Gói thầu: Gói thầu mua vật tư y tế tiêu hao: 211 phần (224 mục)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600363868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 21 giờ 49 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua vật tư y tế tiêu hao: 211 phần (224 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600206921 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 79,939,280,486 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600284057 - Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ nhỏ, có cảm biến | 429,000,000 | 585.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 214.500.000 | |
| 2 | PP2600284058 - Bộ bơm hút huyết khối | 39,000,000 | 53.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 19.500.000 | |
| 3 | PP2600284059 - Bộ dù và dụng cụ thả dù đóng thông liên nhĩ, loại 1 núm | 1,067,000,000 | 1.455.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 533.500.000 | |
| 4 | PP2600284060 - Bộ dù và dụng cụ thả dù đóng thông liên nhĩ, chất liệu nitinol phủ platinumbằng công nghệ Nano | 789,000,000 | 1.075.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 394.500.000 | |
| 5 | PP2600284061 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 60mm đầu thẳng | 2,258,102,000 | 3.079.230.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.129.051.000 | |
| 6 | PP2600284062 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 30/45/60mm đầu thẳng và đầu ngắn | 6,503,500,000 | 8.868.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.251.750.000 | |
| 7 | PP2600284063 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 60mm, gập góc mỗi bên từ 55 độ đến 58 độ | 1,730,266,125 | 2.359.453.807 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 865.133.062,5 | |
| 8 | PP2600284064 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 55mm | 1,041,376,300 | 1.420.058.591 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 520.688.150 | |
| 9 | PP2600284065 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 75mm | 1,770,845,000 | 2.414.788.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 885.422.500 | |
| 10 | PP2600284066 - Bộ ống thông chẩn đoán 20 điện cực, độ cong điều khiển được, 7F | 138,500,000 | 188.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 69.250.000 | |
| 11 | PP2600284067 - Bộ ống thông chẩn đoán 10 điện cực, độ cong điều khiển được, 4F-5F-6F | 137,000,000 | 186.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 68.500.000 | |
| 12 | PP2600284068 - Bộ ống thông cắt đốt điện sinh lý 4 cực với điện cực đốt 8mm | 1,544,000,000 | 2.105.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 772.000.000 | |
| 13 | PP2600284069 - Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh | 82,110,600 | 111.969.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 41.055.300 | |
| 14 | PP2600284070 - Acid Acetic | 18,790,600 | 25.623.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 9.395.300 | |
| 15 | PP2600284071 - Aceton | 3,544,800 | 4.833.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.772.400 | |
| 16 | PP2600284072 - Acid Hydrochloric | 602,490 | 821.578 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 301.245 | |
| 17 | PP2600284073 - Cồn tuyệt đối | 86,840,000 | 118.418.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 43.420.000 | |
| 18 | PP2600284074 - Chloramin B | 2,394,000 | 3.264.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.197.000 | |
| 19 | PP2600284075 - Vaseline | 25,200,000 | 34.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 12.600.000 | |
| 20 | PP2600284076 - Khuôn trám | 500,000 | 681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 250.000 | |
| 21 | PP2600284077 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa | 2,074,800 | 2.829.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.037.400 | |
| 22 | PP2600284078 - Calcium hydroxide | 214,000 | 291.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 107.000 | |
| 23 | PP2600284079 - Kim ngắn dùng trong nha khoa | 11,000,000 | 15.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 5.500.000 | |
| 24 | PP2600284080 - Vật liệu soi mòn và làm sạch bề mặt xoang trám | 800,000 | 1.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 400.000 | |
| 25 | PP2600284081 - Xi măng trám hoàn tất có chứa chất cản quang (glass ionomer) | 3,800,000 | 5.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.900.000 | |
| 26 | PP2600284082 - Chỉ thị sinh học dùng cho lò hấp ướt | 189,000,000 | 257.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 94.500.000 | |
| 27 | PP2600284083 - Chỉ thị sinh học 4 giờ cho máy hấp tiệt khuẩn EO | 7,140,000 | 9.736.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.570.000 | |
| 28 | PP2600284084 - Dung dịch xà phòng dùng trong ngoại khoa có chlorhexidine 4% dạng thể tích đóng gói lớn 5000ml | 84,739,620 | 115.554.028 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 42.369.810 | |
| 29 | PP2600284085 - Dung dịch xà phòng dùng trong ngoại khoa có chlorhexidine 4% dạng thể tích đóng gói nhỏ 500ml | 252,320,000 | 344.072.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 126.160.000 | |
| 30 | PP2600284086 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa Chlorhexidin 2%, can 5L | 11,976,000 | 16.330.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 5.988.000 | |
| 31 | PP2600284087 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa chlorhexidine 2% | 148,050,000 | 201.886.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 74.025.000 | |
| 32 | PP2600284088 - Dung dịch làm chậm quá trình đông máu trên các dụng cụ sau khi phẫu thuật, dạng xịt | 20,000,000 | 27.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 10.000.000 | |
| 33 | PP2600284089 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease | 489,410,040 | 667.377.328 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 244.705.020 | |
| 34 | PP2600284090 - Dung dịch đa enzym rửa dụng cụ | 51,400,000 | 70.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 25.700.000 | |
| 35 | PP2600284091 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính đa enzyme | 76,015,000 | 103.656.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 38.007.500 | |
| 36 | PP2600284092 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease 0.5%, đóng gói 1L | 35,786,460 | 48.799.719 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 17.893.230 | |
| 37 | PP2600284093 - Dung dịch ngâm làm sạch vết loang do nhiệt | 42,600,000 | 58.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 21.300.000 | |
| 38 | PP2600284094 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tắm bệnh nhân trước mổ chứa 4% Chlorhexidin, chai 30-100 ml | 70,357,140 | 95.941.555 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 35.178.570 | |
| 39 | PP2600284095 - Gói thử kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn EO | 6,519,000 | 8.889.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.259.500 | |
| 40 | PP2600284096 - Túi ép phồng tiệt trùng kích cỡ150mmx100m, chất liệu PET/CPP | 20,430,000 | 27.859.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 10.215.000 | |
| 41 | PP2600284097 - Túi ép phồng tiệt trùng kích cỡ350mm x 100m, chất liệu PET/CPP | 28,288,850 | 38.575.705 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 14.144.425 | |
| 42 | PP2600284098 - Túi hấp dẹp tiệt trùng plasma kích cỡ300 mm x 200m | 156,287,760 | 213.119.673 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 78.143.880 | |
| 43 | PP2600284099 - Phổi nhân tạo, tích hợp lọc động mạch, người lớn | 1,350,000,000 | 1.840.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 675.000.000 | |
| 44 | PP2600284100 - Phổi nhân tạo dùng cho người lớn, có hệ thống màng trao đổi oxi có lọc tách biệt 2 phần | 702,000,000 | 957.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 351.000.000 | |
| 45 | PP2600284101 - Bông không thấm nước 1kg | 5,950,000 | 8.113.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 2.975.000 | |
| 46 | PP2600284102 - Bông thấm nước 1kg | 3,872,200 | 5.280.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.936.100 | |
| 47 | PP2600284103 - Bông tẩm cồn | 735,000,000 | 1.002.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 367.500.000 | |
| 48 | PP2600284104 - Dung dịch rửa vết thương kháng khuẩn, chai 500 mL | 49,200,000 | 67.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 24.600.000 | |
| 49 | PP2600284105 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m | 30,935,520 | 42.184.800 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 15.467.760 | |
| 50 | PP2600284106 - Băng keo giấy y tế, kích thước 1.3cm x 9m (+/- 5%) | 28,930,000 | 39.450.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 14.465.000 | |
| 51 | PP2600284107 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m | 299,101,400 | 407.865.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 149.550.700 | |
| 52 | PP2600284108 - Băng vải băng vết thương | 4,025,000 | 5.488.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 2.012.500 | |
| 53 | PP2600284109 - Bộ dụng cụ xịt cầm máu cầm máu khẩn cấp đường tiêu hóa trên và tiêu hóa dưới | 49,499,994 | 67.499.992 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 24.749.997 | |
| 54 | PP2600284110 - Bông lót bó bột 15cm x 2.7m | 5,078,700 | 6.925.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 2.539.350 | |
| 55 | PP2600284111 - Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 10cm x 10cm | 74,880,000 | 102.109.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 37.440.000 | |
| 56 | PP2600284112 - Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 20cm x 20cm | 314,820,000 | 429.300.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 157.410.000 | |
| 57 | PP2600284113 - Gạc băng vết thương hydrocolloid, có sáp dầu khoáng, kích thước 15cm x 20cm | 7,500,000 | 10.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.750.000 | |
| 58 | PP2600284114 - Gạc băng vết thương, 4 lớp, kích thước 18cmx18cm | 52,236,340 | 71.231.373 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 26.118.170 | |
| 59 | PP2600284115 - Gạc băng vết thương, 5 lớp, kích thước 12cmx12cm | 43,725,000 | 59.625.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 21.862.500 | |
| 60 | PP2600284116 - Gạc băng vết thương, 5 lớp, kích thước 16cmx20cm (vùng cùng cụt) | 81,675,000 | 111.375.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 40.837.500 | |
| 61 | PP2600284117 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 7,5mm x 200cm | 13,972,800 | 19.053.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 6.986.400 | |
| 62 | PP2600284118 - Keo dán da 3.0ml | 861,000,000 | 1.174.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 430.500.000 | |
| 63 | PP2600284119 - Miếng cầm máu mũi, có ống thông khí | 19,800,000 | 27.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 9.900.000 | |
| 64 | PP2600284120 - Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn, cỡ 60cmx60cm | 94,920,000 | 129.436.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 47.460.000 | |
| 65 | PP2600284121 - Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng lưới, kích thước 10cm x 20cm | 980,883,750 | 1.337.568.750 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 490.441.875 | |
| 66 | PP2600284122 - Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục dưới siêu âm, kim cỡ 18G, dài 100mm | 62,644,740 | 85.424.646 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 31.322.370 | |
| 67 | PP2600284123 - Bộ khay thủ thuật và kim sinh thiết tủy xương | 187,500,000 | 255.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 93.750.000 | |
| 68 | PP2600284124 - Bộ kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh | 53,550,000 | 73.022.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 26.775.000 | |
| 69 | PP2600284125 - Bơm tiêm 20ml, có kim | 26,715,000 | 36.429.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 13.357.500 | |
| 70 | PP2600284126 - Bơm tiêm 3ml, kèm kim | 85,248,000 | 116.247.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 42.624.000 | |
| 71 | PP2600284127 - Dây truyền dịch màng lọc dịch =< 0.2 micrômét | 204,565,200 | 278.952.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 102.282.600 | |
| 72 | PP2600284128 - Găng phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn | 81,249,000 | 110.794.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 40.624.500 | |
| 73 | PP2600284129 - Kim an toàn dùng cho buồng tiêm cấy dưới da | 33,120,000 | 45.163.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 16.560.000 | |
| 74 | PP2600284130 - Kim cánh bướm có cấu trúc an toàn 22G-23G | 16,078,920 | 21.925.800 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 8.039.460 | |
| 75 | PP2600284131 - Kim chọc dò tủy sống | 56,276,650 | 76.740.887 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 28.138.325 | |
| 76 | PP2600284132 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc, cỡ 18G-22G | 128,100,000 | 174.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 64.050.000 | |
| 77 | PP2600284133 - Kìm sinh thiết cơ tim | 54,000,000 | 73.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 27.000.000 | |
| 78 | PP2600284134 - Kim sinh thiết hạch trung thất và u phổi trong nội soi siêu âm | 240,000,000 | 327.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 120.000.000 | |
| 79 | PP2600284135 - Kim sinh thiết mô mềm nguyên lõi kèm kim đồng trục | 18,550,000 | 25.295.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 9.275.000 | |
| 80 | PP2600284136 - Kim sinh thiết tự động các mô mềm và khối u mô mềm | 721,500,000 | 983.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 360.750.000 | |
| 81 | PP2600284137 - Nón y tế dùng một lần có dây buộc phía sau | 25,440,340 | 34.691.373 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 12.720.170 | |
| 82 | PP2600284138 - Ống mao quản đo Hematocrit, bằng thuỷ tinh, 100 que/ống | 32,800,000 | 44.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 16.400.000 | |
| 83 | PP2600284139 - Túi đựng dịch dẫn lưu đường mật, dẫn lưu dịch ổ bụng | 68,716,620 | 93.704.482 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 34.358.310 | |
| 84 | PP2600284140 - Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ, có dây hút dịch trên bóng | 13,600,000 | 18.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 6.800.000 | |
| 85 | PP2600284141 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, có kháng khuẩn | 566,458,160 | 772.442.946 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 283.229.080 | |
| 86 | PP2600284142 - Nội khí quản không bóng, có sợi cản quang, số 3.0-6.0 | 20,686,380 | 28.208.700 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 10.343.190 | |
| 87 | PP2600284143 - Ống cô lập phổi | 167,999,400 | 229.090.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 83.999.700 | |
| 88 | PP2600284144 - Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 6mm | 59,355,760 | 80.939.673 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 29.677.880 | |
| 89 | PP2600284145 - Ống nối dùng trong phẫu thuật tim | 21,567,000 | 29.409.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 10.783.500 | |
| 90 | PP2600284146 - Ống thông (catheter)dùng cho chẩn đoán áp lực cao dạng đuôi lợn có đầu mút cản quang | 34,500,000 | 47.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 17.250.000 | |
| 91 | PP2600284147 - Ống thông (catheter)tĩnh mạch 3 đường | 41,748,000 | 56.929.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 20.874.000 | |
| 92 | PP2600284148 - Ống thông hậu môn | 1,487,787 | 2.028.801 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 743.893,5 | |
| 93 | PP2600284149 - Ống thông tiểu (foley) 3 nhánh, silicone, có bóng thể tích 10ml-30ml | 11,200,000 | 15.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 5.600.000 | |
| 94 | PP2600284150 - Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, đầu tip đa dạng, 1.8F - 4.2F | 180,000,000 | 245.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 90.000.000 | |
| 95 | PP2600284151 - Chỉ phẫu thuật điện cực 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, 1 kim tròn và 1 kim thẳng | 439,635,600 | 599.503.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 219.817.800 | |
| 96 | PP2600284152 - Chỉ phẫu thuật điện cực 3-0 dùng trong phẫu thuật tim, 2 kim | 68,102,496 | 92.867.040 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 34.051.248 | |
| 97 | PP2600284153 - Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu mắt, 1 kim | 7,137,900 | 9.733.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.568.950 | |
| 98 | PP2600284154 - Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu vi phẫu, dùng trong phẫu thuật nối mạch máu não | 48,906,984 | 66.691.342 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 24.453.492 | |
| 99 | PP2600284155 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 3mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép | 76,813,380 | 104.745.519 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 38.406.690 | |
| 100 | PP2600284156 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép | 311,187,240 | 424.346.237 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 155.593.620 | |
| 101 | PP2600284157 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép | 23,937,480 | 32.642.019 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 11.968.740 | |
| 102 | PP2600284158 - Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đơn sợi/tép | 80,479,980 | 109.745.428 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 40.239.990 | |
| 103 | PP2600284159 - Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu buộc cố định cannula trong chạy máy tim phổi nhân tạo | 191,835,000 | 261.593.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 95.917.500 | |
| 104 | PP2600284160 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu da, 45cm | 19,314,000 | 26.337.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 9.657.000 | |
| 105 | PP2600284161 - Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu mạch máu, 2 kim tròn 1/2C | 57,456,000 | 78.349.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 28.728.000 | |
| 106 | PP2600284162 - Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu da | 10,458,000 | 14.260.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 5.229.000 | |
| 107 | PP2600284163 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 1-0, không kim | 28,576,800 | 38.968.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 14.288.400 | |
| 108 | PP2600284164 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, không kim, 60cm | 3,088,848 | 4.212.066 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.544.424 | |
| 109 | PP2600284165 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tam giác | 16,380,000 | 22.336.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 8.190.000 | |
