Gói thầu: Gói thầu Mua vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ, khí oxy, hóa chất, sinh phẩm y tế (gồm 179 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500186225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Thạnh Phú |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Mua vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ, khí oxy, hóa chất, sinh phẩm y tế (gồm 179 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500080318 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 5,464,796,810 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500207769 - Kim châm cứu số 5 | 17,500,000 | 26.250.000 | 9018 | 8.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 262,500 |
| 2 | PP2500207770 - Kim châm cứu số 3 | 17,500,000 | 26.250.000 | 9018 | 8.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 262,500 |
| 3 | PP2500207771 - Kim gây tê tuỷ sống các số | 9,100,000 | 13.650.000 | 9018 | 4.550.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 136,500 |
| 4 | PP2500207772 - Kim đầu bằng (kim cấy chỉ) | 32,000,000 | 48.000.000 | 9018 | 16.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 480,000 |
| 5 | PP2500207773 - Kim nha khoa 27G | 8,650,000 | 12.975.000 | 9018 | 4.325.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 129,750 |
| 6 | PP2500207774 - Kim rút thuốc số 18 | 64,560,000 | 96.840.000 | 9018 | 32.280.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 968,400 |
| 7 | PP2500207775 - Kim rút thuốc số 23 | 10,260,000 | 15.390.000 | 9018 | 5.130.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 153,900 |
| 8 | PP2500207776 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 49,000,000 | 73.500.000 | 9018 | 24.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 735,000 |
| 9 | PP2500207777 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 51,200,000 | 76.800.000 | 9018 | 25.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 768,000 |
| 10 | PP2500207778 - Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24 | 24,500,000 | 36.750.000 | 9018 | 12.250.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 367,500 |
| 11 | PP2500207779 - Chỉ phẫu thuật không tiêu | 3,024,000 | 4.536.000 | 3006 | 1.512.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 45,360 |
| 12 | PP2500207780 - Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác | 3,252,000 | 4.878.000 | 3006 | 1.626.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 48,780 |
| 13 | PP2500207781 - Chỉ khâu phẫu thuật Polyglycolic acid | 1,699,200 | 2.548.800 | 3006 | 849.600 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 25,488 |
| 14 | PP2500207782 - Chỉ Catgut chrom các số | 35,600,000 | 53.400.000 | 3006 | 17.800.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 534,000 |
| 15 | PP2500207783 - Nylon (2/0) 75cm 3/8 | 128,000,000 | 192.000.000 | 3006 | 64.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,920,000 |
| 16 | PP2500207784 - Nylon (4/0) 75cm 3/8 | 22,050,000 | 33.075.000 | 3006 | 11.025.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 330,750 |
| 17 | PP2500207785 - Airway các số | 420,000 | 630.000 | 9018 | 210.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 6,300 |
| 18 | PP2500207786 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa) | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018 | 1.260.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 37,800 |
| 19 | PP2500207787 - Sonde dạ dày các số | 165,000 | 247.500 | 9018 | 82.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 2,475 |
| 20 | PP2500207788 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 15.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 450,000 |
| 21 | PP2500207789 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 2,500,000 | 3.750.000 | 9018 | 1.250.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 37,500 |
| 22 | PP2500207790 - Thông (sonde) Nelaton các cỡ | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018 | 1.200.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 36,000 |
| 23 | PP2500207791 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 50,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 25.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 750,000 |
| 24 | PP2500207792 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 25,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 12.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 375,000 |
| 25 | PP2500207793 - Dây hút đàm có kiểm soát các số | 5,000,000 | 7.500.000 | 9018 | 2.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 75,000 |
| 26 | PP2500207794 - Dây nối oxy | 312,500 | 468.750 | 9018 | 156.250 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 4,687 |
| 27 | PP2500207795 - Dây nối bơm tiêm điện | 10,000,000 | 15.000.000 | 9018 | 5.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 150,000 |
| 28 | PP2500207796 - Dây cho ăn các số | 200,000 | 300.000 | 9018 | 100.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 3,000 |
| 29 | PP2500207797 - Mask gây mê các số | 1,890,000 | 2.835.000 | 9018 | 945.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 28,350 |
| 30 | PP2500207798 - Mask khí dung người lớn, trẻ em | 36,900,000 | 55.350.000 | 9018 | 18.450.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 553,500 |
| 31 | PP2500207799 - Mask oxy nồng độ cao các cỡ | 13,650,000 | 20.475.000 | 9018 | 6.825.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 204,750 |
| 32 | PP2500207800 - Mask oxy nồng độ cao người lớn | 40,950,000 | 61.425.000 | 9018 | 20.475.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 614,250 |
| 33 | PP2500207801 - Mask oxy nồng độ cao trẻ em | 1,365,000 | 2.047.500 | 9018 | 682.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 20,475 |
| 34 | PP2500207802 - Bộ rửa dạ dày | 17,200,000 | 25.800.000 | 9018 | 8.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 258,000 |
| 35 | PP2500207803 - Ampu + Bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh | 2,772,000 | 4.158.000 | 9018 | 1.386.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 41,580 |
| 36 | PP2500207804 - Bo huyết áp | 997,700 | 1.496.550 | 9018 | 498.850 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 14,965 |
| 37 | PP2500207805 - Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe) | 19,100,000 | 28.650.000 | 9018 | 9.550.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 286,500 |
| 38 | PP2500207806 - Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe) | 9,960,000 | 14.940.000 | 9018 | 4.980.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 149,400 |
| 39 | PP2500207807 - Ruột huyết áp (người lớn, trẻ em) | 1,750,000 | 2.625.000 | 9018 | 875.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 26,250 |
| 40 | PP2500207808 - Van huyết áp | 630,000 | 945.000 | 9018 | 315.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 9,450 |
| 41 | PP2500207809 - Ống nghe huyết áp, tim phổi | 6,000,000 | 9.000.000 | 9018 | 3.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 90,000 |
| 42 | PP2500207810 - Gel điện tim | 875,000 | 1.312.500 | 9018 | 437.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 13,125 |
| 43 | PP2500207811 - Gel siêu âm | 67,550,000 | 101.325.000 | 9018 | 33.775.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,013,250 |
| 44 | PP2500207812 - Que thử đường huyết | 284,000,000 | 426.000.000 | 3822 | 142.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 4,260,000 |
| 45 | PP2500207813 - Ống nội khí quản có bóng các số | 6,930,000 | 10.395.000 | 9018 | 3.465.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 103,950 |
| 46 | PP2500207814 - Điện cực tim | 27,720,000 | 41.580.000 | 9018 | 13.860.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 415,800 |
| 47 | PP2500207815 - Giấy in monitor sản khoa | 13,600,000 | 20.400.000 | 9018 | 6.800.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 204,000 |
| 48 | PP2500207816 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 21,105,000 | 31.657.500 | 9018 | 10.552.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 316,575 |
| 49 | PP2500207817 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m | 35,200,000 | 52.800.000 | 9018 | 17.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 528,000 |
| 50 | PP2500207818 - Giấy in nhiệt 57mm x 20m | 2,070,000 | 3.105.000 | 9018 | 1.035.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 31,050 |
| 51 | PP2500207819 - Tube EDTA | 44,100,000 | 66.150.000 | 9018 | 22.050.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 661,500 |
| 52 | PP2500207820 - Ống nghiệm serum hạt to HTM nắp đỏ | 14,280,000 | 21.420.000 | 9018 | 7.140.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 214,200 |
| 53 | PP2500207821 - Ống nghiệm Heparin | 45,600,000 | 68.400.000 | 9018 | 22.800.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 684,000 |
| 54 | PP2500207822 - Lamelles22x22 | 70,000 | 105.000 | 9018 | 35.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,050 |
| 55 | PP2500207823 - Kim trích lấy máu (Kim lancet) | 10,080,000 | 15.120.000 | 9018 | 5.040.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 151,200 |
| 56 | PP2500207824 - Khóa 3 ngã có dây | 31,920,000 | 47.880.000 | 9018 | 15.960.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 478,800 |
| 57 | PP2500207825 - Lam kính 7102 trơn | 92,500 | 138.750 | 9018 | 46.250 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,387 |
| 58 | PP2500207826 - Dây garo tay | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018 | 2.250.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 67,500 |
| 59 | PP2500207827 - Lọ đựng nước tiểu | 35,700,000 | 53.550.000 | 9018 | 17.850.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 535,500 |
| 60 | PP2500207828 - Túi đựng nước tiểu, có dây treo | 12,500,000 | 18.750.000 | 9018 | 6.250.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 187,500 |
| 61 | PP2500207829 - Đai desault các số | 27,800,000 | 41.700.000 | 9018 | 13.900.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 417,000 |
| 62 | PP2500207830 - Đầu col vàng | 3,280,000 | 4.920.000 | 9018 | 1.640.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 49,200 |
| 63 | PP2500207831 - Đầu col xanh | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.050.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 31,500 |
| 64 | PP2500207832 - Đai xương đòn các số | 17,820,000 | 26.730.000 | 9021 | 8.910.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 267,300 |
| 65 | PP2500207833 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái | 3,300,000 | 4.950.000 | 9021 | 1.650.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 49,500 |
| 66 | PP2500207834 - Nẹp vải cẳng tay, cẳng bàn chân Nẹp cánh bàn tay (trái, phải) các số | 24,100,000 | 36.150.000 | 9021 | 12.050.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 361,500 |
| 67 | PP2500207835 - Nẹp chống xoay dài | 11,700,000 | 17.550.000 | 9021 | 5.850.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 175,500 |
| 68 | PP2500207836 - Nẹp chống xoay ngắn | 7,530,000 | 11.295.000 | 9021 | 3.765.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 112,950 |
| 69 | PP2500207837 - Nẹp cổ cứng | 1,790,000 | 2.685.000 | 9021 | 895.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 26,850 |
| 70 | PP2500207838 - Nẹp Iselin | 5,550,000 | 8.325.000 | 9021 | 2.775.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 83,250 |
| 71 | PP2500207839 - Nẹp ngón tay | 990,000 | 1.485.000 | 9021 | 495.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 14,850 |
| 72 | PP2500207840 - Nẹp zimmer các số | 19,700,000 | 29.550.000 | 9021 | 9.850.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 295,500 |
| 73 | PP2500207841 - Kéo cắt chỉ thẳng | 2,600,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.300.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 39,000 |
| 74 | PP2500207842 - Kéo thẳng tù nhọn 16cm | 600,000 | 900.000 | 9018 | 300.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 9,000 |
| 75 | PP2500207843 - Cồn 70 độ | 95,200,000 | 142.800.000 | 9018 | 47.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,428,000 |
| 76 | PP2500207844 - Cồn 90 độ | 5,780,000 | 8.670.000 | 9018 | 2.890.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 86,700 |
| 77 | PP2500207845 - Cồn tuyệt đối | 385,000 | 577.500 | 9018 | 192.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 5,775 |
| 78 | PP2500207846 - Nước cất 2 lần | 46,000,000 | 69.000.000 | 9018 | 23.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 690,000 |
| 79 | PP2500207847 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy. | 102,000,000 | 153.000.000 | 3808 | 51.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,530,000 |
| 80 | PP2500207848 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 7,000,000 | 10.500.000 | 9018 | 3.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 105,000 |
| 81 | PP2500207849 - Nhiệt kế | 2,415,000 | 3.622.500 | 9018 | 1.207.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 36,225 |
| 82 | PP2500207850 - Kẹp rốn | 2,175,000 | 3.262.500 | 9018 | 1.087.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 32,625 |
| 83 | PP2500207851 - Bông không thấm nước | 6,900,000 | 10.350.000 | 3005 | 3.450.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 103,500 |
| 84 | PP2500207852 - Bông thấm nước | 5,292,000 | 7.938.000 | 3005 | 2.646.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 79,380 |
| 85 | PP2500207853 - Băng bó bột (4in) | 17,640,000 | 26.460.000 | 3005 | 8.820.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 264,600 |
| 86 | PP2500207854 - Băng bột bó (6in) | 28,350,000 | 42.525.000 | 3005 | 14.175.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 425,250 |
| 87 | PP2500207855 - Băng bột bó (3in) | 7,000,000 | 10.500.000 | 3005 | 3.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 105,000 |
| 88 | PP2500207856 - Băng cuộn y tế | 7,350,000 | 11.025.000 | 3005 | 3.675.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 110,250 |
| 89 | PP2500207857 - Băng cá nhân | 11,300,000 | 16.950.000 | 3005 | 5.650.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 169,500 |
| 90 | PP2500207858 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 8,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 4.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 120,000 |
| 91 | PP2500207859 - Băng keo cuộn lụa | 215,000,000 | 322.500.000 | 9018 | 107.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 3,225,000 |
| 92 | PP2500207860 - Băng thun y tế | 75,200,000 | 112.800.000 | 3005 | 37.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,128,000 |
| 93 | PP2500207861 - Bơm tiêm 1ml kim 26G 1/2" | 19,500,000 | 29.250.000 | 9018 | 9.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 292,500 |
| 94 | PP2500207862 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 5/8 | 13,000,000 | 19.500.000 | 9018 | 6.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 195,000 |
| 95 | PP2500207863 - Bơm tiêm 5ml kim 23G | 66,000,000 | 99.000.000 | 9018 | 33.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 990,000 |
| 96 | PP2500207864 - Bơm tiêm 10ml + kim 23G | 98,000,000 | 147.000.000 | 9018 | 49.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,470,000 |
| 97 | PP2500207865 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G | 22,200,000 | 33.300.000 | 9018 | 11.100.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 333,000 |
| 98 | PP2500207866 - Bơm tiêm 50ml (không kim) | 52,920,000 | 79.380.000 | 9018 | 26.460.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 793,800 |
| 99 | PP2500207867 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 11,970,000 | 17.955.000 | 9018 | 5.985.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 179,550 |
| 100 | PP2500207868 - Bơm tiêm insulin 1ml | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018 | 2.250.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 67,500 |
| 101 | PP2500207869 - Gòn bỏng | 4,032,000 | 6.048.000 | 9018 | 2.016.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 60,480 |
| 102 | PP2500207870 - Áo sơ sinh | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018 | 6.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 180,000 |
| 103 | PP2500207871 - Bộ băng rốn | 6,400,000 | 9.600.000 | 9018 | 3.200.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 96,000 |
| 104 | PP2500207872 - Kẹp rốn | 4,800,000 | 7.200.000 | 9018 | 2.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 72,000 |
| 105 | PP2500207873 - Áo | 52,800,000 | 79.200.000 | 9018 | 26.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 792,000 |
| 106 | PP2500207874 - Nón | 22,240,000 | 33.360.000 | 9018 | 11.120.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 333,600 |
| 107 | PP2500207875 - Tả | 16,800,000 | 25.200.000 | 9018 | 8.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 252,000 |
| 108 | PP2500207876 - Bao tay, bao chân | 16,800,000 | 25.200.000 | 9018 | 8.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 252,000 |
| 109 | PP2500207877 - Bộ băng rốn | 6,400,000 | 9.600.000 | 9018 | 3.200.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 96,000 |
| 110 | PP2500207878 - Kẹp rốn | 4,800,000 | 7.200.000 | 9018 | 2.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 72,000 |
| 111 | PP2500207879 - Khăn lông quàng bé | 104,000,000 | 156.000.000 | 9018 | 52.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,560,000 |
| 112 | PP2500207880 - Khăn lau bé | 57,600,000 | 86.400.000 | 9018 | 28.800.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 864,000 |
| 113 | PP2500207881 - Miếng lót dùng trong y tế (miếng lót sản) | 20,800,000 | 31.200.000 | 9018 | 10.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 312,000 |
| 114 | PP2500207882 - Dây đeo tay mẹ - bé | 10,560,000 | 15.840.000 | 9018 | 5.280.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 158,400 |
| 115 | PP2500207883 - Bao đo máu sau khi sinh | 15,200,000 | 22.800.000 | 9018 | 7.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 228,000 |
| 116 | PP2500207884 - Giấy y tế hiển thị màu | 8,800,000 | 13.200.000 | 9018 | 4.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 132,000 |
| 117 | PP2500207885 - Tiền tiệt trùng sản phẩm | 9,280,000 | 13.920.000 | 9018 | 4.640.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 139,200 |
| 118 | PP2500207886 - Tạp dề Nylon | 17,500,000 | 26.250.000 | 9018 | 8.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 262,500 |
| 119 | PP2500207887 - Gòn tiêm thuốc | 42,000,000 | 63.000.000 | 3005 | 21.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 630,000 |
| 120 | PP2500207888 - Gòn nhổ răng | 19,320,000 | 28.980.000 | 3005 | 9.660.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 289,800 |
| 121 | PP2500207889 - Gòn sanh (Tiệt trùng) | 34,650,000 | 51.975.000 | 3005 | 17.325.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 519,750 |
| 122 | PP2500207890 - Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng) | 73,500,000 | 110.250.000 | 9018 | 36.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,102,500 |
| 123 | PP2500207891 - Gói thay băng vết thương sạch (tiệt trùng) | 63,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 31.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 945,000 |
| 124 | PP2500207892 - Gạc bỏng (gạc vaselin) | 1,800,000 | 2.700.000 | 3005 | 900.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 27,000 |
| 125 | PP2500207893 - Găng tay tiệt trùng các số | 33,000,000 | 49.500.000 | 4015 | 16.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 495,000 |
| 126 | PP2500207894 - Găng kiểm tra size S, M | 170,100,000 | 255.150.000 | 4015 | 85.050.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 2,551,500 |
| 127 | PP2500207895 - Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng | 14,400,000 | 21.600.000 | 4015 | 7.200.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 216,000 |
| 128 | PP2500207896 - Bộ dây truyền dịch | 354,000,000 | 531.000.000 | 9018 | 177.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 5,310,000 |
| 129 | PP2500207897 - Bao cao su | 308,000 | 462.000 | 4014 hoặc 9018 | 154.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 4,620 |
| 130 | PP2500207898 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp | 4,200,000 | 6.300.000 | 9018 | 2.100.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 63,000 |
| 131 | PP2500207899 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 41,200,000 | 61.800.000 | 3808 | 20.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 618,000 |
| 132 | PP2500207900 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn | 46,400,000 | 69.600.000 | 3808 | 23.200.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 696,000 |
| 133 | PP2500207901 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 16,800,000 | 25.200.000 | 3808 | 8.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 252,000 |
| 134 | PP2500207902 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | 14,080,000 | 21.120.000 | 9018 | 7.040.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 211,200 |
| 135 | PP2500207903 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 81,480,000 | 122.220.000 | 3808 | 40.740.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,222,200 |
| 136 | PP2500207904 - Pylori test | 19,800,000 | 29.700.000 | 3822 | 9.900.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 297,000 |
| 137 | PP2500207905 - Phim X-quang khô laser 25 x 30cm (10 x 12 inch) | 681,000,000 | 1.021.500.000 | 3701 | 340.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 10,215,000 |
| 138 | PP2500207906 - Oxy khí | 46,800,000 | 70.200.000 | tương đương | 23.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 702,000 |
| 139 | PP2500207907 - Oxy lỏng | 115,500,000 | 173.250.000 | tương đương | 57.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,732,500 |
| 140 | PP2500207908 - Kim châm cứu số 7 | 3,500,000 | 5.250.000 | 9018 | 1.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 52,500 |
| 141 | PP2500207909 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | 82,800,000 | 124.200.000 | 3808 | 41.400.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,242,000 |
| 142 | PP2500207910 - Nước tẩy trắng | 5,184,000 | 7.776.000 | tương đương | 2.592.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 77,760 |
| 143 | PP2500207911 - Mặt nạ bóp bóng người lớn | 4,158,000 | 6.237.000 | 9018 | 2.079.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 62,370 |
| 144 | PP2500207912 - Mặt nạ bóp bóng trẻ em | 2,772,000 | 4.158.000 | 9018 | 1.386.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 41,580 |
| 145 | PP2500207913 - Chromic catgut số 2/0 75cm | 9,000,000 | 13.500.000 | 3006 | 4.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 135,000 |
| 146 | PP2500207914 - Chromic catgut số 3/0 75cm | 10,080,000 | 15.120.000 | 3006 | 5.040.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 151,200 |
| 147 | PP2500207915 - Chromic catgut số 4/0 75cm | 9,525,600 | 14.288.400 | 3006 | 4.762.800 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 142,884 |
| 148 | PP2500207916 - Bơm kim tiêm 0,1 ml | 5,292,000 | 7.938.000 | 9018 | 2.646.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 79,380 |
| 149 | PP2500207917 - Nhiệt kế | 10,120,000 | 15.180.000 | 9018 | 5.060.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 151,800 |
| 150 | PP2500207918 - Thiết bị ghi nhiệt | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018 | 6.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 180,000 |
| 151 | PP2500207919 - Gòn tiêm thuốc | 100,000,000 | 150.000.000 | 3005 | 50.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,500,000 |
| 152 | PP2500207920 - Sát khuẩn tay nhanh | 17,000,000 | 25.500.000 | 3808 | 8.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 255,000 |
| 153 | PP2500207921 - Phẩu tích có mấu 14cm | 2,200,000 | 3.300.000 | 9018 | 1.100.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 33,000 |
| 154 | PP2500207922 - Kẹp mang kim 14cm | 600,000 | 900.000 | 9018 | 300.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 9,000 |
| 155 | PP2500207923 - Kelly cong 14cm | 1,000,000 | 1.500.000 | 9018 | 500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 15,000 |
| 156 | PP2500207924 - Kéo cắt bột thẳng | 183,960 | 275.940 | 9018 | 91.980 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 2,759 |
| 157 | PP2500207925 - Clotest | 3,000,000 | 4.500.000 | 9018 | 1.500.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 45,000 |
| 158 | PP2500207926 - Lam kính nhám 7105 | 738,300 | 1.107.450 | 9018 | 369.150 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 11,074 |
| 159 | PP2500207927 - Lọ đựng bệnh phẩm đờm | 2,645,000 | 3.967.500 | 9018 | 1.322.500 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 39,675 |
| 160 | PP2500207928 - Que phết đàm | 9,200,000 | 13.800.000 | 9018 | 4.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 138,000 |
| 161 | PP2500207929 - Giấy lọc hoá chất | 184,800 | 277.200 | 9018 | 92.400 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 2,772 |
| 162 | PP2500207930 - Giấy lau kính hiển vi | 70,000 | 105.000 | 9018 | 35.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,050 |
| 163 | PP2500207931 - Dầu soi kính | 450,000 | 675.000 | 9018 | 225.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 6,750 |
| 164 | PP2500207932 - Dung dịch HCL đậm đặc | 120,000 | 180.000 | 9018 | 60.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,800 |
| 165 | PP2500207933 - Phenol tinh thể | 181,250 | 271.875 | 9018 | 90.625 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 2,718 |
| 166 | PP2500207934 - Dung dịch nhuộm nêng xanh | 14,000,000 | 21.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 210,000 |
| 167 | PP2500207935 - Dung dịch nhuộm màu | 14,000,000 | 21.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 210,000 |
| 168 | PP2500207936 - Test HBsAg (khay) | 29,400,000 | 44.100.000 | 3822 | 14.700.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 441,000 |
| 169 | PP2500207937 - Quick test HCV (khay) | 43,500,000 | 65.250.000 | 3822 | 21.750.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 652,500 |
| 170 | PP2500207938 - Test nhanh chẩn đoán HIV (khay) | 15,800,000 | 23.700.000 | 3822 | 7.900.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 237,000 |
| 171 | PP2500207939 - Test thử ma túy tổng hợp | 144,500,000 | 216.750.000 | 3822 | 72.250.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 2,167,500 |
| 172 | PP2500207940 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | 98,600,000 | 147.900.000 | 3822 | 49.300.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 1,479,000 |
| 173 | PP2500207941 - HbsAb | 25,200,000 | 37.800.000 | 3822 | 12.600.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 378,000 |
| 174 | PP2500207942 - HbeAg | 7,350,000 | 11.025.000 | 3822 | 3.675.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 110,250 |
| 175 | PP2500207943 - Syphylis (giang mai) | 7,350,000 | 11.025.000 | 3822 | 3.675.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 110,250 |
| 176 | PP2500207944 - HAV | 27,800,000 | 41.700.000 | 3822 | 13.900.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 417,000 |
| 177 | PP2500207945 - Anti A | 1,017,500 | 1.526.250 | 3822 | 508.750 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 15,262 |
| 178 | PP2500207946 - Anti B | 1,017,500 | 1.526.250 | 3822 | 508.750 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 15,262 |
| 179 | PP2500207947 - Anti D | 1,700,000 | 2.550.000 | 3822 | 850.000 | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) | 25,500 |
Kim châm cứu số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500207769 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500207770 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207771 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim đầu bằng (kim cấy chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2500207772 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim nha khoa 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500207773 |
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim rút thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500207774 |
| Giá từng phần lô | 64,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim rút thuốc số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500207775 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500207776 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500207777 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24 |
|
| Mã phần lô | PP2500207778 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500207779 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500207780 |
| Giá từng phần lô | 3,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật Polyglycolic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500207781 |
| Giá từng phần lô | 1,699,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.548.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 849.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ Catgut chrom các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207782 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nylon (2/0) 75cm 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500207783 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nylon (4/0) 75cm 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500207784 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207785 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa) |
|
| Mã phần lô | PP2500207786 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207787 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207788 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500207789 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thông (sonde) Nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500207790 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500207791 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500207792 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207793 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500207794 |
| Giá từng phần lô | 312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500207795 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207796 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207797 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500207798 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask oxy nồng độ cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500207799 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500207800 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask oxy nồng độ cao trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500207801 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500207802 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ampu + Bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500207803 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500207804 |
| Giá từng phần lô | 997,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2500207805 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2500207806 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ruột huyết áp (người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500207807 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Van huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500207808 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghe huyết áp, tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500207809 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500207810 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500207811 |
| Giá từng phần lô | 67,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500207812 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207813 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500207814 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500207815 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500207816 |
| Giá từng phần lô | 21,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500207817 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy in nhiệt 57mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500207818 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tube EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500207819 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm serum hạt to HTM nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500207820 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500207821 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lamelles22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2500207822 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim trích lấy máu (Kim lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2500207823 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500207824 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lam kính 7102 trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500207825 |
| Giá từng phần lô | 92,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500207826 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500207827 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi đựng nước tiểu, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500207828 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đai desault các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207829 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500207830 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500207831 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207832 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái |
|
| Mã phần lô | PP2500207833 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp vải cẳng tay, cẳng bàn chân Nẹp cánh bàn tay (trái, phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207834 |
| Giá từng phần lô | 24,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500207835 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500207836 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500207837 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500207838 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500207839 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp zimmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207840 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500207841 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kéo thẳng tù nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207842 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500207843 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500207844 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500207845 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500207846 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy. |
|
| Mã phần lô | PP2500207847 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500207848 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2500207849 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500207850 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500207851 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500207852 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng bó bột (4in) |
|
| Mã phần lô | PP2500207853 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng bột bó (6in) |
|
| Mã phần lô | PP2500207854 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng bột bó (3in) |
|
| Mã phần lô | PP2500207855 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500207856 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500207857 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500207858 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng keo cuộn lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500207859 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng thun y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500207860 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 1ml kim 26G 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500207861 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500207862 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 5ml kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500207863 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 10ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500207864 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500207865 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 50ml (không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500207866 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500207867 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500207868 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gòn bỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500207869 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Áo sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500207870 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ băng rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500207871 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500207872 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Áo |
|
| Mã phần lô | PP2500207873 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nón |
|
| Mã phần lô | PP2500207874 |
| Giá từng phần lô | 22,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tả |
|
| Mã phần lô | PP2500207875 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bao tay, bao chân |
|
| Mã phần lô | PP2500207876 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ băng rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500207877 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500207878 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khăn lông quàng bé |
|
| Mã phần lô | PP2500207879 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khăn lau bé |
|
| Mã phần lô | PP2500207880 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Miếng lót dùng trong y tế (miếng lót sản) |
|
| Mã phần lô | PP2500207881 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây đeo tay mẹ - bé |
|
| Mã phần lô | PP2500207882 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bao đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500207883 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy y tế hiển thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2500207884 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tiền tiệt trùng sản phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500207885 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Tạp dề Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500207886 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gòn tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500207887 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gòn nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500207888 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gòn sanh (Tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500207889 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500207890 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gói thay băng vết thương sạch (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500207891 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc bỏng (gạc vaselin) |
|
| Mã phần lô | PP2500207892 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500207893 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng kiểm tra size S, M |
|
| Mã phần lô | PP2500207894 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500207895 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500207896 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500207897 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 hoặc 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500207898 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500207899 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500207900 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500207901 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500207902 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500207903 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2500207904 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phim X-quang khô laser 25 x 30cm (10 x 12 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500207905 |
| Giá từng phần lô | 681,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Oxy khí |
|
| Mã phần lô | PP2500207906 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương đương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500207907 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương đương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500207908 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500207909 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nước tẩy trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500207910 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương đương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mặt nạ bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500207911 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mặt nạ bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500207912 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chromic catgut số 2/0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207913 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chromic catgut số 3/0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207914 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chromic catgut số 4/0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207915 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.288.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm kim tiêm 0,1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500207916 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2500207917 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thiết bị ghi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500207918 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gòn tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500207919 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500207920 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phẩu tích có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207921 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kẹp mang kim 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207922 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kelly cong 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207923 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kéo cắt bột thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500207924 |
| Giá từng phần lô | 183,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2500207925 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500207926 |
| Giá từng phần lô | 738,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500207927 |
| Giá từng phần lô | 2,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que phết đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500207928 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy lọc hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2500207929 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500207930 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500207931 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch HCL đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500207932 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phenol tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500207933 |
| Giá từng phần lô | 181,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch nhuộm nêng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500207934 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500207935 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test HBsAg (khay) |
|
| Mã phần lô | PP2500207936 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quick test HCV (khay) |
|
| Mã phần lô | PP2500207937 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV (khay) |
|
| Mã phần lô | PP2500207938 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử ma túy tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500207939 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500207940 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
HbsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500207941 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500207942 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Syphylis (giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2500207943 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500207944 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500207945 |
| Giá từng phần lô | 1,017,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.526.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500207946 |
| Giá từng phần lô | 1,017,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.526.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500207947 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (số lượng mời thầu x 30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi