Gói thầu: Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, hóa chất sinh phẩm sử dụng năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300196696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, hóa chất sinh phẩm sử dụng năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300142722 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 2,564,809,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38.472.143 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300303618 - Băng cá nhân | 5,925,000 | 8.887.500 | 3005 | 4.147.500 | 40 |
| 2 | PP2300303619 - Băng keo hấp | 3,450,000 | 5.175.000 | 3005 | 2.415.000 | 4 |
| 3 | PP2300303620 - Băng thun 3 móc | 468,000 | 702.000 | 3005 | 327.600 | 5 |
| 4 | PP2300303621 - Băng cuộn | 33,600,000 | 50.400.000 | 3005 | 23.520.000 | 285 |
| 5 | PP2300303622 - Bao vải huyết áp | 900,000 | 1.350.000 | 9018 | 630.000 | 4 |
| 6 | PP2300303623 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim | 16,000 | 24.000 | 9018 | 11.200 | 4 |
| 7 | PP2300303624 - Bơm tiêm nhựa 3ml+ kim 25Gx1 | 11,990,000 | 17.985.000 | 9018 | 8.393.000 | 2038 |
| 8 | PP2300303625 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23Gx1 | 8,328,000 | 12.492.000 | 9018 | 5.829.600 | 1415 |
| 9 | PP2300303626 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23Gx1 | 116,200 | 174.300 | 9018 | 81.340 | 14 |
| 10 | PP2300303627 - Bo huyết áp | 581,250 | 871.875 | 9018 | 406.875 | 5 |
| 11 | PP2300303628 - Bóng đèn hồng ngoại | 3,520,000 | 5.280.000 | 9018 | 2.464.000 | 7 |
| 12 | PP2300303629 - Bông thấm nước | 81,700,000 | 122.550.000 | 9018 | 57.190.000 | 73 |
| 13 | PP2300303630 - Búa phản xạ | 324,000 | 486.000 | 9018 | 226.800 | 2 |
| 14 | PP2300303631 - Chân đèn hồng ngoại thấp | 16,660,000 | 24.990.000 | 9018 | 11.662.000 | 6 |
| 15 | PP2300303632 - Chén chun Inox 100ml | 44,000 | 66.000 | 9018 | 30.800 | 1 |
| 16 | PP2300303633 - Chỉ khâu tự tiêu | 12,480,000 | 18.720.000 | 3006 | 8.736.000 | 53 |
| 17 | PP2300303634 - Dây garrot | 162,500 | 243.750 | 9018 | 113.750 | 11 |
| 18 | PP2300303635 - Dây truyền cánh bướm các số 23 | 50,000 | 75.000 | 9018 | 35.000 | 5 |
| 19 | PP2300303636 - Dây truyền dịch AF/C | 519,200 | 778.800 | 9018 | 363.440 | 20 |
| 20 | PP2300303637 - Dây cáp điện cực máy điện tim 3 cần | 32,500,000 | 48.750.000 | 9018 | 22.750.000 | 2 |
| 21 | PP2300303638 - Dây dẫn oxy và mask thở | 230,000 | 345.000 | 9018 | 161.000 | 2 |
| 22 | PP2300303639 - Dây dẫn phun khí dung | 2,200,000 | 3.300.000 | 9018 | 1.540.000 | 10 |
| 23 | PP2300303640 - Dây châm cứu | 2,300,000 | 3.450.000 | 9018 | 1.610.000 | 9 |
| 24 | PP2300303641 - Đầu cone vàng có khía | 624,000 | 936.000 | 3926 | 436.800 | 884.0000000000001 |
| 25 | PP2300303642 - Đầu cone xanh có khía | 1,170,000 | 1.755.000 | 3926 | 819.000 | 1326 |
| 26 | PP2300303643 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 120,000 | 180.000 | 9018 | 84.000 | 68 |
| 27 | PP2300303644 - Găng tay chưa tiệt trùng các cỡ | 39,780,000 | 59.670.000 | 4015 | 27.846.000 | 3381 |
| 28 | PP2300303645 - Găng tay tiệt trùng | 21,780,600 | 32.670.900 | 4015 | 15.246.420 | 597 |
| 29 | PP2300303646 - Gel điện tim | 627,000 | 940.500 | 3006 | 438.900 | 4 |
| 30 | PP2300303647 - Gel bôi trơn | 440,000 | 660.000 | 3006 | 308.000 | 2 |
| 31 | PP2300303648 - Giấy điện tim 3 cần 6 cm | 2,932,800 | 4.399.200 | 9018 | 2.052.960 | 27 |
| 32 | PP2300303649 - Giấy điện tim 3 cần 8 cm | 900,000 | 1.350.000 | 9018 | 630.000 | 9 |
| 33 | PP2300303650 - Giấy in nhiệt size 50 mm | 176,000 | 264.000 | 9018 | 123.200 | 3 |
| 34 | PP2300303651 - Giấy in nhiệt size 57 mm | 450,000 | 675.000 | 9018 | 315.000 | 5 |
| 35 | PP2300303652 - Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S | 700,000 | 1.050.000 | 9018 | 490.000 | 2 |
| 36 | PP2300303653 - Giấy y tế | 3,572,000 | 5.358.000 | 9018 | 2.500.400 | 16 |
| 37 | PP2300303654 - Hộp Inox đựng gòn tiêm (đường kính 10cm) | 121,000 | 181.500 | 9018 | 84.700 | 1 |
| 38 | PP2300303655 - Kéo cắt chỉ đầu tù, nhọn 16cm | 299,000 | 448.500 | 9018 | 209.300 | 3 |
| 39 | PP2300303656 - Kềm kelly thẳng 16cm | 299,000 | 448.500 | 9018 | 209.300 | 3 |
| 40 | PP2300303657 - Kim châm cứu 3cm (ɸ 0,30 × 25 mm) | 113,881,440 | 170.822.160 | 9018 | 79.717.008 | 40333 |
| 41 | PP2300303658 - Kim châm cứu 4,5cm (ɸ 0,30 × 30 mm) | 365,664,000 | 548.496.000 | 9018 | 255.964.800 | 129506.00000000001 |
| 42 | PP2300303659 - Kim châm cứu 7cm (ɸ 0,30 × 40 mm) | 142,386,720 | 213.580.080 | 9018 | 99.670.704 | 50428 |
| 43 | PP2300303660 - Kim châm cứu | 24,558,240 | 36.837.360 | 9018 | 17.190.768 | 8697 |
| 44 | PP2300303661 - Kim laser nội mạch | 41,600,000 | 62.400.000 | 9018 | 29.120.000 | 17 |
| 45 | PP2300303662 - Kim luồn tĩnh mạch | 477,000 | 715.500 | 9018 | 333.900 | 27 |
| 46 | PP2300303663 - Kim rút thuốc số 18G | 20,000 | 30.000 | 9018 | 14.000 | 9 |
| 47 | PP2300303664 - Kim rút thuốc số 23 G/ 1inch | 13,208,000 | 19.812.000 | 9018 | 9.245.600 | 5613 |
| 48 | PP2300303665 - Kim đẩy chỉ (đầu bằng) | 4,680,000 | 7.020.000 | 9018 | 3.276.000 | 1326 |
| 49 | PP2300303666 - Kim test đường huyết | 125,000 | 187.500 | 9018 | 87.500 | 42 |
| 50 | PP2300303667 - Khẩu trang giấy 4 lớp | 32,994,000 | 49.491.000 | ;6307 | 23.095.800 | 9348 |
| 51 | PP2300303668 - Lọ đựng nước tiểu | 4,992,000 | 7.488.000 | 3822 | 3.494.400 | 530 |
| 52 | PP2300303669 - Mask phun khí dung | 330,000 | 495.000 | 3822 | 231.000 | 4 |
| 53 | PP2300303670 - Máy châm cứu lớn | 357,750,000 | 536.625.000 | 9018 | 250.425.000 | 27 |
| 54 | PP2300303671 - Máy đo huyết áp người lớn | 10,290,000 | 15.435.000 | 9018 | 7.203.000 | 4 |
| 55 | PP2300303672 - Máy thử đường huyết (tại giường) | 800,000 | 1.200.000 | 3822 | 560.000 | 1 |
| 56 | PP2300303673 - Máy đo huyết áp trẻ em | 1,470,000 | 2.205.000 | 9018 | 1.029.000 | 1 |
| 57 | PP2300303674 - Nón nam, nữ | 3,380,000 | 5.070.000 | 9018 | 2.366.000 | 574.6 |
| 58 | PP2300303675 - Nước rửa phim Xquang | 27,000,000 | 40.500.000 | 3822 | 18.900.000 | 3 |
| 59 | PP2300303676 - Nhiệt kế (điện tử, thủy ngân) | 210,000 | 315.000 | 9018 | 147.000 | 2 |
| 60 | PP2300303677 - Ống phun khí dung Mũi họng | 6,279,000 | 9.418.500 | 9018 | 4.395.300 | 51 |
| 61 | PP2300303678 - Ống hút nhớt | 72,800 | 109.200 | 9018 | 50.960 | 4 |
| 62 | PP2300303679 - Ống nghe huyết áp | 1,105,000 | 1.657.500 | 9018 | 773.500 | 2 |
| 63 | PP2300303680 - Ống nghiệm nhỏ | 2,535,000 | 3.802.500 | 9018 | 1.774.500 | 663 |
| 64 | PP2300303681 - Ống cắm pen | 260,000 | 390.000 | 9018 | 182.000 | 1 |
| 65 | PP2300303682 - Phim X quang 24cm*30cm | 5,720,000 | 8.580.000 | 3701 | 4.004.000 | 88 |
| 66 | PP2300303683 - Phim X quang 30*40 | 35,000,000 | 52.500.000 | 3701 | 24.500.000 | 425.00000000000006 |
| 67 | PP2300303684 - Sonde dạ dày | 200,000 | 300.000 | 9018 | 140.000 | 7 |
| 68 | PP2300303685 - Sonde Foley hai nhánh | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018 | 910.000 | 11 |
| 69 | PP2300303686 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn | 798,000 | 1.197.000 | 9018 | 558.600 | 23 |
| 70 | PP2300303687 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em | 70,000 | 105.000 | 9018 | 49.000 | 2 |
| 71 | PP2300303688 - Tube citrat 0,38% 2ml | 360,000 | 540.000 | 3822 | 252.000 | 51.00000000000001 |
| 72 | PP2300303689 - Tube Chimie 5ml | 2,860,000 | 4.290.000 | 3822 | 2.002.000 | 442.00000000000006 |
| 73 | PP2300303690 - Tube EDTA 5ml | 7,956,000 | 11.934.000 | 3822 | 5.569.200 | 751 |
| 74 | PP2300303691 - Tube Heparine5ml | 9,360,000 | 14.040.000 | 3822 | 6.552.000 | 884.0000000000001 |
| 75 | PP2300303692 - Tube eppendorf | 550,000 | 825.000 | 3822 | 385.000 | 340 |
| 76 | PP2300303693 - Túi đựng nước tiểu | 888,000 | 1.332.000 | 3926 | 621.600 | 25 |
| 77 | PP2300303694 - Túi hơi huyết áp người lớn | 1,360,000 | 2.040.000 | 9018 | 952.000 | 6 |
| 78 | PP2300303695 - Van huyết áp | 648,000 | 972.000 | 9018 | 453.600 | 6 |
| 79 | PP2300303696 - Túi chườm nóng | 210,000 | 315.000 | 9018 | 147.000 | 1 |
| 80 | PP2300303697 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 | 55,000,000 | 82.500.000 | 3822 | 38.500.000 | 170 |
| 81 | PP2300303698 - Anti HCV | 5,000,000 | 7.500.000 | 3822 | 3.500.000 | 34 |
| 82 | PP2300303699 - HbsAg test nhanh | 3,240,000 | 4.860.000 | 3822 | 2.268.000 | 34 |
| 83 | PP2300303700 - Bột TaLc | 100,600,000 | 150.900.000 | 3822 | 70.420.000 | 342 |
| 84 | PP2300303701 - Cam phor | 46,800,000 | 70.200.000 | 3822 | 32.760.000 | 9 |
| 85 | PP2300303702 - Cồn 70 độ | 52,156,000 | 78.234.000 | 3808 | 36.509.200 | 260 |
| 86 | PP2300303703 - Cồn 90 độ | 91,504,000 | 137.256.000 | 3808 | 64.052.800 | 409 |
| 87 | PP2300303704 - Dầu PARAFIN | 11,440,000 | 17.160.000 | 3822 | 8.008.000 | 9 |
| 88 | PP2300303705 - Sáp PARAFIN | 31,650,000 | 47.475.000 | 22.155.000 | 36 | |
| 89 | PP2300303706 - GLYCERIN | 16,250,000 | 24.375.000 | 3822 | 11.375.000 | 11 |
| 90 | PP2300303707 - Methyl Salicylate | 176,000,000 | 264.000.000 | 3822 | 123.200.000 | 136 |
| 91 | PP2300303708 - Nước cất | 5,850,000 | 8.775.000 | 4.095.000 | 66 | |
| 92 | PP2300303709 - Tinh dầu Bạc hà | 400,000,000 | 600.000.000 | 3822 | 280.000.000 | 34 |
| 93 | PP2300303710 - Tinh dầu Hoa hồng | 18,000,000 | 27.000.000 | 3822 | 12.600.000 | 2 |
| 94 | PP2300303711 - Than hoạt tính | 17,820,000 | 26.730.000 | 3822 | 12.474.000 | 17 |
| 95 | PP2300303712 - Que thử đường huyết | 3,354,000 | 5.031.000 | 2.347.800 | 66 | |
| 96 | PP2300303713 - Que thử nước tiểu | 14,742,000 | 22.113.000 | 3822 | 10.319.400 | 442.00000000000006 |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300303618 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300303619 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300303620 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300303621 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300303622 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm nhựa 1ml + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300303623 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm nhựa 3ml+ kim 25Gx1 |
|
| Mã phần lô | PP2300303624 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23Gx1 |
|
| Mã phần lô | PP2300303625 |
| Giá từng phần lô | 8,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.829.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23Gx1 |
|
| Mã phần lô | PP2300303626 |
| Giá từng phần lô | 116,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300303627 |
| Giá từng phần lô | 581,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300303628 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300303629 |
| Giá từng phần lô | 81,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Búa phản xạ |
|
| Mã phần lô | PP2300303630 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chân đèn hồng ngoại thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300303631 |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chén chun Inox 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300303632 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300303633 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây garrot |
|
| Mã phần lô | PP2300303634 |
| Giá từng phần lô | 162,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền cánh bướm các số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300303635 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền dịch AF/C |
|
| Mã phần lô | PP2300303636 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây cáp điện cực máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300303637 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây dẫn oxy và mask thở |
|
| Mã phần lô | PP2300303638 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây dẫn phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300303639 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300303640 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu cone vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300303641 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 884.0000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu cone xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300303642 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300303643 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300303644 |
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300303645 |
| Giá từng phần lô | 21,780,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.670.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300303646 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300303647 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy điện tim 3 cần 6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300303648 |
| Giá từng phần lô | 2,932,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.399.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.052.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy điện tim 3 cần 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300303649 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt size 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300303650 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt size 57 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300303651 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S |
|
| Mã phần lô | PP2300303652 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300303653 |
| Giá từng phần lô | 3,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp Inox đựng gòn tiêm (đường kính 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300303654 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kéo cắt chỉ đầu tù, nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300303655 |
| Giá từng phần lô | 299,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kềm kelly thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300303656 |
| Giá từng phần lô | 299,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu 3cm (ɸ 0,30 × 25 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300303657 |
| Giá từng phần lô | 113,881,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.822.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.717.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu 4,5cm (ɸ 0,30 × 30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300303658 |
| Giá từng phần lô | 365,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.964.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129506.00000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu 7cm (ɸ 0,30 × 40 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300303659 |
| Giá từng phần lô | 142,386,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.580.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.670.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300303660 |
| Giá từng phần lô | 24,558,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.837.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.190.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300303661 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300303662 |
| Giá từng phần lô | 477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim rút thuốc số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300303663 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim rút thuốc số 23 G/ 1inch |
|
| Mã phần lô | PP2300303664 |
| Giá từng phần lô | 13,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.245.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim đẩy chỉ (đầu bằng) |
|
| Mã phần lô | PP2300303665 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300303666 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang giấy 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300303667 |
| Giá từng phần lô | 32,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | ;6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.095.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300303668 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.494.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300303669 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy châm cứu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300303670 |
| Giá từng phần lô | 357,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300303671 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy thử đường huyết (tại giường) |
|
| Mã phần lô | PP2300303672 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300303673 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nón nam, nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300303674 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 574.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước rửa phim Xquang |
|
| Mã phần lô | PP2300303675 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhiệt kế (điện tử, thủy ngân) |
|
| Mã phần lô | PP2300303676 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống phun khí dung Mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300303677 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.418.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.395.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300303678 |
| Giá từng phần lô | 72,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300303679 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300303680 |
| Giá từng phần lô | 2,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.802.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.774.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống cắm pen |
|
| Mã phần lô | PP2300303681 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X quang 24cm*30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300303682 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X quang 30*40 |
|
| Mã phần lô | PP2300303683 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300303684 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde Foley hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300303685 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300303686 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300303687 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tube citrat 0,38% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300303688 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51.00000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tube Chimie 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300303689 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 442.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tube EDTA 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300303690 |
| Giá từng phần lô | 7,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.569.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tube Heparine5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300303691 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 884.0000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tube eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2300303692 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300303693 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 621.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi hơi huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300303694 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Van huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300303695 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300303696 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300303697 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300303698 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HbsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300303699 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bột TaLc |
|
| Mã phần lô | PP2300303700 |
| Giá từng phần lô | 100,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cam phor |
|
| Mã phần lô | PP2300303701 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300303702 |
| Giá từng phần lô | 52,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.509.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300303703 |
| Giá từng phần lô | 91,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.052.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu PARAFIN |
|
| Mã phần lô | PP2300303704 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sáp PARAFIN |
|
| Mã phần lô | PP2300303705 |
| Giá từng phần lô | 31,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GLYCERIN |
|
| Mã phần lô | PP2300303706 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Methyl Salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2300303707 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300303708 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tinh dầu Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300303709 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tinh dầu Hoa hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300303710 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300303711 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300303712 |
| Giá từng phần lô | 3,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.347.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300303713 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.113.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.319.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 442.00000000000006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi