Gói thầu: Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400427337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền Sơn La | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền Sơn La |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400239310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 20,744,332,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400360968 - Bạch chỉ | 12,075,000 | 242,000 |
| 2 | PP2400360969 - Kinh giới | 9,450,000 | 189,000 |
| 3 | PP2400360970 - Quế chi | 46,494,000 | 930,000 |
| 4 | PP2400360971 - Tế tân | 33,453,000 | 670,000 |
| 5 | PP2400360972 - Cát căn | 12,600,000 | 252,000 |
| 6 | PP2400360973 - Cúc hoa | 63,504,000 | 1,271,000 |
| 7 | PP2400360974 - Mạn kinh tử | 35,450,000 | 709,000 |
| 8 | PP2400360975 - Sài hồ | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 9 | PP2400360976 - Thăng ma | 102,165,000 | 2,044,000 |
| 10 | PP2400360977 - Dây đau xương | 119,070,000 | 2,382,000 |
| 11 | PP2400360978 - Độc hoạt | 310,800,000 | 6,216,000 |
| 12 | PP2400360979 - Hy thiêm | 36,900,000 | 738,000 |
| 13 | PP2400360980 - Ké đầu ngựa ( Thương nhĩ tử) | 6,037,500 | 121,000 |
| 14 | PP2400360981 - Khương hoạt | 1,326,400,000 | 26,528,000 |
| 15 | PP2400360982 - Mộc qua | 15,225,000 | 305,000 |
| 16 | PP2400360983 - Ngũ gia bì chân chim | 166,600,000 | 3,332,000 |
| 17 | PP2400360984 - Phòng phong | 2,175,600,000 | 43,512,000 |
| 18 | PP2400360985 - Tang ký sinh | 226,380,000 | 4,528,000 |
| 19 | PP2400360986 - Tần giao | 708,750,000 | 14,175,000 |
| 20 | PP2400360987 - Thiên niên kiện | 61,500,000 | 1,230,000 |
| 21 | PP2400360988 - Uy linh tiên | 50,872,500 | 1,018,000 |
| 22 | PP2400360989 - Can khương | 9,380,000 | 188,000 |
| 23 | PP2400360990 - Quế nhục | 4,410,000 | 89,000 |
| 24 | PP2400360991 - Bạch biển đậu | 4,672,500 | 94,000 |
| 25 | PP2400360992 - Bồ công anh | 10,185,000 | 204,000 |
| 26 | PP2400360993 - Kim ngân hoa | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 27 | PP2400360994 - Liên kiều | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 28 | PP2400360995 - Thổ phục linh | 225,400,000 | 4,508,000 |
| 29 | PP2400360996 - Chi tử | 5,840,000 | 117,000 |
| 30 | PP2400360997 - Huyền sâm | 48,400,000 | 968,000 |
| 31 | PP2400360998 - Tri mẫu | 13,230,000 | 265,000 |
| 32 | PP2400360999 - Hoàng bá | 10,080,000 | 202,000 |
| 33 | PP2400361000 - Hoàng cầm | 27,400,000 | 548,000 |
| 34 | PP2400361001 - Hoàng liên | 47,250,000 | 945,000 |
| 35 | PP2400361002 - Nhân trần | 9,450,000 | 189,000 |
| 36 | PP2400361003 - Bạch mao căn | 3,400,000 | 68,000 |
| 37 | PP2400361004 - Mẫu đơn bì | 39,585,000 | 792,000 |
| 38 | PP2400361005 - Sinh địa | 304,500,000 | 6,090,000 |
| 39 | PP2400361006 - Xích thược | 166,950,000 | 3,339,000 |
| 40 | PP2400361007 - Bách bộ | 6,510,000 | 131,000 |
| 41 | PP2400361008 - Bách hợp | 15,120,000 | 303,000 |
| 42 | PP2400361009 - Cát cánh | 26,750,000 | 535,000 |
| 43 | PP2400361010 - Hạnh nhân | 16,800,000 | 336,000 |
| 44 | PP2400361011 - Bạch tật lê | 10,500,000 | 210,000 |
| 45 | PP2400361012 - Câu đằng | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 46 | PP2400361013 - Địa long | 134,800,000 | 2,696,000 |
| 47 | PP2400361014 - Thiên ma | 681,000,000 | 13,620,000 |
| 48 | PP2400361015 - Bá tử nhân | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 49 | PP2400361016 - Lạc tiên | 5,450,000 | 109,000 |
| 50 | PP2400361017 - Liên tâm | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 51 | PP2400361018 - Linh chi | 54,915,000 | 1,099,000 |
| 52 | PP2400361019 - Phục thần | 13,400,000 | 268,000 |
| 53 | PP2400361020 - Táo nhân | 995,400,000 | 19,908,000 |
| 54 | PP2400361021 - Thảo quyết minh | 33,075,000 | 662,000 |
| 55 | PP2400361022 - Viễn chí | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 56 | PP2400361023 - Thạch xương bồ | 13,062,000 | 262,000 |
| 57 | PP2400361024 - Chỉ thực | 6,420,000 | 129,000 |
| 58 | PP2400361025 - Chỉ xác | 3,937,500 | 79,000 |
| 59 | PP2400361026 - Hương phụ | 15,100,000 | 302,000 |
| 60 | PP2400361027 - Mộc hương | 5,620,000 | 113,000 |
| 61 | PP2400361028 - Sa nhân | 7,560,000 | 152,000 |
| 62 | PP2400361029 - Trần bì | 98,400,000 | 1,968,000 |
| 63 | PP2400361030 - Đan sâm | 258,300,000 | 5,166,000 |
| 64 | PP2400361031 - Đào nhân | 419,500,000 | 8,390,000 |
| 65 | PP2400361032 - Hồng hoa | 521,976,000 | 10,440,000 |
| 66 | PP2400361033 - Huyết giác | 8,355,000 | 168,000 |
| 67 | PP2400361034 - Ích mẫu | 2,440,000 | 49,000 |
| 68 | PP2400361035 - Kê huyết đằng | 280,035,000 | 5,601,000 |
| 69 | PP2400361036 - Khương hoàng/Uất kim | 45,580,500 | 912,000 |
| 70 | PP2400361037 - Ngưu tất | 358,050,000 | 7,161,000 |
| 71 | PP2400361038 - Xuyên khung | 564,000,000 | 11,280,000 |
| 72 | PP2400361039 - Hòe hoa | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 73 | PP2400361040 - Tam thất | 30,597,000 | 612,000 |
| 74 | PP2400361041 - Trắc bách diệp | 2,436,000 | 49,000 |
| 75 | PP2400361042 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 298,000,000 | 5,960,000 |
| 76 | PP2400361043 - Cỏ ngọt | 4,620,000 | 93,000 |
| 77 | PP2400361044 - Kim tiền thảo | 18,900,000 | 378,000 |
| 78 | PP2400361045 - Trạch tả | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 79 | PP2400361046 - Xa tiền tử | 36,487,500 | 730,000 |
| 80 | PP2400361047 - Ý dĩ | 85,974,000 | 1,720,000 |
| 81 | PP2400361048 - Đại hoàng | 1,732,500 | 35,000 |
| 82 | PP2400361049 - Kê nội kim | 4,620,000 | 93,000 |
| 83 | PP2400361050 - Mạch nha | 2,016,000 | 41,000 |
| 84 | PP2400361051 - Sơn tra | 4,260,000 | 86,000 |
| 85 | PP2400361052 - Thương truật | 50,001,000 | 1,001,000 |
| 86 | PP2400361053 - Khiếm thực | 3,948,000 | 79,000 |
| 87 | PP2400361054 - Liên nhục | 29,610,000 | 593,000 |
| 88 | PP2400361055 - Mẫu lệ | 1,120,000 | 23,000 |
| 89 | PP2400361056 - Ngũ vị tử | 39,375,000 | 788,000 |
| 90 | PP2400361057 - Sơn thù | 24,727,500 | 495,000 |
| 91 | PP2400361058 - Bạch thược | 448,056,000 | 8,962,000 |
| 92 | PP2400361059 - Đương quy (Toàn quy) | 1,306,200,000 | 26,124,000 |
| 93 | PP2400361060 - Hà thủ ô đỏ | 267,200,000 | 5,344,000 |
| 94 | PP2400361061 - Long nhãn | 149,310,000 | 2,987,000 |
| 95 | PP2400361062 - Thục địa | 254,520,000 | 5,091,000 |
| 96 | PP2400361063 - Câu kỷ tử | 208,500,000 | 4,170,000 |
| 97 | PP2400361064 - Mạch môn | 55,965,000 | 1,120,000 |
| 98 | PP2400361065 - Sa sâm | 14,280,000 | 286,000 |
| 99 | PP2400361066 - Thiên môn đông | 30,150,000 | 603,000 |
| 100 | PP2400361067 - Ba kích | 405,300,000 | 8,106,000 |
| 101 | PP2400361068 - Cẩu tích | 209,916,000 | 4,199,000 |
| 102 | PP2400361069 - Cốt toái bổ | 277,200,000 | 5,544,000 |
| 103 | PP2400361070 - Đỗ trọng | 343,980,000 | 6,880,000 |
| 104 | PP2400361071 - Nhục thung dung | 73,400,000 | 1,468,000 |
| 105 | PP2400361072 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,354,500 | 28,000 |
| 106 | PP2400361073 - Tục đoạn | 361,620,000 | 7,233,000 |
| 107 | PP2400361074 - Bạch truật | 376,000,000 | 7,520,000 |
| 108 | PP2400361075 - Cam thảo | 209,475,000 | 4,190,000 |
| 109 | PP2400361076 - Đại táo | 174,300,000 | 3,486,000 |
| 110 | PP2400361077 - Đảng sâm | 1,161,300,000 | 23,226,000 |
| 111 | PP2400361078 - Hoài sơn | 133,350,000 | 2,667,000 |
| 112 | PP2400361079 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 459,900,000 | 9,198,000 |
| 113 | PP2400361080 - Nhân sâm | 17,367,000 | 348,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400360968 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400360969 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400360970 |
| Giá từng phần lô | 46,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400360971 |
| Giá từng phần lô | 33,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400360972 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400360973 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400360974 |
| Giá từng phần lô | 35,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400360975 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400360976 |
| Giá từng phần lô | 102,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400360977 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400360978 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400360979 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa ( Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400360980 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400360981 |
| Giá từng phần lô | 1,326,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400360982 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400360983 |
| Giá từng phần lô | 166,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400360984 |
| Giá từng phần lô | 2,175,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400360985 |
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400360986 |
| Giá từng phần lô | 708,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400360987 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400360988 |
| Giá từng phần lô | 50,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400360989 |
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400360990 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400360991 |
| Giá từng phần lô | 4,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400360992 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400360993 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400360994 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400360995 |
| Giá từng phần lô | 225,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400360996 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400360997 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400360998 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400360999 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400361000 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400361001 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400361002 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400361003 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400361004 |
| Giá từng phần lô | 39,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400361005 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400361006 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400361007 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400361008 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400361009 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400361010 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400361011 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400361012 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400361013 |
| Giá từng phần lô | 134,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400361014 |
| Giá từng phần lô | 681,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400361015 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400361016 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400361017 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400361018 |
| Giá từng phần lô | 54,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400361019 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400361020 |
| Giá từng phần lô | 995,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400361021 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400361022 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400361023 |
| Giá từng phần lô | 13,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400361024 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400361025 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400361026 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400361027 |
| Giá từng phần lô | 5,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400361028 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400361029 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400361030 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400361031 |
| Giá từng phần lô | 419,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400361032 |
| Giá từng phần lô | 521,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400361033 |
| Giá từng phần lô | 8,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400361034 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400361035 |
| Giá từng phần lô | 280,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400361036 |
| Giá từng phần lô | 45,580,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400361037 |
| Giá từng phần lô | 358,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400361038 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400361039 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400361040 |
| Giá từng phần lô | 30,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400361041 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400361042 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400361043 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400361044 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400361045 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400361046 |
| Giá từng phần lô | 36,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400361047 |
| Giá từng phần lô | 85,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400361048 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400361049 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400361050 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400361051 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400361052 |
| Giá từng phần lô | 50,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400361053 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400361054 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400361055 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400361056 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400361057 |
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400361058 |
| Giá từng phần lô | 448,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400361059 |
| Giá từng phần lô | 1,306,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400361060 |
| Giá từng phần lô | 267,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400361061 |
| Giá từng phần lô | 149,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400361062 |
| Giá từng phần lô | 254,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400361063 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400361064 |
| Giá từng phần lô | 55,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400361065 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400361066 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400361067 |
| Giá từng phần lô | 405,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400361068 |
| Giá từng phần lô | 209,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400361069 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400361070 |
| Giá từng phần lô | 343,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400361071 |
| Giá từng phần lô | 73,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400361072 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400361073 |
| Giá từng phần lô | 361,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400361074 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400361075 |
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400361076 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400361077 |
| Giá từng phần lô | 1,161,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400361078 |
| Giá từng phần lô | 133,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400361079 |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400361080 |
| Giá từng phần lô | 17,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi