Gói thầu: Gói thầu mua thuốc không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh năm 2022 – 2023 cho thươngbệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần tỉnh Ninh Bình.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300043564-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh năm 2022 – 2023 cho thươngbệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần tỉnh Ninh Bình.
Số hiệu KHLCNT PL2300027137
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn nguồn kinh phí từ ngân sách Nhà nước và nguồn thu tự nguyện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 286,968,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.869.687 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300054860 - Atropinsulfat 43,800 438
2 PP2300054861 - Lidocain hydroclodrid 18,900 189
3 PP2300054862 - Paracetamol 378,000 3,780
4 PP2300054863 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 1,290,000 12,900
5 PP2300054864 - Glucosamin 7,140,000 71,400
6 PP2300054865 - Alpha chymotrypsin 792,000 7,920
7 PP2300054866 - Amoxicilin 889,000 8,890
8 PP2300054867 - Amoxicilin +Acid clavulanic 940,000 9,400
9 PP2300054868 - Cefixim 735,000 7,350
10 PP2300054869 - Cefotaxim 4,948,500 49,485
11 PP2300054870 - Gentamicin 99,750 998
12 PP2300054871 - Metronidazol 33,000 330
13 PP2300054872 - Spiramycin + metronidazol 597,000 5,970
14 PP2300054873 - Ciprofloxacin 63,000 630
15 PP2300054874 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 328,500 3,285
16 PP2300054875 - Tetracyclin hydroclorid 160,000 1,600
17 PP2300054876 - Acyclovir 820,000 8,200
18 PP2300054877 - Acyclovir 202,500 2,025
19 PP2300054878 - Ketoconazol 153,000 1,530
20 PP2300054879 - Tranexamic acid 68,600 686
21 PP2300054880 - Tranexamic acid 749,700 7,497
22 PP2300054881 - Amlodipin 2,268,000 22,680
23 PP2300054882 - Heptaminol hydroclorid 360,000 3,600
24 PP2300054883 - Cồn A.S.A 125,000 1,250
25 PP2300054884 - Nước Oxy già 162,500 1,625
26 PP2300054885 - Natri clorid 1,230,600 12,306
27 PP2300054886 - Omeprazol 58,800 588
28 PP2300054887 - Alverincitrat 25,600 256
29 PP2300054888 - L-Ornithin - L- aspartat 2,520,000 25,200
30 PP2300054889 - Silymarin 76,000,000 760,000
31 PP2300054890 - Betamethason 1,845,000 18,450
32 PP2300054891 - Dexamethason 37,150 372
33 PP2300054892 - Methyl prednisolon 437,500 4,375
34 PP2300054893 - Methyl prednisolon 2,398,400 23,984
35 PP2300054894 - Natriclorid 178,500 1,785
36 PP2300054895 - Diazepam 1,260,000 12,600
37 PP2300054896 - GinkgoBiloba 8,200,000 82,000
38 PP2300054897 - Piracetam 1,260,000 12,600
39 PP2300054898 - Aminophyllin 363,100 3,631
40 PP2300054899 - Salbutamol sulfat 425,650 4,257
41 PP2300054900 - Salbutamol sulfat 289,000 2,890
42 PP2300054901 - Bambuterol 2,819,500 28,195
43 PP2300054902 - Codein + Terpin hydrat 609,000 6,090
44 PP2300054903 - N-Acetylcystein 375,000 3,750
45 PP2300054904 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan 588,000 5,880
46 PP2300054905 - Glucose 200,000 2,000
47 PP2300054906 - Glucose 1,200,000 12,000
48 PP2300054907 - Ringer lactat 700,800 7,008
49 PP2300054908 - VitaminB1 300,000 3,000
50 PP2300054909 - VitaminB1 + B6 + B12 98,000,000 980,000
51 PP2300054910 - VitaminB1 + B6 + B12 2,100,000 21,000
52 PP2300054911 - VitaminB6 89,600 896
53 PP2300054912 - VitaminB12 91,600 916
54 PP2300054913 - VitaminC 60,000,000 600,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300054860
Giá từng phần lô 43,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300054861
Giá từng phần lô 18,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 189
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300054862
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2300054863
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300054864
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300054865
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300054866
Giá từng phần lô 889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin +Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300054867
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300054868
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300054869
Giá từng phần lô 4,948,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300054870
Giá từng phần lô 99,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300054871
Giá từng phần lô 33,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300054872
Giá từng phần lô 597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300054873
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300054874
Giá từng phần lô 328,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300054875
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300054876
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300054877
Giá từng phần lô 202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300054878
Giá từng phần lô 153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300054879
Giá từng phần lô 68,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300054880
Giá từng phần lô 749,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300054881
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2300054882
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2300054883
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước Oxy già
Mã phần lô PP2300054884
Giá từng phần lô 162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300054885
Giá từng phần lô 1,230,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300054886
Giá từng phần lô 58,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300054887
Giá từng phần lô 25,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300054888
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300054889
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300054890
Giá từng phần lô 1,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300054891
Giá từng phần lô 37,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300054892
Giá từng phần lô 437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300054893
Giá từng phần lô 2,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300054894
Giá từng phần lô 178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300054895
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300054896
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300054897
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophyllin
Mã phần lô PP2300054898
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300054899
Giá từng phần lô 425,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300054900
Giá từng phần lô 289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300054901
Giá từng phần lô 2,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300054902
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300054903
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan
Mã phần lô PP2300054904
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300054905
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300054906
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300054907
Giá từng phần lô 700,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300054908
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300054909
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300054910
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300054911
Giá từng phần lô 89,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300054912
Giá từng phần lô 91,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300054913
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->