Gói thầu: Gói thầu mua vắc xin dịch vụ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300020560-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu mua vắc xin dịch vụ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300007676
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu dịch vụ của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 12,318,378,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 184.775.672 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300012856 - Giải độc tố uốn ván tinh chế 11,424,000 171,360
2 PP2300012857 - Globulin kháng độc tố uốn ván 5,052,600 75,789
3 PP2300012858 - Kháng thể kháng vi rút dại 151,672,500 2,275,088
4 PP2300012859 - Vi rút Rota sống, giảm độc lực, typ G1P8PFU/2m 84,945,000 1,274,175
5 PP2300012860 - Protein kháng nguyênbề mặt HBsAg 30,051,000 450,765
6 PP2300012861 - Kháng nguyêntinh chế từ vi rút dại chủng L.Pasteur 2061/VERO 164,800,000 2,472,000
7 PP2300012862 - BCG sống, đông khô 30,450,000 456,750
8 PP2300012863 - Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế 5,832,750 87,491
9 PP2300012864 - Chủng Rotavirus ở người CCID50sống giảm độc lực 490,503,300 7,357,550
10 PP2300012865 - Rotavirus tái tổ hợp (bò - người) chứa các typ G1, G2, G3, G4, P1A[8] 107,064,000 1,605,960
11 PP2300012866 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh 592,515,000 8,887,725
12 PP2300012867 - Biến độc tố bạch hầu; Biến độc tố uốn ván; Các kháng nguyênBordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) và Pertactin (PRN); 1,296,000,000 19,440,000
13 PP2300012868 - Vi rút sởi; Vi rút quai bị; Vi rút rubella 148,158,000 2,222,370
14 PP2300012869 - Vi rút thủy đậu chủng Oka/Merck sống, giảm độc lực 428,664,000 6,429,960
15 PP2300012870 - Polysaccharidecủa các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3,19F1,4 1,742,790,000 26,141,850
16 PP2300012871 - Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người typ 6,11,16,18. 2,264,400,000 33,966,000
17 PP2300012872 - Giải độc tốbạch hầu; Giải độc tốuốn ván; Giải độc tốho gà; Các kháng nguyênho gà (Filamentous Haemagglutinin; Pertactin)Haemagg 59,800,000 897,000
18 PP2300012873 - Kháng nguyênvi rút viêm gan A (chủng HM175); r-DNA kháng nguyênbề mặt Vi rút viêm gan B (HBsAg) 187,960,000 2,819,400
19 PP2300012874 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) 152,800,000 2,292,000
20 PP2300012875 - Kháng nguyênbề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 92,648,000 1,389,720
21 PP2300012876 - Polysaccharidenão mô cầu nhóm huyết thanh A (đơn giá cộng hợp); Polysaccharidenão mô cầu nhóm huyết thanh C (đơn giá cộng hợp); Polysac 315,000,000 4,725,000
22 PP2300012877 - Giải độc tổ bạch hầu; giải độc tố uốn ván;Kháng nguyênBordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA);Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), týp 2 (MEF-1), týp 3 (Saukett); Kháng nguyênbề mặt viêm 951,720,000 14,275,800
23 PP2300012878 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)– sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)– sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, 202,500,000 3,037,500
24 PP2300012879 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 304,920,000 4,573,800
25 PP2300012880 - Giải độc tố bạch hầu, giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyênBordertella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA);Vi rút bại liệt tuýp 1 bất hoạt; Vi rút bại liệt tuýp 2 bất hoạt; Vi rút bại liệt tuýp 3 bất 75,734,400 1,136,016
26 PP2300012881 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI38 1503-3M) 724,785,000 10,871,775
27 PP2300012882 - Kháng nguyênbề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 26,376,000 395,640
28 PP2300012883 - Protein bao gồm kháng nguyênVi rút viêm gan A tinh khiết 38,160,000 572,400
29 PP2300012884 - Vi rút sởi, vi rút quai bị, vi rút rubella sống, giảm độc lựcCCID50 13,755,000 206,325
30 PP2300012885 - Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực 200,400,000 3,006,000
31 PP2300012886 - Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharidevỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C 151,704,000 2,275,560
32 PP2300012887 - A/ Brisbane/02/2018 ( H1N1)- sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018,IVR-190) ; A/ SouthAustralia/34/2019(H3N2)- sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 - sử dụng haemagg 176,015,000 2,640,225
33 PP2300012888 - Globulin kháng độc tố vi rút viêm gan B 680,000,000 10,200,000
34 PP2300012889 - Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2) 126,500,000 1,897,500
35 PP2300012890 - Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2) 176,000,000 2,640,000
36 PP2300012891 - Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm A H1N1; Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm A H3N2; Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm B; Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm B 71,977,500 1,079,663
37 PP2300012892 - Vắc xin phòng Sởi 35,301,000 529,515
Giải độc tố uốn ván tinh chế
Mã phần lô PP2300012856
Giá từng phần lô 11,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2300012857
Giá từng phần lô 5,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng thể kháng vi rút dại
Mã phần lô PP2300012858
Giá từng phần lô 151,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút Rota sống, giảm độc lực, typ G1P8PFU/2m
Mã phần lô PP2300012859
Giá từng phần lô 84,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protein kháng nguyênbề mặt HBsAg
Mã phần lô PP2300012860
Giá từng phần lô 30,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyêntinh chế từ vi rút dại chủng L.Pasteur 2061/VERO
Mã phần lô PP2300012861
Giá từng phần lô 164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BCG sống, đông khô
Mã phần lô PP2300012862
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế
Mã phần lô PP2300012863
Giá từng phần lô 5,832,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chủng Rotavirus ở người CCID50sống giảm độc lực
Mã phần lô PP2300012864
Giá từng phần lô 490,503,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,357,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotavirus tái tổ hợp (bò - người) chứa các typ G1, G2, G3, G4, P1A[8]
Mã phần lô PP2300012865
Giá từng phần lô 107,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh
Mã phần lô PP2300012866
Giá từng phần lô 592,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,887,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Biến độc tố bạch hầu; Biến độc tố uốn ván; Các kháng nguyênBordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) và Pertactin (PRN);
Mã phần lô PP2300012867
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút sởi; Vi rút quai bị; Vi rút rubella
Mã phần lô PP2300012868
Giá từng phần lô 148,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút thủy đậu chủng Oka/Merck sống, giảm độc lực
Mã phần lô PP2300012869
Giá từng phần lô 428,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polysaccharidecủa các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3,19F1,4
Mã phần lô PP2300012870
Giá từng phần lô 1,742,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,141,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người typ 6,11,16,18.
Mã phần lô PP2300012871
Giá từng phần lô 2,264,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Giải độc tốbạch hầu; Giải độc tốuốn ván; Giải độc tốho gà; Các kháng nguyênho gà (Filamentous Haemagglutinin; Pertactin)Haemagg
Mã phần lô PP2300012872
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênvi rút viêm gan A (chủng HM175); r-DNA kháng nguyênbề mặt Vi rút viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300012873
Giá từng phần lô 187,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
Mã phần lô PP2300012874
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênbề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg
Mã phần lô PP2300012875
Giá từng phần lô 92,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polysaccharidenão mô cầu nhóm huyết thanh A (đơn giá cộng hợp); Polysaccharidenão mô cầu nhóm huyết thanh C (đơn giá cộng hợp); Polysac
Mã phần lô PP2300012876
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Giải độc tổ bạch hầu; giải độc tố uốn ván;Kháng nguyênBordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA);Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), týp 2 (MEF-1), týp 3 (Saukett); Kháng nguyênbề mặt viêm
Mã phần lô PP2300012877
Giá từng phần lô 951,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,275,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)– sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)– sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019,
Mã phần lô PP2300012878
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
Mã phần lô PP2300012879
Giá từng phần lô 304,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Giải độc tố bạch hầu, giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyênBordertella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA);Vi rút bại liệt tuýp 1 bất hoạt; Vi rút bại liệt tuýp 2 bất hoạt; Vi rút bại liệt tuýp 3 bất
Mã phần lô PP2300012880
Giá từng phần lô 75,734,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI38 1503-3M)
Mã phần lô PP2300012881
Giá từng phần lô 724,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,871,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênbề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
Mã phần lô PP2300012882
Giá từng phần lô 26,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protein bao gồm kháng nguyênVi rút viêm gan A tinh khiết
Mã phần lô PP2300012883
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút sởi, vi rút quai bị, vi rút rubella sống, giảm độc lựcCCID50
Mã phần lô PP2300012884
Giá từng phần lô 13,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực
Mã phần lô PP2300012885
Giá từng phần lô 200,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharidevỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C
Mã phần lô PP2300012886
Giá từng phần lô 151,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A/ Brisbane/02/2018 ( H1N1)- sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018,IVR-190) ; A/ SouthAustralia/34/2019(H3N2)- sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 - sử dụng haemagg
Mã phần lô PP2300012887
Giá từng phần lô 176,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Globulin kháng độc tố vi rút viêm gan B
Mã phần lô PP2300012888
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2)
Mã phần lô PP2300012889
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2)
Mã phần lô PP2300012890
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm A H1N1; Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm A H3N2; Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm B; Kháng nguyêntinh khiết bất hoạt Vi rút cúm B
Mã phần lô PP2300012891
Giá từng phần lô 71,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Sởi
Mã phần lô PP2300012892
Giá từng phần lô 35,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->