Gói thầu: Gói thầu mua thuốc không lựa chọn được nhà thầu và mua bổ sung một số thuốc phục vụ khám chữa bệnh cho thương binh và các đối tượng sử dụng đến 06/12/2023 tại Trung tâm điều dưỡng thương binh Nho Quan

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300132665-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM ĐIỀU DƯỠNG THƯƠNG BINH NHO QUAN
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc không lựa chọn được nhà thầu và mua bổ sung một số thuốc phục vụ khám chữa bệnh cho thương binh và các đối tượng sử dụng đến 06/12/2023 tại Trung tâm điều dưỡng thương binh Nho Quan
Số hiệu KHLCNT PL2300092201
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 383,750,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.837.509 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300202285 - 1 18,900 189
2 PP2300202286 - 2 185,860 1,859
3 PP2300202287 - 3 1,755,000 17,550
4 PP2300202288 - 4 7,450,000 74,500
5 PP2300202289 - 5 409,500 4,095
6 PP2300202290 - 6 378,000 3,780
7 PP2300202291 - 7 11,970 120
8 PP2300202292 - 8 51,450 515
9 PP2300202293 - 9 16,320,000 163,200
10 PP2300202294 - 10 2,371,950 23,720
11 PP2300202295 - 11 3,980,000 39,800
12 PP2300202296 - 12 127,200 1,272
13 PP2300202297 - 13 17,100 171
14 PP2300202298 - 14 325,000 3,250
15 PP2300202299 - 15 1,436,400 14,364
16 PP2300202300 - 16 13,650,000 136,500
17 PP2300202301 - 17 222,750 2,228
18 PP2300202302 - 18 828,000 8,280
19 PP2300202303 - 19 33,120 332
20 PP2300202304 - 20 173,880 1,739
21 PP2300202305 - 21 4,231,800 42,318
22 PP2300202306 - 22 1,850,000 18,500
23 PP2300202307 - 23 14,000 140
24 PP2300202308 - 24 140,000 1,400
25 PP2300202309 - 25 1,436,400 14,364
26 PP2300202310 - 26 697,500 6,975
27 PP2300202311 - 27 6,030,000 60,300
28 PP2300202312 - 28 57,000,000 570,000
29 PP2300202313 - 29 38,880 389
30 PP2300202314 - 30 503,500 5,035
31 PP2300202315 - 31 63,000,000 630,000
32 PP2300202316 - 32 25,357,500 253,575
33 PP2300202317 - 33 102,000,000 1,020,000
34 PP2300202318 - 34 15,600,000 156,000
35 PP2300202319 - 35 181,550 1,816
36 PP2300202320 - 36 2,819,500 28,195
37 PP2300202321 - 37 2,553,900 25,539
38 PP2300202322 - 38 176,000 1,760
39 PP2300202323 - 39 120,000 1,200
40 PP2300202324 - 40 983,400 9,834
41 PP2300202325 - 41 3,108,000 31,080
42 PP2300202326 - 42 4,000,000 40,000
43 PP2300202327 - 43 177,660 1,777
44 PP2300202328 - 44 1,386,800 13,868
45 PP2300202329 - 45 10,500,000 105,000
46 PP2300202330 - 46 30,098,000 300,980
1
Mã phần lô PP2300202285
Giá từng phần lô 18,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 189
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2023
2
Mã phần lô PP2300202286
Giá từng phần lô 185,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2024
3
Mã phần lô PP2300202287
Giá từng phần lô 1,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2025
4
Mã phần lô PP2300202288
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2026
5
Mã phần lô PP2300202289
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2027
6
Mã phần lô PP2300202290
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2028
7
Mã phần lô PP2300202291
Giá từng phần lô 11,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 120
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2029
8
Mã phần lô PP2300202292
Giá từng phần lô 51,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 515
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2030
9
Mã phần lô PP2300202293
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2031
10
Mã phần lô PP2300202294
Giá từng phần lô 2,371,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,720
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2032
11
Mã phần lô PP2300202295
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2033
12
Mã phần lô PP2300202296
Giá từng phần lô 127,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2034
13
Mã phần lô PP2300202297
Giá từng phần lô 17,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 171
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2035
14
Mã phần lô PP2300202298
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2036
15
Mã phần lô PP2300202299
Giá từng phần lô 1,436,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2037
16
Mã phần lô PP2300202300
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2038
17
Mã phần lô PP2300202301
Giá từng phần lô 222,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2039
18
Mã phần lô PP2300202302
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2040
19
Mã phần lô PP2300202303
Giá từng phần lô 33,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 332
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2041
20
Mã phần lô PP2300202304
Giá từng phần lô 173,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2042
21
Mã phần lô PP2300202305
Giá từng phần lô 4,231,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,318
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2043
22
Mã phần lô PP2300202306
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2044
23
Mã phần lô PP2300202307
Giá từng phần lô 14,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2045
24
Mã phần lô PP2300202308
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2046
25
Mã phần lô PP2300202309
Giá từng phần lô 1,436,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2047
26
Mã phần lô PP2300202310
Giá từng phần lô 697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2048
27
Mã phần lô PP2300202311
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2049
28
Mã phần lô PP2300202312
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2050
29
Mã phần lô PP2300202313
Giá từng phần lô 38,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 389
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2051
30
Mã phần lô PP2300202314
Giá từng phần lô 503,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,035
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2052
31
Mã phần lô PP2300202315
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2053
32
Mã phần lô PP2300202316
Giá từng phần lô 25,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,575
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2054
33
Mã phần lô PP2300202317
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2055
34
Mã phần lô PP2300202318
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2056
35
Mã phần lô PP2300202319
Giá từng phần lô 181,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2057
36
Mã phần lô PP2300202320
Giá từng phần lô 2,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,195
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2058
37
Mã phần lô PP2300202321
Giá từng phần lô 2,553,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,539
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2059
38
Mã phần lô PP2300202322
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2060
39
Mã phần lô PP2300202323
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2061
40
Mã phần lô PP2300202324
Giá từng phần lô 983,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2062
41
Mã phần lô PP2300202325
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2063
42
Mã phần lô PP2300202326
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2064
43
Mã phần lô PP2300202327
Giá từng phần lô 177,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2065
44
Mã phần lô PP2300202328
Giá từng phần lô 1,386,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,868
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2066
45
Mã phần lô PP2300202329
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2067
46
Mã phần lô PP2300202330
Giá từng phần lô 30,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,980
Thời gian thực hiện HĐ từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 06/12/2068
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->