Gói thầu: Gói thầu mua vắc xin dịch vụ tại Trung tâm Y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300133948-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Quảng Xương
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Gói thầu mua vắc xin dịch vụ tại Trung tâm Y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300094350
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu dịch vụ của Trung tâm Y tế huyện Quảng Xương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 8,402,992,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 126.044.882 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300205790 - 1 679,560,000 10,193,400
2 PP2300205791 - 2 70,071,900 1,051,078
3 PP2300205792 - 3 49,440,000 741,600
4 PP2300205793 - 4 72,478,500 1,087,177
5 PP2300205794 - 5 75,411,000 1,131,165
6 PP2300205795 - 6 825,120,000 12,376,800
7 PP2300205796 - 7 1,380,859,200 20,712,888
8 PP2300205797 - 8 82,310,000 1,234,650
9 PP2300205798 - 9 137,550,000 2,063,250
10 PP2300205799 - 10 128,599,200 1,928,988
11 PP2300205800 - 11 1,825,780,000 27,386,700
12 PP2300205801 - 12 233,988,000 3,509,820
13 PP2300205802 - 13 137,520,000 2,062,800
14 PP2300205803 - 14 300,600,000 4,509,000
15 PP2300205804 - 15 17,803,800 267,057
16 PP2300205805 - 16 104,053,950 1,560,809
17 PP2300205806 - 17 95,400,000 1,431,000
18 PP2300205807 - 18 257,896,800 3,868,452
19 PP2300205808 - 19 999,000,000 14,985,000
20 PP2300205809 - 20 767,760,000 11,516,400
21 PP2300205810 - 21 20,922,300 313,834
22 PP2300205811 - 22 12,650,000 189,750
23 PP2300205812 - 23 128,217,600 1,923,264
1
Mã phần lô PP2300205790
Giá từng phần lô 679,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,193,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2300205791
Giá từng phần lô 70,071,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2300205792
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2300205793
Giá từng phần lô 72,478,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2300205794
Giá từng phần lô 75,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2300205795
Giá từng phần lô 825,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,376,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2300205796
Giá từng phần lô 1,380,859,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,712,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2300205797
Giá từng phần lô 82,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2300205798
Giá từng phần lô 137,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2300205799
Giá từng phần lô 128,599,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2300205800
Giá từng phần lô 1,825,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,386,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2300205801
Giá từng phần lô 233,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,509,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2300205802
Giá từng phần lô 137,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2300205803
Giá từng phần lô 300,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,509,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2300205804
Giá từng phần lô 17,803,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2300205805
Giá từng phần lô 104,053,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,809
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2300205806
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2300205807
Giá từng phần lô 257,896,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2300205808
Giá từng phần lô 999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2300205809
Giá từng phần lô 767,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,516,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2300205810
Giá từng phần lô 20,922,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2300205811
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2300205812
Giá từng phần lô 128,217,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->