Gói thầu: Gói thầu "Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm"

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600019633-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC GIỒNG TRÔM
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu "Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm"
Số hiệu KHLCNT PL2500332594
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 3,261,696,306 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500656772 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 75mm 3,700,000 2.642.857 925.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
2 PP2500656773 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 30mm 29,600,000 21.142.857 7.400.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
3 PP2500656774 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 40mm 29,600,000 21.142.857 7.400.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
4 PP2500656775 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.18 x 13mm 3,700,000 2.642.857 925.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
5 PP2500656776 - Kim nha 34,600,000 24.714.286 8.650.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
6 PP2500656777 - Kim tiêm số 18 8,400,000 6.000.000 2.100.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
7 PP2500656778 - Kim luồn tĩnh mạch - số 22G 23,100,000 16.500.000 5.775.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
8 PP2500656779 - Kim luồn tĩnh mạch - số 24G 96,600,000 69.000.000 24.150.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
9 PP2500656780 - Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tam giác 104,000,000 74.285.714 26.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
10 PP2500656781 - Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tròn 52,000,000 37.142.857 13.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
11 PP2500656782 - Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tròn 50,400,000 36.000.000 12.600.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
12 PP2500656783 - Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tam giác 38,400,000 27.428.571 9.600.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
13 PP2500656784 - Chỉ carelon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm 38,400,000 27.428.571 9.600.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
14 PP2500656785 - Chỉ số 2/0, kim tam giác 42,000,000 30.000.000 10.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
15 PP2500656786 - Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 26mm 42,000,000 30.000.000 10.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
16 PP2500656787 - Chỉ số 5/0, kim tam giác 50,400,000 36.000.000 12.600.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
17 PP2500656788 - Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 18mm 42,000,000 30.000.000 10.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
18 PP2500656789 - Lưỡi dao mổ số 11 15,600,000 11.142.857 3.900.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
19 PP2500656790 - Ống thông dạ dày số 05 -10 240,000 171.429 60.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
20 PP2500656791 - Ống thông dạ dày số 12 -18 350,000 250.000 87.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
21 PP2500656792 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 - 22 17,200,000 12.285.714 4.300.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
22 PP2500656793 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 24 - 30 5,880,000 4.200.000 1.470.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
23 PP2500656794 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 - 10 980,000 700.000 245.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
24 PP2500656795 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 12 750,000 535.714 187.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
25 PP2500656796 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 750,000 535.714 187.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
26 PP2500656797 - Dây thở oxy người lớn 22,000,000 15.714.286 5.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
27 PP2500656798 - Dây thở oxy trẻ em 4,400,000 3.142.857 1.100.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
28 PP2500656799 - Dây hút dịch các số 500,000 357.143 125.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
29 PP2500656800 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 880,000 628.571 220.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
30 PP2500656801 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 1,050,000 750.000 262.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
31 PP2500656802 - Dây thở oxy sơ sinh 880,000 628.571 220.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
32 PP2500656803 - Dây thở oxy trẻ em 4,400,000 3.142.857 1.100.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
33 PP2500656804 - Mặt nạ xông khí dung , người lớn, trẻ em 43,200,000 30.857.143 10.800.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
34 PP2500656805 - Mask thở oxy có túi size M, S 1,320,000 942.857 330.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
35 PP2500656806 - Mask thở oxy có túi L, XL 2,640,000 1.885.714 660.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
36 PP2500656807 - Bộ rửa dạ dày 17,000,000 12.142.857 4.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
37 PP2500656808 - Ambu giúp thở (bóp bóng) sơ sinh 2,940,000 2.100.000 735.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
38 PP2500656809 - Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn 5,880,000 4.200.000 1.470.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
39 PP2500656810 - Bộ điều kinh Karman 12,600,000 9.000.000 3.150.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
40 PP2500656811 - Máy đo huyết áp (người lớn) 204,000,000 145.714.286 51.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
41 PP2500656812 - Máy đo huyết áp (trẻ em) 30,600,000 21.857.143 7.650.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
42 PP2500656813 - Ống nghe 11,500,000 8.214.286 2.875.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
43 PP2500656814 - Gel siêu âm 18,480,000 13.200.000 4.620.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
44 PP2500656815 - Ống đặt NKQ các số (có bóng và không bóng) 2,100,000 1.500.000 525.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
45 PP2500656816 - Giấy điện tim 3 cần 60mm x 30m 13,000,000 9.285.714 3.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
46 PP2500656817 - Giấy in nhiệt 58cmx30m 5,120,000 3.657.143 1.280.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
47 PP2500656818 - Giấy lau kính hiển vi 160,000 114.286 40.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
48 PP2500656819 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp 30,450,000 21.750.000 7.612.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
49 PP2500656820 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ 700,000 500.000 175.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
50 PP2500656821 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. 29,200,000 20.857.143 7.300.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
51 PP2500656822 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn 3,900,000 2.785.714 975.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
52 PP2500656823 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn 5,200,000 3.714.286 1.300.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
53 PP2500656824 - Lancet tay 3,900,000 2.785.714 975.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
54 PP2500656825 - Lam kính xét nghiệm 7102 1,850,000 1.321.429 462.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
55 PP2500656826 - Lam kính xét nghiệm 7105 2,480,000 1.771.429 620.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
56 PP2500656827 - Lammell 1,520,000 1.085.714 380.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
57 PP2500656828 - Dây garo 120,000 85.714 30.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
58 PP2500656829 - Túi chườm 640,000 457.143 160.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
59 PP2500656830 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn 31,500,000 22.500.000 7.875.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
60 PP2500656831 - Lọ nhựa đựng phân 6,600,000 4.714.286 1.650.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
61 PP2500656832 - Lọ đựng đờm 27,000,000 19.285.714 6.750.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
62 PP2500656833 - Túi đựng nước tiểu 21,000,000 15.000.000 5.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
63 PP2500656834 - Đai Desault (phải, trái) các số 11,700,000 8.357.143 2.925.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
64 PP2500656835 - Đai xương đòn các số (người lớn, trẻ em) 11,800,000 8.428.571 2.950.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
65 PP2500656836 - Đai cột sống các cỡ 26,400,000 18.857.143 6.600.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
66 PP2500656837 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (phải, trái) các số 3,960,000 2.828.571 990.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
67 PP2500656838 - Nẹp ngón tay 03 chân 3,900,000 2.785.714 975.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
68 PP2500656839 - Nẹp cẳng tay dài (phải, trái) các số 7,100,000 5.071.429 1.775.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
69 PP2500656840 - Nẹp cánh cẳng bàn tay 6,570,000 4.692.857 1.642.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
70 PP2500656841 - Nẹp chống xoay dài các số 19,500,000 13.928.571 4.875.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
71 PP2500656842 - Nẹp chống xoay ngắn các số 11,650,000 8.321.429 2.912.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
72 PP2500656843 - Nẹp cổ cứng các số 5,280,000 3.771.429 1.320.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
73 PP2500656844 - Nẹp Iselline 25 cm 3,500,000 2.500.000 875.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
74 PP2500656845 - Nẹp Zimmer các số 19,960,000 14.257.143 4.990.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
75 PP2500656846 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 5,240,000 3.742.857 1.310.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
76 PP2500656847 - Kẹp rốn 260,000 185.714 65.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
77 PP2500656848 - Bông không hút nước 21,000,000 15.000.000 5.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
78 PP2500656849 - Bông y tế 139,500,000 99.642.857 34.875.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
79 PP2500656850 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 10cm x 270cm 30,600,000 21.857.143 7.650.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
80 PP2500656851 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 15cm x 270cm 25,920,000 18.514.286 6.480.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
81 PP2500656852 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 7,5cm x 270cm 13,000,000 9.285.714 3.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
82 PP2500656853 - Băng chỉ thị nhiệt 8,500,000 6.071.429 2.125.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
83 PP2500656854 - Băng keo cuộn lụa 2.5cm x 5m 97,020,000 69.300.000 24.255.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
84 PP2500656855 - Băng thun 8cm x 4,5m 11,500,000 8.214.286 2.875.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
85 PP2500656856 - Băng thun 10cm x 4,5m 39,600,000 28.285.714 9.900.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
86 PP2500656857 - Bơm tiêm tự khóa 0,1ml liền kim 27Gx3/8 13,125,000 9.375.000 3.281.250 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
87 PP2500656858 - Bơm kim tiêm 0,5ml 63,000,000 45.000.000 15.750.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
88 PP2500656859 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml kim 26G x 1/2 10,400,000 7.428.571 2.600.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
89 PP2500656860 - Bơm tiêm Insulin 7,800,000 5.571.429 1.950.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
90 PP2500656861 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml kim 25G x 5/8 15,600,000 11.142.857 3.900.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
91 PP2500656862 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G 53,000,000 37.857.143 13.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
92 PP2500656863 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 15,600,000 11.142.857 3.900.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
93 PP2500656864 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 14,000,000 10.000.000 3.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
94 PP2500656865 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 21,600,000 15.428.571 5.400.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
95 PP2500656866 - Bơm cho ăn 50ml 3,600,000 2.571.429 900.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
96 PP2500656867 - Gạc y tế (khổ 0,8m) 42,000,000 30.000.000 10.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
97 PP2500656868 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5 6,000,000 4.285.714 1.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
98 PP2500656869 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size S, M, L 400,000,000 285.714.286 100.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
99 PP2500656870 - Găng y tế cổ tay dài size S; M 5,280,000 3.771.429 1.320.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
100 PP2500656871 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường 132,000,000 94.285.714 33.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
101 PP2500656872 - Vaseline 5,000,000 3.571.429 1.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
102 PP2500656873 - Cồn y tế 70 90,000,000 64.285.714 22.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
103 PP2500656874 - Cồn y tế 90 5,560,000 3.971.429 1.390.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
104 PP2500656875 - Cồn tuyệt đối 7,840,000 5.600.000 1.960.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
105 PP2500656876 - Hộp an toàn 14,904,000 10.645.714 3.726.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
106 PP2500656877 - CloraminB 10,467,600 7.476.857 2.616.900 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
107 PP2500656878 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ y tế 74,000,000 52.857.143 18.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
108 PP2500656879 - Dung dịch Khử khuẩn 21,800,000 15.571.429 5.450.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
109 PP2500656880 - Dung dịch sát khuẩn 17,000,000 12.142.857 4.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
110 PP2500656881 - Dung dịch sát khuẩn da tay 25,800,000 18.428.571 6.450.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
111 PP2500656882 - Dung dịch sát khuẩn da. 5,800,000 4.142.857 1.450.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
112 PP2500656883 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 4,800,000 3.428.571 1.200.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
113 PP2500656884 - Permethrin 94,560,000 67.542.857 23.640.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
114 PP2500656885 - HBsAg 12,800,000 9.142.857 3.200.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
115 PP2500656886 - Anti- HBs 9,600,000 6.857.143 2.400.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
116 PP2500656887 - Anti HCV 6,900,000 4.928.571 1.725.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
117 PP2500656888 - Anti HIV 37,000,000 26.428.571 9.250.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
118 PP2500656889 - Dengue NS1 64,800,000 46.285.714 16.200.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
119 PP2500656890 - Anti A 2,700,000 1.928.571 675.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
120 PP2500656891 - Anti B 2,700,000 1.928.571 675.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
121 PP2500656892 - BHI Borth 2,600,000 1.857.143 650.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
122 PP2500656893 - SAB 420,000 300.000 105.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
123 PP2500656894 - NA 420,000 300.000 105.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
124 PP2500656895 - BA 420,000 300.000 105.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
125 PP2500656896 - Test HAV 7,800,000 5.571.429 1.950.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
126 PP2500656897 - Test thử ma túy 5 trong 1 112,000,000 80.000.000 28.000.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
127 PP2500656898 - Test HEV 5,340,000 3.814.286 1.335.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
128 PP2500656899 - Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
129 PP2500656900 - Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
130 PP2500656901 - Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
131 PP2500656902 - Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
132 PP2500656903 - Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
133 PP2500656904 - Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
134 PP2500656905 - Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
135 PP2500656906 - Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
136 PP2500656907 - Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
137 PP2500656908 - Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
138 PP2500656909 - Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
139 PP2500656910 - Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
140 PP2500656911 - Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
141 PP2500656912 - Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 21 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
142 PP2500656913 - Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
143 PP2500656914 - Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 25 935,000 667.857 233.750 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
144 PP2500656915 - Bôi trơn ống tủy 2,244,000 1.602.857 561.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
145 PP2500656916 - Vật liệu trám bít ống tủy 18,000,000 12.857.143 4.500.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
146 PP2500656917 - Xi măng glass ionomer loại IX dùng trong nha khoa 16,038,000 11.455.714 4.009.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
147 PP2500656918 - Vật liệu composite nha khoa dạng đặc, các màu A1, A2, A3, A3.5, A4 3,938,000 2.812.857 984.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
148 PP2500656919 - Cortisomol 3,696,000 2.640.000 924.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
149 PP2500656920 - Eugenol 264,000 188.571 66.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
150 PP2500656921 - Canxihydroxit 1,540,000 1.100.000 385.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
151 PP2500656922 - Bột Canxihydroxit 440,000 314.286 110.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
152 PP2500656923 - Mũi khoan tròn nhỏ 2,310,000 1.650.000 577.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
153 PP2500656924 - Mũi khoan tròn lớn 2,310,000 1.650.000 577.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
154 PP2500656925 - Mũi khoan trụ thẳng 4,620,000 3.300.000 1.155.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
155 PP2500656926 - Tay khoan hight 11,070,400 7.907.429 2.767.600 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
156 PP2500656927 - Dầu tra tay khoan 1,914,000 1.367.143 478.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
157 PP2500656928 - Dung dịch sát khuẩn tay khoan 1,122,000 801.429 280.500 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
158 PP2500656929 - Etching 382,800 273.429 95.700 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
159 PP2500656930 - Bonding 2 bước 6,131,400 4.379.571 1.532.850 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
160 PP2500656931 - Cọ bond 660,000 471.429 165.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
161 PP2500656932 - Dung dịch bơm rửa ống tủy 6,468,000 4.620.000 1.617.000 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 75mm
Mã phần lô PP2500656772
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 30mm
Mã phần lô PP2500656773
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 40mm
Mã phần lô PP2500656774
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.18 x 13mm
Mã phần lô PP2500656775
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim nha
Mã phần lô PP2500656776
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim tiêm số 18
Mã phần lô PP2500656777
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch - số 22G
Mã phần lô PP2500656778
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch - số 24G
Mã phần lô PP2500656779
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500656780
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500656781
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500656782
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500656783
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ carelon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm
Mã phần lô PP2500656784
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ số 2/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500656785
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 26mm
Mã phần lô PP2500656786
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ số 5/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500656787
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 18mm
Mã phần lô PP2500656788
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2500656789
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông dạ dày số 05 -10
Mã phần lô PP2500656790
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông dạ dày số 12 -18
Mã phần lô PP2500656791
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 - 22
Mã phần lô PP2500656792
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông tiểu 2 nhánh số 24 - 30
Mã phần lô PP2500656793
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 - 10
Mã phần lô PP2500656794
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông tiểu 1 nhánh số 12
Mã phần lô PP2500656795
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông tiểu 1 nhánh số 14
Mã phần lô PP2500656796
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2500656797
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2500656798
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút dịch các số
Mã phần lô PP2500656799
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500656800
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2500656801
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy sơ sinh
Mã phần lô PP2500656802
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2500656803
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mặt nạ xông khí dung , người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500656804
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mask thở oxy có túi size M, S
Mã phần lô PP2500656805
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mask thở oxy có túi L, XL
Mã phần lô PP2500656806
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500656807
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambu giúp thở (bóp bóng) sơ sinh
Mã phần lô PP2500656808
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn
Mã phần lô PP2500656809
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ điều kinh Karman
Mã phần lô PP2500656810
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Máy đo huyết áp (người lớn)
Mã phần lô PP2500656811
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Máy đo huyết áp (trẻ em)
Mã phần lô PP2500656812
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2500656813
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500656814
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống đặt NKQ các số (có bóng và không bóng)
Mã phần lô PP2500656815
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy điện tim 3 cần 60mm x 30m
Mã phần lô PP2500656816
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy in nhiệt 58cmx30m
Mã phần lô PP2500656817
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2500656818
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2500656819
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
Mã phần lô PP2500656820
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
Mã phần lô PP2500656821
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn
Mã phần lô PP2500656822
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2500656823
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lancet tay
Mã phần lô PP2500656824
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lam kính xét nghiệm 7102
Mã phần lô PP2500656825
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lam kính xét nghiệm 7105
Mã phần lô PP2500656826
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lammell
Mã phần lô PP2500656827
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2500656828
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi chườm
Mã phần lô PP2500656829
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2500656830
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lọ nhựa đựng phân
Mã phần lô PP2500656831
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lọ đựng đờm
Mã phần lô PP2500656832
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500656833
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai Desault (phải, trái) các số
Mã phần lô PP2500656834
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai xương đòn các số (người lớn, trẻ em)
Mã phần lô PP2500656835
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2500656836
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (phải, trái) các số
Mã phần lô PP2500656837
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp ngón tay 03 chân
Mã phần lô PP2500656838
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp cẳng tay dài (phải, trái) các số
Mã phần lô PP2500656839
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp cánh cẳng bàn tay
Mã phần lô PP2500656840
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp chống xoay dài các số
Mã phần lô PP2500656841
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp chống xoay ngắn các số
Mã phần lô PP2500656842
Giá từng phần lô 11,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2500656843
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp Iselline 25 cm
Mã phần lô PP2500656844
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp Zimmer các số
Mã phần lô PP2500656845
Giá từng phần lô 19,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500656846
Giá từng phần lô 5,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500656847
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bông không hút nước
Mã phần lô PP2500656848
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bông y tế
Mã phần lô PP2500656849
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 10cm x 270cm
Mã phần lô PP2500656850
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 15cm x 270cm
Mã phần lô PP2500656851
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 7,5cm x 270cm
Mã phần lô PP2500656852
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500656853
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng keo cuộn lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500656854
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500656855
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500656856
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm tự khóa 0,1ml liền kim 27Gx3/8
Mã phần lô PP2500656857
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.281.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm kim tiêm 0,5ml
Mã phần lô PP2500656858
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml kim 26G x 1/2
Mã phần lô PP2500656859
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2500656860
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml kim 25G x 5/8
Mã phần lô PP2500656861
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G
Mã phần lô PP2500656862
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2500656863
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2500656864
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2500656865
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500656866
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc y tế (khổ 0,8m)
Mã phần lô PP2500656867
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5
Mã phần lô PP2500656868
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng kiểm tra dùng trong y tế size S, M, L
Mã phần lô PP2500656869
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng y tế cổ tay dài size S; M
Mã phần lô PP2500656870
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường
Mã phần lô PP2500656871
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vaseline
Mã phần lô PP2500656872
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn y tế 70
Mã phần lô PP2500656873
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn y tế 90
Mã phần lô PP2500656874
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500656875
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2500656876
Giá từng phần lô 14,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
CloraminB
Mã phần lô PP2500656877
Giá từng phần lô 10,467,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.476.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500656878
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch Khử khuẩn
Mã phần lô PP2500656879
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2500656880
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn da tay
Mã phần lô PP2500656881
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn da.
Mã phần lô PP2500656882
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500656883
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Permethrin
Mã phần lô PP2500656884
Giá từng phần lô 94,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
HBsAg
Mã phần lô PP2500656885
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti- HBs
Mã phần lô PP2500656886
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti HCV
Mã phần lô PP2500656887
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti HIV
Mã phần lô PP2500656888
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dengue NS1
Mã phần lô PP2500656889
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2500656890
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2500656891
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
BHI Borth
Mã phần lô PP2500656892
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
SAB
Mã phần lô PP2500656893
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
NA
Mã phần lô PP2500656894
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
BA
Mã phần lô PP2500656895
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test HAV
Mã phần lô PP2500656896
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử ma túy 5 trong 1
Mã phần lô PP2500656897
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test HEV
Mã phần lô PP2500656898
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 21
Mã phần lô PP2500656899
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 21
Mã phần lô PP2500656900
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 25
Mã phần lô PP2500656901
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 25
Mã phần lô PP2500656902
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 21
Mã phần lô PP2500656903
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 21
Mã phần lô PP2500656904
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 25
Mã phần lô PP2500656905
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 25
Mã phần lô PP2500656906
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 21
Mã phần lô PP2500656907
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 21
Mã phần lô PP2500656908
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 25
Mã phần lô PP2500656909
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 25
Mã phần lô PP2500656910
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 21
Mã phần lô PP2500656911
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 21
Mã phần lô PP2500656912
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 25
Mã phần lô PP2500656913
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 25
Mã phần lô PP2500656914
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500656915
Giá từng phần lô 2,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2500656916
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Xi măng glass ionomer loại IX dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500656917
Giá từng phần lô 16,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.455.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.009.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vật liệu composite nha khoa dạng đặc, các màu A1, A2, A3, A3.5, A4
Mã phần lô PP2500656918
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cortisomol
Mã phần lô PP2500656919
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2500656920
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Canxihydroxit
Mã phần lô PP2500656921
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bột Canxihydroxit
Mã phần lô PP2500656922
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũi khoan tròn nhỏ
Mã phần lô PP2500656923
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũi khoan tròn lớn
Mã phần lô PP2500656924
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mũi khoan trụ thẳng
Mã phần lô PP2500656925
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tay khoan hight
Mã phần lô PP2500656926
Giá từng phần lô 11,070,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.907.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu tra tay khoan
Mã phần lô PP2500656927
Giá từng phần lô 1,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay khoan
Mã phần lô PP2500656928
Giá từng phần lô 1,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Etching
Mã phần lô PP2500656929
Giá từng phần lô 382,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bonding 2 bước
Mã phần lô PP2500656930
Giá từng phần lô 6,131,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.379.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cọ bond
Mã phần lô PP2500656931
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2500656932
Giá từng phần lô 6,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->