Gói thầu: Gói thầu: Mua thuốc, vật tư y tế khám chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2026 của cơ quan Trung đoàn 295

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600039301-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2026 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung đoàn 295
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua thuốc, vật tư y tế khám chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2026 của cơ quan Trung đoàn 295
Số hiệu KHLCNT PL2600022150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 317,032,317 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Không áp dụng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600040738 - 35,280,000 35.280.000 35.280.000
2 PP2600040739 - 3,931,620 3.931.620 3.931.620
3 PP2600040740 - 8,366,400 8.366.400 8.366.400
4 PP2600040741 - 420,000 420.000 420.000
5 PP2600040742 - 14,994,000 14.994.000 14.994.000
6 PP2600040743 - 8,026,200 8.026.200 8.026.200
7 PP2600040744 - 23,253,552 23.253.552 23.253.552
8 PP2600040745 - 75,999,000 75.999.000 75.999.000
9 PP2600040746 - 30,462,180 30.462.180 30.462.180
10 PP2600040747 - 3,764,880 3.764.880 3.764.880
11 PP2600040748 - 17,772,300 17.772.300 17.772.300
12 PP2600040749 - 3,780,000 3.780.000 3.780.000
13 PP2600040750 - 1,575,000 1.575.000 1.575.000
14 PP2600040751 - 7,119,000 7.119.000 7.119.000
15 PP2600040752 - 11,812,500 11.812.500 11.812.500
16 PP2600040753 - 1,596,000 1.596.000 1.596.000
17 PP2600040754 - 7,644,000 7.644.000 7.644.000
18 PP2600040755 - 567,000 567.000 567.000
19 PP2600040756 - 1,247,400 1.247.400 1.247.400
20 PP2600040757 - 1,285,200 1.285.200 1.285.200
21 PP2600040758 - 13,230,000 13.230.000 13.230.000
22 PP2600040759 - 10,122,000 10.122.000 10.122.000
23 PP2600040760 - 7,140,000 7.140.000 7.140.000
24 PP2600040761 - 2,872,800 2.872.800 2.872.800
25 PP2600040762 - 7,197,120 7.197.120 7.197.120
26 PP2600040763 - 839,160 839.160 839.160
27 PP2600040764 - 6,144,600 6.144.600 6.144.600
28 PP2600040765 - 2,381,400 2.381.400 2.381.400
29 PP2600040766 - 207,480 207.480 207.480
30 PP2600040767 - 420,000 420.000 420.000
31 PP2600040768 - 363,825 363.825 363.825
32 PP2600040769 - 1,984,500 1.984.500 1.984.500
33 PP2600040770 - 453,600 453.600 453.600
34 PP2600040771 - 1,260,000 1.260.000 1.260.000
35 PP2600040772 - 1,209,600 1.209.600 1.209.600
36 PP2600040773 - 2,100,000 2.100.000 2.100.000
37 PP2600040774 - 210,000 210.000 210.000
Mã phần lô PP2600040738
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040739
Giá từng phần lô 3,931,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.931.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040740
Giá từng phần lô 8,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.366.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.366.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040741
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040742
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040743
Giá từng phần lô 8,026,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.026.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.026.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040744
Giá từng phần lô 23,253,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.253.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.253.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040745
Giá từng phần lô 75,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040746
Giá từng phần lô 30,462,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.462.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.462.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040747
Giá từng phần lô 3,764,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.764.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.764.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040748
Giá từng phần lô 17,772,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.772.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.772.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040749
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040750
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040751
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040752
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040753
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040754
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040755
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040756
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040757
Giá từng phần lô 1,285,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040758
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040759
Giá từng phần lô 10,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040760
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040761
Giá từng phần lô 2,872,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040762
Giá từng phần lô 7,197,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.197.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.197.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040763
Giá từng phần lô 839,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040764
Giá từng phần lô 6,144,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.144.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040765
Giá từng phần lô 2,381,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.381.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040766
Giá từng phần lô 207,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040767
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040768
Giá từng phần lô 363,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040769
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040770
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040771
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040772
Giá từng phần lô 1,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040773
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2600040774
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 30
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->