Gói thầu: Gói thầu "Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm"
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600019633-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC GIỒNG TRÔM |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu "Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm" |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500332594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 3,261,696,306 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500656772 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 75mm | 3,700,000 | 2.642.857 | 925.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 2 | PP2500656773 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 30mm | 29,600,000 | 21.142.857 | 7.400.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 3 | PP2500656774 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 40mm | 29,600,000 | 21.142.857 | 7.400.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 4 | PP2500656775 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.18 x 13mm | 3,700,000 | 2.642.857 | 925.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 5 | PP2500656776 - Kim nha | 34,600,000 | 24.714.286 | 8.650.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 6 | PP2500656777 - Kim tiêm số 18 | 8,400,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 7 | PP2500656778 - Kim luồn tĩnh mạch - số 22G | 23,100,000 | 16.500.000 | 5.775.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 8 | PP2500656779 - Kim luồn tĩnh mạch - số 24G | 96,600,000 | 69.000.000 | 24.150.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 9 | PP2500656780 - Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tam giác | 104,000,000 | 74.285.714 | 26.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 10 | PP2500656781 - Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tròn | 52,000,000 | 37.142.857 | 13.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 11 | PP2500656782 - Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tròn | 50,400,000 | 36.000.000 | 12.600.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 12 | PP2500656783 - Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tam giác | 38,400,000 | 27.428.571 | 9.600.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 13 | PP2500656784 - Chỉ carelon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm | 38,400,000 | 27.428.571 | 9.600.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 14 | PP2500656785 - Chỉ số 2/0, kim tam giác | 42,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 15 | PP2500656786 - Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 26mm | 42,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 16 | PP2500656787 - Chỉ số 5/0, kim tam giác | 50,400,000 | 36.000.000 | 12.600.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 17 | PP2500656788 - Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 18mm | 42,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 18 | PP2500656789 - Lưỡi dao mổ số 11 | 15,600,000 | 11.142.857 | 3.900.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 19 | PP2500656790 - Ống thông dạ dày số 05 -10 | 240,000 | 171.429 | 60.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 20 | PP2500656791 - Ống thông dạ dày số 12 -18 | 350,000 | 250.000 | 87.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 21 | PP2500656792 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 - 22 | 17,200,000 | 12.285.714 | 4.300.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 22 | PP2500656793 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 24 - 30 | 5,880,000 | 4.200.000 | 1.470.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 23 | PP2500656794 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 - 10 | 980,000 | 700.000 | 245.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 24 | PP2500656795 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 12 | 750,000 | 535.714 | 187.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 25 | PP2500656796 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 | 750,000 | 535.714 | 187.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 26 | PP2500656797 - Dây thở oxy người lớn | 22,000,000 | 15.714.286 | 5.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 27 | PP2500656798 - Dây thở oxy trẻ em | 4,400,000 | 3.142.857 | 1.100.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 28 | PP2500656799 - Dây hút dịch các số | 500,000 | 357.143 | 125.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 29 | PP2500656800 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 880,000 | 628.571 | 220.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 30 | PP2500656801 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 1,050,000 | 750.000 | 262.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 31 | PP2500656802 - Dây thở oxy sơ sinh | 880,000 | 628.571 | 220.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 32 | PP2500656803 - Dây thở oxy trẻ em | 4,400,000 | 3.142.857 | 1.100.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 33 | PP2500656804 - Mặt nạ xông khí dung , người lớn, trẻ em | 43,200,000 | 30.857.143 | 10.800.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 34 | PP2500656805 - Mask thở oxy có túi size M, S | 1,320,000 | 942.857 | 330.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 35 | PP2500656806 - Mask thở oxy có túi L, XL | 2,640,000 | 1.885.714 | 660.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 36 | PP2500656807 - Bộ rửa dạ dày | 17,000,000 | 12.142.857 | 4.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 37 | PP2500656808 - Ambu giúp thở (bóp bóng) sơ sinh | 2,940,000 | 2.100.000 | 735.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 38 | PP2500656809 - Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn | 5,880,000 | 4.200.000 | 1.470.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 39 | PP2500656810 - Bộ điều kinh Karman | 12,600,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 40 | PP2500656811 - Máy đo huyết áp (người lớn) | 204,000,000 | 145.714.286 | 51.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 41 | PP2500656812 - Máy đo huyết áp (trẻ em) | 30,600,000 | 21.857.143 | 7.650.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 42 | PP2500656813 - Ống nghe | 11,500,000 | 8.214.286 | 2.875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 43 | PP2500656814 - Gel siêu âm | 18,480,000 | 13.200.000 | 4.620.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 44 | PP2500656815 - Ống đặt NKQ các số (có bóng và không bóng) | 2,100,000 | 1.500.000 | 525.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 45 | PP2500656816 - Giấy điện tim 3 cần 60mm x 30m | 13,000,000 | 9.285.714 | 3.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 46 | PP2500656817 - Giấy in nhiệt 58cmx30m | 5,120,000 | 3.657.143 | 1.280.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 47 | PP2500656818 - Giấy lau kính hiển vi | 160,000 | 114.286 | 40.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 48 | PP2500656819 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp | 30,450,000 | 21.750.000 | 7.612.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 49 | PP2500656820 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 700,000 | 500.000 | 175.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 50 | PP2500656821 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. | 29,200,000 | 20.857.143 | 7.300.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 51 | PP2500656822 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 3,900,000 | 2.785.714 | 975.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 52 | PP2500656823 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 5,200,000 | 3.714.286 | 1.300.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 53 | PP2500656824 - Lancet tay | 3,900,000 | 2.785.714 | 975.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 54 | PP2500656825 - Lam kính xét nghiệm 7102 | 1,850,000 | 1.321.429 | 462.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 55 | PP2500656826 - Lam kính xét nghiệm 7105 | 2,480,000 | 1.771.429 | 620.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 56 | PP2500656827 - Lammell | 1,520,000 | 1.085.714 | 380.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 57 | PP2500656828 - Dây garo | 120,000 | 85.714 | 30.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 58 | PP2500656829 - Túi chườm | 640,000 | 457.143 | 160.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 59 | PP2500656830 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn | 31,500,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 60 | PP2500656831 - Lọ nhựa đựng phân | 6,600,000 | 4.714.286 | 1.650.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 61 | PP2500656832 - Lọ đựng đờm | 27,000,000 | 19.285.714 | 6.750.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 62 | PP2500656833 - Túi đựng nước tiểu | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 63 | PP2500656834 - Đai Desault (phải, trái) các số | 11,700,000 | 8.357.143 | 2.925.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 64 | PP2500656835 - Đai xương đòn các số (người lớn, trẻ em) | 11,800,000 | 8.428.571 | 2.950.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 65 | PP2500656836 - Đai cột sống các cỡ | 26,400,000 | 18.857.143 | 6.600.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 66 | PP2500656837 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (phải, trái) các số | 3,960,000 | 2.828.571 | 990.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 67 | PP2500656838 - Nẹp ngón tay 03 chân | 3,900,000 | 2.785.714 | 975.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 68 | PP2500656839 - Nẹp cẳng tay dài (phải, trái) các số | 7,100,000 | 5.071.429 | 1.775.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 69 | PP2500656840 - Nẹp cánh cẳng bàn tay | 6,570,000 | 4.692.857 | 1.642.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 70 | PP2500656841 - Nẹp chống xoay dài các số | 19,500,000 | 13.928.571 | 4.875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 71 | PP2500656842 - Nẹp chống xoay ngắn các số | 11,650,000 | 8.321.429 | 2.912.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 72 | PP2500656843 - Nẹp cổ cứng các số | 5,280,000 | 3.771.429 | 1.320.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 73 | PP2500656844 - Nẹp Iselline 25 cm | 3,500,000 | 2.500.000 | 875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 74 | PP2500656845 - Nẹp Zimmer các số | 19,960,000 | 14.257.143 | 4.990.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 75 | PP2500656846 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 5,240,000 | 3.742.857 | 1.310.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 76 | PP2500656847 - Kẹp rốn | 260,000 | 185.714 | 65.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 77 | PP2500656848 - Bông không hút nước | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 78 | PP2500656849 - Bông y tế | 139,500,000 | 99.642.857 | 34.875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 79 | PP2500656850 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 10cm x 270cm | 30,600,000 | 21.857.143 | 7.650.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 80 | PP2500656851 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 15cm x 270cm | 25,920,000 | 18.514.286 | 6.480.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 81 | PP2500656852 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 7,5cm x 270cm | 13,000,000 | 9.285.714 | 3.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 82 | PP2500656853 - Băng chỉ thị nhiệt | 8,500,000 | 6.071.429 | 2.125.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 83 | PP2500656854 - Băng keo cuộn lụa 2.5cm x 5m | 97,020,000 | 69.300.000 | 24.255.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 84 | PP2500656855 - Băng thun 8cm x 4,5m | 11,500,000 | 8.214.286 | 2.875.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 85 | PP2500656856 - Băng thun 10cm x 4,5m | 39,600,000 | 28.285.714 | 9.900.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 86 | PP2500656857 - Bơm tiêm tự khóa 0,1ml liền kim 27Gx3/8 | 13,125,000 | 9.375.000 | 3.281.250 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 87 | PP2500656858 - Bơm kim tiêm 0,5ml | 63,000,000 | 45.000.000 | 15.750.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 88 | PP2500656859 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml kim 26G x 1/2 | 10,400,000 | 7.428.571 | 2.600.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 89 | PP2500656860 - Bơm tiêm Insulin | 7,800,000 | 5.571.429 | 1.950.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 90 | PP2500656861 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml kim 25G x 5/8 | 15,600,000 | 11.142.857 | 3.900.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 91 | PP2500656862 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G | 53,000,000 | 37.857.143 | 13.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 92 | PP2500656863 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 15,600,000 | 11.142.857 | 3.900.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 93 | PP2500656864 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 14,000,000 | 10.000.000 | 3.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 94 | PP2500656865 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 21,600,000 | 15.428.571 | 5.400.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 95 | PP2500656866 - Bơm cho ăn 50ml | 3,600,000 | 2.571.429 | 900.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 96 | PP2500656867 - Gạc y tế (khổ 0,8m) | 42,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 97 | PP2500656868 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5 | 6,000,000 | 4.285.714 | 1.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 98 | PP2500656869 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size S, M, L | 400,000,000 | 285.714.286 | 100.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 99 | PP2500656870 - Găng y tế cổ tay dài size S; M | 5,280,000 | 3.771.429 | 1.320.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 100 | PP2500656871 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường | 132,000,000 | 94.285.714 | 33.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 101 | PP2500656872 - Vaseline | 5,000,000 | 3.571.429 | 1.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 102 | PP2500656873 - Cồn y tế 70 | 90,000,000 | 64.285.714 | 22.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 103 | PP2500656874 - Cồn y tế 90 | 5,560,000 | 3.971.429 | 1.390.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 104 | PP2500656875 - Cồn tuyệt đối | 7,840,000 | 5.600.000 | 1.960.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 105 | PP2500656876 - Hộp an toàn | 14,904,000 | 10.645.714 | 3.726.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 106 | PP2500656877 - CloraminB | 10,467,600 | 7.476.857 | 2.616.900 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 107 | PP2500656878 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ y tế | 74,000,000 | 52.857.143 | 18.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 108 | PP2500656879 - Dung dịch Khử khuẩn | 21,800,000 | 15.571.429 | 5.450.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 109 | PP2500656880 - Dung dịch sát khuẩn | 17,000,000 | 12.142.857 | 4.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 110 | PP2500656881 - Dung dịch sát khuẩn da tay | 25,800,000 | 18.428.571 | 6.450.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 111 | PP2500656882 - Dung dịch sát khuẩn da. | 5,800,000 | 4.142.857 | 1.450.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 112 | PP2500656883 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 4,800,000 | 3.428.571 | 1.200.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 113 | PP2500656884 - Permethrin | 94,560,000 | 67.542.857 | 23.640.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 114 | PP2500656885 - HBsAg | 12,800,000 | 9.142.857 | 3.200.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 115 | PP2500656886 - Anti- HBs | 9,600,000 | 6.857.143 | 2.400.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 116 | PP2500656887 - Anti HCV | 6,900,000 | 4.928.571 | 1.725.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 117 | PP2500656888 - Anti HIV | 37,000,000 | 26.428.571 | 9.250.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 118 | PP2500656889 - Dengue NS1 | 64,800,000 | 46.285.714 | 16.200.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 119 | PP2500656890 - Anti A | 2,700,000 | 1.928.571 | 675.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 120 | PP2500656891 - Anti B | 2,700,000 | 1.928.571 | 675.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 121 | PP2500656892 - BHI Borth | 2,600,000 | 1.857.143 | 650.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 122 | PP2500656893 - SAB | 420,000 | 300.000 | 105.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 123 | PP2500656894 - NA | 420,000 | 300.000 | 105.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 124 | PP2500656895 - BA | 420,000 | 300.000 | 105.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 125 | PP2500656896 - Test HAV | 7,800,000 | 5.571.429 | 1.950.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 126 | PP2500656897 - Test thử ma túy 5 trong 1 | 112,000,000 | 80.000.000 | 28.000.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 127 | PP2500656898 - Test HEV | 5,340,000 | 3.814.286 | 1.335.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 128 | PP2500656899 - Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 129 | PP2500656900 - Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 130 | PP2500656901 - Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 131 | PP2500656902 - Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 132 | PP2500656903 - Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 133 | PP2500656904 - Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 134 | PP2500656905 - Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 135 | PP2500656906 - Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 136 | PP2500656907 - Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 137 | PP2500656908 - Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 138 | PP2500656909 - Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 139 | PP2500656910 - Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 140 | PP2500656911 - Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 141 | PP2500656912 - Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 21 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 142 | PP2500656913 - Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 143 | PP2500656914 - Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 25 | 935,000 | 667.857 | 233.750 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 144 | PP2500656915 - Bôi trơn ống tủy | 2,244,000 | 1.602.857 | 561.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 145 | PP2500656916 - Vật liệu trám bít ống tủy | 18,000,000 | 12.857.143 | 4.500.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 146 | PP2500656917 - Xi măng glass ionomer loại IX dùng trong nha khoa | 16,038,000 | 11.455.714 | 4.009.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 147 | PP2500656918 - Vật liệu composite nha khoa dạng đặc, các màu A1, A2, A3, A3.5, A4 | 3,938,000 | 2.812.857 | 984.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 148 | PP2500656919 - Cortisomol | 3,696,000 | 2.640.000 | 924.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 149 | PP2500656920 - Eugenol | 264,000 | 188.571 | 66.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 150 | PP2500656921 - Canxihydroxit | 1,540,000 | 1.100.000 | 385.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 151 | PP2500656922 - Bột Canxihydroxit | 440,000 | 314.286 | 110.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 152 | PP2500656923 - Mũi khoan tròn nhỏ | 2,310,000 | 1.650.000 | 577.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 153 | PP2500656924 - Mũi khoan tròn lớn | 2,310,000 | 1.650.000 | 577.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 154 | PP2500656925 - Mũi khoan trụ thẳng | 4,620,000 | 3.300.000 | 1.155.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 155 | PP2500656926 - Tay khoan hight | 11,070,400 | 7.907.429 | 2.767.600 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 156 | PP2500656927 - Dầu tra tay khoan | 1,914,000 | 1.367.143 | 478.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 157 | PP2500656928 - Dung dịch sát khuẩn tay khoan | 1,122,000 | 801.429 | 280.500 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 158 | PP2500656929 - Etching | 382,800 | 273.429 | 95.700 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 159 | PP2500656930 - Bonding 2 bước | 6,131,400 | 4.379.571 | 1.532.850 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 160 | PP2500656931 - Cọ bond | 660,000 | 471.429 | 165.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 | |
| 161 | PP2500656932 - Dung dịch bơm rửa ống tủy | 6,468,000 | 4.620.000 | 1.617.000 | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500656772 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500656773 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500656774 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.18 x 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500656775 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500656776 |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim tiêm số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500656777 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch - số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500656778 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch - số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500656779 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500656780 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500656781 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẩu thuật số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500656782 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẩu thuật số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500656783 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ carelon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500656784 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500656785 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500656786 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ số 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500656787 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ số 3/0, kim tam giác dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500656788 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500656789 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông dạ dày số 05 -10 |
|
| Mã phần lô | PP2500656790 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông dạ dày số 12 -18 |
|
| Mã phần lô | PP2500656791 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 - 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500656792 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 24 - 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500656793 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 - 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500656794 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500656795 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500656796 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500656797 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500656798 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút dịch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656799 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500656800 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500656801 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500656802 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500656803 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mặt nạ xông khí dung , người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500656804 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask thở oxy có túi size M, S |
|
| Mã phần lô | PP2500656805 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask thở oxy có túi L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2500656806 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500656807 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambu giúp thở (bóp bóng) sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500656808 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500656809 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500656810 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Máy đo huyết áp (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500656811 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Máy đo huyết áp (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500656812 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500656813 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500656814 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống đặt NKQ các số (có bóng và không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500656815 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 60mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500656816 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in nhiệt 58cmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2500656817 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500656818 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500656819 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500656820 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2500656821 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500656822 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500656823 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lancet tay |
|
| Mã phần lô | PP2500656824 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lam kính xét nghiệm 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500656825 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lam kính xét nghiệm 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500656826 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lammell |
|
| Mã phần lô | PP2500656827 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500656828 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi chườm |
|
| Mã phần lô | PP2500656829 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500656830 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ nhựa đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2500656831 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500656832 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500656833 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai Desault (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656834 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai xương đòn các số (người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500656835 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500656836 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656837 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp ngón tay 03 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500656838 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cẳng tay dài (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656839 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cánh cẳng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500656840 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.692.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp chống xoay dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656841 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656842 |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656843 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp Iselline 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500656844 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp Zimmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500656845 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500656846 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500656847 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2500656848 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500656849 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2500656850 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2500656851 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 7,5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2500656852 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500656853 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo cuộn lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500656854 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500656855 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500656856 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm tự khóa 0,1ml liền kim 27Gx3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500656857 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.281.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm kim tiêm 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656858 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml kim 26G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500656859 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656860 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml kim 25G x 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500656861 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500656862 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656863 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656864 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656865 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656866 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc y tế (khổ 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2500656867 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500656868 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng kiểm tra dùng trong y tế size S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2500656869 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng y tế cổ tay dài size S; M |
|
| Mã phần lô | PP2500656870 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500656871 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500656872 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn y tế 70 |
|
| Mã phần lô | PP2500656873 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn y tế 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500656874 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500656875 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500656876 |
| Giá từng phần lô | 14,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.645.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500656877 |
| Giá từng phần lô | 10,467,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.476.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.616.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500656878 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch Khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656879 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656880 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da tay |
|
| Mã phần lô | PP2500656881 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da. |
|
| Mã phần lô | PP2500656882 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500656883 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Permethrin |
|
| Mã phần lô | PP2500656884 |
| Giá từng phần lô | 94,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656885 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Anti- HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500656886 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500656887 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Anti HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500656888 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500656889 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500656890 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500656891 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
BHI Borth |
|
| Mã phần lô | PP2500656892 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
SAB |
|
| Mã phần lô | PP2500656893 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
NA |
|
| Mã phần lô | PP2500656894 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
BA |
|
| Mã phần lô | PP2500656895 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500656896 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử ma túy 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500656897 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500656898 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656899 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656900 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 10, trâm K, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656901 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 10, trâm H, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656902 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656903 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656904 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 15, trâm K, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656905 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 15, trâm H, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656906 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656907 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656908 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 20, trâm K, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656909 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 20, trâm H, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656910 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656911 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500656912 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 25, trâm K, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656913 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Trâm nội nha số 25, trâm H, dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500656914 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500656915 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500656916 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Xi măng glass ionomer loại IX dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500656917 |
| Giá từng phần lô | 16,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.455.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.009.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vật liệu composite nha khoa dạng đặc, các màu A1, A2, A3, A3.5, A4 |
|
| Mã phần lô | PP2500656918 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500656919 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500656920 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canxihydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2500656921 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bột Canxihydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2500656922 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũi khoan tròn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500656923 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũi khoan tròn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500656924 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũi khoan trụ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500656925 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tay khoan hight |
|
| Mã phần lô | PP2500656926 |
| Giá từng phần lô | 11,070,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.907.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.767.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500656927 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.367.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500656928 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500656929 |
| Giá từng phần lô | 382,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bonding 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2500656930 |
| Giá từng phần lô | 6,131,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.379.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.532.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cọ bond |
|
| Mã phần lô | PP2500656931 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500656932 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5* Số lượng yêu cầu x 30/730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi