Gói thầu: Gói thầu mua thuốc generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300194240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300136814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 6,196,434,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61.964.343 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300297476 - 1 | 36,000,000 | 360,000 |
| 2 | PP2300297477 - 2 | 27,960,000 | 279,600 |
| 3 | PP2300297478 - 3 | 25,768,000 | 257,680 |
| 4 | PP2300297479 - 4 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 5 | PP2300297480 - 5 | 585,000,000 | 5,850,000 |
| 6 | PP2300297481 - 6 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 7 | PP2300297482 - 7 | 248,000,000 | 2,480,000 |
| 8 | PP2300297483 - 8 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 9 | PP2300297484 - 9 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 10 | PP2300297485 - 10 | 26,505,000 | 265,050 |
| 11 | PP2300297486 - 11 | 388,000,000 | 3,880,000 |
| 12 | PP2300297487 - 12 | 7,560,000 | 75,600 |
| 13 | PP2300297488 - 13 | 1,040,000 | 10,400 |
| 14 | PP2300297489 - 14 | 5,250,000 | 52,500 |
| 15 | PP2300297490 - 15 | 432,000 | 4,320 |
| 16 | PP2300297491 - 16 | 276,000 | 2,760 |
| 17 | PP2300297492 - 17 | 2,942,500 | 29,425 |
| 18 | PP2300297493 - 18 | 2,960,000 | 29,600 |
| 19 | PP2300297494 - 19 | 1,860,000 | 18,600 |
| 20 | PP2300297495 - 20 | 18,155,000 | 181,550 |
| 21 | PP2300297496 - 21 | 85,200,000 | 852,000 |
| 22 | PP2300297497 - 22 | 299,970,000 | 2,999,700 |
| 23 | PP2300297498 - 23 | 276,680,000 | 2,766,800 |
| 24 | PP2300297499 - 24 | 1,432,000 | 14,320 |
| 25 | PP2300297500 - 25 | 287,000,000 | 2,870,000 |
| 26 | PP2300297501 - 26 | 278,090,000 | 2,780,900 |
| 27 | PP2300297502 - 27 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 28 | PP2300297503 - 28 | 49,600,000 | 496,000 |
| 29 | PP2300297504 - 29 | 30,750,000 | 307,500 |
| 30 | PP2300297505 - 30 | 7,100,000 | 71,000 |
| 31 | PP2300297506 - 31 | 3,386,250 | 33,863 |
| 32 | PP2300297507 - 32 | 2,671,200 | 26,712 |
| 33 | PP2300297508 - 33 | 22,500,000 | 225,000 |
| 34 | PP2300297509 - 34 | 30,975,000 | 309,750 |
| 35 | PP2300297510 - 35 | 77,810,000 | 778,100 |
| 36 | PP2300297511 - 36 | 79,590,000 | 795,900 |
| 37 | PP2300297512 - 37 | 15,604,000 | 156,040 |
| 38 | PP2300297513 - 38 | 1,785,000 | 17,850 |
| 39 | PP2300297514 - 39 | 12,600,000 | 126,000 |
| 40 | PP2300297515 - 40 | 2,520,000 | 25,200 |
| 41 | PP2300297516 - 41 | 18,900,000 | 189,000 |
| 42 | PP2300297517 - 42 | 300,400,000 | 3,004,000 |
| 43 | PP2300297518 - 43 | 16,002,000 | 160,020 |
| 44 | PP2300297519 - 44 | 20,976,240 | 209,763 |
| 45 | PP2300297520 - 45 | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 46 | PP2300297521 - 46 | 320,250,000 | 3,202,500 |
| 47 | PP2300297522 - 47 | 88,200,000 | 882,000 |
| 48 | PP2300297523 - 48 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 49 | PP2300297524 - 49 | 76,379,000 | 763,790 |
| 50 | PP2300297525 - 50 | 80,370,000 | 803,700 |
| 51 | PP2300297526 - 51 | 62,250,000 | 622,500 |
| 52 | PP2300297527 - 52 | 37,500,000 | 375,000 |
| 53 | PP2300297528 - 53 | 17,580,000 | 175,800 |
| 54 | PP2300297529 - 54 | 33,000,000 | 330,000 |
| 55 | PP2300297530 - 55 | 7,875,000 | 78,750 |
| 56 | PP2300297531 - 56 | 28,800,000 | 288,000 |
| 57 | PP2300297532 - 57 | 12,500,000 | 125,000 |
| 58 | PP2300297533 - 58 | 16,000,000 | 160,000 |
| 59 | PP2300297534 - 59 | 10,560,000 | 105,600 |
| 60 | PP2300297535 - 60 | 7,920,000 | 79,200 |
| 61 | PP2300297536 - 61 | 145,000,000 | 1,450,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300297476 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300297477 |
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300297478 |
| Giá từng phần lô | 25,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300297479 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300297480 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300297481 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300297482 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300297483 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300297484 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300297485 |
| Giá từng phần lô | 26,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300297486 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300297487 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300297488 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300297489 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300297490 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300297491 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300297492 |
| Giá từng phần lô | 2,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300297493 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300297494 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300297495 |
| Giá từng phần lô | 18,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300297496 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300297497 |
| Giá từng phần lô | 299,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300297498 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,766,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300297499 |
| Giá từng phần lô | 1,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300297500 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300297501 |
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300297502 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300297503 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300297504 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300297505 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300297506 |
| Giá từng phần lô | 3,386,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300297507 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300297508 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300297509 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300297510 |
| Giá từng phần lô | 77,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300297511 |
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300297512 |
| Giá từng phần lô | 15,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300297513 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300297514 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300297515 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300297516 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300297517 |
| Giá từng phần lô | 300,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300297518 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300297519 |
| Giá từng phần lô | 20,976,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300297520 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300297521 |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300297522 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300297523 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300297524 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300297525 |
| Giá từng phần lô | 80,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300297526 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300297527 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300297528 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300297529 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300297530 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300297531 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300297532 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300297533 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300297534 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300297535 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300297536 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi