Gói thầu: Gói thầu: Mua vật tư Y tế năm 2023 – 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300184971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua vật tư Y tế năm 2023 – 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300133136 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 809,363,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.140.442 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300287931 - Airway các số | 52,500 | 78.750 | 9018 | 36.750 | 1.7 |
| 2 | PP2300287932 - Băng bột bó 4IN (10cm x 2,7m) | 1,650,000 | 2.475.000 | 3005 | 1.155.000 | 25.5 |
| 3 | PP2300287933 - Băng bột bó 6IN (15cm x 2,7m) | 2,700,000 | 4.050.000 | 3005 | 1.890.000 | 25.5 |
| 4 | PP2300287934 - Băng cuộn y tế | 3,570,000 | 5.355.000 | 3005 | 2.499.000 | 340 |
| 5 | PP2300287935 - Băng keo cá nhân | 1,575,000 | 2.362.500 | 3005 | 1.102.500 | 1275 |
| 6 | PP2300287936 - Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt), qui cách 12mm x 55m | 787,500 | 1.181.250 | 3005 | 551.250 | 1.7 |
| 7 | PP2300287937 - Băng keo lụa (2,5cm x 5m) | 32,340,000 | 48.510.000 | 3005 | 22.638.000 | 340 |
| 8 | PP2300287938 - Băng keo lụa (2,5cm x 5m) | 14,500,000 | 21.750.000 | 3005 | 10.150.000 | 85 |
| 9 | PP2300287939 - Băng thun đàn hồi 2 móc | 2,448,600 | 3.672.900 | 3005 | 1.714.020 | 37.4 |
| 10 | PP2300287940 - Băng thun đàn hồi 3 móc | 1,365,000 | 2.047.500 | 3005 | 955.500 | 17 |
| 11 | PP2300287941 - Bộ dây truyền dịch có màng lọc dung dịch | 17,640,000 | 26.460.000 | 9018 | 12.348.000 | 680 |
| 12 | PP2300287942 - Bộ rửa dạ dày | 4,788,000 | 7.182.000 | 9018 | 3.351.600 | 10.2 |
| 13 | PP2300287943 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn | 23,000 | 34.500 | 9018 | 16.100 | 1 |
| 14 | PP2300287944 - Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" | 2,880,000 | 4.320.000 | 9018 | 2.016.000 | 510 |
| 15 | PP2300287945 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, Kim 26G x 1/2''. | 2,720,000 | 4.080.000 | 9018 | 1.904.000 | 680 |
| 16 | PP2300287946 - Bơm tiêm tiệt trùng 20ml kim 23G x1". | 6,180,000 | 9.270.000 | 9018 | 4.326.000 | 510 |
| 17 | PP2300287947 - Bơm tiêm tiệt trùng 3ml kim 25G x 5/8. | 2,450,000 | 3.675.000 | 9018 | 1.715.000 | 595 |
| 18 | PP2300287948 - Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 23G x1'' | 12,900,000 | 19.350.000 | 9018 | 9.030.000 | 3400 |
| 19 | PP2300287949 - Bóp bóng Ambu người lớn, trẻ em | 378,000 | 567.000 | 9018 | 264.600 | 0.34 |
| 20 | PP2300287950 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng, bao gói mỗi gói một cây, hộp 100 cây. | 6,825,000 | 10.237.500 | 9018 | 4.777.500 | 42.5 |
| 21 | PP2300287951 - Chỉ đơn sợi không tan Sterilon (Nylon) số 3/0, kim tam giác | 21,924,000 | 32.886.000 | 3006 | 15.346.800 | 306 |
| 22 | PP2300287952 - Chỉ khâu Polyamide số 5/0, đơn sợi không tan, dài 75cm. | 3,578,400 | 5.367.600 | 3006 | 2.504.880 | 40.8 |
| 23 | PP2300287953 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0, dài 75cm. | 6,804,000 | 10.206.000 | 3006 | 4.762.800 | 61.2 |
| 24 | PP2300287954 - Chỉ đơn sợi không tan, khâu da số 6/0 | 13,320,000 | 19.980.000 | 3006 | 9.324.000 | 61.2 |
| 25 | PP2300287955 - Chỉ tơ số 3/0, dài 75cm, đầu kim tam giác. | 23,814,000 | 35.721.000 | 3006 | 16.669.800 | 306 |
| 26 | PP2300287956 - Cồn 70 | 8,694,000 | 13.041.000 | 3808 | 6.085.800 | 61.2 |
| 27 | PP2300287957 - Cồn 90 | 1,320,000 | 1.980.000 | 3808 | 924.000 | 10.2 |
| 28 | PP2300287958 - Đai cố định xương đòn các số. | 2,268,000 | 3.402.000 | 9021 | 1.587.600 | 13.6 |
| 29 | PP2300287959 - Đai/Nẹpcổ cứng các số. | 3,780,000 | 5.670.000 | 9021 | 2.646.000 | 5.1 |
| 30 | PP2300287960 - Dây garo | 176,400 | 264.600 | 9018 | 123.480 | 10.2 |
| 31 | PP2300287961 - Dung dịch acid Acetic 3% | 280,000 | 420.000 | 3808 | 196.000 | 0.68 |
| 32 | PP2300287962 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde khoảng 0,55% - bình 5 lít | 17,200,000 | 25.800.000 | 3808 | 12.040.000 | 3.4 |
| 33 | PP2300287963 - Dung dịch Lugol 3% | 760,000 | 1.140.000 | 3822 | 532.000 | 0.34 |
| 34 | PP2300287964 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật | 5,556,000 | 8.334.000 | 3808 | 3.889.200 | 17 |
| 35 | PP2300287965 - Dung dịch khử trùng dụng cụ | 4,500,000 | 6.750.000 | 3808 | 3.150.000 | 1.7 |
| 36 | PP2300287966 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính đa enzyme | 13,615,000 | 20.422.500 | 3808 | 9.530.500 | 5.95 |
| 37 | PP2300287967 - Gạc y tế khổ 0,8 mét, mật độ sợi 8x10/cm2 | 30,240,000 | 45.360.000 | 3005 | 21.168.000 | 1020 |
| 38 | PP2300287968 - Găng tay cao su chưa tiệt trùng, size M, S.(Găng tay khám) | 37,485,000 | 56.227.500 | 4015 | 26.239.500 | 7225 |
| 39 | PP2300287969 - Găng tay cao su tiệt trùng các size, đóng gói từng đôi | 5,145,000 | 7.717.500 | 4015 | 3.601.500 | 238 |
| 40 | PP2300287970 - Găng tay sản tiệt trùng, dài 50cm | 805,000 | 1.207.500 | 4015 | 563.500 | 8.5 |
| 41 | PP2300287971 - Gel Siêu âm | 1,386,000 | 2.079.000 | 3006 | 970.200 | 2.55 |
| 42 | PP2300287972 - Giấy điện tim ECG 3 cần 63mm*30m | 975,000 | 1.462.500 | 9018 | 682.500 | 8.5 |
| 43 | PP2300287973 - Giấy đo pH | 44,000 | 66.000 | 9018 | 30.800 | 0.85 |
| 44 | PP2300287974 - Giấy ECG 3 cần 80mm x 20m | 5,355,000 | 8.032.500 | 9018 | 3.748.500 | 51 |
| 45 | PP2300287975 - Giấy in siêu âm UPP-110S | 1,512,000 | 2.268.000 | 9018 | 1.058.400 | 1.7 |
| 46 | PP2300287976 - Giấy monitor sản khoa | 420,000 | 630.000 | 9018 | 294.000 | 1.7 |
| 47 | PP2300287977 - Giấy monitor sản khoa Toitu, 152-150-200 | 735,000 | 1.102.500 | 9018 | 514.500 | 1.7 |
| 48 | PP2300287978 - Gòn y tế không thấm nước | 1,050,000 | 1.575.000 | 3005 | 735.000 | 1.7 |
| 49 | PP2300287979 - Gòn y tế thấm nước | 44,730,000 | 67.095.000 | 3005 | 31.311.000 | 51 |
| 50 | PP2300287980 - Hộp giấy đựng bơm kim tiêm | 800,000 | 1.200.000 | 9018 | 560.000 | 8.5 |
| 51 | PP2300287981 - Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. | 268,000 | 402.000 | 9018 | 187.600 | 34 |
| 52 | PP2300287982 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 105,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 73.500.000 | 42500 |
| 53 | PP2300287983 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; các số 16,18,20,22,24 | 15,120,000 | 22.680.000 | 9018 | 10.584.000 | 680 |
| 54 | PP2300287984 - Kim nha các loại các cỡ | 1,050,000 | 1.575.000 | 9018 | 735.000 | 85 |
| 55 | PP2300287985 - Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ | 712,500 | 1.068.750 | 9018 | 498.750 | 425 |
| 56 | PP2300287986 - Lam kính trong 25,4mm x76,2mm; | 170,000 | 255.000 | 3822 | 119.000 | 1.7 |
| 57 | PP2300287987 - Lamell 22mmx 22mm | 168,000 | 252.000 | 3822 | 117.600 | 1.7 |
| 58 | PP2300287988 - Lancet lấy máu xét nghiệm | 1,155,000 | 1.732.500 | 9018 | 808.500 | 935 |
| 59 | PP2300287989 - Lọ thử nước tiểu | 4,042,500 | 6.063.750 | 3822 | 2.829.750 | 595 |
| 60 | PP2300287990 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng bằng thép, không rỉ, các số | 638,400 | 957.600 | 9018 | 446.880 | 129.2 |
| 61 | PP2300287991 - Mask khí dung dùng cho người lớn | 2,864,400 | 4.296.600 | 9018 | 2.005.080 | 37.4 |
| 62 | PP2300287992 - Mask khí dung dùng cho trẻ em | 3,190,000 | 4.785.000 | 9018 | 2.233.000 | 37.4 |
| 63 | PP2300287993 - Mask sơ sinh | 145,000 | 217.500 | 9018 | 101.500 | 1.7 |
| 64 | PP2300287994 - Mặt nạ oxy có túi các size | 140,700 | 211.050 | 9018 | 98.490 | 1.7 |
| 65 | PP2300287995 - Máy huyết áp kế người lớn (không ống nghe) | 9,345,000 | 14.017.500 | 9018 | 6.541.500 | 4.25 |
| 66 | PP2300287996 - Máy huyết áp kế trẻ em (kèm ống nghe) | 2,446,500 | 3.669.750 | 9018 | 1.712.550 | 0.85 |
| 67 | PP2300287997 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,110,000 | 1.665.000 | 9018 | 777.000 | 8.5 |
| 68 | PP2300287998 - Ống Foley 2 nhánh các số từ 12 đến 24 | 698,250 | 1.047.375 | 9018 | 488.775 | 11.9 |
| 69 | PP2300287999 - Ống hút đàm có kiểm soát các số | 280,500 | 420.750 | 9018 | 196.350 | 18.7 |
| 70 | PP2300288000 - Ống hút điều kinh các cỡ | 262,500 | 393.750 | 9018 | 183.750 | 8.5 |
| 71 | PP2300288001 - Ống mao dẫn Hematoric (Tube 100 ống) | 614,250 | 921.375 | 9018 | 429.975 | 2.55 |
| 72 | PP2300288002 - Ống nghe | 1,134,000 | 1.701.000 | 9018 | 793.800 | 1.7 |
| 73 | PP2300288003 - Ống nghiệm EDTA 0,5ml | 1,050,000 | 1.575.000 | 3822 | 735.000 | 170 |
| 74 | PP2300288004 - Ống nghiệm EDTA 1ml | 3,906,000 | 5.859.000 | 3822 | 2.734.200 | 1020 |
| 75 | PP2300288005 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 1,302,000 | 1.953.000 | 3822 | 911.400 | 340 |
| 76 | PP2300288006 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml | 5,985,000 | 8.977.500 | 3822 | 4.189.500 | 1275 |
| 77 | PP2300288007 - Ống nghiệm Serumplas | 2,625,000 | 3.937.500 | 3822 | 1.837.500 | 425 |
| 78 | PP2300288008 - Ống nội khí quản có bóng hoặc không bóng, các số | 300,300 | 450.450 | 9018 | 210.210 | 4.42 |
| 79 | PP2300288009 - Ống thở oxy 2 nhánh L | 2,173,500 | 3.260.250 | 9018 | 1.521.450 | 76.5 |
| 80 | PP2300288010 - Ống thở oxy 2 nhánh S | 1,207,500 | 1.811.250 | 9018 | 845.250 | 42.5 |
| 81 | PP2300288011 - Ống thở oxy 2 nhánh XS | 598,500 | 897.750 | 9018 | 418.950 | 17 |
| 82 | PP2300288012 - Ống thông tiểu 1 nhanh Nelaton các số 12-16 | 181,500 | 272.250 | 9018 | 127.050 | 8.5 |
| 83 | PP2300288013 - Phim X quang 24cm x 30cm nhạy | 22,470,000 | 33.705.000 | 3701 | 15.729.000 | 340 |
| 84 | PP2300288014 - Phim X quang 30cm x 40cm nhạy | 31,250,000 | 46.875.000 | 3701 | 21.875.000 | 425 |
| 85 | PP2300288015 - Phim X quang 35cm x 35cm nhạy | 32,750,000 | 49.125.000 | 3701 | 22.925.000 | 425 |
| 86 | PP2300288016 - Phim X-quang khô laser Konica SD-S 8x10 inch (20x25cm | 66,150,000 | 99.225.000 | 3701 | 46.305.000 | 510 |
| 87 | PP2300288017 - Povidin 10% - 500ml | 3,000,000 | 4.500.000 | 3808 | 2.100.000 | 8.5 |
| 88 | PP2300288018 - Povidine10%-100ml | 4,200,000 | 6.300.000 | 3808 | 2.940.000 | 51 |
| 89 | PP2300288019 - Que đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex | 7,056,000 | 10.584.000 | 3822 | 4.939.200 | 136 |
| 90 | PP2300288020 - Que test đường huyết On Call plus | 7,875,000 | 11.812.500 | 3822 | 5.512.500 | 255 |
| 91 | PP2300288021 - Que thử đường huyết máy VERI-QBalance | 15,600,000 | 23.400.000 | 3822 | 10.920.000 | 510.00000000000006 |
| 92 | PP2300288022 - Sodium Dichloroisocyanurate khan 50% (Troclosense Sodium) | 6,930,000 | 10.395.000 | 3808 | 4.851.000 | 255.00000000000003 |
| 93 | PP2300288023 - Tạp dề y tế tiệt trùng | 525,000 | 787.500 | 9018 | 367.500 | 17 |
| 94 | PP2300288024 - Test H. Pylori | 1,188,000 | 1.782.000 | 3822 | 831.600 | 20.400000000000002 |
| 95 | PP2300288025 - Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy) | 50,160,000 | 75.240.000 | 3701 | 35.112.000 | 5.1 |
| 96 | PP2300288026 - Túi chứa nước tiểu 2000ml | 241,500 | 362.250 | 9018 | 169.050 | 8.5 |
| 97 | PP2300288027 - Túi đo lượng máu mất sau khi sanh | 472,500 | 708.750 | 9018 | 330.750 | 8.5 |
| 98 | PP2300288028 - Vòng tránh thai dạng T | 1,350,000 | 2.025.000 | 9018 | 945.000 | 17 |
| 99 | PP2300288029 - Natri clorua 0,9% dùng ngoài | 4,000,000 | 6.000.000 | 9018 | 2.800.000 | 85 |
| 100 | PP2300288030 - Nẹp gỗ 100cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày) | 2,247,000 | 3.370.500 | 9021 | 1.572.900 | 8.5 |
| 101 | PP2300288031 - Nẹp gỗ 120cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày) | 2,499,000 | 3.748.500 | 9021 | 1.749.300 | 8.5 |
| 102 | PP2300288032 - Nẹp gỗ 60cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) | 1,449,000 | 2.173.500 | 9021 | 1.014.300 | 8.5 |
| 103 | PP2300288033 - Nẹp gỗ 40cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) | 630,000 | 945.000 | 9021 | 441.000 | 5.1 |
| 104 | PP2300288034 - Nẹp gỗ 30cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) | 472,500 | 708.750 | 9021 | 330.750 | 5.1 |
| 105 | PP2300288035 - Sáp gắn ống Hematocrite | 288,750 | 433.125 | 3822 | 202.125 | 0.85 |
| 106 | PP2300288036 - Bộ điều kinh 1 van dùng 1 lần | 630,000 | 945.000 | 9018 | 441.000 | 1.7 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300287931 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 4IN (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300287932 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 6IN (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300287933 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300287934 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300287935 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt), qui cách 12mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300287936 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa (2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300287937 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa (2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300287938 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun đàn hồi 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300287939 |
| Giá từng phần lô | 2,448,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.714.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun đàn hồi 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300287940 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch có màng lọc dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300287941 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300287942 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300287943 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300287944 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, Kim 26G x 1/2''. |
|
| Mã phần lô | PP2300287945 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml kim 23G x1". |
|
| Mã phần lô | PP2300287946 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm tiệt trùng 3ml kim 25G x 5/8. |
|
| Mã phần lô | PP2300287947 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 23G x1'' |
|
| Mã phần lô | PP2300287948 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng Ambu người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300287949 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng, bao gói mỗi gói một cây, hộp 100 cây. |
|
| Mã phần lô | PP2300287950 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ đơn sợi không tan Sterilon (Nylon) số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300287951 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.346.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu Polyamide số 5/0, đơn sợi không tan, dài 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300287952 |
| Giá từng phần lô | 3,578,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.367.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.504.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0, dài 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300287953 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ đơn sợi không tan, khâu da số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300287954 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tơ số 3/0, dài 75cm, đầu kim tam giác. |
|
| Mã phần lô | PP2300287955 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300287956 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.085.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300287957 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai cố định xương đòn các số. |
|
| Mã phần lô | PP2300287958 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai/Nẹpcổ cứng các số. |
|
| Mã phần lô | PP2300287959 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300287960 |
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300287961 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde khoảng 0,55% - bình 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300287962 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300287963 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300287964 |
| Giá từng phần lô | 5,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.889.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300287965 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300287966 |
| Giá từng phần lô | 13,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.422.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.530.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế khổ 0,8 mét, mật độ sợi 8x10/cm2 |
|
| Mã phần lô | PP2300287967 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cao su chưa tiệt trùng, size M, S.(Găng tay khám) |
|
| Mã phần lô | PP2300287968 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cao su tiệt trùng các size, đóng gói từng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300287969 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.717.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.601.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay sản tiệt trùng, dài 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300287970 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300287971 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim ECG 3 cần 63mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2300287972 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2300287973 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy ECG 3 cần 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300287974 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.748.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in siêu âm UPP-110S |
|
| Mã phần lô | PP2300287975 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300287976 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy monitor sản khoa Toitu, 152-150-200 |
|
| Mã phần lô | PP2300287977 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gòn y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300287978 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300287979 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp giấy đựng bơm kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300287980 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300287981 |
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300287982 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; các số 16,18,20,22,24 |
|
| Mã phần lô | PP2300287983 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300287984 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300287985 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trong 25,4mm x76,2mm; |
|
| Mã phần lô | PP2300287986 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamell 22mmx 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300287987 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lancet lấy máu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300287988 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300287989 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.063.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.829.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng bằng thép, không rỉ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300287990 |
| Giá từng phần lô | 638,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300287991 |
| Giá từng phần lô | 2,864,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.296.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.005.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300287992 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300287993 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ oxy có túi các size |
|
| Mã phần lô | PP2300287994 |
| Giá từng phần lô | 140,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy huyết áp kế người lớn (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300287995 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.017.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.541.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy huyết áp kế trẻ em (kèm ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300287996 |
| Giá từng phần lô | 2,446,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.669.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.712.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300287997 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Foley 2 nhánh các số từ 12 đến 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300287998 |
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2300287999 |
| Giá từng phần lô | 280,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút điều kinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300288000 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mao dẫn Hematoric (Tube 100 ống) |
|
| Mã phần lô | PP2300288001 |
| Giá từng phần lô | 614,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300288002 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300288003 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300288004 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.734.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300288005 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300288006 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serumplas |
|
| Mã phần lô | PP2300288007 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng hoặc không bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300288008 |
| Giá từng phần lô | 300,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thở oxy 2 nhánh L |
|
| Mã phần lô | PP2300288009 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.260.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.521.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thở oxy 2 nhánh S |
|
| Mã phần lô | PP2300288010 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.811.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thở oxy 2 nhánh XS |
|
| Mã phần lô | PP2300288011 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhanh Nelaton các số 12-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300288012 |
| Giá từng phần lô | 181,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang 24cm x 30cm nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300288013 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang 30cm x 40cm nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300288014 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang 35cm x 35cm nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300288015 |
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser Konica SD-S 8x10 inch (20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300288016 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Povidin 10% - 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300288017 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Povidine10%-100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300288018 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex |
|
| Mã phần lô | PP2300288019 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que test đường huyết On Call plus |
|
| Mã phần lô | PP2300288020 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết máy VERI-QBalance |
|
| Mã phần lô | PP2300288021 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium Dichloroisocyanurate khan 50% (Troclosense Sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300288022 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255.00000000000003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300288023 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300288024 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.400000000000002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300288025 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi chứa nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300288026 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đo lượng máu mất sau khi sanh |
|
| Mã phần lô | PP2300288027 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng tránh thai dạng T |
|
| Mã phần lô | PP2300288028 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorua 0,9% dùng ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300288029 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ 100cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300288030 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.370.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ 120cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300288031 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.748.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.749.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ 60cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300288032 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.014.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ 40cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300288033 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ 30cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300288034 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp gắn ống Hematocrite |
|
| Mã phần lô | PP2300288035 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điều kinh 1 van dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300288036 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi