Gói thầu: Gói thầu mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh năm 2022-2023 cho thương bệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm phục hồi chức năng tâm thần tỉnh Ninh Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200031469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh năm 2022-2023 cho thương bệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm phục hồi chức năng tâm thần tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200029360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí từ ngân sách Nhà nước và nguồn thu tự nguyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 656,085,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,560,858 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat | 48,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Lidocain hydroclodrid | 21,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Paracetamol | 2,080,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 1,314,600 | 0 | 0 | |
| 5 | Glucosamin | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Alpha chymotrypsin | 840,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Phenobarbital | 1,894,200 | 0 | 0 | |
| 8 | Phenytoin | 1,156,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Valproat natri | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Amoxicilin | 1,014,300 | 0 | 0 | |
| 11 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 784,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Cefixim | 676,200 | 0 | 0 | |
| 13 | Cefotaxim | 5,190,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Gentamicin | 92,400 | 0 | 0 | |
| 15 | Metronidazol | 33,250 | 0 | 0 | |
| 16 | Spiramycin + metronidazol | 597,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Ciprofloxacin | 62,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 328,500 | 0 | 0 | |
| 19 | Tetracyclin hydroclorid | 160,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Acyclovir | 205,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Ketoconazol | 156,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Trihexyphenidyl hydroclorid | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Tranexamic acid | 749,700 | 0 | 0 | |
| 24 | Amlodipin | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Heptaminol hydroclorid | 324,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Cồn A.S.A | 125,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nước Oxy già | 189,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Natri clorid | 1,281,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Omeprazol | 58,800 | 0 | 0 | |
| 30 | Alverin citrat | 24,800 | 0 | 0 | |
| 31 | Sorbitol | 45,000 | 0 | 0 | |
| 32 | L-Ornithin - L- aspartat | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Silymarin | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Betamethason | 1,845,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Dexamethason | 37,300 | 0 | 0 | |
| 36 | Methyl prednisolon | 2,397,360 | 0 | 0 | |
| 37 | Natriclorid | 198,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Diazepam | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Chlorpromazin | 105,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Clorpromazin | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Clozapin | 85,050,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Haloperidol | 105,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Levomepromazin | 198,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Olanzapin | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Amitriptylin hydroclorid | 990,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ginkgo Biloba | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Piracetam | 1,090,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Aminophyllin | 236,580 | 0 | 0 | |
| 49 | Salbutamol sulfat | 286,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Theophyllin | 1,289,500 | 0 | 0 | |
| 51 | Codein + Terpin hydrat | 618,000 | 0 | 0 | |
| 52 | N-Acetylcystein | 355,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan | 596,400 | 0 | 0 | |
| 54 | Glucose | 829,500 | 0 | 0 | |
| 55 | Ringer lactat | 748,700 | 0 | 0 | |
| 56 | Vitamin B1 | 315,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Vitamin B6 | 89,200 | 0 | 0 | |
| 59 | Vitamin B12 | 88,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Vitamin C | 71,820,000 | 0 | 0 |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
|
| Giá từng phần lô | 1,314,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 1,894,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 1,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 1,014,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 676,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefotaxim |
|
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gentamicin |
|
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 33,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 597,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 328,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acyclovir |
|
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoconazol |
|
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 749,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn A.S.A |
|
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước Oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 58,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alverin citrat |
|
| Giá từng phần lô | 24,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 37,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methyl prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 2,397,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natriclorid |
|
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clozapin |
|
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo Biloba |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminophyllin |
|
| Giá từng phần lô | 236,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Theophyllin |
|
| Giá từng phần lô | 1,289,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan |
|
| Giá từng phần lô | 596,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 829,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 748,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 |
|
| Giá từng phần lô | 89,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi