Gói thầu: Gói thầu: Mua Thuốc y tế cho phạm nhân trại giam Xuân Nguyên năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400013792-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Xuân Nguyên - Cục C10 - Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua Thuốc y tế cho phạm nhân trại giam Xuân Nguyên năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400003419
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 1,146,469,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.634.300 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2400006575 - GLU 22,890,000
2 PP2400006576 - NAT 23,782,080
3 PP2400006577 - ADR 154,000
4 PP2400006578 - ATR 78,000
5 PP2400006579 - DEX 630,000
6 PP2400006580 - FUR 124,000
7 PP2400006581 - LID 78,000
8 PP2400006582 - MET 1,260,000
9 PP2400006583 - PAP 255,000
10 PP2400006584 - SAL 228,000
11 PP2400006585 - SAL 3,843,440
12 PP2400006586 - NUO 57,500
13 PP2400006587 - KAL 1,512,000
14 PP2400006588 - DIO 163,280
15 PP2400006589 - ACI 24,000,000
16 PP2400006590 - USP 54,000,000
17 PP2400006591 - ALV 816,000
18 PP2400006592 - AML 58,500,000
19 PP2400006593 - AMO 94,500,000
20 PP2400006594 - CEF 360,000,000
21 PP2400006595 - CIP 13,770,000
22 PP2400006596 - COL 44,800
23 PP2400006597 - DEX 20,400,000
24 PP2400006598 - DIC 3,810,000
25 PP2400006599 - FUR 153,750
26 PP2400006600 - GLI 6,788,880
27 PP2400006601 - ISO 100,000
28 PP2400006602 - LOP 1,071,000
29 PP2400006603 - LOR 2,958,000
30 PP2400006604 - MET 4,131,600
31 PP2400006605 - NIF 50,000
32 PP2400006606 - OME 15,592,500
33 PP2400006607 - PAR 69,750,000
34 PP2400006608 - CLO 55,200,000
35 PP2400006609 - PRE 10,800,000
36 PP2400006610 - MET 20,400,000
37 PP2400006611 - TRI 13,500,000
38 PP2400006612 - B12 75,000,000
39 PP2400006613 - ACI 2,262,000
40 PP2400006614 - TRO 65,070,000
41 PP2400006615 - AIC 34,500,000
42 PP2400006616 - RÂU 42,240,000
43 PP2400006617 - Neo - Megyna 3,600,000
44 PP2400006618 - CLO 5,040,000
45 PP2400006619 - OFL 5,142,600
46 PP2400006620 - XYL 1,335,000
47 PP2400006621 - ACI 5,700,000
48 PP2400006622 - SAL 12,000,000
49 PP2400006623 - DIE 6,000,000
50 PP2400006624 - DEX 1,000,000
51 PP2400006625 - ETH 1,507,640
52 PP2400006626 - MOI 560,000
53 PP2400006627 - NUOTổng giá trị đảm 120,000
GLU
Mã phần lô PP2400006575
Giá từng phần lô 22,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NAT
Mã phần lô PP2400006576
Giá từng phần lô 23,782,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ADR
Mã phần lô PP2400006577
Giá từng phần lô 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ATR
Mã phần lô PP2400006578
Giá từng phần lô 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DEX
Mã phần lô PP2400006579
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FUR
Mã phần lô PP2400006580
Giá từng phần lô 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LID
Mã phần lô PP2400006581
Giá từng phần lô 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MET
Mã phần lô PP2400006582
Giá từng phần lô 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAP
Mã phần lô PP2400006583
Giá từng phần lô 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SAL
Mã phần lô PP2400006584
Giá từng phần lô 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SAL
Mã phần lô PP2400006585
Giá từng phần lô 3,843,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NUO
Mã phần lô PP2400006586
Giá từng phần lô 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KAL
Mã phần lô PP2400006587
Giá từng phần lô 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DIO
Mã phần lô PP2400006588
Giá từng phần lô 163,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ACI
Mã phần lô PP2400006589
Giá từng phần lô 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
USP
Mã phần lô PP2400006590
Giá từng phần lô 54,000,000
ALV
Mã phần lô PP2400006591
Giá từng phần lô 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AML
Mã phần lô PP2400006592
Giá từng phần lô 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMO
Mã phần lô PP2400006593
Giá từng phần lô 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEF
Mã phần lô PP2400006594
Giá từng phần lô 360,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CIP
Mã phần lô PP2400006595
Giá từng phần lô 13,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
COL
Mã phần lô PP2400006596
Giá từng phần lô 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DEX
Mã phần lô PP2400006597
Giá từng phần lô 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DIC
Mã phần lô PP2400006598
Giá từng phần lô 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FUR
Mã phần lô PP2400006599
Giá từng phần lô 153,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GLI
Mã phần lô PP2400006600
Giá từng phần lô 6,788,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISO
Mã phần lô PP2400006601
Giá từng phần lô 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LOP
Mã phần lô PP2400006602
Giá từng phần lô 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LOR
Mã phần lô PP2400006603
Giá từng phần lô 2,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MET
Mã phần lô PP2400006604
Giá từng phần lô 4,131,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NIF
Mã phần lô PP2400006605
Giá từng phần lô 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OME
Mã phần lô PP2400006606
Giá từng phần lô 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAR
Mã phần lô PP2400006607
Giá từng phần lô 69,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CLO
Mã phần lô PP2400006608
Giá từng phần lô 55,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PRE
Mã phần lô PP2400006609
Giá từng phần lô 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MET
Mã phần lô PP2400006610
Giá từng phần lô 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TRI
Mã phần lô PP2400006611
Giá từng phần lô 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
B12
Mã phần lô PP2400006612
Giá từng phần lô 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ACI
Mã phần lô PP2400006613
Giá từng phần lô 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TRO
Mã phần lô PP2400006614
Giá từng phần lô 65,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AIC
Mã phần lô PP2400006615
Giá từng phần lô 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RÂU
Mã phần lô PP2400006616
Giá từng phần lô 42,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neo - Megyna
Mã phần lô PP2400006617
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CLO
Mã phần lô PP2400006618
Giá từng phần lô 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OFL
Mã phần lô PP2400006619
Giá từng phần lô 5,142,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XYL
Mã phần lô PP2400006620
Giá từng phần lô 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ACI
Mã phần lô PP2400006621
Giá từng phần lô 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SAL
Mã phần lô PP2400006622
Giá từng phần lô 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DIE
Mã phần lô PP2400006623
Giá từng phần lô 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DEX
Mã phần lô PP2400006624
Giá từng phần lô 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ETH
Mã phần lô PP2400006625
Giá từng phần lô 1,507,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MOI
Mã phần lô PP2400006626
Giá từng phần lô 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NUOTổng giá trị đảm
Mã phần lô PP2400006627
Giá từng phần lô 120,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->