Gói thầu: Gói thầu mua vị thuốc cổ truyền của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương năm 2024 – 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400217506-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN BÌNH DƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN BÌNH DƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua vị thuốc cổ truyền của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương năm 2024 – 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400124336
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 2,800,009,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.000.091 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400087877 - 13,335,000 13.335.000 9.334.500 133,350
2 PP2400087878 - 3,150,000 3.150.000 2.205.000 31,500
3 PP2400087879 - 100,695,000 100.695.000 70.486.500 1,006,950
4 PP2400087880 - 4,221,000 4.221.000 2.954.700 42,210
5 PP2400087881 - 70,875,000 70.875.000 49.612.500 708,750
6 PP2400087882 - 28,576,800 28.576.800 20.003.760 285,768
7 PP2400087883 - 7,320,000 7.320.000 5.124.000 73,200
8 PP2400087884 - 27,966,750 27.966.750 19.576.725 279,667
9 PP2400087885 - 57,456,000 57.456.000 40.219.200 574,560
10 PP2400087886 - 8,610,000 8.610.000 6.027.000 86,100
11 PP2400087887 - 107,100,000 107.100.000 74.970.000 1,071,000
12 PP2400087888 - 19,152,000 19.152.000 13.406.400 191,520
13 PP2400087889 - 5,950,000 5.950.000 4.165.000 59,500
14 PP2400087890 - 120,960,000 120.960.000 84.672.000 1,209,600
15 PP2400087891 - 5,260,500 5.260.500 3.682.350 52,605
16 PP2400087892 - 5,880,000 5.880.000 4.116.000 58,800
17 PP2400087893 - 3,780,000 3.780.000 2.646.000 37,800
18 PP2400087894 - 2,247,000 2.247.000 1.572.900 22,470
19 PP2400087895 - 2,016,000 2.016.000 1.411.200 20,160
20 PP2400087896 - 6,615,000 6.615.000 4.630.500 66,150
21 PP2400087897 - 6,120,000 6.120.000 4.284.000 61,200
22 PP2400087898 - 4,777,500 4.777.500 3.344.250 47,775
23 PP2400087899 - 57,720,000 57.720.000 40.404.000 577,200
24 PP2400087900 - 24,195,000 24.195.000 16.936.500 241,950
25 PP2400087901 - 4,226,250 4.226.250 2.958.375 42,262
26 PP2400087902 - 13,840,000 13.840.000 9.688.000 138,400
27 PP2400087903 - 3,087,000 3.087.000 2.160.900 30,870
28 PP2400087904 - 9,418,500 9.418.500 6.592.950 94,185
29 PP2400087905 - 5,512,500 5.512.500 3.858.750 55,125
30 PP2400087906 - 7,717,500 7.717.500 5.402.250 77,175
31 PP2400087907 - 19,005,000 19.005.000 13.303.500 190,050
32 PP2400087908 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 147,000
33 PP2400087909 - 9,733,500 9.733.500 6.813.450 97,335
34 PP2400087910 - 5,005,000 5.005.000 3.503.500 50,050
35 PP2400087911 - 6,725,250 6.725.250 4.707.675 67,252
36 PP2400087912 - 45,900,000 45.900.000 32.130.000 459,000
37 PP2400087913 - 48,510,000 48.510.000 33.957.000 485,100
38 PP2400087914 - 7,800,000 7.800.000 5.460.000 78,000
39 PP2400087915 - 2,920,000 2.920.000 2.044.000 29,200
40 PP2400087916 - 15,214,500 15.214.500 10.650.150 152,145
41 PP2400087917 - 11,700,000 11.700.000 8.190.000 117,000
42 PP2400087918 - 4,882,500 4.882.500 3.417.750 48,825
43 PP2400087919 - 27,780,000 27.780.000 19.446.000 277,800
44 PP2400087920 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 63,000
45 PP2400087921 - 3,360,000 3.360.000 2.352.000 33,600
46 PP2400087922 - 9,900,000 9.900.000 6.930.000 99,000
47 PP2400087923 - 4,390,000 4.390.000 3.073.000 43,900
48 PP2400087924 - 22,500,000 22.500.000 15.750.000 225,000
49 PP2400087925 - 8,662,500 8.662.500 6.063.750 86,625
50 PP2400087926 - 18,900,000 18.900.000 13.230.000 189,000
51 PP2400087927 - 20,070,000 20.070.000 14.049.000 200,700
52 PP2400087928 - 20,475,000 20.475.000 14.332.500 204,750
53 PP2400087929 - 4,950,000 4.950.000 3.465.000 49,500
54 PP2400087930 - 36,400,000 36.400.000 25.480.000 364,000
55 PP2400087931 - 23,850,000 23.850.000 16.695.000 238,500
56 PP2400087932 - 135,240,000 135.240.000 94.668.000 1,352,400
57 PP2400087933 - 7,507,500 7.507.500 5.255.250 75,075
58 PP2400087934 - 49,502,250 49.502.250 34.651.575 495,022
59 PP2400087935 - 1,880,000 1.880.000 1.316.000 18,800
60 PP2400087936 - 3,550,000 3.550.000 2.485.000 35,500
61 PP2400087937 - 5,145,000 5.145.000 3.601.500 51,450
62 PP2400087938 - 9,187,500 9.187.500 6.431.250 91,875
63 PP2400087939 - 1,400,000 1.400.000 980.000 14,000
64 PP2400087940 - 10,440,000 10.440.000 7.308.000 104,400
65 PP2400087941 - 12,400,000 12.400.000 8.680.000 124,000
66 PP2400087942 - 3,990,000 3.990.000 2.793.000 39,900
67 PP2400087943 - 40,792,500 40.792.500 28.554.750 407,925
68 PP2400087944 - 47,250,000 47.250.000 33.075.000 472,500
69 PP2400087945 - 33,012,000 33.012.000 23.108.400 330,120
70 PP2400087946 - 164,640,000 164.640.000 115.248.000 1,646,400
71 PP2400087947 - 61,596,150 61.596.150 43.117.305 615,961
72 PP2400087948 - 12,760,000 12.760.000 8.932.000 127,600
73 PP2400087949 - 1,860,000 1.860.000 1.302.000 18,600
74 PP2400087950 - 14,850,000 14.850.000 10.395.000 148,500
75 PP2400087951 - 3,937,500 3.937.500 2.756.250 39,375
76 PP2400087952 - 56,112,000 56.112.000 39.278.400 561,120
77 PP2400087953 - 5,181,750 5.181.750 3.627.225 51,817
78 PP2400087954 - 30,780,000 30.780.000 21.546.000 307,800
79 PP2400087955 - 63,840,000 63.840.000 44.688.000 638,400
80 PP2400087956 - 5,906,250 5.906.250 4.134.375 59,062
81 PP2400087957 - 19,162,500 19.162.500 13.413.750 191,625
82 PP2400087958 - 48,528,000 48.528.000 33.969.600 485,280
83 PP2400087959 - 5,490,000 5.490.000 3.843.000 54,900
84 PP2400087960 - 15,660,000 15.660.000 10.962.000 156,600
85 PP2400087961 - 7,125,000 7.125.000 4.987.500 71,250
86 PP2400087962 - 5,397,000 5.397.000 3.777.900 53,970
87 PP2400087963 - 3,260,000 3.260.000 2.282.000 32,600
88 PP2400087964 - 13,986,000 13.986.000 9.790.200 139,860
89 PP2400087965 - 2,625,000 2.625.000 1.837.500 26,250
90 PP2400087966 - 5,925,000 5.925.000 4.147.500 59,250
91 PP2400087967 - 8,195,250 8.195.250 5.736.675 81,952
92 PP2400087968 - 11,812,500 11.812.500 8.268.750 118,125
93 PP2400087969 - 37,520,000 37.520.000 26.264.000 375,200
94 PP2400087970 - 40,950,000 40.950.000 28.665.000 409,500
95 PP2400087971 - 26,925,000 26.925.000 18.847.500 269,250
96 PP2400087972 - 14,850,000 14.850.000 10.395.000 148,500
97 PP2400087973 - 21,000,000 21.000.000 14.700.000 210,000
98 PP2400087974 - 33,705,000 33.705.000 23.593.500 337,050
99 PP2400087975 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 147,000
100 PP2400087976 - 15,487,500 15.487.500 10.841.250 154,875
101 PP2400087977 - 80,955,000 80.955.000 56.668.500 809,550
102 PP2400087978 - 43,200,000 43.200.000 30.240.000 432,000
103 PP2400087979 - 26,460,000 26.460.000 18.522.000 264,600
104 PP2400087980 - 18,480,000 18.480.000 12.936.000 184,800
105 PP2400087981 - 2,268,000 2.268.000 1.587.600 22,680
106 PP2400087982 - 22,919,400 22.919.400 16.043.580 229,194
107 PP2400087983 - 24,570,000 24.570.000 17.199.000 245,700
108 PP2400087984 - 134,400,000 134.400.000 94.080.000 1,344,000
109 PP2400087985 - 38,880,000 38.880.000 27.216.000 388,800
110 PP2400087986 - 26,880,000 26.880.000 18.816.000 268,800
111 PP2400087987 - 32,193,000 32.193.000 22.535.100 321,930
112 PP2400087988 - 19,500,000 19.500.000 13.650.000 195,000
113 PP2400087989 - 5,544,000 5.544.000 3.880.800 55,440
114 PP2400087990 - 48,111,000 48.111.000 33.677.700 481,110
115 PP2400087991 - 3,171,000 3.171.000 2.219.700 31,710
Mã phần lô PP2400087877
Giá từng phần lô 13,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087878
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087879
Giá từng phần lô 100,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.486.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087880
Giá từng phần lô 4,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087881
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087882
Giá từng phần lô 28,576,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.576.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.003.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,768
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087883
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087884
Giá từng phần lô 27,966,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.966.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.576.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,667
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087885
Giá từng phần lô 57,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.219.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087886
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087887
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087888
Giá từng phần lô 19,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087889
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087890
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087891
Giá từng phần lô 5,260,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.260.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.682.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,605
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087892
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087893
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087894
Giá từng phần lô 2,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,470
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087895
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087896
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087897
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087898
Giá từng phần lô 4,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.344.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087899
Giá từng phần lô 57,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087900
Giá từng phần lô 24,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.936.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087901
Giá từng phần lô 4,226,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.226.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.958.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,262
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087902
Giá từng phần lô 13,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087903
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087904
Giá từng phần lô 9,418,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.418.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.592.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087905
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087906
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087907
Giá từng phần lô 19,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.303.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087908
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087909
Giá từng phần lô 9,733,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.733.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,335
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087910
Giá từng phần lô 5,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.503.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087911
Giá từng phần lô 6,725,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.707.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,252
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087912
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087913
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087914
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087915
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087916
Giá từng phần lô 15,214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.650.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,145
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087917
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087918
Giá từng phần lô 4,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.882.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.417.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087919
Giá từng phần lô 27,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087920
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087921
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087922
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087923
Giá từng phần lô 4,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087924
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087925
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087926
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087927
Giá từng phần lô 20,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087928
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087929
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087930
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087931
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087932
Giá từng phần lô 135,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087933
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087934
Giá từng phần lô 49,502,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.502.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.651.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,022
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087935
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087936
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087937
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087938
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.431.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087939
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087940
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087941
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087942
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087943
Giá từng phần lô 40,792,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.554.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,925
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087944
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087945
Giá từng phần lô 33,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.108.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087946
Giá từng phần lô 164,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087947
Giá từng phần lô 61,596,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.596.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.117.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,961
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087948
Giá từng phần lô 12,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087949
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087950
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087951
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087952
Giá từng phần lô 56,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.278.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087953
Giá từng phần lô 5,181,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.627.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,817
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087954
Giá từng phần lô 30,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087955
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087956
Giá từng phần lô 5,906,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,062
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087957
Giá từng phần lô 19,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.413.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087958
Giá từng phần lô 48,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.969.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087959
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087960
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087961
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087962
Giá từng phần lô 5,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.777.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,970
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087963
Giá từng phần lô 3,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087964
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087965
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087966
Giá từng phần lô 5,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087967
Giá từng phần lô 8,195,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.195.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.736.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,952
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087968
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087969
Giá từng phần lô 37,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087970
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087971
Giá từng phần lô 26,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087972
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087973
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087974
Giá từng phần lô 33,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087975
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087976
Giá từng phần lô 15,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.841.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087977
Giá từng phần lô 80,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.668.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087978
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087979
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087980
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087981
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087982
Giá từng phần lô 22,919,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.919.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.043.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,194
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087983
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087984
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087985
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087986
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087987
Giá từng phần lô 32,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.535.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,930
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087988
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087989
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087990
Giá từng phần lô 48,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.677.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,110
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400087991
Giá từng phần lô 3,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,710
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->