Gói thầu: Gói thầu: Mua vắc xin sử dụng năm 2024-2025 (gồm: 27 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 13, Nhóm 2: 01, Nhóm 4: 07, Nhóm 5: 06)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400418749-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua vắc xin sử dụng năm 2024-2025 (gồm: 27 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 13, Nhóm 2: 01, Nhóm 4: 07, Nhóm 5: 06)
Số hiệu KHLCNT PL2400194865
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 9,559,753,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400350842 - - 432,000,000 6,480,000
2 PP2400350843 - - 432,600,000 6,489,000
3 PP2400350844 - - 41,882,700 628,240
4 PP2400350845 - - 210,215,700 3,153,235
5 PP2400350846 - - 107,064,000 1,605,960
6 PP2400350847 - - 165,980,000 2,489,700
7 PP2400350848 - - 93,980,000 1,409,700
8 PP2400350849 - - 43,451,200 651,768
9 PP2400350850 - - 162,640,000 2,439,600
10 PP2400350851 - - 2,572,500,000 38,587,500
11 PP2400350852 - - 270,000,000 4,050,000
12 PP2400350853 - - 528,000,000 7,920,000
13 PP2400350854 - - 1,077,300,000 16,159,500
14 PP2400350855 - - 119,962,500 1,799,437
15 PP2400350856 - - 80,640,000 1,209,600
16 PP2400350857 - - 22,554,000 338,310
17 PP2400350858 - - 11,928,000 178,920
18 PP2400350859 - - 116,266,500 1,743,997
19 PP2400350860 - - 29,820,000 447,300
20 PP2400350861 - - 44,352,000 665,280
21 PP2400350862 - - 5,808,600 87,129
22 PP2400350863 - - 220,400,000 3,306,000
23 PP2400350864 - - 20,034,000 300,510
24 PP2400350865 - - 94,802,400 1,422,036
25 PP2400350866 - - 30,403,800 456,057
26 PP2400350867 - - 1,310,400,000 19,656,000
27 PP2400350868 - - 1,314,768,000 19,721,520
-
Mã phần lô PP2400350842
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350843
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350844
Giá từng phần lô 41,882,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350845
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350846
Giá từng phần lô 107,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350847
Giá từng phần lô 165,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350848
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350849
Giá từng phần lô 43,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350850
Giá từng phần lô 162,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350851
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350852
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350853
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350854
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,159,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350855
Giá từng phần lô 119,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350856
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350857
Giá từng phần lô 22,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350858
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350859
Giá từng phần lô 116,266,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350860
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350861
Giá từng phần lô 44,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350862
Giá từng phần lô 5,808,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350863
Giá từng phần lô 220,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350864
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350865
Giá từng phần lô 94,802,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350866
Giá từng phần lô 30,403,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350867
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
-
Mã phần lô PP2400350868
Giá từng phần lô 1,314,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,721,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->