Gói thầu: Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400427337-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Dược cổ truyền Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Dược cổ truyền Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2400239310
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 20,744,332,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400360968 - Bạch chỉ 12,075,000 242,000
2 PP2400360969 - Kinh giới 9,450,000 189,000
3 PP2400360970 - Quế chi 46,494,000 930,000
4 PP2400360971 - Tế tân 33,453,000 670,000
5 PP2400360972 - Cát căn 12,600,000 252,000
6 PP2400360973 - Cúc hoa 63,504,000 1,271,000
7 PP2400360974 - Mạn kinh tử 35,450,000 709,000
8 PP2400360975 - Sài hồ 462,000,000 9,240,000
9 PP2400360976 - Thăng ma 102,165,000 2,044,000
10 PP2400360977 - Dây đau xương 119,070,000 2,382,000
11 PP2400360978 - Độc hoạt 310,800,000 6,216,000
12 PP2400360979 - Hy thiêm 36,900,000 738,000
13 PP2400360980 - Ké đầu ngựa ( Thương nhĩ tử) 6,037,500 121,000
14 PP2400360981 - Khương hoạt 1,326,400,000 26,528,000
15 PP2400360982 - Mộc qua 15,225,000 305,000
16 PP2400360983 - Ngũ gia bì chân chim 166,600,000 3,332,000
17 PP2400360984 - Phòng phong 2,175,600,000 43,512,000
18 PP2400360985 - Tang ký sinh 226,380,000 4,528,000
19 PP2400360986 - Tần giao 708,750,000 14,175,000
20 PP2400360987 - Thiên niên kiện 61,500,000 1,230,000
21 PP2400360988 - Uy linh tiên 50,872,500 1,018,000
22 PP2400360989 - Can khương 9,380,000 188,000
23 PP2400360990 - Quế nhục 4,410,000 89,000
24 PP2400360991 - Bạch biển đậu 4,672,500 94,000
25 PP2400360992 - Bồ công anh 10,185,000 204,000
26 PP2400360993 - Kim ngân hoa 72,450,000 1,449,000
27 PP2400360994 - Liên kiều 136,500,000 2,730,000
28 PP2400360995 - Thổ phục linh 225,400,000 4,508,000
29 PP2400360996 - Chi tử 5,840,000 117,000
30 PP2400360997 - Huyền sâm 48,400,000 968,000
31 PP2400360998 - Tri mẫu 13,230,000 265,000
32 PP2400360999 - Hoàng bá 10,080,000 202,000
33 PP2400361000 - Hoàng cầm 27,400,000 548,000
34 PP2400361001 - Hoàng liên 47,250,000 945,000
35 PP2400361002 - Nhân trần 9,450,000 189,000
36 PP2400361003 - Bạch mao căn 3,400,000 68,000
37 PP2400361004 - Mẫu đơn bì 39,585,000 792,000
38 PP2400361005 - Sinh địa 304,500,000 6,090,000
39 PP2400361006 - Xích thược 166,950,000 3,339,000
40 PP2400361007 - Bách bộ 6,510,000 131,000
41 PP2400361008 - Bách hợp 15,120,000 303,000
42 PP2400361009 - Cát cánh 26,750,000 535,000
43 PP2400361010 - Hạnh nhân 16,800,000 336,000
44 PP2400361011 - Bạch tật lê 10,500,000 210,000
45 PP2400361012 - Câu đằng 315,000,000 6,300,000
46 PP2400361013 - Địa long 134,800,000 2,696,000
47 PP2400361014 - Thiên ma 681,000,000 13,620,000
48 PP2400361015 - Bá tử nhân 252,000,000 5,040,000
49 PP2400361016 - Lạc tiên 5,450,000 109,000
50 PP2400361017 - Liên tâm 228,000,000 4,560,000
51 PP2400361018 - Linh chi 54,915,000 1,099,000
52 PP2400361019 - Phục thần 13,400,000 268,000
53 PP2400361020 - Táo nhân 995,400,000 19,908,000
54 PP2400361021 - Thảo quyết minh 33,075,000 662,000
55 PP2400361022 - Viễn chí 504,000,000 10,080,000
56 PP2400361023 - Thạch xương bồ 13,062,000 262,000
57 PP2400361024 - Chỉ thực 6,420,000 129,000
58 PP2400361025 - Chỉ xác 3,937,500 79,000
59 PP2400361026 - Hương phụ 15,100,000 302,000
60 PP2400361027 - Mộc hương 5,620,000 113,000
61 PP2400361028 - Sa nhân 7,560,000 152,000
62 PP2400361029 - Trần bì 98,400,000 1,968,000
63 PP2400361030 - Đan sâm 258,300,000 5,166,000
64 PP2400361031 - Đào nhân 419,500,000 8,390,000
65 PP2400361032 - Hồng hoa 521,976,000 10,440,000
66 PP2400361033 - Huyết giác 8,355,000 168,000
67 PP2400361034 - Ích mẫu 2,440,000 49,000
68 PP2400361035 - Kê huyết đằng 280,035,000 5,601,000
69 PP2400361036 - Khương hoàng/Uất kim 45,580,500 912,000
70 PP2400361037 - Ngưu tất 358,050,000 7,161,000
71 PP2400361038 - Xuyên khung 564,000,000 11,280,000
72 PP2400361039 - Hòe hoa 63,000,000 1,260,000
73 PP2400361040 - Tam thất 30,597,000 612,000
74 PP2400361041 - Trắc bách diệp 2,436,000 49,000
75 PP2400361042 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 298,000,000 5,960,000
76 PP2400361043 - Cỏ ngọt 4,620,000 93,000
77 PP2400361044 - Kim tiền thảo 18,900,000 378,000
78 PP2400361045 - Trạch tả 82,800,000 1,656,000
79 PP2400361046 - Xa tiền tử 36,487,500 730,000
80 PP2400361047 - Ý dĩ 85,974,000 1,720,000
81 PP2400361048 - Đại hoàng 1,732,500 35,000
82 PP2400361049 - Kê nội kim 4,620,000 93,000
83 PP2400361050 - Mạch nha 2,016,000 41,000
84 PP2400361051 - Sơn tra 4,260,000 86,000
85 PP2400361052 - Thương truật 50,001,000 1,001,000
86 PP2400361053 - Khiếm thực 3,948,000 79,000
87 PP2400361054 - Liên nhục 29,610,000 593,000
88 PP2400361055 - Mẫu lệ 1,120,000 23,000
89 PP2400361056 - Ngũ vị tử 39,375,000 788,000
90 PP2400361057 - Sơn thù 24,727,500 495,000
91 PP2400361058 - Bạch thược 448,056,000 8,962,000
92 PP2400361059 - Đương quy (Toàn quy) 1,306,200,000 26,124,000
93 PP2400361060 - Hà thủ ô đỏ 267,200,000 5,344,000
94 PP2400361061 - Long nhãn 149,310,000 2,987,000
95 PP2400361062 - Thục địa 254,520,000 5,091,000
96 PP2400361063 - Câu kỷ tử 208,500,000 4,170,000
97 PP2400361064 - Mạch môn 55,965,000 1,120,000
98 PP2400361065 - Sa sâm 14,280,000 286,000
99 PP2400361066 - Thiên môn đông 30,150,000 603,000
100 PP2400361067 - Ba kích 405,300,000 8,106,000
101 PP2400361068 - Cẩu tích 209,916,000 4,199,000
102 PP2400361069 - Cốt toái bổ 277,200,000 5,544,000
103 PP2400361070 - Đỗ trọng 343,980,000 6,880,000
104 PP2400361071 - Nhục thung dung 73,400,000 1,468,000
105 PP2400361072 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,354,500 28,000
106 PP2400361073 - Tục đoạn 361,620,000 7,233,000
107 PP2400361074 - Bạch truật 376,000,000 7,520,000
108 PP2400361075 - Cam thảo 209,475,000 4,190,000
109 PP2400361076 - Đại táo 174,300,000 3,486,000
110 PP2400361077 - Đảng sâm 1,161,300,000 23,226,000
111 PP2400361078 - Hoài sơn 133,350,000 2,667,000
112 PP2400361079 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 459,900,000 9,198,000
113 PP2400361080 - Nhân sâm 17,367,000 348,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400360968
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400360969
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400360970
Giá từng phần lô 46,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400360971
Giá từng phần lô 33,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400360972
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400360973
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400360974
Giá từng phần lô 35,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400360975
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400360976
Giá từng phần lô 102,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400360977
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400360978
Giá từng phần lô 310,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400360979
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đầu ngựa ( Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400360980
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400360981
Giá từng phần lô 1,326,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400360982
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400360983
Giá từng phần lô 166,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400360984
Giá từng phần lô 2,175,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400360985
Giá từng phần lô 226,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400360986
Giá từng phần lô 708,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400360987
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400360988
Giá từng phần lô 50,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400360989
Giá từng phần lô 9,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400360990
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400360991
Giá từng phần lô 4,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400360992
Giá từng phần lô 10,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400360993
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400360994
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400360995
Giá từng phần lô 225,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400360996
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400360997
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400360998
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400360999
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400361000
Giá từng phần lô 27,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400361001
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400361002
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400361003
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400361004
Giá từng phần lô 39,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400361005
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400361006
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2400361007
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2400361008
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400361009
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400361010
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400361011
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400361012
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400361013
Giá từng phần lô 134,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400361014
Giá từng phần lô 681,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400361015
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400361016
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400361017
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linh chi
Mã phần lô PP2400361018
Giá từng phần lô 54,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400361019
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400361020
Giá từng phần lô 995,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400361021
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400361022
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400361023
Giá từng phần lô 13,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400361024
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400361025
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400361026
Giá từng phần lô 15,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400361027
Giá từng phần lô 5,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400361028
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400361029
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400361030
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400361031
Giá từng phần lô 419,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400361032
Giá từng phần lô 521,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400361033
Giá từng phần lô 8,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400361034
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400361035
Giá từng phần lô 280,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400361036
Giá từng phần lô 45,580,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400361037
Giá từng phần lô 358,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400361038
Giá từng phần lô 564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400361039
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400361040
Giá từng phần lô 30,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400361041
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400361042
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400361043
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400361044
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400361045
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400361046
Giá từng phần lô 36,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400361047
Giá từng phần lô 85,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400361048
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400361049
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400361050
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400361051
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400361052
Giá từng phần lô 50,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400361053
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400361054
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400361055
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400361056
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400361057
Giá từng phần lô 24,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400361058
Giá từng phần lô 448,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400361059
Giá từng phần lô 1,306,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400361060
Giá từng phần lô 267,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400361061
Giá từng phần lô 149,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400361062
Giá từng phần lô 254,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400361063
Giá từng phần lô 208,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400361064
Giá từng phần lô 55,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400361065
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400361066
Giá từng phần lô 30,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400361067
Giá từng phần lô 405,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400361068
Giá từng phần lô 209,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400361069
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400361070
Giá từng phần lô 343,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400361071
Giá từng phần lô 73,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400361072
Giá từng phần lô 1,354,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400361073
Giá từng phần lô 361,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400361074
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400361075
Giá từng phần lô 209,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400361076
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400361077
Giá từng phần lô 1,161,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400361078
Giá từng phần lô 133,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400361079
Giá từng phần lô 459,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400361080
Giá từng phần lô 17,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->