| 110 | PP2600284166 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tròn, 3/8C | 3,654,000 | 4.982.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.827.000 | |
| 111 | PP2600284167 - Chỉ phẫu thuật không tan silk 5-0, không kim | 3,997,224 | 5.450.760 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.998.612 | |
| 112 | PP2600284168 - Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 2-0 | 9,707,544 | 13.237.560 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 4.853.772 | |
| 113 | PP2600284169 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu nội soi số 1 | 584,388,000 | 796.892.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 292.194.000 | |
| 114 | PP2600284170 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa | 25,073,664 | 34.191.360 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 12.536.832 | |
| 115 | PP2600284171 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, 2 chất phủ | 115,970,400 | 158.141.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 57.985.200 | |
| 116 | PP2600284172 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu thẩm mỹ, kháng khuẩn | 86,807,040 | 118.373.237 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 43.403.520 | |
| 117 | PP2600284173 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu thẩm mỹ, Polyglactin 910 | 38,461,500 | 52.447.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 19.230.750 | |
| 118 | PP2600284174 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu thẩm mỹ, polyglecaprone 25 | 36,669,600 | 50.004.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 18.334.800 | |
| 119 | PP2600284175 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 khâu mắt | 11,429,280 | 15.585.382 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 5.714.640 | |
| 120 | PP2600284176 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng để khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 kim | 6,912,000 | 9.425.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.456.000 | |
| 121 | PP2600284177 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ (tan cực chậm) | 906,651,900 | 1.236.343.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 453.325.950 | |
| 122 | PP2600284178 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kháng khuẩn | 373,048,200 | 508.702.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 186.524.100 | |
| 123 | PP2600284179 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1-0 (số 0) dùng để khâu cơ, polyglycolic acid 90%, dài 75cm | 3,780,000 | 5.154.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.890.000 | |
| 124 | PP2600284180 - Bộ ống thông (catheter)lọc máu dài ngày | 7,087,200,000 | 9.664.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.543.600.000 | |
| 125 | PP2600284181 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 147,384,000 | 200.978.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 73.692.000 | |
| 126 | PP2600284182 - Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 35atm | 1,106,000,000 | 1.508.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 553.000.000 | |
| 127 | PP2600284183 - Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ có thể điều khiển 2 chiều | 250,000,000 | 340.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 125.000.000 | |
| 128 | PP2600284184 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng có thể điều chỉnh áp lực có khóa chống từ trường | 3,410,000,000 | 4.650.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.705.000.000 | |
| 129 | PP2600284185 - Bộ dây lọc máu, 2 transducer | 1,958,080,000 | 2.670.109.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 979.040.000 | |
| 130 | PP2600284186 - Bộ điện cực dán dùng trong lập bản đồ điện tim 3 chiều, có miếng điện cực | 3,120,000,000 | 4.254.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.560.000.000 | |
| 131 | PP2600284187 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch, có van cầm máu thiết kế 6 cạnh xoắn | 34,000,000 | 46.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 17.000.000 | |
| 132 | PP2600284188 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay | 1,560,000,000 | 2.127.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 780.000.000 | |
| 133 | PP2600284189 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, van cầm máu chữ thập, 25cm | 6,900,000 | 9.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.450.000 | |
| 134 | PP2600284190 - Bộ giá đỡ niệu quản bằng 100% silicone, dài ngày | 312,000,000 | 425.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 156.000.000 | |
| 135 | PP2600284191 - Bộ kim chọc mạch máu và hổ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G | 100,000,000 | 136.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 50.000.000 | |
| 136 | PP2600284192 - Bộ mở đường vào lòng mạch máu loại dài (Long sheath) | 55,000,000 | 75.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 27.500.000 | |
| 137 | PP2600284193 - Bộ nối mạch máu vi phẫu | 285,000,000 | 388.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 142.500.000 | |
| 138 | PP2600284194 - Bộ ống nong mở đường vào não | 1,000,000,000 | 1.363.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 500.000.000 | |
| 139 | PP2600284195 - Bơm tiêm 1ml có đầu xoắn dùng bơm hạt nút mạch | 8,190,000 | 11.168.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 4.095.000 | |
| 140 | PP2600284196 - Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng thấp | 252,000,000 | 343.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 126.000.000 | |
| 141 | PP2600284197 - Bóng nong động mạch nội sọ | 42,000,000 | 57.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 21.000.000 | |
| 142 | PP2600284198 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 2.0 microgram/mm2, tương thích vi dây dẫn 0.014" | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 60.000.000 | |
| 143 | PP2600284199 - Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus1.0 microgram/mm2 | 870,000,000 | 1.186.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 435.000.000 | |
| 144 | PP2600284200 - Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus1.27 microgram/mm2 | 450,000,000 | 613.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 225.000.000 | |
| 145 | PP2600284201 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.016" (0.41mm),sử dụng cho kỹ thuật POT | 590,000,000 | 804.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 295.000.000 | |
| 146 | PP2600284202 - Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.016" (0.41mm),Crossingprofile: =< 0.0223'' | 742,500,000 | 1.012.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 371.250.000 | |
| 147 | PP2600284203 - Bóng nong mạch vành có gắn hạt bán cầu kim loại | 1,575,000,000 | 2.147.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 787.500.000 | |
| 148 | PP2600284204 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc BiolimusA9 3 microgram/mm2 | 720,000,000 | 981.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 360.000.000 | |
| 149 | PP2600284205 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, nồng độ thấp | 2,600,000,000 | 3.545.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.300.000.000 | |
| 150 | PP2600284206 - Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm) | 437,250,000 | 596.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 218.625.000 | |
| 151 | PP2600284207 - Bóng nong van 2 lá | 170,400,000 | 232.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 85.200.000 | |
| 152 | PP2600284208 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 87,780,000 | 119.700.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 43.890.000 | |
| 153 | PP2600284209 - Dụng cụ cắt da quy đầu | 84,800,000 | 115.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 42.400.000 | |
| 154 | PP2600284210 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng nút bịt collagen | 147,000,000 | 200.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 73.500.000 | |
| 155 | PP2600284211 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng phương pháp kẹp | 267,800,000 | 365.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 133.900.000 | |
| 156 | PP2600284212 - Dụng cụ khâu cắt nối trĩ tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, 28 ghim | 51,474,500 | 70.192.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 25.737.250 | |
| 157 | PP2600284213 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 3 hàng ghim, cán dài 13cm | 432,000,000 | 589.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 216.000.000 | |
| 158 | PP2600284214 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 18cm | 1,422,592,500 | 1.939.898.864 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 711.296.250 | |
| 159 | PP2600284215 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 544,500,000 | 742.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 272.250.000 | |
| 160 | PP2600284216 - Hạt vi cầu dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc, có kích cỡ hạt đồng nhất | 110,000,000 | 150.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 55.000.000 | |
| 161 | PP2600284217 - Keo dán sinh học 2 thành phần PEG 2 ml | 524,774,250 | 715.601.250 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 262.387.125 | |
| 162 | PP2600284218 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m2, hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg | 366,460,000 | 499.718.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 183.230.000 | |
| 163 | PP2600284219 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m2, hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg | 325,850,000 | 444.340.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 162.925.000 | |
| 164 | PP2600284220 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.8m2, hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg | 806,400,000 | 1.099.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 403.200.000 | |
| 165 | PP2600284221 - Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.9m2, hệ số siêu lọc (KUF) 20, chất liệu polynephron. | 52,360,000 | 71.400.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 26.180.000 | |
| 166 | PP2600284222 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m2, hệ số siêu lọc từ 40ml/giờ/mmHg | 1,120,000,000 | 1.527.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 560.000.000 | |
| 167 | PP2600284223 - Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.8m2, hệ số siêu lọc từ 14ml/giờ/mmHg | 286,171,200 | 390.233.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 143.085.600 | |
| 168 | PP2600284224 - Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.0m2, hệ số siêu lọc từ 110ml/giờ/mmHg | 679,250,000 | 926.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 339.625.000 | |
| 169 | PP2600284225 - Nẹp đùi | 63,315,000 | 86.338.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 31.657.500 | |
| 170 | PP2600284226 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay | 43,725,000 | 59.625.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 21.862.500 | |
| 171 | PP2600284227 - Nẹp nhựa chống xoay cẳng chân | 9,000,000 | 12.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 4.500.000 | |
| 172 | PP2600284228 - Ống thông (catheter)chụp mạch máu qua đường động mạch quay | 30,000,000 | 40.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 15.000.000 | |
| 173 | PP2600284229 - Ống thông (catheter)trung gian, đầu thẳng | 240,000,000 | 327.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 120.000.000 | |
| 174 | PP2600284230 - Ống thông hút huyết khối mạch máu tạng và ngoại biên | 175,000,000 | 238.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 87.500.000 | |
| 175 | PP2600284231 - Sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh và mạch máu ngoại biên | 90,000,000 | 122.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 45.000.000 | |
| 176 | PP2600284232 - Stent dẫn lưu đường tụy dưới nội soi | 30,000,000 | 40.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 15.000.000 | |
| 177 | PP2600284233 - Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại pigtail (đuôi heo cong 2 đầu), 5Fr-8.5Fr | 820,410,000 | 1.118.740.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 410.205.000 | |
| 178 | PP2600284234 - Túi đựng dịch xả 15L | 7,140,000 | 9.736.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 3.570.000 | |
| 179 | PP2600284235 - Bấm da gập góc đòn bẩy dùng một lần trong phẫu thuật | 33,350,000 | 45.477.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 16.675.000 | |
| 180 | PP2600284236 - Buồng tiêm dưới da đầu đóng | 2,914,150,000 | 3.973.840.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.457.075.000 | |
| 181 | PP2600284237 - Buồng tiêm dưới da dung tích 0.5ml | 425,600,000 | 580.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 212.800.000 | |
| 182 | PP2600284238 - Bộ dẫn lưu ngực ba buồng | 679,350,000 | 926.386.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 339.675.000 | |
| 183 | PP2600284239 - Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F-5F | 174,580,000 | 238.063.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 87.290.000 | |
| 184 | PP2600284240 - Bút vô khuẩn dùng để viết, vẽ, đánh dấu trong phẫu thuật | 1,638,000 | 2.233.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 819.000 | |
| 185 | PP2600284241 - Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh | 105,000,000 | 143.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 52.500.000 | |
| 186 | PP2600284242 - Cây đặt nội khí quản khó các cỡ | 10,080,000 | 13.745.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 5.040.000 | |
| 187 | PP2600284243 - Co nối dẫn lưu | 703,080 | 958.746 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 351.540 | |
| 188 | PP2600284244 - Đầu cone 1000 Microlit | 47,138,000 | 64.279.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 23.569.000 | |
| 189 | PP2600284245 - Đầu cone 300 Microlit phùhợp cho máy Elisa tự động | 44,800,000 | 61.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 22.400.000 | |
| 190 | PP2600284246 - Dây chụp buồng thất chịu áp lực | 31,200,000 | 42.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 15.600.000 | |
| 191 | PP2600284247 - Dung dịch bảo quản catheter | 29,500,000 | 40.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 14.750.000 | |
| 192 | PP2600284248 - Dung dịch bảo quản catheter, có Heparin | 27,000,000 | 36.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 13.500.000 | |
| 193 | PP2600284249 - Dung dịch bảo quản catheter, có Urokinase | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 60.000.000 | |
| 194 | PP2600284250 - Dung dịch bảo quản giác mạc | 19,845,000 | 27.061.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 9.922.500 | |
| 195 | PP2600284251 - Dung dịch bảo vệ lạnh ở (-196 độ C) cho tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi | 58,795,000 | 80.175.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 29.397.500 | |
| 196 | PP2600284252 - Dung dịch dùng cho tưới máu, bảo vệ, bảo quản và lưu trữ nội tạng phục vụ cấy ghép, phẫu thuật | 3,453,450,000 | 4.709.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 1.726.725.000 | |
| 197 | PP2600284253 - Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr | 13,259,400 | 18.081.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 6.629.700 | |
| 198 | PP2600284254 - Giấy Parafilm | 24,480,000 | 33.381.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 12.240.000 | |
| 199 | PP2600284255 - Hộp đựng kim phẫu thuật | 94,905,000 | 129.415.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 47.452.500 | |
| 200 | PP2600284256 - Kềm gắp dị vật ngàm răng chuột và cá sấu | 1,300,000 | 1.772.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 650.000 | |
| 201 | PP2600284257 - Khẩu trang y tế có dây buộc sau đầu | 50,100,000 | 68.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 25.050.000 | |
| 202 | PP2600284258 - Lọc 3 chức năng dùng cho trẻ em | 1,859,000 | 2.535.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 929.500 | |
| 203 | PP2600284259 - Lọc đường thở ra cho trẻ em | 1,950,000 | 2.659.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 975.000 | |
| 204 | PP2600284260 - Miếng dán điện cực có gel lỏng | 48,708,000 | 66.420.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 24.354.000 | |
| 205 | PP2600284261 - Miếng dán điện cực tim | 177,245,250 | 241.698.069 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 88.622.625 | |
| 206 | PP2600284262 - Ống có bóng đơn nội soi ruột non | 97,800,000 | 133.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 48.900.000 | |
| 207 | PP2600284263 - Thòng lọng cắt polyp | 34,125,000 | 46.534.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 17.062.500 | |
| 208 | PP2600284264 - Trocar nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ | 260,700,000 | 355.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 130.350.000 | |
| 209 | PP2600284265 - Vòng vén vết mổ, cho vết rạch tương ứng cỡ 11-17cm | 498,960,000 | 680.400.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 249.480.000 | |
| 210 | PP2600284266 - Vòng vén vết mổ, cho vết rạch tương ứng cỡ 17-25cm | 245,700,000 | 335.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 122.850.000 | |
| 211 | PP2600284267 - Vòng vén vết mổ, cho vết rạch tương ứng cỡ 9-14cm | 396,000,000 | 540.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS | 198.000.000 |
Bộ điều trị vết thương bằng áp lực âm cỡ nhỏ, có cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2600284057 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2600284058 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dù và dụng cụ thả dù đóng thông liên nhĩ, loại 1 núm |
|
| Mã phần lô | PP2600284059 |
| Giá từng phần lô | 1,067,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dù và dụng cụ thả dù đóng thông liên nhĩ, chất liệu nitinol phủ platinumbằng công nghệ Nano |
|
| Mã phần lô | PP2600284060 |
| Giá từng phần lô | 789,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.075.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, băng đạn 60mm đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600284061 |
| Giá từng phần lô | 2,258,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.079.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.129.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 30/45/60mm đầu thẳng và đầu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600284062 |
| Giá từng phần lô | 6,503,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.868.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.251.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, sử dụng băng đạn 60mm, gập góc mỗi bên từ 55 độ đến 58 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600284063 |
| Giá từng phần lô | 1,730,266,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.359.453.807 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 865.133.062,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2600284064 |
| Giá từng phần lô | 1,041,376,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.420.058.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.688.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối mổ hở, băng đạn 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2600284065 |
| Giá từng phần lô | 1,770,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.414.788.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông chẩn đoán 20 điện cực, độ cong điều khiển được, 7F |
|
| Mã phần lô | PP2600284066 |
| Giá từng phần lô | 138,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông chẩn đoán 10 điện cực, độ cong điều khiển được, 4F-5F-6F |
|
| Mã phần lô | PP2600284067 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông cắt đốt điện sinh lý 4 cực với điện cực đốt 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2600284068 |
| Giá từng phần lô | 1,544,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.105.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2600284069 |
| Giá từng phần lô | 82,110,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.055.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2600284070 |
| Giá từng phần lô | 18,790,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.623.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.395.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2600284071 |
| Giá từng phần lô | 3,544,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.833.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.772.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid Hydrochloric |
|
| Mã phần lô | PP2600284072 |
| Giá từng phần lô | 602,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2600284073 |
| Giá từng phần lô | 86,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2600284074 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.264.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2600284075 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2600284076 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600284077 |
| Giá từng phần lô | 2,074,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.829.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.037.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2600284078 |
| Giá từng phần lô | 214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim ngắn dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600284079 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu soi mòn và làm sạch bề mặt xoang trám |
|
| Mã phần lô | PP2600284080 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng trám hoàn tất có chứa chất cản quang (glass ionomer) |
|
| Mã phần lô | PP2600284081 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học dùng cho lò hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2600284082 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học 4 giờ cho máy hấp tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2600284083 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xà phòng dùng trong ngoại khoa có chlorhexidine 4% dạng thể tích đóng gói lớn 5000ml |
|
| Mã phần lô | PP2600284084 |
| Giá từng phần lô | 84,739,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.554.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.369.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xà phòng dùng trong ngoại khoa có chlorhexidine 4% dạng thể tích đóng gói nhỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600284085 |
| Giá từng phần lô | 252,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa Chlorhexidin 2%, can 5L |
|
| Mã phần lô | PP2600284086 |
| Giá từng phần lô | 11,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.330.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa chlorhexidine 2% |
|
| Mã phần lô | PP2600284087 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm chậm quá trình đông máu trên các dụng cụ sau khi phẫu thuật, dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2600284088 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease |
|
| Mã phần lô | PP2600284089 |
| Giá từng phần lô | 489,410,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.377.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.705.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch đa enzym rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2600284090 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2600284091 |
| Giá từng phần lô | 76,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.656.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease 0.5%, đóng gói 1L |
|
| Mã phần lô | PP2600284092 |
| Giá từng phần lô | 35,786,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.799.719 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.893.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ngâm làm sạch vết loang do nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600284093 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tắm bệnh nhân trước mổ chứa 4% Chlorhexidin, chai 30-100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600284094 |
| Giá từng phần lô | 70,357,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.941.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.178.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gói thử kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2600284095 |
| Giá từng phần lô | 6,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.889.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.259.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép phồng tiệt trùng kích cỡ150mmx100m, chất liệu PET/CPP |
|
| Mã phần lô | PP2600284096 |
| Giá từng phần lô | 20,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép phồng tiệt trùng kích cỡ350mm x 100m, chất liệu PET/CPP |
|
| Mã phần lô | PP2600284097 |
| Giá từng phần lô | 28,288,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.575.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.144.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hấp dẹp tiệt trùng plasma kích cỡ300 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600284098 |
| Giá từng phần lô | 156,287,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.119.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.143.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phổi nhân tạo, tích hợp lọc động mạch, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600284099 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phổi nhân tạo dùng cho người lớn, có hệ thống màng trao đổi oxi có lọc tách biệt 2 phần |
|
| Mã phần lô | PP2600284100 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2600284101 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2600284102 |
| Giá từng phần lô | 3,872,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.936.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2600284103 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa vết thương kháng khuẩn, chai 500 mL |
|
| Mã phần lô | PP2600284104 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2600284105 |
| Giá từng phần lô | 30,935,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.184.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.467.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo giấy y tế, kích thước 1.3cm x 9m (+/- 5%) |
|
| Mã phần lô | PP2600284106 |
| Giá từng phần lô | 28,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2600284107 |
| Giá từng phần lô | 299,101,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.865.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.550.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng vải băng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600284108 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.488.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ xịt cầm máu cầm máu khẩn cấp đường tiêu hóa trên và tiêu hóa dưới |
|
| Mã phần lô | PP2600284109 |
| Giá từng phần lô | 49,499,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.499.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.749.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông lót bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2600284110 |
| Giá từng phần lô | 5,078,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.925.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.539.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284111 |
| Giá từng phần lô | 74,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương có Ag, 3 lớp, kích thước 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284112 |
| Giá từng phần lô | 314,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương hydrocolloid, có sáp dầu khoáng, kích thước 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284113 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, 4 lớp, kích thước 18cmx18cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284114 |
| Giá từng phần lô | 52,236,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.231.373 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.118.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, 5 lớp, kích thước 12cmx12cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284115 |
| Giá từng phần lô | 43,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc băng vết thương, 5 lớp, kích thước 16cmx20cm (vùng cùng cụt) |
|
| Mã phần lô | PP2600284116 |
| Giá từng phần lô | 81,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng 7,5mm x 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284117 |
| Giá từng phần lô | 13,972,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.053.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.986.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán da 3.0ml |
|
| Mã phần lô | PP2600284118 |
| Giá từng phần lô | 861,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu mũi, có ống thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2600284119 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn, cỡ 60cmx60cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284120 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tan bằng cellulosedạng lưới, kích thước 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284121 |
| Giá từng phần lô | 980,883,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.568.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.441.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục dưới siêu âm, kim cỡ 18G, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2600284122 |
| Giá từng phần lô | 62,644,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.424.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.322.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khay thủ thuật và kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2600284123 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2600284124 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20ml, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2600284125 |
| Giá từng phần lô | 26,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.429.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 3ml, kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2600284126 |
| Giá từng phần lô | 85,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.247.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch màng lọc dịch =< 0.2 micrômét |
|
| Mã phần lô | PP2600284127 |
| Giá từng phần lô | 204,565,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.952.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.282.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600284128 |
| Giá từng phần lô | 81,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.794.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.624.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim an toàn dùng cho buồng tiêm cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2600284129 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm có cấu trúc an toàn 22G-23G |
|
| Mã phần lô | PP2600284130 |
| Giá từng phần lô | 16,078,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.925.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.039.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2600284131 |
| Giá từng phần lô | 56,276,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.740.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.138.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa bơm thuốc, cỡ 18G-22G |
|
| Mã phần lô | PP2600284132 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm sinh thiết cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2600284133 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết hạch trung thất và u phổi trong nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600284134 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết mô mềm nguyên lõi kèm kim đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2600284135 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết tự động các mô mềm và khối u mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600284136 |
| Giá từng phần lô | 721,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nón y tế dùng một lần có dây buộc phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2600284137 |
| Giá từng phần lô | 25,440,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.691.373 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.720.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống mao quản đo Hematocrit, bằng thuỷ tinh, 100 que/ống |
|
| Mã phần lô | PP2600284138 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng dịch dẫn lưu đường mật, dẫn lưu dịch ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600284139 |
| Giá từng phần lô | 68,716,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.704.482 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.358.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ, có dây hút dịch trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600284140 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600284141 |
| Giá từng phần lô | 566,458,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.442.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.229.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nội khí quản không bóng, có sợi cản quang, số 3.0-6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600284142 |
| Giá từng phần lô | 20,686,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.208.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.343.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống cô lập phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600284143 |
| Giá từng phần lô | 167,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.999.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống dẫn lưu nhựa, đường kính 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2600284144 |
| Giá từng phần lô | 59,355,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.939.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.677.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nối dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2600284145 |
| Giá từng phần lô | 21,567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.409.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.783.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)dùng cho chẩn đoán áp lực cao dạng đuôi lợn có đầu mút cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600284146 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)tĩnh mạch 3 đường |
|
| Mã phần lô | PP2600284147 |
| Giá từng phần lô | 41,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.929.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2600284148 |
| Giá từng phần lô | 1,487,787 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.028.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.893,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu (foley) 3 nhánh, silicone, có bóng thể tích 10ml-30ml |
|
| Mã phần lô | PP2600284149 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông (microcatheter) can thiệp thần kinh, hỗ trợ thả coil, đặt stent, đầu tip đa dạng, 1.8F - 4.2F |
|
| Mã phần lô | PP2600284150 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật điện cực 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, 1 kim tròn và 1 kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600284151 |
| Giá từng phần lô | 439,635,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.503.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.817.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật điện cực 3-0 dùng trong phẫu thuật tim, 2 kim |
|
| Mã phần lô | PP2600284152 |
| Giá từng phần lô | 68,102,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.867.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.051.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu mắt, 1 kim |
|
| Mã phần lô | PP2600284153 |
| Giá từng phần lô | 7,137,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.733.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.568.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 10-0 khâu vi phẫu, dùng trong phẫu thuật nối mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2600284154 |
| Giá từng phần lô | 48,906,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.691.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.453.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 3mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2600284155 |
| Giá từng phần lô | 76,813,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.745.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.406.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2600284156 |
| Giá từng phần lô | 311,187,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.346.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.593.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đa sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2600284157 |
| Giá từng phần lô | 23,937,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.642.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.968.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 2-0 dùng trong phẫu thuật tim, miếng đệm 7mm x 3mm x 1.5mm, đóng gói đơn sợi/tép |
|
| Mã phần lô | PP2600284158 |
| Giá từng phần lô | 80,479,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.745.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.239.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 3-0 khâu buộc cố định cannula trong chạy máy tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600284159 |
| Giá từng phần lô | 191,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.593.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu da, 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284160 |
| Giá từng phần lô | 19,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.337.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.657.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 4-0 khâu mạch máu, 2 kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2600284161 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.349.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan 5-0 khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2600284162 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.260.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 1-0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600284163 |
| Giá từng phần lô | 28,576,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.968.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.288.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 2-0, không kim, 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284164 |
| Giá từng phần lô | 3,088,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.212.066 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.544.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600284165 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 3-0, kim tròn, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2600284166 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.982.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tan silk 5-0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600284167 |
| Giá từng phần lô | 3,997,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.450.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tiêu sinh học 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600284168 |
| Giá từng phần lô | 9,707,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.237.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.853.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu nội soi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600284169 |
| Giá từng phần lô | 584,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.892.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 3-0 dùng trong phẫu thuật tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600284170 |
| Giá từng phần lô | 25,073,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.191.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.536.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu cơ, 2 chất phủ |
|
| Mã phần lô | PP2600284171 |
| Giá từng phần lô | 115,970,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.141.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.985.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu thẩm mỹ, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600284172 |
| Giá từng phần lô | 86,807,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.373.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.403.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu thẩm mỹ, Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2600284173 |
| Giá từng phần lô | 38,461,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.230.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 4-0 dùng trong khâu thẩm mỹ, polyglecaprone 25 |
|
| Mã phần lô | PP2600284174 |
| Giá từng phần lô | 36,669,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.334.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu 6-0 khâu mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600284175 |
| Giá từng phần lô | 11,429,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.585.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.714.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng để khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 kim |
|
| Mã phần lô | PP2600284176 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.425.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ (tan cực chậm) |
|
| Mã phần lô | PP2600284177 |
| Giá từng phần lô | 906,651,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.236.343.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.325.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 dùng trong khâu cơ, polyglycolic acid 90%, 2 chất phủ, kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600284178 |
| Giá từng phần lô | 373,048,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.702.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.524.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1-0 (số 0) dùng để khâu cơ, polyglycolic acid 90%, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284179 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)lọc máu dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600284180 |
| Giá từng phần lô | 7,087,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.664.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.543.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600284181 |
| Giá từng phần lô | 147,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.978.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm bóng kèm dụng cụ nối áp lực làm việc tối đa 35atm |
|
| Mã phần lô | PP2600284182 |
| Giá từng phần lô | 1,106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn đường xuyên vách liên nhĩ có thể điều khiển 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2600284183 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng có thể điều chỉnh áp lực có khóa chống từ trường |
|
| Mã phần lô | PP2600284184 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc máu, 2 transducer |
|
| Mã phần lô | PP2600284185 |
| Giá từng phần lô | 1,958,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điện cực dán dùng trong lập bản đồ điện tim 3 chiều, có miếng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2600284186 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.254.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch, có van cầm máu thiết kế 6 cạnh xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2600284187 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2600284188 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, van cầm máu chữ thập, 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284189 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ giá đỡ niệu quản bằng 100% silicone, dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600284190 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kim chọc mạch máu và hổ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G |
|
| Mã phần lô | PP2600284191 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mở đường vào lòng mạch máu loại dài (Long sheath) |
|
| Mã phần lô | PP2600284192 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nối mạch máu vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600284193 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống nong mở đường vào não |
|
| Mã phần lô | PP2600284194 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 1ml có đầu xoắn dùng bơm hạt nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600284195 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", áp lực vỡ bóng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600284196 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong động mạch nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2600284197 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel 2.0 microgram/mm2, tương thích vi dây dẫn 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2600284198 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus1.0 microgram/mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2600284199 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc Sirolimus1.27 microgram/mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2600284200 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính đầu tip 0.016" (0.41mm),sử dụng cho kỹ thuật POT |
|
| Mã phần lô | PP2600284201 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực trung bình, đường kính đầu tip 0.016" (0.41mm),Crossingprofile: =< 0.0223'' |
|
| Mã phần lô | PP2600284202 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành có gắn hạt bán cầu kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600284203 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc BiolimusA9 3 microgram/mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2600284204 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600284205 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao, đường kính đầu tip 0.016'' (0.41mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600284206 |
| Giá từng phần lô | 437,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong van 2 lá |
|
| Mã phần lô | PP2600284207 |
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600284208 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt da quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2600284209 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng mạch máu bằng nút bịt collagen |
|
| Mã phần lô | PP2600284210 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng mạch máu bằng phương pháp kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2600284211 |
| Giá từng phần lô | 267,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối trĩ tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo, 28 ghim |
|
| Mã phần lô | PP2600284212 |
| Giá từng phần lô | 51,474,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.192.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.737.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 3 hàng ghim, cán dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284213 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284214 |
| Giá từng phần lô | 1,422,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.939.898.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 711.296.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2600284215 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hạt vi cầu dùng để thuyên tắc mạch máu, không tải thuốc, có kích cỡ hạt đồng nhất |
|
| Mã phần lô | PP2600284216 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán sinh học 2 thành phần PEG 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600284217 |
| Giá từng phần lô | 524,774,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.601.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.387.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.5m2, hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2600284218 |
| Giá từng phần lô | 366,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m2, hệ số siêu lọc từ 80ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2600284219 |
| Giá từng phần lô | 325,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.8m2, hệ số siêu lọc từ 95ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2600284220 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.9m2, hệ số siêu lọc (KUF) 20, chất liệu polynephron. |
|
| Mã phần lô | PP2600284221 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 1.6m2, hệ số siêu lọc từ 40ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2600284222 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Lowflux,diện tích 1.8m2, hệ số siêu lọc từ 14ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2600284223 |
| Giá từng phần lô | 286,171,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.233.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.085.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc thận Highflux,diện tích 2.0m2, hệ số siêu lọc từ 110ml/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2600284224 |
| Giá từng phần lô | 679,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600284225 |
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.338.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2600284226 |
| Giá từng phần lô | 43,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp nhựa chống xoay cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2600284227 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)chụp mạch máu qua đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2600284228 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông (catheter)trung gian, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600284229 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hút huyết khối mạch máu tạng và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2600284230 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh và mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2600284231 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent dẫn lưu đường tụy dưới nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600284232 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent dẫn lưu đường mật dưới nội soi mật tụy ngược dòng, loại pigtail (đuôi heo cong 2 đầu), 5Fr-8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600284233 |
| Giá từng phần lô | 820,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.740.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2600284234 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bấm da gập góc đòn bẩy dùng một lần trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600284235 |
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm dưới da đầu đóng |
|
| Mã phần lô | PP2600284236 |
| Giá từng phần lô | 2,914,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.973.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.457.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm dưới da dung tích 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600284237 |
| Giá từng phần lô | 425,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu ngực ba buồng |
|
| Mã phần lô | PP2600284238 |
| Giá từng phần lô | 679,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống thông (catheter)tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F-5F |
|
| Mã phần lô | PP2600284239 |
| Giá từng phần lô | 174,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bút vô khuẩn dùng để viết, vẽ, đánh dấu trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600284240 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.233.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassette nhựa dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2600284241 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600284242 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Co nối dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2600284243 |
| Giá từng phần lô | 703,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 958.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone 1000 Microlit |
|
| Mã phần lô | PP2600284244 |
| Giá từng phần lô | 47,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.279.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.569.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone 300 Microlit phùhợp cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600284245 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây chụp buồng thất chịu áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2600284246 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bảo quản catheter |
|
| Mã phần lô | PP2600284247 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bảo quản catheter, có Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600284248 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bảo quản catheter, có Urokinase |
|
| Mã phần lô | PP2600284249 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bảo quản giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2600284250 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bảo vệ lạnh ở (-196 độ C) cho tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2600284251 |
| Giá từng phần lô | 58,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.397.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch dùng cho tưới máu, bảo vệ, bảo quản và lưu trữ nội tạng phục vụ cấy ghép, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600284252 |
| Giá từng phần lô | 3,453,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.709.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.726.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel trợ giúp gắn điện cực điện tim. Tube/260gr |
|
| Mã phần lô | PP2600284253 |
| Giá từng phần lô | 13,259,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.081.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.629.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2600284254 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp đựng kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600284255 |
| Giá từng phần lô | 94,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.415.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm gắp dị vật ngàm răng chuột và cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2600284256 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế có dây buộc sau đầu |
|
| Mã phần lô | PP2600284257 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc 3 chức năng dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600284258 |
| Giá từng phần lô | 1,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc đường thở ra cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600284259 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán điện cực có gel lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600284260 |
| Giá từng phần lô | 48,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.354.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600284261 |
| Giá từng phần lô | 177,245,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.698.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.622.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống có bóng đơn nội soi ruột non |
|
| Mã phần lô | PP2600284262 |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2600284263 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trocar nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600284264 |
| Giá từng phần lô | 260,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng vén vết mổ, cho vết rạch tương ứng cỡ 11-17cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284265 |
| Giá từng phần lô | 498,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng vén vết mổ, cho vết rạch tương ứng cỡ 17-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284266 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng vén vết mổ, cho vết rạch tương ứng cỡ 9-14cm |
|
| Mã phần lô | PP2600284267 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế tiêu hao hoặc có cùng mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi