Gói thầu: Gói thầu Mua vật tư chấn thương chỉnh hình, Mắt, Thận nhân tạo năm 2022-2023 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300020537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua vật tư chấn thương chỉnh hình, Mắt, Thận nhân tạo năm 2022-2023 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300014279 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 45,049,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450.498.420 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300031676 - Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài | 705,000,000 | 1.057.500.000 | 9021.xx.xx | 493.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 2 | PP2300031677 - Lưỡi bào sụn khớp | 285,000,000 | 427.500.000 | 9018.xx.xx | 199.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 3 | PP2300031678 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần | 381,000,000 | 571.500.000 | 9018.xx.xx | 266.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 4 | PP2300031679 - Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp | 175,500,000 | 263.250.000 | 9018.xx.xx | 122.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 5 | PP2300031680 - Chỉ khâu không tiêu số 2 | 60,000,000 | 90.000.000 | 3006.xx.xx | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 6 | PP2300031681 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền | 63,000,000 | 94.500.000 | 9021.xx.xx | 44.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 7 | PP2300031682 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay | 49,200,000 | 73.800.000 | 9021.xx.xx | 34.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 8 | PP2300031683 - Vít chỉ neo | 73,200,000 | 109.800.000 | 9021.xx.xx | 51.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 9 | PP2300031684 - Ống trocar nhựa | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018.xx.xx | 10.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 10 | PP2300031685 - Lưỡi mài xương các cỡ | 20,000,000 | 30.000.000 | 9018.xx.xx | 14.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 11 | PP2300031686 - Mũi khoan ngược | 50,000,000 | 75.000.000 | 9018.xx.xx | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 12 | PP2300031687 - Kim lưỡi gà | 13,500,000 | 20.250.000 | 9018.xx.xx | 9.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 13 | PP2300031688 - Nẹp, vít khóa đầu trên xương cánh tay | 185,400,000 | 278.100.000 | 9021.xx.xx | 129.780.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 14 | PP2300031689 - Nẹp,vít khóa đầu trên xương chày | 262,800,000 | 394.200.000 | 9021.xx.xx | 183.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 15 | PP2300031690 - Nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương chày | 227,400,000 | 341.100.000 | 9021.xx.xx | 159.180.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 16 | PP2300031691 - Nẹp, vít khóa đầu trên xương đùi | 175,200,000 | 262.800.000 | 9021.xx.xx | 122.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 17 | PP2300031692 - Nẹp, vít khóa đầu dưới xương đùi | 166,800,000 | 250.200.000 | 9021.xx.xx | 116.760.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 18 | PP2300031693 - Nẹp, vít khóa ốp lồi cầu đùi | 58,450,000 | 87.675.000 | 9021.xx.xx | 40.915.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 19 | PP2300031694 - Nẹp, vít khóa móc xương đòn | 194,100,000 | 291.150.000 | 9021.xx.xx | 135.870.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 20 | PP2300031695 - Vít khóa tự taro - 1 | 66,000,000 | 99.000.000 | 9021.xx.xx | 46.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 21 | PP2300031696 - Vít khóa tự taro - 2 | 84,000,000 | 126.000.000 | 9021.xx.xx | 58.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 22 | PP2300031697 - Vít xương cứng - 1 | 308,000,000 | 462.000.000 | 9021.xx.xx | 215.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 23 | PP2300031698 - Vít xốp - 1 | 29,600,000 | 44.400.000 | 9021.xx.xx | 20.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 24 | PP2300031699 - Vít xương cứng - 2 | 140,800,000 | 211.200.000 | 9021.xx.xx | 98.560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 25 | PP2300031700 - Vít xốp - 2 | 21,500,000 | 32.250.000 | 9021.xx.xx | 15.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 26 | PP2300031701 - Nẹp bản nhỏ các cỡ | 217,500,000 | 326.250.000 | 9021.xx.xx | 152.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 27 | PP2300031702 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 50,000,000 | 75.000.000 | 9021.xx.xx | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 28 | PP2300031703 - Nẹp bản rộng các cỡ | 60,500,000 | 90.750.000 | 9021.xx.xx | 42.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 29 | PP2300031704 - Nẹp khóa bản hẹp | 61,500,000 | 92.250.000 | 9021.xx.xx | 43.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 30 | PP2300031705 - Nẹp khóa bản rộng | 89,600,000 | 134.400.000 | 9021.xx.xx | 62.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 31 | PP2300031706 - Nẹp chữ L trái, phải các cỡ | 24,700,000 | 37.050.000 | 9021.xx.xx | 17.290.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 32 | PP2300031707 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu | 52,800,000 | 79.200.000 | 9021.xx.xx | 36.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 33 | PP2300031708 - Nẹp mắt xích các cỡ | 216,000,000 | 324.000.000 | 9021.xx.xx | 151.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 34 | PP2300031709 - Chỉ thép mềm đường kính các cỡ | 12,600,000 | 18.900.000 | 9021.xx.xx | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 35 | PP2300031710 - Đinh kirschner đường kính các cỡ | 30,000,000 | 45.000.000 | 9021.xx.xx | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 36 | PP2300031711 - Đinh nội tủy xương chày có chốt | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021.xx.xx | 140.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 37 | PP2300031712 - Đinh nội tủy xương đùi có chốt | 80,000,000 | 120.000.000 | 9021.xx.xx | 56.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 38 | PP2300031713 - Vít khóa chốt ngang đinh nội tủy các cỡ | 30,100,000 | 45.150.000 | 9021.xx.xx | 21.070.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 39 | PP2300031714 - Nẹp mini 2 lỗ bắc cầu | 101,250,000 | 151.875.000 | 9021.xx.xx | 70.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 40 | PP2300031715 - Nẹp mini 4 lỗ | 148,500,000 | 222.750.000 | 9021.xx.xx | 103.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 41 | PP2300031716 - Nẹp mini 6 lỗ | 109,200,000 | 163.800.000 | 9021.xx.xx | 76.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 42 | PP2300031717 - Nẹp mini 8 lỗ | 20,000,000 | 30.000.000 | 9021.xx.xx | 14.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 43 | PP2300031718 - Nẹp mini chữ L phải | 17,700,000 | 26.550.000 | 9021.xx.xx | 12.390.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 44 | PP2300031719 - Nẹp mini chữ L trái | 17,700,000 | 26.550.000 | 9021.xx.xx | 12.390.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 45 | PP2300031720 - Vít 20 tự taro chiều dài các loại | 378,000,000 | 567.000.000 | 9021.xx.xx | 264.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 46 | PP2300031721 - Vít cột sống đa trục và ốc (vít) khóa trong các cỡ | 1,438,640,000 | 2.157.960.000 | 9021.xx.xx | 1.007.048.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 47 | PP2300031722 - Vít đa trục ren đôi kèm ốc (vít) khóa trong các cỡ | 1,439,800,000 | 2.159.700.000 | 9021.xx.xx | 1.007.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 48 | PP2300031723 - Nẹp dọc tròn | 173,760,000 | 260.640.000 | 9021.xx.xx | 121.632.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 49 | PP2300031724 - Bộ bơm xi măng có bóng | 3,598,800,000 | 5.398.200.000 | 9018.xx.xx | 2.519.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 50 | PP2300031725 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng - 1 | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | 9021.xx.xx | 1.176.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 51 | PP2300031726 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng - 2 | 1,580,000,000 | 2.370.000.000 | 9021.xx.xx | 1.106.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 52 | PP2300031727 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021.xx.xx | 140.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 53 | PP2300031728 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,160,000,000 | 1.740.000.000 | 9021.xx.xx | 812.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 54 | PP2300031729 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | 470,000,000 | 705.000.000 | 9021.xx.xx | 329.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 55 | PP2300031730 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng - 1 | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 9021.xx.xx | 840.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 56 | PP2300031731 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng - 2 | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 9021.xx.xx | 980.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 57 | PP2300031732 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng hai chuyển động | 501,000,000 | 751.500.000 | 9021.xx.xx | 350.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 58 | PP2300031733 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 171,000,000 | 256.500.000 | 9021.xx.xx | 119.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 59 | PP2300031734 - Qủa lọc thận nhân tạo - 1 | 2,961,000,000 | 4.441.500.000 | 9018.xx.xx | 2.072.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 60 | PP2300031735 - Qủa lọc thận nhân tạo - 2 | 242,500,000 | 363.750.000 | 9018.xx.xx | 169.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 61 | PP2300031736 - Quả lọc thận nhân tạo -3 | 1,544,949,000 | 2.317.423.500 | 9018.xx.xx | 1.081.464.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 62 | PP2300031737 - Quả lọc thận nhân tạo -4 | 105,000,000 | 157.500.000 | 9018.xx.xx | 73.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 63 | PP2300031738 - Quả lọc thận nhân tạo -5 | 53,000,000 | 79.500.000 | 9018.xx.xx | 37.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 64 | PP2300031739 - Qủa lọc siêu sạch | 268,800,000 | 403.200.000 | 9018.xx.xx | 188.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 65 | PP2300031740 - Quả lọc máu - 1 | 675,000,000 | 1.012.500.000 | 9018.xx.xx | 472.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 66 | PP2300031741 - Quả lọc máu - 2 | 990,000,000 | 1.485.000.000 | 9018.xx.xx | 693.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 67 | PP2300031742 - Quả lọc máu hấp phụ | 10,318,308,000 | 15.477.462.000 | 9018.xx.xx | 7.222.815.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 68 | PP2300031743 - Quả lọc thận nhân tạo -6 | 2,738,400,000 | 4.107.600.000 | 9018.xx.xx | 1.916.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 69 | PP2300031744 - Quả lọc thận nhân tạo -7 | 278,985,000 | 418.477.500 | 9018.xx.xx | 195.289.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 70 | PP2300031745 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 1 | 1,480,000,000 | 2.220.000.000 | 9021.xx.xx | 1.036.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 71 | PP2300031746 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 2 | 892,800,000 | 1.339.200.000 | 9021.xx.xx | 624.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 72 | PP2300031747 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 3 | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 9021.xx.xx | 630.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 73 | PP2300031748 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự | 440,000,000 | 660.000.000 | 9021.xx.xx | 308.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 74 | PP2300031749 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 4 | 420,000,000 | 630.000.000 | 9021.xx.xx | 294.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300031676 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Lưỡi bào sụn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300031677 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300031678 |
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300031679 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Chỉ khâu không tiêu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031680 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2300031681 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300031682 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít chỉ neo |
|
| Mã phần lô | PP2300031683 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Ống trocar nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300031684 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Lưỡi mài xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031685 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300031686 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Kim lưỡi gà |
|
| Mã phần lô | PP2300031687 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp, vít khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300031688 |
| Giá từng phần lô | 185,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp,vít khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300031689 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300031690 |
| Giá từng phần lô | 227,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp, vít khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300031691 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp, vít khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300031692 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp, vít khóa ốp lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300031693 |
| Giá từng phần lô | 58,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp, vít khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300031694 |
| Giá từng phần lô | 194,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít khóa tự taro - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031695 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít khóa tự taro - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031696 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít xương cứng - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031697 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít xốp - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031698 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít xương cứng - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031699 |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít xốp - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031700 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031701 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031702 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031703 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300031704 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300031705 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031706 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300031707 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031708 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Chỉ thép mềm đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031709 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Đinh kirschner đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031710 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Đinh nội tủy xương chày có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300031711 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Đinh nội tủy xương đùi có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300031712 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít khóa chốt ngang đinh nội tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031713 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp mini 2 lỗ bắc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300031714 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp mini 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300031715 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp mini 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300031716 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp mini 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300031717 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp mini chữ L phải |
|
| Mã phần lô | PP2300031718 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp mini chữ L trái |
|
| Mã phần lô | PP2300031719 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít 20 tự taro chiều dài các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300031720 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít cột sống đa trục và ốc (vít) khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031721 |
| Giá từng phần lô | 1,438,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.157.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Vít đa trục ren đôi kèm ốc (vít) khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300031722 |
| Giá từng phần lô | 1,439,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.159.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Nẹp dọc tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300031723 |
| Giá từng phần lô | 173,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ bơm xi măng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300031724 |
| Giá từng phần lô | 3,598,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.398.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031725 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031726 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.370.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.106.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300031727 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300031728 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300031729 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031730 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031731 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng hai chuyển động |
|
| Mã phần lô | PP2300031732 |
| Giá từng phần lô | 501,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300031733 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Qủa lọc thận nhân tạo - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031734 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.441.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Qủa lọc thận nhân tạo - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031735 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc thận nhân tạo -3 |
|
| Mã phần lô | PP2300031736 |
| Giá từng phần lô | 1,544,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.317.423.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.081.464.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc thận nhân tạo -4 |
|
| Mã phần lô | PP2300031737 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc thận nhân tạo -5 |
|
| Mã phần lô | PP2300031738 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Qủa lọc siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300031739 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc máu - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031740 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc máu - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031741 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc máu hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300031742 |
| Giá từng phần lô | 10,318,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.477.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.222.815.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc thận nhân tạo -6 |
|
| Mã phần lô | PP2300031743 |
| Giá từng phần lô | 2,738,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.107.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.916.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Quả lọc thận nhân tạo -7 |
|
| Mã phần lô | PP2300031744 |
| Giá từng phần lô | 278,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.289.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300031745 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300031746 |
| Giá từng phần lô | 892,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300031747 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300031748 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300031749 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày) kể từ ngày hợp đông có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi