2400549410
Giá từng phần lô 4,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549411
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549412
Giá từng phần lô 5,078,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.808.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.554.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,783
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549413
Giá từng phần lô 20,431,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.323.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.301.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,312
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549414
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549415
Giá từng phần lô 241,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,100
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549416
Giá từng phần lô 35,613,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.709.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.929.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,132
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549417
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549418
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549419
Giá từng phần lô 200,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.705.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.658.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,410
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549420
Giá từng phần lô 24,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,440
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549421
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549422
Giá từng phần lô 17,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.020.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,720
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549423
Giá từng phần lô 711,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.411.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,112,150
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549424
Giá từng phần lô 5,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.586.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549425
Giá từng phần lô 39,262,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.446.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.483.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,624
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549426
Giá từng phần lô 31,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.630.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.054.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,070
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549427
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549428
Giá từng phần lô 322,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.778.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.659.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,710
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549429
Giá từng phần lô 179,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.420.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,720
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549430
Giá từng phần lô 157,166,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.874.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.016.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,661
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549431
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549432
Giá từng phần lô 878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,780
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549433
Giá từng phần lô 9,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549434
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549435
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549436
Giá từng phần lô 3,811,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.668.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549437
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549438
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549439
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549440
Giá từng phần lô 79,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.470.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,440
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549441
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549442
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549443
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549444
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549445
Giá từng phần lô 982,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549446
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.622.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549447
Giá từng phần lô 52,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.088.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,840
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549448
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549449
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549450
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549451
Giá từng phần lô 18,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549452
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549453
Giá từng phần lô 277,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.128.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.253.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,045
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549454
Giá từng phần lô 203,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,900
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549455
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549456
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549457
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549458
Giá từng phần lô 111,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549459
Giá từng phần lô 94,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.877.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.152.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,030
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549460
Giá từng phần lô 20,446,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.335.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.312.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,469
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549461
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.591.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549462
Giá từng phần lô 428,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.693.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,289,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549463
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549464
Giá từng phần lô 162,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549465
Giá từng phần lô 1,171,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,718
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549466
Giá từng phần lô 1,360,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549467
Giá từng phần lô 483,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,835,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549468
Giá từng phần lô 5,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,900
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549469
Giá từng phần lô 236,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549470
Giá từng phần lô 94,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.932.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.203.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,770
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549471
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.465.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.167.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549472
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549473
Giá từng phần lô 177,551,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.163.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.286.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,515
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549474
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549475
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549476
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549477
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549478
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549479
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549480
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,120
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549481
Giá từng phần lô 82,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.509.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.408.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,125
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549482
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549483
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549484
Giá từng phần lô 1,153,769,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.327.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.638.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,537,694
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549485
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549486
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549487
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549488
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549489
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549490
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549491
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549492
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549493
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549494
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549495
Giá từng phần lô 4,167,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.588
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.917.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,674
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549496
Giá từng phần lô 12,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549497
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549498
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2400549499
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->