Gói thầu: Gói thầu mua thuốc generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300194240-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện phổi Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300136814
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 6,196,434,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61.964.343 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300297476 - 1 36,000,000 360,000
2 PP2300297477 - 2 27,960,000 279,600
3 PP2300297478 - 3 25,768,000 257,680
4 PP2300297479 - 4 384,000,000 3,840,000
5 PP2300297480 - 5 585,000,000 5,850,000
6 PP2300297481 - 6 114,000,000 1,140,000
7 PP2300297482 - 7 248,000,000 2,480,000
8 PP2300297483 - 8 390,000,000 3,900,000
9 PP2300297484 - 9 147,000,000 1,470,000
10 PP2300297485 - 10 26,505,000 265,050
11 PP2300297486 - 11 388,000,000 3,880,000
12 PP2300297487 - 12 7,560,000 75,600
13 PP2300297488 - 13 1,040,000 10,400
14 PP2300297489 - 14 5,250,000 52,500
15 PP2300297490 - 15 432,000 4,320
16 PP2300297491 - 16 276,000 2,760
17 PP2300297492 - 17 2,942,500 29,425
18 PP2300297493 - 18 2,960,000 29,600
19 PP2300297494 - 19 1,860,000 18,600
20 PP2300297495 - 20 18,155,000 181,550
21 PP2300297496 - 21 85,200,000 852,000
22 PP2300297497 - 22 299,970,000 2,999,700
23 PP2300297498 - 23 276,680,000 2,766,800
24 PP2300297499 - 24 1,432,000 14,320
25 PP2300297500 - 25 287,000,000 2,870,000
26 PP2300297501 - 26 278,090,000 2,780,900
27 PP2300297502 - 27 225,000,000 2,250,000
28 PP2300297503 - 28 49,600,000 496,000
29 PP2300297504 - 29 30,750,000 307,500
30 PP2300297505 - 30 7,100,000 71,000
31 PP2300297506 - 31 3,386,250 33,863
32 PP2300297507 - 32 2,671,200 26,712
33 PP2300297508 - 33 22,500,000 225,000
34 PP2300297509 - 34 30,975,000 309,750
35 PP2300297510 - 35 77,810,000 778,100
36 PP2300297511 - 36 79,590,000 795,900
37 PP2300297512 - 37 15,604,000 156,040
38 PP2300297513 - 38 1,785,000 17,850
39 PP2300297514 - 39 12,600,000 126,000
40 PP2300297515 - 40 2,520,000 25,200
41 PP2300297516 - 41 18,900,000 189,000
42 PP2300297517 - 42 300,400,000 3,004,000
43 PP2300297518 - 43 16,002,000 160,020
44 PP2300297519 - 44 20,976,240 209,763
45 PP2300297520 - 45 525,000,000 5,250,000
46 PP2300297521 - 46 320,250,000 3,202,500
47 PP2300297522 - 47 88,200,000 882,000
48 PP2300297523 - 48 168,000,000 1,680,000
49 PP2300297524 - 49 76,379,000 763,790
50 PP2300297525 - 50 80,370,000 803,700
51 PP2300297526 - 51 62,250,000 622,500
52 PP2300297527 - 52 37,500,000 375,000
53 PP2300297528 - 53 17,580,000 175,800
54 PP2300297529 - 54 33,000,000 330,000
55 PP2300297530 - 55 7,875,000 78,750
56 PP2300297531 - 56 28,800,000 288,000
57 PP2300297532 - 57 12,500,000 125,000
58 PP2300297533 - 58 16,000,000 160,000
59 PP2300297534 - 59 10,560,000 105,600
60 PP2300297535 - 60 7,920,000 79,200
61 PP2300297536 - 61 145,000,000 1,450,000
1
Mã phần lô PP2300297476
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300297477
Giá từng phần lô 27,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300297478
Giá từng phần lô 25,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300297479
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300297480
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300297481
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300297482
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300297483
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300297484
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300297485
Giá từng phần lô 26,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300297486
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300297487
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300297488
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300297489
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300297490
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300297491
Giá từng phần lô 276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300297492
Giá từng phần lô 2,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300297493
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300297494
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300297495
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300297496
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300297497
Giá từng phần lô 299,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300297498
Giá từng phần lô 276,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300297499
Giá từng phần lô 1,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300297500
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300297501
Giá từng phần lô 278,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300297502
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300297503
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300297504
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300297505
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300297506
Giá từng phần lô 3,386,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300297507
Giá từng phần lô 2,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300297508
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300297509
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300297510
Giá từng phần lô 77,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300297511
Giá từng phần lô 79,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300297512
Giá từng phần lô 15,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300297513
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300297514
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300297515
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300297516
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300297517
Giá từng phần lô 300,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300297518
Giá từng phần lô 16,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300297519
Giá từng phần lô 20,976,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300297520
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300297521
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300297522
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300297523
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300297524
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300297525
Giá từng phần lô 80,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300297526
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300297527
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300297528
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300297529
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300297530
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300297531
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300297532
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300297533
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300297534
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2300297535
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2300297536
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->