Gói thầu: Gói thầu mua thuốc theo tên Generic sử dụng trong 12 tháng tại bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300144176-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu mua thuốc theo tên Generic sử dụng trong 12 tháng tại bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300100075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 216,169,645 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.161.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300215114 - G1.001 6,000,000 60,000
2 PP2300215115 - G1.002 9,870,000 98,700
3 PP2300215116 - G1.003 1,984,500 19,845
4 PP2300215117 - G1.004 441,000 4,410
5 PP2300215118 - G1.005 126,000 1,260
6 PP2300215119 - G1.006 48,800 488
7 PP2300215120 - G1.007 6,075,000 60,750
8 PP2300215121 - G1.008 2,750,000 27,500
9 PP2300215122 - G1.009 11,970,000 119,700
10 PP2300215123 - G1.010 5,000,000 50,000
11 PP2300215124 - G1.011 13,200,000 132,000
12 PP2300215125 - G1.012 3,979,500 39,795
13 PP2300215126 - G1.013 20,900,000 209,000
14 PP2300215127 - G1.014 20,760,000 207,600
15 PP2300215128 - G1.015 990,000 9,900
16 PP2300215129 - G1.016 17,721,000 177,210
17 PP2300215130 - G1.017 8,820,000 88,200
18 PP2300215131 - G1.018 76,800 768
19 PP2300215132 - G1.019 14,770,000 147,700
20 PP2300215133 - G1.020 19,033,000 190,330
21 PP2300215134 - G1.021 13,075,000 130,750
22 PP2300215135 - G1.022 2,688,000 26,880
23 PP2300215136 - G1.023 7,569,000 75,690
24 PP2300215137 - G1.024 13,500,000 135,000
25 PP2300215138 - G1.025 8,085,000 80,850
26 PP2300215139 - G1.026 1,785,000 17,850
27 PP2300215140 - G1.027 96,495 965
28 PP2300215141 - G1.028 25,800 258
29 PP2300215142 - G1.029 2,100,000 21,000
30 PP2300215143 - G1.030 39,650 400
31 PP2300215144 - G1.031 2,690,100 26,901
G1.001
Mã phần lô PP2300215114
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.002
Mã phần lô PP2300215115
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.003
Mã phần lô PP2300215116
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.004
Mã phần lô PP2300215117
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.005
Mã phần lô PP2300215118
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.006
Mã phần lô PP2300215119
Giá từng phần lô 48,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.007
Mã phần lô PP2300215120
Giá từng phần lô 6,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.008
Mã phần lô PP2300215121
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.009
Mã phần lô PP2300215122
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.010
Mã phần lô PP2300215123
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.011
Mã phần lô PP2300215124
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.012
Mã phần lô PP2300215125
Giá từng phần lô 3,979,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.013
Mã phần lô PP2300215126
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.014
Mã phần lô PP2300215127
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.015
Mã phần lô PP2300215128
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.016
Mã phần lô PP2300215129
Giá từng phần lô 17,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.017
Mã phần lô PP2300215130
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.018
Mã phần lô PP2300215131
Giá từng phần lô 76,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.019
Mã phần lô PP2300215132
Giá từng phần lô 14,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.020
Mã phần lô PP2300215133
Giá từng phần lô 19,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.021
Mã phần lô PP2300215134
Giá từng phần lô 13,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.022
Mã phần lô PP2300215135
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.023
Mã phần lô PP2300215136
Giá từng phần lô 7,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.024
Mã phần lô PP2300215137
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.025
Mã phần lô PP2300215138
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.026
Mã phần lô PP2300215139
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.027
Mã phần lô PP2300215140
Giá từng phần lô 96,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.028
Mã phần lô PP2300215141
Giá từng phần lô 25,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.029
Mã phần lô PP2300215142
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.030
Mã phần lô PP2300215143
Giá từng phần lô 39,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.031
Mã phần lô PP2300215144
Giá từng phần lô 2,690,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->