Gói thầu: Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, hóa chất sinh phẩm sử dụng năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300196696-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, hóa chất sinh phẩm sử dụng năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300142722
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 2,564,809,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.472.143 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300303618 - Băng cá nhân 5,925,000 8.887.500 3005 4.147.500 40
2 PP2300303619 - Băng keo hấp 3,450,000 5.175.000 3005 2.415.000 4
3 PP2300303620 - Băng thun 3 móc 468,000 702.000 3005 327.600 5
4 PP2300303621 - Băng cuộn 33,600,000 50.400.000 3005 23.520.000 285
5 PP2300303622 - Bao vải huyết áp 900,000 1.350.000 9018 630.000 4
6 PP2300303623 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 16,000 24.000 9018 11.200 4
7 PP2300303624 - Bơm tiêm nhựa 3ml+ kim 25Gx1 11,990,000 17.985.000 9018 8.393.000 2038
8 PP2300303625 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23Gx1 8,328,000 12.492.000 9018 5.829.600 1415
9 PP2300303626 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23Gx1 116,200 174.300 9018 81.340 14
10 PP2300303627 - Bo huyết áp 581,250 871.875 9018 406.875 5
11 PP2300303628 - Bóng đèn hồng ngoại 3,520,000 5.280.000 9018 2.464.000 7
12 PP2300303629 - Bông thấm nước 81,700,000 122.550.000 9018 57.190.000 73
13 PP2300303630 - Búa phản xạ 324,000 486.000 9018 226.800 2
14 PP2300303631 - Chân đèn hồng ngoại thấp 16,660,000 24.990.000 9018 11.662.000 6
15 PP2300303632 - Chén chun Inox 100ml 44,000 66.000 9018 30.800 1
16 PP2300303633 - Chỉ khâu tự tiêu 12,480,000 18.720.000 3006 8.736.000 53
17 PP2300303634 - Dây garrot 162,500 243.750 9018 113.750 11
18 PP2300303635 - Dây truyền cánh bướm các số 23 50,000 75.000 9018 35.000 5
19 PP2300303636 - Dây truyền dịch AF/C 519,200 778.800 9018 363.440 20
20 PP2300303637 - Dây cáp điện cực máy điện tim 3 cần 32,500,000 48.750.000 9018 22.750.000 2
21 PP2300303638 - Dây dẫn oxy và mask thở 230,000 345.000 9018 161.000 2
22 PP2300303639 - Dây dẫn phun khí dung 2,200,000 3.300.000 9018 1.540.000 10
23 PP2300303640 - Dây châm cứu 2,300,000 3.450.000 9018 1.610.000 9
24 PP2300303641 - Đầu cone vàng có khía 624,000 936.000 3926 436.800 884.0000000000001
25 PP2300303642 - Đầu cone xanh có khía 1,170,000 1.755.000 3926 819.000 1326
26 PP2300303643 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 120,000 180.000 9018 84.000 68
27 PP2300303644 - Găng tay chưa tiệt trùng các cỡ 39,780,000 59.670.000 4015 27.846.000 3381
28 PP2300303645 - Găng tay tiệt trùng 21,780,600 32.670.900 4015 15.246.420 597
29 PP2300303646 - Gel điện tim 627,000 940.500 3006 438.900 4
30 PP2300303647 - Gel bôi trơn 440,000 660.000 3006 308.000 2
31 PP2300303648 - Giấy điện tim 3 cần 6 cm 2,932,800 4.399.200 9018 2.052.960 27
32 PP2300303649 - Giấy điện tim 3 cần 8 cm 900,000 1.350.000 9018 630.000 9
33 PP2300303650 - Giấy in nhiệt size 50 mm 176,000 264.000 9018 123.200 3
34 PP2300303651 - Giấy in nhiệt size 57 mm 450,000 675.000 9018 315.000 5
35 PP2300303652 - Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S 700,000 1.050.000 9018 490.000 2
36 PP2300303653 - Giấy y tế 3,572,000 5.358.000 9018 2.500.400 16
37 PP2300303654 - Hộp Inox đựng gòn tiêm (đường kính 10cm) 121,000 181.500 9018 84.700 1
38 PP2300303655 - Kéo cắt chỉ đầu tù, nhọn 16cm 299,000 448.500 9018 209.300 3
39 PP2300303656 - Kềm kelly thẳng 16cm 299,000 448.500 9018 209.300 3
40 PP2300303657 - Kim châm cứu 3cm (ɸ 0,30 × 25 mm) 113,881,440 170.822.160 9018 79.717.008 40333
41 PP2300303658 - Kim châm cứu 4,5cm (ɸ 0,30 × 30 mm) 365,664,000 548.496.000 9018 255.964.800 129506.00000000001
42 PP2300303659 - Kim châm cứu 7cm (ɸ 0,30 × 40 mm) 142,386,720 213.580.080 9018 99.670.704 50428
43 PP2300303660 - Kim châm cứu 24,558,240 36.837.360 9018 17.190.768 8697
44 PP2300303661 - Kim laser nội mạch 41,600,000 62.400.000 9018 29.120.000 17
45 PP2300303662 - Kim luồn tĩnh mạch 477,000 715.500 9018 333.900 27
46 PP2300303663 - Kim rút thuốc số 18G 20,000 30.000 9018 14.000 9
47 PP2300303664 - Kim rút thuốc số 23 G/ 1inch 13,208,000 19.812.000 9018 9.245.600 5613
48 PP2300303665 - Kim đẩy chỉ (đầu bằng) 4,680,000 7.020.000 9018 3.276.000 1326
49 PP2300303666 - Kim test đường huyết 125,000 187.500 9018 87.500 42
50 PP2300303667 - Khẩu trang giấy 4 lớp 32,994,000 49.491.000 ;6307 23.095.800 9348
51 PP2300303668 - Lọ đựng nước tiểu 4,992,000 7.488.000 3822 3.494.400 530
52 PP2300303669 - Mask phun khí dung 330,000 495.000 3822 231.000 4
53 PP2300303670 - Máy châm cứu lớn 357,750,000 536.625.000 9018 250.425.000 27
54 PP2300303671 - Máy đo huyết áp người lớn 10,290,000 15.435.000 9018 7.203.000 4
55 PP2300303672 - Máy thử đường huyết (tại giường) 800,000 1.200.000 3822 560.000 1
56 PP2300303673 - Máy đo huyết áp trẻ em 1,470,000 2.205.000 9018 1.029.000 1
57 PP2300303674 - Nón nam, nữ 3,380,000 5.070.000 9018 2.366.000 574.6
58 PP2300303675 - Nước rửa phim Xquang 27,000,000 40.500.000 3822 18.900.000 3
59 PP2300303676 - Nhiệt kế (điện tử, thủy ngân) 210,000 315.000 9018 147.000 2
60 PP2300303677 - Ống phun khí dung Mũi họng 6,279,000 9.418.500 9018 4.395.300 51
61 PP2300303678 - Ống hút nhớt 72,800 109.200 9018 50.960 4
62 PP2300303679 - Ống nghe huyết áp 1,105,000 1.657.500 9018 773.500 2
63 PP2300303680 - Ống nghiệm nhỏ 2,535,000 3.802.500 9018 1.774.500 663
64 PP2300303681 - Ống cắm pen 260,000 390.000 9018 182.000 1
65 PP2300303682 - Phim X quang 24cm*30cm 5,720,000 8.580.000 3701 4.004.000 88
66 PP2300303683 - Phim X quang 30*40 35,000,000 52.500.000 3701 24.500.000 425.00000000000006
67 PP2300303684 - Sonde dạ dày 200,000 300.000 9018 140.000 7
68 PP2300303685 - Sonde Foley hai nhánh 1,300,000 1.950.000 9018 910.000 11
69 PP2300303686 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn 798,000 1.197.000 9018 558.600 23
70 PP2300303687 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em 70,000 105.000 9018 49.000 2
71 PP2300303688 - Tube citrat 0,38% 2ml 360,000 540.000 3822 252.000 51.00000000000001
72 PP2300303689 - Tube Chimie 5ml 2,860,000 4.290.000 3822 2.002.000 442.00000000000006
73 PP2300303690 - Tube EDTA 5ml 7,956,000 11.934.000 3822 5.569.200 751
74 PP2300303691 - Tube Heparine5ml 9,360,000 14.040.000 3822 6.552.000 884.0000000000001
75 PP2300303692 - Tube eppendorf 550,000 825.000 3822 385.000 340
76 PP2300303693 - Túi đựng nước tiểu 888,000 1.332.000 3926 621.600 25
77 PP2300303694 - Túi hơi huyết áp người lớn 1,360,000 2.040.000 9018 952.000 6
78 PP2300303695 - Van huyết áp 648,000 972.000 9018 453.600 6
79 PP2300303696 - Túi chườm nóng 210,000 315.000 9018 147.000 1
80 PP2300303697 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 55,000,000 82.500.000 3822 38.500.000 170
81 PP2300303698 - Anti HCV 5,000,000 7.500.000 3822 3.500.000 34
82 PP2300303699 - HbsAg test nhanh 3,240,000 4.860.000 3822 2.268.000 34
83 PP2300303700 - Bột TaLc 100,600,000 150.900.000 3822 70.420.000 342
84 PP2300303701 - Cam phor 46,800,000 70.200.000 3822 32.760.000 9
85 PP2300303702 - Cồn 70 độ 52,156,000 78.234.000 3808 36.509.200 260
86 PP2300303703 - Cồn 90 độ 91,504,000 137.256.000 3808 64.052.800 409
87 PP2300303704 - Dầu PARAFIN 11,440,000 17.160.000 3822 8.008.000 9
88 PP2300303705 - Sáp PARAFIN 31,650,000 47.475.000 22.155.000 36
89 PP2300303706 - GLYCERIN 16,250,000 24.375.000 3822 11.375.000 11
90 PP2300303707 - Methyl Salicylate 176,000,000 264.000.000 3822 123.200.000 136
91 PP2300303708 - Nước cất 5,850,000 8.775.000 4.095.000 66
92 PP2300303709 - Tinh dầu Bạc hà 400,000,000 600.000.000 3822 280.000.000 34
93 PP2300303710 - Tinh dầu Hoa hồng 18,000,000 27.000.000 3822 12.600.000 2
94 PP2300303711 - Than hoạt tính 17,820,000 26.730.000 3822 12.474.000 17
95 PP2300303712 - Que thử đường huyết 3,354,000 5.031.000 2.347.800 66
96 PP2300303713 - Que thử nước tiểu 14,742,000 22.113.000 3822 10.319.400 442.00000000000006
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300303618
Giá từng phần lô 5,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.887.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng keo hấp
Mã phần lô PP2300303619
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300303620
Giá từng phần lô 468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng cuộn
Mã phần lô PP2300303621
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bao vải huyết áp
Mã phần lô PP2300303622
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm nhựa 1ml + kim
Mã phần lô PP2300303623
Giá từng phần lô 16,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm nhựa 3ml+ kim 25Gx1
Mã phần lô PP2300303624
Giá từng phần lô 11,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.985.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23Gx1
Mã phần lô PP2300303625
Giá từng phần lô 8,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.492.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.829.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23Gx1
Mã phần lô PP2300303626
Giá từng phần lô 116,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2300303627
Giá từng phần lô 581,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300303628
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2300303629
Giá từng phần lô 81,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Búa phản xạ
Mã phần lô PP2300303630
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chân đèn hồng ngoại thấp
Mã phần lô PP2300303631
Giá từng phần lô 16,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.990.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chén chun Inox 100ml
Mã phần lô PP2300303632
Giá từng phần lô 44,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ khâu tự tiêu
Mã phần lô PP2300303633
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây garrot
Mã phần lô PP2300303634
Giá từng phần lô 162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây truyền cánh bướm các số 23
Mã phần lô PP2300303635
Giá từng phần lô 50,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây truyền dịch AF/C
Mã phần lô PP2300303636
Giá từng phần lô 519,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây cáp điện cực máy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300303637
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây dẫn oxy và mask thở
Mã phần lô PP2300303638
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây dẫn phun khí dung
Mã phần lô PP2300303639
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây châm cứu
Mã phần lô PP2300303640
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu cone vàng có khía
Mã phần lô PP2300303641
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 884.0000000000001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu cone xanh có khía
Mã phần lô PP2300303642
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300303643
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay chưa tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300303644
Giá từng phần lô 39,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.670.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3381
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay tiệt trùng
Mã phần lô PP2300303645
Giá từng phần lô 21,780,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.670.900
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300303646
Giá từng phần lô 627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300303647
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy điện tim 3 cần 6 cm
Mã phần lô PP2300303648
Giá từng phần lô 2,932,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.399.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.052.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy điện tim 3 cần 8 cm
Mã phần lô PP2300303649
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in nhiệt size 50 mm
Mã phần lô PP2300303650
Giá từng phần lô 176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in nhiệt size 57 mm
Mã phần lô PP2300303651
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
Mã phần lô PP2300303652
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy y tế
Mã phần lô PP2300303653
Giá từng phần lô 3,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hộp Inox đựng gòn tiêm (đường kính 10cm)
Mã phần lô PP2300303654
Giá từng phần lô 121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kéo cắt chỉ đầu tù, nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300303655
Giá từng phần lô 299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kềm kelly thẳng 16cm
Mã phần lô PP2300303656
Giá từng phần lô 299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu 3cm (ɸ 0,30 × 25 mm)
Mã phần lô PP2300303657
Giá từng phần lô 113,881,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.822.160
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.717.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 40333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu 4,5cm (ɸ 0,30 × 30 mm)
Mã phần lô PP2300303658
Giá từng phần lô 365,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.496.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 129506.00000000001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu 7cm (ɸ 0,30 × 40 mm)
Mã phần lô PP2300303659
Giá từng phần lô 142,386,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.580.080
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.670.704
Năng lực sản xuất hàng hóa 50428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300303660
Giá từng phần lô 24,558,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.837.360
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.190.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 8697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2300303661
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300303662
Giá từng phần lô 477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim rút thuốc số 18G
Mã phần lô PP2300303663
Giá từng phần lô 20,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim rút thuốc số 23 G/ 1inch
Mã phần lô PP2300303664
Giá từng phần lô 13,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.812.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.245.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim đẩy chỉ (đầu bằng)
Mã phần lô PP2300303665
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim test đường huyết
Mã phần lô PP2300303666
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khẩu trang giấy 4 lớp
Mã phần lô PP2300303667
Giá từng phần lô 32,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.491.000
Mã hàng hóa (HS) ;6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.095.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 9348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300303668
Giá từng phần lô 4,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.488.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mask phun khí dung
Mã phần lô PP2300303669
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máy châm cứu lớn
Mã phần lô PP2300303670
Giá từng phần lô 357,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máy đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2300303671
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.435.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máy thử đường huyết (tại giường)
Mã phần lô PP2300303672
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máy đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2300303673
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nón nam, nữ
Mã phần lô PP2300303674
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 574.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước rửa phim Xquang
Mã phần lô PP2300303675
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhiệt kế (điện tử, thủy ngân)
Mã phần lô PP2300303676
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống phun khí dung Mũi họng
Mã phần lô PP2300303677
Giá từng phần lô 6,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.418.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.395.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống hút nhớt
Mã phần lô PP2300303678
Giá từng phần lô 72,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2300303679
Giá từng phần lô 1,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm nhỏ
Mã phần lô PP2300303680
Giá từng phần lô 2,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.802.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.774.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống cắm pen
Mã phần lô PP2300303681
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phim X quang 24cm*30cm
Mã phần lô PP2300303682
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phim X quang 30*40
Mã phần lô PP2300303683
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 425.00000000000006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2300303684
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sonde Foley hai nhánh
Mã phần lô PP2300303685
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
Mã phần lô PP2300303686
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
Mã phần lô PP2300303687
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tube citrat 0,38% 2ml
Mã phần lô PP2300303688
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51.00000000000001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tube Chimie 5ml
Mã phần lô PP2300303689
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 442.00000000000006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tube EDTA 5ml
Mã phần lô PP2300303690
Giá từng phần lô 7,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.934.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tube Heparine5ml
Mã phần lô PP2300303691
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 884.0000000000001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tube eppendorf
Mã phần lô PP2300303692
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300303693
Giá từng phần lô 888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Túi hơi huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2300303694
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Van huyết áp
Mã phần lô PP2300303695
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2300303696
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300303697
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti HCV
Mã phần lô PP2300303698
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HbsAg test nhanh
Mã phần lô PP2300303699
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bột TaLc
Mã phần lô PP2300303700
Giá từng phần lô 100,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cam phor
Mã phần lô PP2300303701
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300303702
Giá từng phần lô 52,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.234.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300303703
Giá từng phần lô 91,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.256.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dầu PARAFIN
Mã phần lô PP2300303704
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sáp PARAFIN
Mã phần lô PP2300303705
Giá từng phần lô 31,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GLYCERIN
Mã phần lô PP2300303706
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Methyl Salicylate
Mã phần lô PP2300303707
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước cất
Mã phần lô PP2300303708
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tinh dầu Bạc hà
Mã phần lô PP2300303709
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tinh dầu Hoa hồng
Mã phần lô PP2300303710
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2300303711
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300303712
Giá từng phần lô 3,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300303713
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.113.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 442.00000000000006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->