Gói thầu: Gói thầu: Mua vật tư Y tế năm 2023 – 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300184971-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói thầu: Mua vật tư Y tế năm 2023 – 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300133136
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 809,363,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.140.442 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300287931 - Airway các số 52,500 78.750 9018 36.750 1.7
2 PP2300287932 - Băng bột bó 4IN (10cm x 2,7m) 1,650,000 2.475.000 3005 1.155.000 25.5
3 PP2300287933 - Băng bột bó 6IN (15cm x 2,7m) 2,700,000 4.050.000 3005 1.890.000 25.5
4 PP2300287934 - Băng cuộn y tế 3,570,000 5.355.000 3005 2.499.000 340
5 PP2300287935 - Băng keo cá nhân 1,575,000 2.362.500 3005 1.102.500 1275
6 PP2300287936 - Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt), qui cách 12mm x 55m 787,500 1.181.250 3005 551.250 1.7
7 PP2300287937 - Băng keo lụa (2,5cm x 5m) 32,340,000 48.510.000 3005 22.638.000 340
8 PP2300287938 - Băng keo lụa (2,5cm x 5m) 14,500,000 21.750.000 3005 10.150.000 85
9 PP2300287939 - Băng thun đàn hồi 2 móc 2,448,600 3.672.900 3005 1.714.020 37.4
10 PP2300287940 - Băng thun đàn hồi 3 móc 1,365,000 2.047.500 3005 955.500 17
11 PP2300287941 - Bộ dây truyền dịch có màng lọc dung dịch 17,640,000 26.460.000 9018 12.348.000 680
12 PP2300287942 - Bộ rửa dạ dày 4,788,000 7.182.000 9018 3.351.600 10.2
13 PP2300287943 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn 23,000 34.500 9018 16.100 1
14 PP2300287944 - Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" 2,880,000 4.320.000 9018 2.016.000 510
15 PP2300287945 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, Kim 26G x 1/2''. 2,720,000 4.080.000 9018 1.904.000 680
16 PP2300287946 - Bơm tiêm tiệt trùng 20ml kim 23G x1". 6,180,000 9.270.000 9018 4.326.000 510
17 PP2300287947 - Bơm tiêm tiệt trùng 3ml kim 25G x 5/8. 2,450,000 3.675.000 9018 1.715.000 595
18 PP2300287948 - Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 23G x1'' 12,900,000 19.350.000 9018 9.030.000 3400
19 PP2300287949 - Bóp bóng Ambu người lớn, trẻ em 378,000 567.000 9018 264.600 0.34
20 PP2300287950 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng, bao gói mỗi gói một cây, hộp 100 cây. 6,825,000 10.237.500 9018 4.777.500 42.5
21 PP2300287951 - Chỉ đơn sợi không tan Sterilon (Nylon) số 3/0, kim tam giác 21,924,000 32.886.000 3006 15.346.800 306
22 PP2300287952 - Chỉ khâu Polyamide số 5/0, đơn sợi không tan, dài 75cm. 3,578,400 5.367.600 3006 2.504.880 40.8
23 PP2300287953 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0, dài 75cm. 6,804,000 10.206.000 3006 4.762.800 61.2
24 PP2300287954 - Chỉ đơn sợi không tan, khâu da số 6/0 13,320,000 19.980.000 3006 9.324.000 61.2
25 PP2300287955 - Chỉ tơ số 3/0, dài 75cm, đầu kim tam giác. 23,814,000 35.721.000 3006 16.669.800 306
26 PP2300287956 - Cồn 70 8,694,000 13.041.000 3808 6.085.800 61.2
27 PP2300287957 - Cồn 90 1,320,000 1.980.000 3808 924.000 10.2
28 PP2300287958 - Đai cố định xương đòn các số. 2,268,000 3.402.000 9021 1.587.600 13.6
29 PP2300287959 - Đai/Nẹpcổ cứng các số. 3,780,000 5.670.000 9021 2.646.000 5.1
30 PP2300287960 - Dây garo 176,400 264.600 9018 123.480 10.2
31 PP2300287961 - Dung dịch acid Acetic 3% 280,000 420.000 3808 196.000 0.68
32 PP2300287962 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde khoảng 0,55% - bình 5 lít 17,200,000 25.800.000 3808 12.040.000 3.4
33 PP2300287963 - Dung dịch Lugol 3% 760,000 1.140.000 3822 532.000 0.34
34 PP2300287964 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật 5,556,000 8.334.000 3808 3.889.200 17
35 PP2300287965 - Dung dịch khử trùng dụng cụ 4,500,000 6.750.000 3808 3.150.000 1.7
36 PP2300287966 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính đa enzyme 13,615,000 20.422.500 3808 9.530.500 5.95
37 PP2300287967 - Gạc y tế khổ 0,8 mét, mật độ sợi 8x10/cm2 30,240,000 45.360.000 3005 21.168.000 1020
38 PP2300287968 - Găng tay cao su chưa tiệt trùng, size M, S.(Găng tay khám) 37,485,000 56.227.500 4015 26.239.500 7225
39 PP2300287969 - Găng tay cao su tiệt trùng các size, đóng gói từng đôi 5,145,000 7.717.500 4015 3.601.500 238
40 PP2300287970 - Găng tay sản tiệt trùng, dài 50cm 805,000 1.207.500 4015 563.500 8.5
41 PP2300287971 - Gel Siêu âm 1,386,000 2.079.000 3006 970.200 2.55
42 PP2300287972 - Giấy điện tim ECG 3 cần 63mm*30m 975,000 1.462.500 9018 682.500 8.5
43 PP2300287973 - Giấy đo pH 44,000 66.000 9018 30.800 0.85
44 PP2300287974 - Giấy ECG 3 cần 80mm x 20m 5,355,000 8.032.500 9018 3.748.500 51
45 PP2300287975 - Giấy in siêu âm UPP-110S 1,512,000 2.268.000 9018 1.058.400 1.7
46 PP2300287976 - Giấy monitor sản khoa 420,000 630.000 9018 294.000 1.7
47 PP2300287977 - Giấy monitor sản khoa Toitu, 152-150-200 735,000 1.102.500 9018 514.500 1.7
48 PP2300287978 - Gòn y tế không thấm nước 1,050,000 1.575.000 3005 735.000 1.7
49 PP2300287979 - Gòn y tế thấm nước 44,730,000 67.095.000 3005 31.311.000 51
50 PP2300287980 - Hộp giấy đựng bơm kim tiêm 800,000 1.200.000 9018 560.000 8.5
51 PP2300287981 - Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. 268,000 402.000 9018 187.600 34
52 PP2300287982 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 105,000,000 157.500.000 9018 73.500.000 42500
53 PP2300287983 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; các số 16,18,20,22,24 15,120,000 22.680.000 9018 10.584.000 680
54 PP2300287984 - Kim nha các loại các cỡ 1,050,000 1.575.000 9018 735.000 85
55 PP2300287985 - Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ 712,500 1.068.750 9018 498.750 425
56 PP2300287986 - Lam kính trong 25,4mm x76,2mm; 170,000 255.000 3822 119.000 1.7
57 PP2300287987 - Lamell 22mmx 22mm 168,000 252.000 3822 117.600 1.7
58 PP2300287988 - Lancet lấy máu xét nghiệm 1,155,000 1.732.500 9018 808.500 935
59 PP2300287989 - Lọ thử nước tiểu 4,042,500 6.063.750 3822 2.829.750 595
60 PP2300287990 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng bằng thép, không rỉ, các số 638,400 957.600 9018 446.880 129.2
61 PP2300287991 - Mask khí dung dùng cho người lớn 2,864,400 4.296.600 9018 2.005.080 37.4
62 PP2300287992 - Mask khí dung dùng cho trẻ em 3,190,000 4.785.000 9018 2.233.000 37.4
63 PP2300287993 - Mask sơ sinh 145,000 217.500 9018 101.500 1.7
64 PP2300287994 - Mặt nạ oxy có túi các size 140,700 211.050 9018 98.490 1.7
65 PP2300287995 - Máy huyết áp kế người lớn (không ống nghe) 9,345,000 14.017.500 9018 6.541.500 4.25
66 PP2300287996 - Máy huyết áp kế trẻ em (kèm ống nghe) 2,446,500 3.669.750 9018 1.712.550 0.85
67 PP2300287997 - Nhiệt kế thủy ngân 1,110,000 1.665.000 9018 777.000 8.5
68 PP2300287998 - Ống Foley 2 nhánh các số từ 12 đến 24 698,250 1.047.375 9018 488.775 11.9
69 PP2300287999 - Ống hút đàm có kiểm soát các số 280,500 420.750 9018 196.350 18.7
70 PP2300288000 - Ống hút điều kinh các cỡ 262,500 393.750 9018 183.750 8.5
71 PP2300288001 - Ống mao dẫn Hematoric (Tube 100 ống) 614,250 921.375 9018 429.975 2.55
72 PP2300288002 - Ống nghe 1,134,000 1.701.000 9018 793.800 1.7
73 PP2300288003 - Ống nghiệm EDTA 0,5ml 1,050,000 1.575.000 3822 735.000 170
74 PP2300288004 - Ống nghiệm EDTA 1ml 3,906,000 5.859.000 3822 2.734.200 1020
75 PP2300288005 - Ống nghiệm EDTA 2ml 1,302,000 1.953.000 3822 911.400 340
76 PP2300288006 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml 5,985,000 8.977.500 3822 4.189.500 1275
77 PP2300288007 - Ống nghiệm Serumplas 2,625,000 3.937.500 3822 1.837.500 425
78 PP2300288008 - Ống nội khí quản có bóng hoặc không bóng, các số 300,300 450.450 9018 210.210 4.42
79 PP2300288009 - Ống thở oxy 2 nhánh L 2,173,500 3.260.250 9018 1.521.450 76.5
80 PP2300288010 - Ống thở oxy 2 nhánh S 1,207,500 1.811.250 9018 845.250 42.5
81 PP2300288011 - Ống thở oxy 2 nhánh XS 598,500 897.750 9018 418.950 17
82 PP2300288012 - Ống thông tiểu 1 nhanh Nelaton các số 12-16 181,500 272.250 9018 127.050 8.5
83 PP2300288013 - Phim X quang 24cm x 30cm nhạy 22,470,000 33.705.000 3701 15.729.000 340
84 PP2300288014 - Phim X quang 30cm x 40cm nhạy 31,250,000 46.875.000 3701 21.875.000 425
85 PP2300288015 - Phim X quang 35cm x 35cm nhạy 32,750,000 49.125.000 3701 22.925.000 425
86 PP2300288016 - Phim X-quang khô laser Konica SD-S 8x10 inch (20x25cm 66,150,000 99.225.000 3701 46.305.000 510
87 PP2300288017 - Povidin 10% - 500ml 3,000,000 4.500.000 3808 2.100.000 8.5
88 PP2300288018 - Povidine10%-100ml 4,200,000 6.300.000 3808 2.940.000 51
89 PP2300288019 - Que đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex 7,056,000 10.584.000 3822 4.939.200 136
90 PP2300288020 - Que test đường huyết On Call plus 7,875,000 11.812.500 3822 5.512.500 255
91 PP2300288021 - Que thử đường huyết máy VERI-QBalance 15,600,000 23.400.000 3822 10.920.000 510.00000000000006
92 PP2300288022 - Sodium Dichloroisocyanurate khan 50% (Troclosense Sodium) 6,930,000 10.395.000 3808 4.851.000 255.00000000000003
93 PP2300288023 - Tạp dề y tế tiệt trùng 525,000 787.500 9018 367.500 17
94 PP2300288024 - Test H. Pylori 1,188,000 1.782.000 3822 831.600 20.400000000000002
95 PP2300288025 - Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy) 50,160,000 75.240.000 3701 35.112.000 5.1
96 PP2300288026 - Túi chứa nước tiểu 2000ml 241,500 362.250 9018 169.050 8.5
97 PP2300288027 - Túi đo lượng máu mất sau khi sanh 472,500 708.750 9018 330.750 8.5
98 PP2300288028 - Vòng tránh thai dạng T 1,350,000 2.025.000 9018 945.000 17
99 PP2300288029 - Natri clorua 0,9% dùng ngoài 4,000,000 6.000.000 9018 2.800.000 85
100 PP2300288030 - Nẹp gỗ 100cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày) 2,247,000 3.370.500 9021 1.572.900 8.5
101 PP2300288031 - Nẹp gỗ 120cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày) 2,499,000 3.748.500 9021 1.749.300 8.5
102 PP2300288032 - Nẹp gỗ 60cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) 1,449,000 2.173.500 9021 1.014.300 8.5
103 PP2300288033 - Nẹp gỗ 40cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) 630,000 945.000 9021 441.000 5.1
104 PP2300288034 - Nẹp gỗ 30cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày) 472,500 708.750 9021 330.750 5.1
105 PP2300288035 - Sáp gắn ống Hematocrite 288,750 433.125 3822 202.125 0.85
106 PP2300288036 - Bộ điều kinh 1 van dùng 1 lần 630,000 945.000 9018 441.000 1.7
Airway các số
Mã phần lô PP2300287931
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 4IN (10cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2300287932
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 6IN (15cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2300287933
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2300287934
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300287935
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt), qui cách 12mm x 55m
Mã phần lô PP2300287936
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa (2,5cm x 5m)
Mã phần lô PP2300287937
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.510.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa (2,5cm x 5m)
Mã phần lô PP2300287938
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun đàn hồi 2 móc
Mã phần lô PP2300287939
Giá từng phần lô 2,448,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.900
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.714.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun đàn hồi 3 móc
Mã phần lô PP2300287940
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch có màng lọc dung dịch
Mã phần lô PP2300287941
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300287942
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn
Mã phần lô PP2300287943
Giá từng phần lô 23,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2300287944
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, Kim 26G x 1/2''.
Mã phần lô PP2300287945
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml kim 23G x1".
Mã phần lô PP2300287946
Giá từng phần lô 6,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.270.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm tiệt trùng 3ml kim 25G x 5/8.
Mã phần lô PP2300287947
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 23G x1''
Mã phần lô PP2300287948
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng Ambu người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300287949
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng, bao gói mỗi gói một cây, hộp 100 cây.
Mã phần lô PP2300287950
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ đơn sợi không tan Sterilon (Nylon) số 3/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300287951
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.886.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.346.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 306
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu Polyamide số 5/0, đơn sợi không tan, dài 75cm.
Mã phần lô PP2300287952
Giá từng phần lô 3,578,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.367.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 40.8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic số 3/0, dài 75cm.
Mã phần lô PP2300287953
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ đơn sợi không tan, khâu da số 6/0
Mã phần lô PP2300287954
Giá từng phần lô 13,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tơ số 3/0, dài 75cm, đầu kim tam giác.
Mã phần lô PP2300287955
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.721.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 306
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70
Mã phần lô PP2300287956
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90
Mã phần lô PP2300287957
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai cố định xương đòn các số.
Mã phần lô PP2300287958
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai/Nẹpcổ cứng các số.
Mã phần lô PP2300287959
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2300287960
Giá từng phần lô 176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch acid Acetic 3%
Mã phần lô PP2300287961
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.68
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde khoảng 0,55% - bình 5 lít
Mã phần lô PP2300287962
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2300287963
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật
Mã phần lô PP2300287964
Giá từng phần lô 5,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.334.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2300287965
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính đa enzyme
Mã phần lô PP2300287966
Giá từng phần lô 13,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.422.500
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.95
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế khổ 0,8 mét, mật độ sợi 8x10/cm2
Mã phần lô PP2300287967
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay cao su chưa tiệt trùng, size M, S.(Găng tay khám)
Mã phần lô PP2300287968
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.227.500
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay cao su tiệt trùng các size, đóng gói từng đôi
Mã phần lô PP2300287969
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.717.500
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 238
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay sản tiệt trùng, dài 50cm
Mã phần lô PP2300287970
Giá từng phần lô 805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.500
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2300287971
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.55
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim ECG 3 cần 63mm*30m
Mã phần lô PP2300287972
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2300287973
Giá từng phần lô 44,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.85
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy ECG 3 cần 80mm x 20m
Mã phần lô PP2300287974
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in siêu âm UPP-110S
Mã phần lô PP2300287975
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300287976
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy monitor sản khoa Toitu, 152-150-200
Mã phần lô PP2300287977
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gòn y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300287978
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gòn y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300287979
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.095.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp giấy đựng bơm kim tiêm
Mã phần lô PP2300287980
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần.
Mã phần lô PP2300287981
Giá từng phần lô 268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300287982
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; các số 16,18,20,22,24
Mã phần lô PP2300287983
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim nha các loại các cỡ
Mã phần lô PP2300287984
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim rút thuốc, tiêm thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2300287985
Giá từng phần lô 712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trong 25,4mm x76,2mm;
Mã phần lô PP2300287986
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamell 22mmx 22mm
Mã phần lô PP2300287987
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lancet lấy máu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300287988
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300287989
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.063.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng bằng thép, không rỉ, các số
Mã phần lô PP2300287990
Giá từng phần lô 638,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 129.2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask khí dung dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300287991
Giá từng phần lô 2,864,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.296.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.005.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask khí dung dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300287992
Giá từng phần lô 3,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask sơ sinh
Mã phần lô PP2300287993
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ oxy có túi các size
Mã phần lô PP2300287994
Giá từng phần lô 140,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.050
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy huyết áp kế người lớn (không ống nghe)
Mã phần lô PP2300287995
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.017.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy huyết áp kế trẻ em (kèm ống nghe)
Mã phần lô PP2300287996
Giá từng phần lô 2,446,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.669.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.712.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.85
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300287997
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Foley 2 nhánh các số từ 12 đến 24
Mã phần lô PP2300287998
Giá từng phần lô 698,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút đàm có kiểm soát các số
Mã phần lô PP2300287999
Giá từng phần lô 280,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút điều kinh các cỡ
Mã phần lô PP2300288000
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mao dẫn Hematoric (Tube 100 ống)
Mã phần lô PP2300288001
Giá từng phần lô 614,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.55
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2300288002
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA 0,5ml
Mã phần lô PP2300288003
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA 1ml
Mã phần lô PP2300288004
Giá từng phần lô 3,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.859.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.734.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA 2ml
Mã phần lô PP2300288005
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
Mã phần lô PP2300288006
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Serumplas
Mã phần lô PP2300288007
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản có bóng hoặc không bóng, các số
Mã phần lô PP2300288008
Giá từng phần lô 300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.450
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thở oxy 2 nhánh L
Mã phần lô PP2300288009
Giá từng phần lô 2,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.260.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 76.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thở oxy 2 nhánh S
Mã phần lô PP2300288010
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thở oxy 2 nhánh XS
Mã phần lô PP2300288011
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông tiểu 1 nhanh Nelaton các số 12-16
Mã phần lô PP2300288012
Giá từng phần lô 181,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X quang 24cm x 30cm nhạy
Mã phần lô PP2300288013
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.705.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X quang 30cm x 40cm nhạy
Mã phần lô PP2300288014
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X quang 35cm x 35cm nhạy
Mã phần lô PP2300288015
Giá từng phần lô 32,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser Konica SD-S 8x10 inch (20x25cm
Mã phần lô PP2300288016
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidin 10% - 500ml
Mã phần lô PP2300288017
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidine10%-100ml
Mã phần lô PP2300288018
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex
Mã phần lô PP2300288019
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.584.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que test đường huyết On Call plus
Mã phần lô PP2300288020
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đường huyết máy VERI-QBalance
Mã phần lô PP2300288021
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510.00000000000006
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sodium Dichloroisocyanurate khan 50% (Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2300288022
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255.00000000000003
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300288023
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test H. Pylori
Mã phần lô PP2300288024
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.400000000000002
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc rửa phim Xquang (định hình+ hiện hình) (rửa máy)
Mã phần lô PP2300288025
Giá từng phần lô 50,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi chứa nước tiểu 2000ml
Mã phần lô PP2300288026
Giá từng phần lô 241,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đo lượng máu mất sau khi sanh
Mã phần lô PP2300288027
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng tránh thai dạng T
Mã phần lô PP2300288028
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorua 0,9% dùng ngoài
Mã phần lô PP2300288029
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ 100cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày)
Mã phần lô PP2300288030
Giá từng phần lô 2,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ 120cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày)
Mã phần lô PP2300288031
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.748.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ 60cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày)
Mã phần lô PP2300288032
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ 40cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày)
Mã phần lô PP2300288033
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ 30cm x 5cm x 1cm (dài x ngang x dày)
Mã phần lô PP2300288034
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp gắn ống Hematocrite
Mã phần lô PP2300288035
Giá từng phần lô 288,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.125
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.85
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ điều kinh 1 van dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300288036
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->