Gói thầu: Gói thầu: “Mua vật tư tiêu hao năm 2026-2027”
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600576119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 15 giờ 19 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC CAM LÂM |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: “Mua vật tư tiêu hao năm 2026-2027” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600325972 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa |
| Giá gói thầu | 3,108,130,197 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600418295 - Băng dính lụa | 358,325,000 | 537.487.500 | 143.330.000 | ||
| 2 | PP2600418296 - Bơm kim tiêmnhựa 20ml | 102,500,000 | 153.750.000 | 41.000.000 | ||
| 3 | PP2600418297 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 30,800,000 | 46.200.000 | 12.320.000 | ||
| 4 | PP2600418298 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 57,500,000 | 86.250.000 | 23.000.000 | ||
| 5 | PP2600418299 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 32,400,000 | 48.600.000 | 12.960.000 | ||
| 6 | PP2600418300 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 2/0, kim tam giác | 3,931,200 | 5.896.800 | 1.572.480 | ||
| 7 | PP2600418301 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0+ kim tròn | 819,000 | 1.228.500 | 327.600 | ||
| 8 | PP2600418302 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn | 18,642,000 | 27.963.000 | 7.456.800 | ||
| 9 | PP2600418303 - Chỉ tan nhanh G7/ châu âu tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn | 17,199,000 | 25.798.500 | 6.879.600 | ||
| 10 | PP2600418304 - Chỉ tan thiên nhiên đơn sợi collagen 1/0, kim tròn | 8,845,200 | 13.267.800 | 3.538.080 | ||
| 11 | PP2600418305 - Chỉ tan thiên nhiên đơn sợi collagen 2/0, kim tròn | 3,538,080 | 5.307.120 | 1.415.232 | ||
| 12 | PP2600418306 - Dao mổ số 10,11,12,15,20,21 | 2,000,000 | 3.000.000 | 800.000 | ||
| 13 | PP2600418307 - Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm | 910,000 | 1.365.000 | 364.000 | ||
| 14 | PP2600418308 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 200-210cm | 395,000 | 592.500 | 158.000 | ||
| 15 | PP2600418309 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 262,500,000 | 393.750.000 | 105.000.000 | ||
| 16 | PP2600418310 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, số 12-28F | 11,050,000 | 16.575.000 | 4.420.000 | ||
| 17 | PP2600418311 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số | 19,000,000 | 28.500.000 | 7.600.000 | ||
| 18 | PP2600418312 - Kẹp rốn sơ sinh | 500,000 | 750.000 | 200.000 | ||
| 19 | PP2600418313 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 các số | 216,600,000 | 324.900.000 | 86.640.000 | ||
| 20 | PP2600418314 - Kim tiệt trùng 18G | 40,000,000 | 60.000.000 | 16.000.000 | ||
| 21 | PP2600418315 - Mỏ vịt nhựa các cỡ | 3,500,000 | 5.250.000 | 1.400.000 | ||
| 22 | PP2600418316 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát (có hàng mẫu kèm theo) | 3,050,000 | 4.575.000 | 1.220.000 | ||
| 23 | PP2600418317 - Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo) | 3,575,000 | 5.362.500 | 1.430.000 | ||
| 24 | PP2600418318 - Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) | 2,760,000 | 4.140.000 | 1.104.000 | ||
| 25 | PP2600418319 - Tạp dề nylon tiệt trùng | 4,695,000 | 7.042.500 | 1.878.000 | ||
| 26 | PP2600418320 - Tấm trải Nylon vô trùng | 10,000,000 | 15.000.000 | 4.000.000 | ||
| 27 | PP2600418321 - Túi đo lượng máu mất sau sinh (có hàng mẫu kèm theo) | 3,700,000 | 5.550.000 | 1.480.000 | ||
| 28 | PP2600418322 - Vòng tránh thai | 900,000 | 1.350.000 | 360.000 | ||
| 29 | PP2600418323 - Giấy Monitor sản khoa | 588,000 | 882.000 | 235.200 | ||
| 30 | PP2600418324 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 2,400,000 | 3.600.000 | 960.000 | ||
| 31 | PP2600418325 - Đè lưỡi gỗ | 7,644,000 | 11.466.000 | 3.057.600 | ||
| 32 | PP2600418326 - Mask khí dung trẻ em | 6,250,000 | 9.375.000 | 2.500.000 | ||
| 33 | PP2600418327 - Băng bột bó | 57,330,000 | 85.995.000 | 22.932.000 | ||
| 34 | PP2600418328 - Băng thun 2 móc | 21,840,000 | 32.760.000 | 8.736.000 | ||
| 35 | PP2600418329 - Băng thun 3 móc | 28,392,000 | 42.588.000 | 11.356.800 | ||
| 36 | PP2600418330 - Bộ Mask khí dung người lớn | 12,500,000 | 18.750.000 | 5.000.000 | ||
| 37 | PP2600418331 - Bộ mask oxy người lớn có túi | 15,500,000 | 23.250.000 | 6.200.000 | ||
| 38 | PP2600418332 - Bộ mask oxy trẻ em có túi | 3,100,000 | 4.650.000 | 1.240.000 | ||
| 39 | PP2600418333 - Bộ súc rửa dạ dày hệ thống kín | 1,833,805 | 2.750.707,5 | 733.522 | ||
| 40 | PP2600418334 - Bơm kim tiêm nhựa Insulin | 16,200,000 | 24.300.000 | 6.480.000 | ||
| 41 | PP2600418335 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ 50ml | 4,250,000 | 6.375.000 | 1.700.000 | ||
| 42 | PP2600418336 - Bơm tiêm nhựa đầu to 50ml | 4,250,000 | 6.375.000 | 1.700.000 | ||
| 43 | PP2600418337 - Cây đặt nội khí quản khó | 8,400,000 | 12.600.000 | 3.360.000 | ||
| 44 | PP2600418338 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 | 8,400,000 | 12.600.000 | 3.360.000 | ||
| 45 | PP2600418339 - Chạc 3 + dây 25cm | 3,080,000 | 4.620.000 | 1.232.000 | ||
| 46 | PP2600418340 - Chạc 3 + dây 50cm | 1,440,000 | 2.160.000 | 576.000 | ||
| 47 | PP2600418341 - Chạc 3 + dây 75cm | 800,000 | 1.200.000 | 320.000 | ||
| 48 | PP2600418342 - Chạc 3 +không dây | 2,200,000 | 3.300.000 | 880.000 | ||
| 49 | PP2600418343 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 2/0, kim tam giác | 24,348,000 | 36.522.000 | 9.739.200 | ||
| 50 | PP2600418344 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 3/0, kim tam giác | 70,365,600 | 105.548.400 | 28.146.240 | ||
| 51 | PP2600418345 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0, kim tam giác | 9,828,000 | 14.742.000 | 3.931.200 | ||
| 52 | PP2600418346 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0, kim tam giác | 12,776,400 | 19.164.600 | 5.110.560 | ||
| 53 | PP2600418347 - Dây của máy thở | 3,224,000 | 4.836.000 | 1.289.600 | ||
| 54 | PP2600418348 - Dây của máy thở trẻ em | 1,612,000 | 2.418.000 | 644.800 | ||
| 55 | PP2600418349 - Dây cho ăn có nắp | 1,750,000 | 2.625.000 | 700.000 | ||
| 56 | PP2600418350 - Dây Garo | 505,000 | 757.500 | 202.000 | ||
| 57 | PP2600418351 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm | 4,150,000 | 6.225.000 | 1.660.000 | ||
| 58 | PP2600418352 - Dây truyền máu | 5,250,000 | 7.875.000 | 2.100.000 | ||
| 59 | PP2600418353 - Đai Desault | 11,894,000 | 17.841.000 | 4.757.600 | ||
| 60 | PP2600418354 - Đai xương đòn hình số 8 | 531,300 | 796.950 | 212.520 | ||
| 61 | PP2600418355 - Đai xương đòn hình số 8 | 531,300 | 796.950 | 212.520 | ||
| 62 | PP2600418356 - Đai xương đòn hình số 8 | 598,000 | 897.000 | 239.200 | ||
| 63 | PP2600418357 - Đai xương đòn hình số 8 | 598,000 | 897.000 | 239.200 | ||
| 64 | PP2600418358 - Đai xương đòn hình số 8 | 11,960,000 | 17.940.000 | 4.784.000 | ||
| 65 | PP2600418359 - Đai xương đòn hình số 8 | 2,990,000 | 4.485.000 | 1.196.000 | ||
| 66 | PP2600418360 - Đai xương đòn hình số 8 | 5,980,000 | 8.970.000 | 2.392.000 | ||
| 67 | PP2600418361 - Điện cực dán ngực | 8,386,000 | 12.579.000 | 3.354.400 | ||
| 68 | PP2600418362 - Foley 3 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, số 16-26F | 4,500,000 | 6.750.000 | 1.800.000 | ||
| 69 | PP2600418363 - Gạc lót đốc kim vô trùng (có hàng mẫu kèm theo) | 3,708,000 | 5.562.000 | 1.483.200 | ||
| 70 | PP2600418364 - Gạc Meche phẫu thuật vô trùng (có hàng mẫu kèm theo) | 3,585,000 | 5.377.500 | 1.434.000 | ||
| 71 | PP2600418365 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng cản quang (có hàng mẫu kèm theo) | 29,760,000 | 44.640.000 | 11.904.000 | ||
| 72 | PP2600418366 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng (có hàng mẫu kèm theo) | 16,380,000 | 24.570.000 | 6.552.000 | ||
| 73 | PP2600418367 - Gạc Vaselin | 49,980,000 | 74.970.000 | 19.992.000 | ||
| 74 | PP2600418368 - Găng tay khám các số | 132,500,000 | 198.750.000 | 53.000.000 | ||
| 75 | PP2600418369 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số | 37,400,000 | 56.100.000 | 14.960.000 | ||
| 76 | PP2600418370 - Găng sản khoa tiệt trùng các số | 18,018,000 | 27.027.000 | 7.207.200 | ||
| 77 | PP2600418371 - Hộp an toàn (đựng kim để hủy) | 22,800,000 | 34.200.000 | 9.120.000 | ||
| 78 | PP2600418372 - Kim chọc dò màng phổi các số | 98,000 | 147.000 | 39.200 | ||
| 79 | PP2600418373 - Nẹp cẳng tay các số | 19,530,000 | 29.295.000 | 7.812.000 | ||
| 80 | PP2600418374 - Nẹp cổ cứng | 17,842,000 | 26.763.000 | 7.136.800 | ||
| 81 | PP2600418375 - Nẹp cổ mềm các số | 2,341,500 | 3.512.250 | 936.600 | ||
| 82 | PP2600418376 - Nẹp đùi | 21,400,000 | 32.100.000 | 8.560.000 | ||
| 83 | PP2600418377 - Nẹp lưng các số | 25,200,000 | 37.800.000 | 10.080.000 | ||
| 84 | PP2600418378 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | 7,966,692 | 11.950.038 | 3.186.676,8 | ||
| 85 | PP2600418379 - Nẹp vải cánh bàn tay các số (trái,phải) | 16,000,000 | 24.000.000 | 6.400.000 | ||
| 86 | PP2600418380 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số | 39,480,000 | 59.220.000 | 15.792.000 | ||
| 87 | PP2600418381 - Nẹp vải cẳng bàn chân số 6 | 19,740,000 | 29.610.000 | 7.896.000 | ||
| 88 | PP2600418382 - Nẹp vải cẳng tay phải | 4,326,000 | 6.489.000 | 1.730.400 | ||
| 89 | PP2600418383 - Nẹp vải cẳng tay trái | 4,326,000 | 6.489.000 | 1.730.400 | ||
| 90 | PP2600418384 - Nẹp vải cổ bàn tay các số phải | 2,310,000 | 3.465.000 | 924.000 | ||
| 91 | PP2600418385 - Nẹp vải cổ bàn tay các số trái | 2,310,000 | 3.465.000 | 924.000 | ||
| 92 | PP2600418386 - Nẹp vải chống xoay các số | 45,280,000 | 67.920.000 | 18.112.000 | ||
| 93 | PP2600418387 - Nẹp vải khớp gối (nẹp Zimmer)các số | 9,000,000 | 13.500.000 | 3.600.000 | ||
| 94 | PP2600418388 - Nẹp vải khớp gối (nẹp Zimmer)các số loại dài | 22,500,000 | 33.750.000 | 9.000.000 | ||
| 95 | PP2600418389 - Nẹp vải khớp gối số 5 | 4,500,000 | 6.750.000 | 1.800.000 | ||
| 96 | PP2600418390 - Nội khí quản có bóng tròn, có 2 vạch đen an toàn số 3.0 -> 8.0 | 5,145,000 | 7.717.500 | 2.058.000 | ||
| 97 | PP2600418391 - Nút vặn kim luồn tĩnh mạch | 6,440,000 | 9.660.000 | 2.576.000 | ||
| 98 | PP2600418392 - Ống Airway số 00, 0, 1, 2, 3, 4 | 2,365,000 | 3.547.500 | 946.000 | ||
| 99 | PP2600418393 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 715 | 2,777,000 | 4.165.500 | 1.110.800 | ||
| 100 | PP2600418394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 3/0, 2 kim tròn | 30,555,000 | 45.832.500 | 12.222.000 | ||
| 101 | PP2600418395 - Ống thông Foley 2 nhánh các số | 19,600,000 | 29.400.000 | 7.840.000 | ||
| 102 | PP2600418396 - Ống Thông hậu môn (Rectal) các số | 710,100 | 1.065.150 | 284.040 | ||
| 103 | PP2600418397 - Pen cong không mấu 16 | 960,000 | 1.440.000 | 384.000 | ||
| 104 | PP2600418398 - Sond dạ dày trẻ em các số | 425,000 | 637.500 | 170.000 | ||
| 105 | PP2600418399 - Túi đựng nước tiểu | 10,500,000 | 15.750.000 | 4.200.000 | ||
| 106 | PP2600418400 - Túi hơi huyết áp người lớn | 1,880,240 | 2.820.360 | 752.096 | ||
| 107 | PP2600418401 - Chỉ không tan Polypropilene, số 2/0 | 117,579,600 | 176.369.400 | 47.031.840 | ||
| 108 | PP2600418402 - Chỉ không tan Polypropilene, số 3/0 | 58,968,000 | 88.452.000 | 23.587.200 | ||
| 109 | PP2600418403 - Giấy đo điện tim 3 cần | 32,000,000 | 48.000.000 | 12.800.000 | ||
| 110 | PP2600418404 - Giấy ghi siêu âm | 110,000,000 | 165.000.000 | 44.000.000 | ||
| 111 | PP2600418405 - Kim châm cứu | 41,925,000 | 62.887.500 | 16.770.000 | ||
| 112 | PP2600418406 - Kim châm cứu | 5,590,000 | 8.385.000 | 2.236.000 | ||
| 113 | PP2600418407 - Bông y tế không thấm nước | 21,000,000 | 31.500.000 | 8.400.000 | ||
| 114 | PP2600418408 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 7,000,000 | 10.500.000 | 2.800.000 | ||
| 115 | PP2600418409 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 21,400,000 | 32.100.000 | 8.560.000 | ||
| 116 | PP2600418410 - Dây hút dịch phẫu thuật có đầu nối | 8,250,000 | 12.375.000 | 3.300.000 | ||
| 117 | PP2600418411 - Kim gây tê tủy sống27G | 13,500,000 | 20.250.000 | 5.400.000 | ||
| 118 | PP2600418412 - Nội khí quản có bóng tròn, có 2 vạch đen an toàn số 7 | 5,145,000 | 7.717.500 | 2.058.000 | ||
| 119 | PP2600418413 - Bóng ballon gây mê | 1,900,000 | 2.850.000 | 760.000 | ||
| 120 | PP2600418414 - Bao giày giấy | 7,000,000 | 10.500.000 | 2.800.000 | ||
| 121 | PP2600418415 - Bao camera nội soi | 3,100,000 | 4.650.000 | 1.240.000 | ||
| 122 | PP2600418416 - Khẩu trang phẫu thuật | 4,410,000 | 6.615.000 | 1.764.000 | ||
| 123 | PP2600418417 - Bao tóc vô trùng | 4,410,000 | 6.615.000 | 1.764.000 | ||
| 124 | PP2600418418 - Chỉ tan chậm đơn sợi, chuyên đóng Thành bụng Poly 4 hydroxybutyrate số 1, kim tròn phủ Silicone | 54,054,000 | 81.081.000 | 21.621.600 | ||
| 125 | PP2600418419 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0, kim tròn | 16,511,040 | 24.766.560 | 6.604.416 | ||
| 126 | PP2600418420 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn | 20,638,800 | 30.958.200 | 8.255.520 | ||
| 127 | PP2600418421 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic 3/0, kim tròn | 29,827,200 | 44.740.800 | 11.930.880 | ||
| 128 | PP2600418422 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 1 | 20,856,240 | 31.284.360 | 8.342.496 | ||
| 129 | PP2600418423 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 2/0 | 46,934,400 | 70.401.600 | 18.773.760 | ||
| 130 | PP2600418424 - Lưới Polypropylene (PP Mesh) | 1,500,000 | 2.250.000 | 600.000 | ||
| 131 | PP2600418425 - Đinh Steinmann | 4,170,000 | 6.255.000 | 1.668.000 | ||
| 132 | PP2600418426 - Đinh Kirschner | 1,000,000 | 1.500.000 | 400.000 | ||
| 133 | PP2600418427 - Đinh Kirschner | 1,100,000 | 1.650.000 | 440.000 | ||
| 134 | PP2600418428 - Đinh Kirschner | 1,000,000 | 1.500.000 | 400.000 | ||
| 135 | PP2600418429 - Lam kính 7105 (72m/hộp) 25.4x76.2mm (1in x 3in), dầy 1.2mm | 460,000 | 690.000 | 184.000 | ||
| 136 | PP2600418430 - Đầu cole vàng | 800,000 | 1.200.000 | 320.000 | ||
| 137 | PP2600418431 - Dây garo | 130,000 | 195.000 | 52.000 | ||
| 138 | PP2600418432 - Đầu cole xanh | 525,000 | 787.500 | 210.000 | ||
| 139 | PP2600418433 - Giấy định nhóm máu | 2,150,000 | 3.225.000 | 860.000 | ||
| 140 | PP2600418434 - Kim chích máu thin lancet dùng cho máy đo đường huyết | 3,200,000 | 4.800.000 | 1.280.000 | ||
| 141 | PP2600418435 - Lamen | 250,000 | 375.000 | 100.000 | ||
| 142 | PP2600418436 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ | 7,665,000 | 11.497.500 | 3.066.000 | ||
| 143 | PP2600418437 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 1,000,000 | 1.500.000 | 400.000 | ||
| 144 | PP2600418438 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 9,720,000 | 14.580.000 | 3.888.000 | ||
| 145 | PP2600418439 - Ống nghiệm citrat | 243,000 | 364.500 | 97.200 | ||
| 146 | PP2600418440 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml | 32,400,000 | 48.600.000 | 12.960.000 | ||
| 147 | PP2600418441 - Bông y tế thấm nước | 13,582,000 | 20.373.000 | 5.432.800 | ||
| 148 | PP2600418442 - Gạc hút nước | 107,500,000 | 161.250.000 | 43.000.000 | ||
| 149 | PP2600418443 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 287,500 | 431.250 | 115.000 |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600418295 |
| Giá từng phần lô | 358,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm kim tiêmnhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418296 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418297 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418298 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418299 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600418300 |
| Giá từng phần lô | 3,931,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.896.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.572.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0+ kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418301 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 327.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418302 |
| Giá từng phần lô | 18,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.456.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan nhanh G7/ châu âu tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418303 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.798.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.879.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan thiên nhiên đơn sợi collagen 1/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418304 |
| Giá từng phần lô | 8,845,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.267.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.538.080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan thiên nhiên đơn sợi collagen 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418305 |
| Giá từng phần lô | 3,538,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.307.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.415.232 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao mổ số 10,11,12,15,20,21 |
|
| Mã phần lô | PP2600418306 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418307 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, phần luồn mũi điều chỉnh được dài 200-210cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418308 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 158.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418309 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, số 12-28F |
|
| Mã phần lô | PP2600418310 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418311 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600418312 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418313 |
| Giá từng phần lô | 216,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim tiệt trùng 18G |
|
| Mã phần lô | PP2600418314 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mỏ vịt nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418315 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2600418316 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông Nelaton các số (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2600418317 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) |
|
| Mã phần lô | PP2600418318 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.104.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tạp dề nylon tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600418319 |
| Giá từng phần lô | 4,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.878.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tấm trải Nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600418320 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi đo lượng máu mất sau sinh (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2600418321 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2600418322 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600418323 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418324 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600418325 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.057.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600418326 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2600418327 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.932.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2600418328 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.736.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2600418329 |
| Giá từng phần lô | 28,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.356.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600418330 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ mask oxy người lớn có túi |
|
| Mã phần lô | PP2600418331 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ mask oxy trẻ em có túi |
|
| Mã phần lô | PP2600418332 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ súc rửa dạ dày hệ thống kín |
|
| Mã phần lô | PP2600418333 |
| Giá từng phần lô | 1,833,805 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.707,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 733.522 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2600418334 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418335 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm tiêm nhựa đầu to 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418336 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cây đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2600418337 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 |
|
| Mã phần lô | PP2600418338 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chạc 3 + dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418339 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.232.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chạc 3 + dây 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418340 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 576.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chạc 3 + dây 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418341 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chạc 3 +không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600418342 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600418343 |
| Giá từng phần lô | 24,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.739.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600418344 |
| Giá từng phần lô | 70,365,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.548.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.146.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600418345 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.931.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600418346 |
| Giá từng phần lô | 12,776,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.164.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.110.560 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây của máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600418347 |
| Giá từng phần lô | 3,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.289.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây của máy thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600418348 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 644.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây cho ăn có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600418349 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2600418350 |
| Giá từng phần lô | 505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 202.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418351 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600418352 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2600418353 |
| Giá từng phần lô | 11,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.757.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600418354 |
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 212.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600418355 |
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 212.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600418356 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600418357 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600418358 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.784.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600418359 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.196.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600418360 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.392.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2600418361 |
| Giá từng phần lô | 8,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.354.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Foley 3 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, số 16-26F |
|
| Mã phần lô | PP2600418362 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc lót đốc kim vô trùng (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2600418363 |
| Giá từng phần lô | 3,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.483.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc Meche phẫu thuật vô trùng (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2600418364 |
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.434.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng cản quang (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2600418365 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.904.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc phẩu thuật tiệt trùng (có hàng mẫu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2600418366 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.552.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2600418367 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.992.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay khám các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418368 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418369 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng sản khoa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418370 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.027.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.207.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Hộp an toàn (đựng kim để hủy) |
|
| Mã phần lô | PP2600418371 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim chọc dò màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418372 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418373 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.812.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600418374 |
| Giá từng phần lô | 17,842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.136.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418375 |
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.512.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 936.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600418376 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418377 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2600418378 |
| Giá từng phần lô | 7,966,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.950.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.186.676,8 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cánh bàn tay các số (trái,phải) |
|
| Mã phần lô | PP2600418379 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn chân các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418380 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.792.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn chân số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600418381 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.896.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cẳng tay phải |
|
| Mã phần lô | PP2600418382 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.730.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cẳng tay trái |
|
| Mã phần lô | PP2600418383 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.730.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cổ bàn tay các số phải |
|
| Mã phần lô | PP2600418384 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 924.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cổ bàn tay các số trái |
|
| Mã phần lô | PP2600418385 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 924.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải chống xoay các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418386 |
| Giá từng phần lô | 45,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.112.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải khớp gối (nẹp Zimmer)các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418387 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải khớp gối (nẹp Zimmer)các số loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2600418388 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải khớp gối số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2600418389 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội khí quản có bóng tròn, có 2 vạch đen an toàn số 3.0 -> 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600418390 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.717.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.058.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nút vặn kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600418391 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.576.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống Airway số 00, 0, 1, 2, 3, 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600418392 |
| Giá từng phần lô | 2,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.547.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 946.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 715 |
|
| Mã phần lô | PP2600418393 |
| Giá từng phần lô | 2,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.165.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.110.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 3/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418394 |
| Giá từng phần lô | 30,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.222.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418395 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống Thông hậu môn (Rectal) các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418396 |
| Giá từng phần lô | 710,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 284.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Pen cong không mấu 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600418397 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 384.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Sond dạ dày trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418398 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600418399 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi hơi huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600418400 |
| Giá từng phần lô | 1,880,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 752.096 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan Polypropilene, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600418401 |
| Giá từng phần lô | 117,579,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.369.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.031.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan Polypropilene, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600418402 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.587.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600418403 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy ghi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600418404 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2600418405 |
| Giá từng phần lô | 41,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.770.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2600418406 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.236.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600418407 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2600418408 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600418409 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật có đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2600418410 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gây tê tủy sống27G |
|
| Mã phần lô | PP2600418411 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội khí quản có bóng tròn, có 2 vạch đen an toàn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600418412 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.717.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.058.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bóng ballon gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2600418413 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao giày giấy |
|
| Mã phần lô | PP2600418414 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600418415 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khẩu trang phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600418416 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao tóc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600418417 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm đơn sợi, chuyên đóng Thành bụng Poly 4 hydroxybutyrate số 1, kim tròn phủ Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2600418418 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.081.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.621.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418419 |
| Giá từng phần lô | 16,511,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.766.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.604.416 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418420 |
| Giá từng phần lô | 20,638,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.958.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.255.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418421 |
| Giá từng phần lô | 29,827,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.740.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.930.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600418422 |
| Giá từng phần lô | 20,856,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.284.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.342.496 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600418423 |
| Giá từng phần lô | 46,934,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.401.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.773.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới Polypropylene (PP Mesh) |
|
| Mã phần lô | PP2600418424 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2600418425 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.668.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2600418426 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2600418427 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2600418428 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lam kính 7105 (72m/hộp) 25.4x76.2mm (1in x 3in), dầy 1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418429 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 184.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600418430 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600418431 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600418432 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600418433 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim chích máu thin lancet dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600418434 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2600418435 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600418436 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.066.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600418437 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm Serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600418438 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.888.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm citrat |
|
| Mã phần lô | PP2600418439 |
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418440 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600418441 |
| Giá từng phần lô | 13,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.373.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.432.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2600418442 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2600418443 |
| Giá từng phần lô | 287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi