Gói thầu: Gói thầu mua Vị thuốc cổ truyền năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300100593-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua Vị thuốc cổ truyền năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300072981 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm Y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 4,747,297,674 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.472.984 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300176109 - Ba kích | 6,220,000 | 62,200 |
| 2 | PP2300176110 - Bạch chỉ | 9,828,000 | 98,280 |
| 3 | PP2300176111 - Bạch linh (Phục linh) | 134,316,000 | 1,343,160 |
| 4 | PP2300176112 - Bạch thược | 68,796,000 | 687,960 |
| 5 | PP2300176113 - Bạch truật | 170,100,000 | 1,701,000 |
| 6 | PP2300176114 - Bạch mao căn | 205,800 | 2,058 |
| 7 | PP2300176115 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 7,280,000 | 72,800 |
| 8 | PP2300176116 - Bồ công anh | 2,873,850 | 28,739 |
| 9 | PP2300176117 - Cam thảo | 5,600,000 | 56,000 |
| 10 | PP2300176118 - Cam thảo | 130,712,400 | 1,307,124 |
| 11 | PP2300176119 - Cát căn | 664,650 | 6,647 |
| 12 | PP2300176120 - Cát cánh | 4,260,000 | 42,600 |
| 13 | PP2300176121 - Câu đằng | 4,400,000 | 44,000 |
| 14 | PP2300176122 - Câu kỷ tử | 58,050,000 | 580,500 |
| 15 | PP2300176123 - Cẩu tích | 9,450,000 | 94,500 |
| 16 | PP2300176124 - Cỏ xước | 38,025,000 | 380,250 |
| 17 | PP2300176125 - Cốt toái bổ | 24,570,000 | 245,700 |
| 18 | PP2300176126 - Cúc hoa | 8,198,400 | 81,984 |
| 19 | PP2300176127 - Đại táo | 29,848,000 | 298,480 |
| 20 | PP2300176128 - Đan sâm | 28,600,000 | 286,000 |
| 21 | PP2300176129 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 578,487,000 | 5,784,870 |
| 22 | PP2300176130 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 18,270,000 | 182,700 |
| 23 | PP2300176131 - Dây đau xương | 616,140 | 6,162 |
| 24 | PP2300176132 - Địa long | 3,483,000 | 34,830 |
| 25 | PP2300176133 - Địa liền | 18,460,000 | 184,600 |
| 26 | PP2300176134 - Đinh lăng | 35,522,550 | 355,226 |
| 27 | PP2300176135 - Đỗ trọng | 59,904,000 | 599,040 |
| 28 | PP2300176136 - Độc hoạt | 132,746,250 | 1,327,463 |
| 29 | PP2300176137 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 221,130,000 | 2,211,300 |
| 30 | PP2300176138 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 185,129,490 | 1,851,295 |
| 31 | PP2300176139 - Hạnh nhân | 1,350,000 | 13,500 |
| 32 | PP2300176140 - Hoài sơn | 48,921,600 | 489,216 |
| 33 | PP2300176141 - Hoàng bá | 5,355,000 | 53,550 |
| 34 | PP2300176142 - Hoàng cầm | 13,608,000 | 136,080 |
| 35 | PP2300176143 - Hoàng kỳ | 15,453,900 | 154,539 |
| 36 | PP2300176144 - Hoàng kỳ | 129,552,150 | 1,295,522 |
| 37 | PP2300176145 - Hoàng liên | 31,380,300 | 313,803 |
| 38 | PP2300176146 - Hòe hoa | 64,890,000 | 648,900 |
| 39 | PP2300176147 - Hồng hoa | 20,304,900 | 203,049 |
| 40 | PP2300176148 - Hương phụ | 1,212,750 | 12,128 |
| 41 | PP2300176149 - Huyền sâm | 463,050 | 4,631 |
| 42 | PP2300176150 - Huyết giác | 13,224,000 | 132,240 |
| 43 | PP2300176151 - Hy thiêm | 1,537,200 | 15,372 |
| 44 | PP2300176152 - Ích mẫu | 378,000 | 3,780 |
| 45 | PP2300176153 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 945,000 | 9,450 |
| 46 | PP2300176154 - Kê huyết đằng | 7,480,000 | 74,800 |
| 47 | PP2300176155 - Khương hoàng | 2,936,250 | 29,363 |
| 48 | PP2300176156 - Khương hoạt | 161,280,000 | 1,612,800 |
| 49 | PP2300176157 - Kim ngân hoa | 40,290,600 | 402,906 |
| 50 | PP2300176158 - Kim tiền thảo | 700,000 | 7,000 |
| 51 | PP2300176159 - Kinh giới | 655,200 | 6,552 |
| 52 | PP2300176160 - Lạc tiên | 7,371,000 | 73,710 |
| 53 | PP2300176161 - Liên kiều | 14,196,000 | 141,960 |
| 54 | PP2300176162 - Liên nhục | 5,408,000 | 54,080 |
| 55 | PP2300176163 - Liên tâm | 16,510,000 | 165,100 |
| 56 | PP2300176164 - Long nhãn | 51,012,000 | 510,120 |
| 57 | PP2300176165 - Mật ong | 267,750,000 | 2,677,500 |
| 58 | PP2300176166 - Mạch môn | 18,603,000 | 186,030 |
| 59 | PP2300176167 - Sa nhân | 1,490,000 | 14,900 |
| 60 | PP2300176168 - Mẫu đơn bì | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 61 | PP2300176169 - Mộc hương | 4,092,900 | 40,929 |
| 62 | PP2300176170 - Mộc qua | 5,019,294 | 50,193 |
| 63 | PP2300176171 - Ngưu tất | 162,043,350 | 1,620,434 |
| 64 | PP2300176172 - Nhân trần | 1,055,700 | 10,557 |
| 65 | PP2300176173 - Nhục thung dung | 1,620,000 | 16,200 |
| 66 | PP2300176174 - Phòng phong | 273,936,000 | 2,739,360 |
| 67 | PP2300176175 - Quế chi | 33,442,500 | 334,425 |
| 68 | PP2300176176 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 56,511,000 | 565,110 |
| 69 | PP2300176177 - Sinh địa | 59,150,000 | 591,500 |
| 70 | PP2300176178 - Tần giao | 184,600,000 | 1,846,000 |
| 71 | PP2300176179 - Tang ký sinh | 16,650,000 | 166,500 |
| 72 | PP2300176180 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 40,950,000 | 409,500 |
| 73 | PP2300176181 - Tế tân | 63,882,000 | 638,820 |
| 74 | PP2300176182 - Thạch xương bồ | 3,664,500 | 36,645 |
| 75 | PP2300176183 - Thảo quyết minh | 14,127,750 | 141,278 |
| 76 | PP2300176184 - Thiên ma | 12,000,000 | 120,000 |
| 77 | PP2300176185 - Thiên niên kiện | 47,601,000 | 476,010 |
| 78 | PP2300176186 - Thổ phục linh | 18,360,000 | 183,600 |
| 79 | PP2300176187 - Thục địa | 304,804,500 | 3,048,045 |
| 80 | PP2300176188 - Thương truật | 5,171,250 | 51,713 |
| 81 | PP2300176189 - Trạch tả | 31,356,000 | 313,560 |
| 82 | PP2300176190 - Trần bì | 7,943,250 | 79,433 |
| 83 | PP2300176191 - Tục đoạn | 19,440,000 | 194,400 |
| 84 | PP2300176192 - Uy linh tiên | 18,700,000 | 187,000 |
| 85 | PP2300176193 - Viễn chí | 192,192,000 | 1,921,920 |
| 86 | PP2300176194 - Vông nem | 877,500 | 8,775 |
| 87 | PP2300176195 - Xích thược | 11,799,000 | 117,990 |
| 88 | PP2300176196 - Xuyên khung | 66,924,000 | 669,240 |
| 89 | PP2300176197 - Ý dĩ | 7,938,000 | 79,380 |
| 90 | PP2300176198 - Ô tặc cốt | 270,000 | 2,700 |
| 91 | PP2300176199 - Ngải cứu (ngải diệp) | 3,068,000 | 30,680 |
| 92 | PP2300176200 - Ngũ gia bì chân chim | 310,000 | 3,100 |
| 93 | PP2300176201 - Chi tử | 742,500 | 7,425 |
| 94 | PP2300176202 - Sơn tra | 551,250 | 5,513 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300176109 |
| Giá từng phần lô | 6,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300176110 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300176111 |
| Giá từng phần lô | 134,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,343,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300176112 |
| Giá từng phần lô | 68,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300176113 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300176114 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300176115 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300176116 |
| Giá từng phần lô | 2,873,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300176117 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300176118 |
| Giá từng phần lô | 130,712,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300176119 |
| Giá từng phần lô | 664,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300176120 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300176121 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300176122 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300176123 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ xước |
|
| Mã phần lô | PP2300176124 |
| Giá từng phần lô | 38,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300176125 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300176126 |
| Giá từng phần lô | 8,198,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300176127 |
| Giá từng phần lô | 29,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300176128 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300176129 |
| Giá từng phần lô | 578,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,784,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300176130 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300176131 |
| Giá từng phần lô | 616,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300176132 |
| Giá từng phần lô | 3,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300176133 |
| Giá từng phần lô | 18,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300176134 |
| Giá từng phần lô | 35,522,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300176135 |
| Giá từng phần lô | 59,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300176136 |
| Giá từng phần lô | 132,746,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300176137 |
| Giá từng phần lô | 221,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300176138 |
| Giá từng phần lô | 185,129,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300176139 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300176140 |
| Giá từng phần lô | 48,921,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300176141 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300176142 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300176143 |
| Giá từng phần lô | 15,453,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300176144 |
| Giá từng phần lô | 129,552,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300176145 |
| Giá từng phần lô | 31,380,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300176146 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300176147 |
| Giá từng phần lô | 20,304,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300176148 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300176149 |
| Giá từng phần lô | 463,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300176150 |
| Giá từng phần lô | 13,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300176151 |
| Giá từng phần lô | 1,537,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300176152 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300176153 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300176154 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300176155 |
| Giá từng phần lô | 2,936,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300176156 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300176157 |
| Giá từng phần lô | 40,290,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300176158 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300176159 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300176160 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300176161 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300176162 |
| Giá từng phần lô | 5,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300176163 |
| Giá từng phần lô | 16,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300176164 |
| Giá từng phần lô | 51,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2300176165 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300176166 |
| Giá từng phần lô | 18,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300176167 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300176168 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300176169 |
| Giá từng phần lô | 4,092,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300176170 |
| Giá từng phần lô | 5,019,294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300176171 |
| Giá từng phần lô | 162,043,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300176172 |
| Giá từng phần lô | 1,055,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300176173 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300176174 |
| Giá từng phần lô | 273,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300176175 |
| Giá từng phần lô | 33,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300176176 |
| Giá từng phần lô | 56,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300176177 |
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300176178 |
| Giá từng phần lô | 184,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300176179 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300176180 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300176181 |
| Giá từng phần lô | 63,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300176182 |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300176183 |
| Giá từng phần lô | 14,127,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300176184 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300176185 |
| Giá từng phần lô | 47,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300176186 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300176187 |
| Giá từng phần lô | 304,804,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300176188 |
| Giá từng phần lô | 5,171,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300176189 |
| Giá từng phần lô | 31,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300176190 |
| Giá từng phần lô | 7,943,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300176191 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300176192 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300176193 |
| Giá từng phần lô | 192,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300176194 |
| Giá từng phần lô | 877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300176195 |
| Giá từng phần lô | 11,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300176196 |
| Giá từng phần lô | 66,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300176197 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300176198 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300176199 |
| Giá từng phần lô | 3,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300176200 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300176201 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300176202 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi