Gói thầu: Gói thầu: Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư tiêu hao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500204131-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2500070918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 22 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,191,572,496 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500176918 - CARTRIDGE CL 7,002,324 9.548.624 4.901.627 0.07 70,024
2 PP2500176919 - CARTRIDGE K 7,078,082 9.651.929 4.954.657 0.07 70,781
3 PP2500176920 - CARTRIDGE NA 7,400,925 10.092.170 5.180.648 0.07 74,010
4 PP2500176921 - UA G2 1000T c 702 1,830,418 2.496.024 1.281.292 0.07 18,305
5 PP2500176922 - C702 ALB BCG G2, 750 Tests 611,014 833.201 427.710 0.07 6,111
6 PP2500176923 - BIL-T Gen.3, 600T c701,702 837,900 1.142.591 586.530 0.07 8,379
7 PP2500176924 - BILD2 500T c 702 775,058 1.056.897 542.540 0.07 7,751
8 PP2500176925 - Calcium G2 2250T c 702 3,898,125 5.315.625 2.728.688 0.07 38,982
9 PP2500176926 - CHOL HiCo G2 2100T c 702 3,208,275 4.374.920 2.245.793 0.07 32,083
10 PP2500176927 - TRIGL 800T c 702 2,084,474 2.842.464 1.459.132 0.07 20,845
11 PP2500176928 - LDL-C G3 500T c 702 6,883,735 9.386.911 4.818.614 0.07 68,838
12 PP2500176929 - HDL-C G4 500T c 702 2,541,000 3.465.000 1.778.700 0.07 25,410
13 PP2500176930 - GLUC HK G3 2200T c 702 3,136,980 4.277.700 2.195.886 0.07 31,370
14 PP2500176931 - CREAJ G2 1500T c702 2,025,450 2.761.977 1.417.815 0.07 20,255
15 PP2500176932 - UREAL 1900T c 702 3,591,000 4.896.818 2.513.700 0.07 35,910
16 PP2500176933 - TP G2 700T c 702 907,725 1.237.807 635.408 0.07 9,078
17 PP2500176934 - RF-II 500Tests cobas c701 7,203,140 9.822.463 5.042.198 0.07 72,032
18 PP2500176935 - C702 ASLO TQ, 400 Tests 9,604,186 13.096.618 6.722.930 0.07 96,042
19 PP2500176936 - IRON G2 750T c 702 3,001,308 4.092.693 2.100.916 0.07 30,014
20 PP2500176937 - ALP IFCC G2 1050T c 702 1,984,500 2.706.136 1.389.150 0.07 19,845
21 PP2500176938 - AST 1100Tests cobas c 701 2,079,000 2.835.000 1.455.300 0.07 20,790
22 PP2500176939 - ALT 1100Tests cobas c 701 2,079,000 2.835.000 1.455.300 0.07 20,790
23 PP2500176940 - GGT G2 1200T c 702 2,268,000 3.092.727 1.587.600 0.07 22,680
24 PP2500176941 - AMYL G2 750T c 702 4,287,584 5.846.705 3.001.309 0.07 42,876
25 PP2500176942 - LIPC 580TESTSCOBAS C701 6,631,462 9.042.903 4.642.023 0.07 66,315
26 PP2500176943 - LDHI Gen.2 acc.IFCC,750T, cobas c701 2,392,765 3.262.861 1.674.935 0.07 23,928
27 PP2500176944 - CRP4 500T c 702 8,249,999 11.249.999 5.774.999 0.07 82,500
28 PP2500176945 - NACl 9% SI G2 3000T c 702 1,990,800 2.714.727 1.393.560 0.27 19,908
29 PP2500176946 - NACl 9% Dil c 702 541,800 738.818 379.260 0.07 5,418
30 PP2500176947 - Cell Wash Solution I/NaOH-D 1,665,300 2.270.864 1.165.710 0.07 16,653
31 PP2500176948 - SMS 119ml c 702 483,000 658.636 338.100 0.07 4,830
32 PP2500176949 - ACID WASH (2X1.8L) 3,344,985 4.561.343 2.341.490 0.07 33,450
33 PP2500176950 - NaOH-D 102ml c 702 413,700 564.136 289.590 0.07 4,137
34 PP2500176951 - Sample Cleaner1-12×20 ml 525,000 715.909 367.500 0.07 5,250
35 PP2500176952 - Sample Cleaner2- 12×20 ml 525,000 715.909 367.500 0.07 5,250
36 PP2500176953 - Alinity c ICT Module 41,880,800 57.110.182 29.316.560 0.07 418,808
37 PP2500176954 - Alinity c ICT Sample Diluent 3,197,898 4.360.770 2.238.529 0.07 31,979
38 PP2500176955 - Alinity c ICT Serum CalibratorKit 1,300,012 1.772.744 910.008 0.07 13,001
39 PP2500176956 - Alinity c ICT Urine CalibratorKit 1,450,000 1.977.273 1.015.000 0.07 14,500
40 PP2500176957 - Alinity c-series ICT ReferenceSolution 2,784,600 3.797.182 1.949.220 0.14 27,846
41 PP2500176958 - URIC ACID2 1,489,920 2.031.709 1.042.944 43.64 14,900
42 PP2500176959 - Microalbumin 15,912,960 21.699.491 11.139.072 43.64 159,130
43 PP2500176960 - Alinity c Total Bilirubin Reagent Kit 8,107,000 11.055.000 5.674.900 187.5 81,070
44 PP2500176961 - Alinity c Direct Bilirubin Reagent Kit 4,792,320 6.534.982 3.354.624 98.18 47,924
45 PP2500176962 - Alinity c Calcium Reagent Kit 6,340,000 8.645.455 4.438.000 272.73 63,400
46 PP2500176963 - Cholesterol2 2,911,040 3.969.600 2.037.728 60 29,111
47 PP2500176964 - Alinity c Triglyceride Reagent Kit 27,564,000 37.587.273 19.294.800 272.73 275,640
48 PP2500176965 - Alinity c Direct LDL Reagent Kit 17,054,900 23.256.682 11.938.430 39.55 170,549
49 PP2500176966 - Alinity c Ultra HDL Reagent Kit 18,814,600 25.656.273 13.170.220 95.45 188,146
50 PP2500176967 - Alinity c Glucose Reagent Kit 12,684,000 17.296.364 8.878.800 272.73 126,840
51 PP2500176968 - Creatinine2 7,393,500 10.082.045 5.175.450 306.82 73,935
52 PP2500176969 - Alinity c Urea Nitrogen Reagent Kit 10,744,000 14.650.909 7.520.800 272.73 107,440
53 PP2500176970 - Total Protein2 1,024,800 1.397.455 717.360 54.55 10,248
54 PP2500176971 - Alinity c RF Reagent Kit 4,331,200 5.906.182 3.031.840 27.27 43,312
55 PP2500176972 - Alinity c RF Standard 2,181,480 2.974.745 1.527.036 0.41 21,815
56 PP2500176973 - Alinity c ASO Reagent Kit 5,173,800 7.055.182 3.621.660 20.45 51,738
57 PP2500176974 - Alinity c ASO-RF Control I Kit 2,413,662 3.291.357 1.689.563 0.41 24,137
58 PP2500176975 - Alinity c ASO-RF Control II Kit 2,413,665 3.291.361 1.689.566 0.2 24,137
59 PP2500176976 - ALINITY C ASO Standard 2,341,254 3.192.619 1.638.878 0.41 23,413
60 PP2500176977 - Iron2 2,133,450 2.909.250 1.493.415 30.68 21,335
61 PP2500176978 - Alkaline Phosphatase2 7,128,000 9.720.000 4.989.600 136.36 71,280
62 PP2500176979 - Aspartate Aminotransferase2 4,962,000 6.766.364 3.473.400 81.82 49,620
63 PP2500176980 - Alanine Aminotransferase2 4,962,000 6.766.364 3.473.400 81.82 49,620
64 PP2500176981 - Gamma-Glutamyl Transferase Reagent Kit 3,027,600 4.128.545 2.119.320 81.82 30,276
65 PP2500176982 - Amylase2 6,538,240 8.915.782 4.576.768 43.64 65,383
66 PP2500176983 - Lipase NG OC Reagent Kit 26,250,240 35.795.782 18.375.168 32.73 262,503
67 PP2500176984 - Lipase NG OC Cal 3,675,000 5.011.364 2.572.500 0.82 36,750
68 PP2500176985 - Lactate Dehydrogenase2 1,398,000 1.906.364 978.600 40.91 13,980
69 PP2500176986 - Alinity c CRP Vario Reagent Kit 82,446,000 112.426.364 57.712.200 238.64 824,460
70 PP2500176987 - CRP Vario Wide Range CalibratorKit 3,759,216 5.126.204 2.631.451 0.82 37,593
71 PP2500176988 - CRP Vario High SensitivityCalibratorKit 5,065,092 6.906.944 3.545.564 0.82 50,651
72 PP2500176989 - Alinity c CRP Vario HS Control Kit 2,581,434 3.520.137 1.807.004 0.41 25,815
73 PP2500176990 - Consolidated ChemistryCalibrator 2,598,300 3.543.136 1.818.810 2.05 25,983
74 PP2500176991 - Alinity c Multiconstituent CalibratorKit 2,810,866 3.832.999 1.967.606 2.37 28,109
75 PP2500176992 - Lipid Multiconstituent CalibratorKit 10,374,936 14.147.640 7.262.455 0.82 103,750
76 PP2500176993 - Alinity c-series Detergent B 49,545,980 67.562.700 34.682.186 154.09 495,460
77 PP2500176994 - Alinity c-series Detergent A 6,459,080 8.807.836 4.521.356 154.09 64,591
78 PP2500176995 - Alinity c-series Acid Wash 11,850,000 16.159.091 8.295.000 0.34 118,500
79 PP2500176996 - Alinity c-series Alkaline Wash 12,930,000 17.631.818 9.051.000 0.34 129,300
80 PP2500176997 - Alinity c-series Acid Probe Wash 14,441,400 19.692.818 10.108.980 385.23 144,414
81 PP2500176998 - ISE Buffer 1,492,050 2.034.614 1.044.435 0.02 14,921
82 PP2500176999 - ISE Mid Standard 1,931,212 2.633.472 1.351.849 0.02 19,313
83 PP2500177000 - ISE Reference 1,362,900 1.858.500 954.030 0.02 13,629
84 PP2500177001 - Cleaning Solution 315,525 430.261 220.868 0.03 3,156
85 PP2500177002 - ISE High Serum Standard 919,537 1.253.915 643.676 0.02 9,196
86 PP2500177003 - ISE Low Serum Standard 1,104,862 1.506.631 773.404 0.02 11,049
87 PP2500177004 - Định lượng Acid Uric 2,010,225 2.741.216 1.407.158 0.02 20,103
88 PP2500177005 - Định lượng Albumin 495,600 675.818 346.920 0.02 4,956
89 PP2500177006 - Định lượng Bilirubin toàn phần 1,745,887 2.380.756 1.222.121 0.02 17,459
90 PP2500177007 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 2,002,087 2.730.119 1.401.461 0.02 20,021
91 PP2500177008 - Định lượng Calci toàn phần 1,455,037 1.984.142 1.018.526 0.02 14,551
92 PP2500177009 - Định lượng Cholesterol toàn phần 1,402,012 1.911.835 981.409 0.02 14,021
93 PP2500177010 - Định lượng Triglycerid 1,661,100 2.265.136 1.162.770 0.02 16,611
94 PP2500177011 - Định lượng LDL - C (Low density lipoproteinCholesterol) 8,837,062 12.050.540 6.185.944 0.02 88,371
95 PP2500177012 - Định lượng HDL - C (High density lipoproteinCholesterol) 5,066,512 6.908.881 3.546.559 0.02 50,666
96 PP2500177013 - Định lượng Glucose 1,329,300 1.812.682 930.510 0.02 13,293
97 PP2500177014 - Định lượng Creatinine 602,437 821.506 421.706 0.02 6,025
98 PP2500177015 - Định lượng Urea 1,795,500 2.448.409 1.256.850 0.02 17,955
99 PP2500177016 - Định lượng Protein toàn phần 952,087 1.298.301 666.461 0.02 9,521
100 PP2500177017 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 9,549,750 13.022.386 6.684.825 0.03 95,498
101 PP2500177018 - Streptococcus pyogenes ASO 8,094,450 11.037.886 5.666.115 0.02 80,945
102 PP2500177019 - Định lượng sắt huyết thanh 832,650 1.135.432 582.855 0.02 8,327
103 PP2500177020 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 751,275 1.024.466 525.893 0.02 7,513
104 PP2500177021 - Đo hoạt độ AST (GOT) 932,663 1.271.813 652.864 0.02 9,327
105 PP2500177022 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 935,550 1.275.750 654.885 0.02 9,356
106 PP2500177023 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamineTransferase) 1,327,200 1.809.818 929.040 0.02 13,272
107 PP2500177024 - Đo hoạt độ Amylase 2,812,425 3.835.125 1.968.698 0.02 28,125
108 PP2500177025 - Đo hoạt độ Lipase 5,078,588 6.925.347 3.555.011 0.02 50,786
109 PP2500177026 - Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) 1,327,200 1.809.818 929.040 0.02 13,272
110 PP2500177027 - Phản ứng CRP 3,231,113 4.406.063 2.261.779 0.02 32,312
111 PP2500177028 - Wash Solution 3,804,150 5.187.477 2.662.905 0.07 38,042
112 PP2500177029 - HDL-Cholesterol Calibrator 2,855,475 3.893.830 1.998.833 0.03 28,555
113 PP2500177030 - HDL/LDLCholesterol Control Serum 1,570,800 2.142.000 1.099.560 0.14 15,708
114 PP2500177031 - Alinity i AFP Reagent Kit 21,346,800 29.109.273 14.942.760 27.27 213,468
115 PP2500177032 - Alinity i AFP Calibrators 2,464,992 3.361.353 1.725.494 1.23 24,650
116 PP2500177033 - Alinity i CA 19-9XR Reagent Kit 51,222,400 69.848.727 35.855.680 27.27 512,224
117 PP2500177034 - Alinity i CA 19-9XR Calibrators 2,719,314 3.708.155 1.903.520 1.23 27,194
118 PP2500177035 - Alinity i CEA Reagent Kit 21,618,000 29.479.091 15.132.600 27.27 216,180
119 PP2500177036 - Alinity i Cortisol Reagent Kit 36,010,000 49.104.545 25.207.000 27.27 360,100
120 PP2500177037 - Alinity i Cortisol Calibrators 2,590,002 3.531.821 1.813.001 1.23 25,901
121 PP2500177038 - Alinity i CYFRA 21-1 Reagent Kit 37,000,000 50.454.545 25.900.000 27.27 370,000
122 PP2500177039 - Alinity i CYFRA 21-1 Controls 4,146,000 5.653.636 2.902.200 3.27 41,460
123 PP2500177040 - Alinity i Free T3 Reagent Kit 18,369,600 25.049.455 12.858.720 27.27 183,696
124 PP2500177041 - Alinity i Free T4 Reagent Kit 18,369,600 25.049.455 12.858.720 27.27 183,696
125 PP2500177042 - Alinity i TSH Reagent Kit 18,496,000 25.221.818 12.947.200 27.27 184,960
126 PP2500177043 - Probe Conditioning Solution 31,025,034 42.306.865 21.717.524 21.68 310,251
127 PP2500177044 - Alinity Trigger Solution 9,227,400 12.582.818 6.459.180 1.86 92,274
128 PP2500177045 - Alinity Pre-Trigger Solution 21,894,600 29.856.273 15.326.220 1.86 218,946
129 PP2500177046 - Alinity i-series Concentrated Wash Buffer 5,553,900 7.573.500 3.887.730 1.36 55,539
130 PP2500177047 - High Sensitive Troponin-I Reagent Kit 27,922,800 38.076.545 19.545.960 27.27 279,228
131 PP2500177048 - Atellica IM Alpha Fetoprotein (AFP) 15,447,600 21.064.909 10.813.320 20.45 154,476
132 PP2500177049 - Atellica IM CA 19-9 (CA 19-9) 28,532,700 38.908.227 19.972.890 20.45 285,327
133 PP2500177050 - Atellica IM Carcinoembryonic Antigen (CEA) 15,372,000 20.961.818 10.760.400 20.45 153,720
134 PP2500177051 - Atellica IM Cortisol (Cor) 19,013,400 25.927.364 13.309.380 20.45 190,134
135 PP2500177052 - Atellica IM Free Triiodothyronine (FT3) 19,013,400 25.927.364 13.309.380 20.45 190,134
136 PP2500177053 - Atellica IM Free Thyroxine(FT4) 11,812,500 16.107.955 8.268.750 20.45 118,125
137 PP2500177054 - Atellica IM Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3UL) 14,954,940 20.393.100 10.468.458 22.5 149,550
138 PP2500177055 - Atellica IM Ancillary Probe Wash 1 (APW1) 402,990 549.532 282.093 0.68 4,030
139 PP2500177056 - Atellica IM Acid 1,176,000 1.603.636 823.200 0.07 11,760
140 PP2500177057 - Atellica IM Base 1,275,435 1.739.230 892.805 0.07 12,755
141 PP2500177058 - Atellica IM CA 19-9 Diluent (CA 19-9 DIL) 3,050,000 4.159.091 2.135.000 0.07 30,500
142 PP2500177059 - Atellica IM CAL 80 761,250 1.038.068 532.875 0.14 7,613
143 PP2500177060 - Atellica IM CalibratorB (CAL B) 5,880,000 8.018.182 4.116.000 0.07 58,800
144 PP2500177061 - Atellica IM CalibratorO (CAL O) 4,150,000 5.659.091 2.905.000 0.07 41,500
145 PP2500177062 - Atellica IM Carcinoembryonic Antigen Diluent (CEA DIL) 3,420,000 4.663.636 2.394.000 0.07 34,200
146 PP2500177063 - Atellica IM Cleaner 1,317,267 1.796.273 922.087 0.07 13,173
147 PP2500177064 - Atellica IM Multi-Diluent 1 3,450,000 4.704.545 2.415.000 0.07 34,500
148 PP2500177065 - Atellica IM Multi-Diluent 11 3,850,000 5.250.000 2.695.000 0.07 38,500
149 PP2500177066 - Atellica IM Multi-Diluent 13 6,850,000 9.340.909 4.795.000 0.07 68,500
150 PP2500177067 - Atellica IM Multi-Diluent 2 149,982 204.521 104.987 0.07 1,500
151 PP2500177068 - Atellica IM Multi-Diluent 3 3,040,000 4.145.455 2.128.000 0.07 30,400
152 PP2500177069 - Atellica IM Wash 838,572 1.143.507 587.000 0.07 8,386
153 PP2500177070 - AFP Elecsys E2G 300 V2 11,895,093 16.220.581 8.326.565 0.07 118,951
154 PP2500177071 - CA 19-9 Elecsys E2G 300 23,129,348 31.540.019 16.190.543 0.07 231,294
155 PP2500177072 - Elecsys Ca 72-4 300T e8 23,129,348 31.540.019 16.190.543 0.07 231,294
156 PP2500177073 - Elecsys CEA 13,216,770 18.022.868 9.251.739 0.07 132,168
157 PP2500177074 - Elecsys Cortisol II 11,895,093 16.220.581 8.326.565 0.07 118,951
158 PP2500177075 - Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300 18,356,625 25.031.761 12.849.638 0.07 183,567
159 PP2500177076 - Elecsys FT3 G3 E2G 300T 8,076,915 11.013.975 5.653.841 0.07 80,770
160 PP2500177077 - FT4 IV Elecsys 300t 8,076,915 11.013.975 5.653.841 0.07 80,770
161 PP2500177078 - Elecsys TSH E2G 300T 8,076,915 11.013.975 5.653.841 0.07 80,770
162 PP2500177079 - Troponin T hs Elec. E2G300V2 13,860,000 18.900.000 9.702.000 0.07 138,600
163 PP2500177080 - ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G 3,217,200 4.387.091 2.252.040 0.14 32,172
164 PP2500177081 - CleanCell M 3,813,600 5.200.364 2.669.520 0.14 38,136
165 PP2500177082 - PreClean II M 1,873,200 2.554.364 1.311.240 0.14 18,732
166 PP2500177083 - Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) 14,666,400 19.999.636 10.266.480 0.2 146,664
167 PP2500177084 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) 28,731,150 39.178.841 20.111.805 0.2 287,312
168 PP2500177085 - Access GI Monitor Calibrators 8,019,900 10.936.227 5.613.930 0.07 80,199
169 PP2500177086 - Định lượng CEA (Carcino EmbryonicAntigen) 21,508,200 29.329.364 15.055.740 0.2 215,082
170 PP2500177087 - Access CEA Calibrators 4,888,800 6.666.545 3.422.160 0.07 48,888
171 PP2500177088 - Định lượng Cortisol (bất kỳ) 9,777,600 13.333.091 6.844.320 0.2 97,776
172 PP2500177089 - Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) 11,736,900 16.004.864 8.215.830 0.2 117,369
173 PP2500177090 - Định lượng FT4 (Free Thyroxine) 7,827,750 10.674.205 5.479.425 0.2 78,278
174 PP2500177091 - Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) 15,649,200 21.339.818 10.954.440 0.2 156,492
175 PP2500177092 - UniCel DxI Access Immunoassay Systems Wash Buffer II 2,086,350 2.845.023 1.460.445 0.07 20,864
176 PP2500177093 - Reaction Vessels 3,912,300 5.334.955 2.738.610 0.07 39,123
177 PP2500177094 - Access Substrate 10,758,300 14.670.409 7.530.810 0.07 107,583
178 PP2500177095 - HISCL AFP Assay Kit 28,266,000 38.544.545 19.786.200 0.2 282,660
179 PP2500177096 - HISCL CEA Assay Kit 25,080,000 34.200.000 17.556.000 0.2 250,800
180 PP2500177097 - HISCL CEA Calibrator 4,290,000 5.850.000 3.003.000 0.07 42,900
181 PP2500177098 - HISCL CA19-9 II Assay Kit 27,390,000 37.350.000 19.173.000 0.2 273,900
182 PP2500177099 - HISCL CA19-9 II Calibrator 4,290,000 5.850.000 3.003.000 0.07 42,900
183 PP2500177100 - HISCL TSH Assay Kit 11,550,000 15.750.000 8.085.000 0.2 115,500
184 PP2500177101 - HISCL FT3 Assay Kit 11,550,000 15.750.000 8.085.000 0.2 115,500
185 PP2500177102 - HISCL FT4 Assay Kit 11,550,000 15.750.000 8.085.000 0.2 115,500
186 PP2500177103 - HISCL Substrate Reagent Set 4,370,000 5.959.091 3.059.000 0.07 43,700
187 PP2500177104 - HISCL Washing solution 924,000 1.260.000 646.800 0.07 9,240
188 PP2500177105 - HISCL Line Washing Solution 393,800 537.000 275.660 0.07 3,938
189 PP2500177106 - HISCL Probe Washing Solution 693,000 945.000 485.100 0.07 6,930
190 PP2500177107 - HISCL Diluent 1,540,000 2.100.000 1.078.000 0.07 15,400
191 PP2500177108 - Cellpack DCL 3,344,000 4.560.000 2.340.800 0.07 33,440
192 PP2500177109 - Lysercell WDF-210A 5L x 1 12,499,000 17.044.091 8.749.300 0.07 124,990
193 PP2500177110 - Lysercell WNR-210A 5L x 1 4,114,000 5.610.000 2.879.800 0.07 41,140
194 PP2500177111 - Sulfolyser 5,894,000 8.037.273 4.125.800 0.07 58,940
195 PP2500177112 - FluorocellWDF 44,792,000 61.080.000 31.354.400 0.07 447,920
196 PP2500177113 - FluorocellWNR 9,790,000 13.350.000 6.853.000 0.07 97,900
197 PP2500177114 - FluorocellRET 23,760,000 32.400.000 16.632.000 0.07 237,600
198 PP2500177115 - Cellpack DFL 2,200,000 3.000.000 1.540.000 0.07 22,000
199 PP2500177116 - Cellclean Auto (CCA-500A) 3,135,000 4.275.000 2.194.500 0.07 31,350
200 PP2500177117 - Alinity h-series WBC reagent 37,280,100 50.836.500 26.096.070 0.27 372,801
201 PP2500177118 - Alinity h-series HGB reagent 18,521,100 25.256.045 12.964.770 0.27 185,211
202 PP2500177119 - Alinity h-series Retic reagent 12,119,720 16.526.891 8.483.804 100.91 121,198
203 PP2500177120 - Alinity h-series AutoCleanSolution 1,952,000 2.661.818 1.366.400 0.27 19,520
204 PP2500177121 - Alinity h-series Diluent. Code: 4R26-01 460,800 628.364 322.560 0.65 4,608
205 PP2500177122 - Alinity h-series Control 29P 9,660,024 13.172.760 6.762.017 2.45 96,601
206 PP2500177123 - Smart Card for HumaSRate 24PT 14,641,800 19.966.091 10.249.260 0.07 146,418
207 PP2500177124 - HSRate Control 21,610,764 29.469.224 15.127.535 0.2 216,108
208 PP2500177125 - STA - NeoPTimal 10 8,497,617 11.587.660 5.948.332 0.07 84,977
209 PP2500177126 - STA - C.K. Prest 19,330,890 26.360.305 13.531.623 0.2 193,309
210 PP2500177127 - STA - Liquid Fib 18,972,430 25.871.495 13.280.701 0.07 189,725
211 PP2500177128 - STA - Thrombin 9,525,600 12.989.455 6.667.920 0.2 95,256
212 PP2500177129 - STA - Liatest D-Di Plus 90,742,406 123.739.645 63.519.684 0.14 907,425
213 PP2500177130 - STA - Cleaner Solution 8,164,800 11.133.818 5.715.360 0.07 81,648
214 PP2500177131 - STA - Desorb U 8,419,066 11.480.545 5.893.346 0.07 84,191
215 PP2500177132 - STA - Owren-Koller 3,732,856 5.090.258 2.612.999 0.07 37,329
216 PP2500177133 - STA - CaCl2 0.025M 3,543,410 4.831.923 2.480.387 0.07 35,435
217 PP2500177134 - STA - System Control N+P 12 x 2 x 1 ml 10,862,586 14.812.617 7.603.810 0.07 108,626
218 PP2500177135 - STA - Liatest Control N+P 12 x 2 x 1ml 9,577,742 13.060.557 6.704.419 0.07 95,778
219 PP2500177136 - HemosIL RecombiPlasTin 2G 7,953,750 10.846.023 5.567.625 0.07 79,538
220 PP2500177137 - HemosIL Cleaning Solution 2,333,100 3.181.500 1.633.170 0.07 23,331
221 PP2500177138 - Critical Care/ HemosIL Cleaning agent 736,407 1.004.191 515.485 0.07 7,365
222 PP2500177139 - HemosIL Rinse Solution 3,987,480 5.437.473 2.791.236 0.07 39,875
223 PP2500177140 - HemosIL SynthASil 3,510,255 4.786.711 2.457.179 0.07 35,103
224 PP2500177141 - HemosIL Cleaning Solution 2,333,100 3.181.500 1.633.170 0.07 23,331
225 PP2500177142 - HemosIL Rinse Solution 3,987,480 5.437.473 2.791.236 0.07 39,875
226 PP2500177143 - HemosIL Fibrinogen-C XL 22,554,714 30.756.428 15.788.300 0.07 225,548
227 PP2500177144 - HemosIL Cleaning Solution 2,333,100 3.181.500 1.633.170 0.07 23,331
228 PP2500177145 - HemosIL Rinse Solution 3,987,480 5.437.473 2.791.236 0.07 39,875
229 PP2500177146 - HemosIL Factor Diluent 752,955 1.026.757 527.069 0.07 7,530
230 PP2500177147 - HemosIL Thrombin Time 2,329,992 3.177.262 1.630.994 0.07 23,300
231 PP2500177148 - HemosIL D-Dimer HS 500 69,321,042 94.528.694 48.524.729 0.2 693,211
232 PP2500177149 - Alinity ci-series Sample Cups 610,000 831.818 427.000 68.18 6,100
233 PP2500177150 - Alinity Reaction Vessels 10,624,000 14.487.273 7.436.800 545.45 106,240
234 PP2500177151 - HISCL Cuvette L 6,451,000 8.796.818 4.515.700 0.07 64,510
235 PP2500177152 - HISCL Disposabletip 16,060,000 21.900.000 11.242.000 0.07 160,600
236 PP2500177153 - ACL TOP cuvettes 19,849,200 27.067.091 13.894.440 0.14 198,492
237 PP2500177154 - ADVIA Centaur® System Cuvettes 2,772,000 3.780.000 1.940.400 204.55 27,720
238 PP2500177155 - ADVIA Centaur® Probe Tips 8,164,800 11.133.818 5.715.360 441.82 81,648
239 PP2500177156 - AssayTip/AssayCuptray 8,070,300 11.004.955 5.649.210 0.14 80,703
CARTRIDGE CL
Mã phần lô PP2500176918
Giá từng phần lô 7,002,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.548.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.901.627
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,024
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CARTRIDGE K
Mã phần lô PP2500176919
Giá từng phần lô 7,078,082
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.651.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.954.657
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,781
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CARTRIDGE NA
Mã phần lô PP2500176920
Giá từng phần lô 7,400,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.092.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.648
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,010
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
UA G2 1000T c 702
Mã phần lô PP2500176921
Giá từng phần lô 1,830,418
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.496.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,305
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
C702 ALB BCG G2, 750 Tests
Mã phần lô PP2500176922
Giá từng phần lô 611,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.201
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
BIL-T Gen.3, 600T c701,702
Mã phần lô PP2500176923
Giá từng phần lô 837,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
BILD2 500T c 702
Mã phần lô PP2500176924
Giá từng phần lô 775,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.897
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,751
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Calcium G2 2250T c 702
Mã phần lô PP2500176925
Giá từng phần lô 3,898,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.315.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,982
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CHOL HiCo G2 2100T c 702
Mã phần lô PP2500176926
Giá từng phần lô 3,208,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.374.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.245.793
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,083
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
TRIGL 800T c 702
Mã phần lô PP2500176927
Giá từng phần lô 2,084,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,845
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
LDL-C G3 500T c 702
Mã phần lô PP2500176928
Giá từng phần lô 6,883,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.386.911
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.818.614
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,838
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HDL-C G4 500T c 702
Mã phần lô PP2500176929
Giá từng phần lô 2,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,410
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
GLUC HK G3 2200T c 702
Mã phần lô PP2500176930
Giá từng phần lô 3,136,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.277.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.195.886
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,370
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CREAJ G2 1500T c702
Mã phần lô PP2500176931
Giá từng phần lô 2,025,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.977
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,255
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
UREAL 1900T c 702
Mã phần lô PP2500176932
Giá từng phần lô 3,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.896.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
TP G2 700T c 702
Mã phần lô PP2500176933
Giá từng phần lô 907,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.807
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,078
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
RF-II 500Tests cobas c701
Mã phần lô PP2500176934
Giá từng phần lô 7,203,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.822.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.042.198
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,032
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
C702 ASLO TQ, 400 Tests
Mã phần lô PP2500176935
Giá từng phần lô 9,604,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.096.618
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.722.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,042
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
IRON G2 750T c 702
Mã phần lô PP2500176936
Giá từng phần lô 3,001,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092.693
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,014
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ALP IFCC G2 1050T c 702
Mã phần lô PP2500176937
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.706.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
AST 1100Tests cobas c 701
Mã phần lô PP2500176938
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ALT 1100Tests cobas c 701
Mã phần lô PP2500176939
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
GGT G2 1200T c 702
Mã phần lô PP2500176940
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.092.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
AMYL G2 750T c 702
Mã phần lô PP2500176941
Giá từng phần lô 4,287,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.846.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.001.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,876
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
LIPC 580TESTSCOBAS C701
Mã phần lô PP2500176942
Giá từng phần lô 6,631,462
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.042.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.642.023
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,315
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
LDHI Gen.2 acc.IFCC,750T, cobas c701
Mã phần lô PP2500176943
Giá từng phần lô 2,392,765
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.935
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,928
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CRP4 500T c 702
Mã phần lô PP2500176944
Giá từng phần lô 8,249,999
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.249.999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.774.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
NACl 9% SI G2 3000T c 702
Mã phần lô PP2500176945
Giá từng phần lô 1,990,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,908
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
NACl 9% Dil c 702
Mã phần lô PP2500176946
Giá từng phần lô 541,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Cell Wash Solution I/NaOH-D
Mã phần lô PP2500176947
Giá từng phần lô 1,665,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,653
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
SMS 119ml c 702
Mã phần lô PP2500176948
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ACID WASH (2X1.8L)
Mã phần lô PP2500176949
Giá từng phần lô 3,344,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.561.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.341.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,450
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
NaOH-D 102ml c 702
Mã phần lô PP2500176950
Giá từng phần lô 413,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Sample Cleaner1-12×20 ml
Mã phần lô PP2500176951
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Sample Cleaner2- 12×20 ml
Mã phần lô PP2500176952
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c ICT Module
Mã phần lô PP2500176953
Giá từng phần lô 41,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.110.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.316.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,808
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c ICT Sample Diluent
Mã phần lô PP2500176954
Giá từng phần lô 3,197,898
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.360.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.238.529
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,979
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c ICT Serum CalibratorKit
Mã phần lô PP2500176955
Giá từng phần lô 1,300,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.744
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,001
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c ICT Urine CalibratorKit
Mã phần lô PP2500176956
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c-series ICT ReferenceSolution
Mã phần lô PP2500176957
Giá từng phần lô 2,784,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.797.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.949.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,846
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
URIC ACID2
Mã phần lô PP2500176958
Giá từng phần lô 1,489,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.944
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.64
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Microalbumin
Mã phần lô PP2500176959
Giá từng phần lô 15,912,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.699.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.139.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.64
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,130
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Total Bilirubin Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176960
Giá từng phần lô 8,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.674.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,070
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Direct Bilirubin Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176961
Giá từng phần lô 4,792,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.534.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.354.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.18
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,924
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Calcium Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176962
Giá từng phần lô 6,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.645.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272.73
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,400
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Cholesterol2
Mã phần lô PP2500176963
Giá từng phần lô 2,911,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,111
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Triglyceride Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176964
Giá từng phần lô 27,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.587.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.294.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 272.73
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,640
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Direct LDL Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176965
Giá từng phần lô 17,054,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.256.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.938.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 39.55
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,549
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Ultra HDL Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176966
Giá từng phần lô 18,814,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.656.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.170.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 95.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,146
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Glucose Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176967
Giá từng phần lô 12,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.296.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.878.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 272.73
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,840
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Creatinine2
Mã phần lô PP2500176968
Giá từng phần lô 7,393,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.082.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.175.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 306.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,935
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Urea Nitrogen Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176969
Giá từng phần lô 10,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.650.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.520.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 272.73
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,440
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Total Protein2
Mã phần lô PP2500176970
Giá từng phần lô 1,024,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.55
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,248
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c RF Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176971
Giá từng phần lô 4,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,312
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c RF Standard
Mã phần lô PP2500176972
Giá từng phần lô 2,181,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.974.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.41
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,815
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c ASO Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176973
Giá từng phần lô 5,173,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.055.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.621.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,738
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c ASO-RF Control I Kit
Mã phần lô PP2500176974
Giá từng phần lô 2,413,662
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.689.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.41
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,137
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c ASO-RF Control II Kit
Mã phần lô PP2500176975
Giá từng phần lô 2,413,665
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.689.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,137
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ALINITY C ASO Standard
Mã phần lô PP2500176976
Giá từng phần lô 2,341,254
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.878
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.41
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,413
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Iron2
Mã phần lô PP2500176977
Giá từng phần lô 2,133,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.909.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.493.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.68
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,335
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alkaline Phosphatase2
Mã phần lô PP2500176978
Giá từng phần lô 7,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.989.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 136.36
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Aspartate Aminotransferase2
Mã phần lô PP2500176979
Giá từng phần lô 4,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.766.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.473.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 81.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,620
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alanine Aminotransferase2
Mã phần lô PP2500176980
Giá từng phần lô 4,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.766.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.473.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 81.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,620
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Gamma-Glutamyl Transferase Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176981
Giá từng phần lô 3,027,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.128.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.119.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 81.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,276
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Amylase2
Mã phần lô PP2500176982
Giá từng phần lô 6,538,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.915.782
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.576.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.64
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,383
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Lipase NG OC Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176983
Giá từng phần lô 26,250,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.782
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.73
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,503
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Lipase NG OC Cal
Mã phần lô PP2500176984
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Lactate Dehydrogenase2
Mã phần lô PP2500176985
Giá từng phần lô 1,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 40.91
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,980
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c CRP Vario Reagent Kit
Mã phần lô PP2500176986
Giá từng phần lô 82,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.426.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.712.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 238.64
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,460
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CRP Vario Wide Range CalibratorKit
Mã phần lô PP2500176987
Giá từng phần lô 3,759,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.126.204
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.631.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,593
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CRP Vario High SensitivityCalibratorKit
Mã phần lô PP2500176988
Giá từng phần lô 5,065,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.906.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,651
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c CRP Vario HS Control Kit
Mã phần lô PP2500176989
Giá từng phần lô 2,581,434
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.520.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.807.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.41
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,815
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Consolidated ChemistryCalibrator
Mã phần lô PP2500176990
Giá từng phần lô 2,598,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.543.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.818.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.05
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,983
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c Multiconstituent CalibratorKit
Mã phần lô PP2500176991
Giá từng phần lô 2,810,866
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.832.999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.967.606
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.37
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,109
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Lipid Multiconstituent CalibratorKit
Mã phần lô PP2500176992
Giá từng phần lô 10,374,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.147.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.262.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,750
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c-series Detergent B
Mã phần lô PP2500176993
Giá từng phần lô 49,545,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.562.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.682.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 154.09
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,460
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c-series Detergent A
Mã phần lô PP2500176994
Giá từng phần lô 6,459,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.807.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.521.356
Năng lực sản xuất hàng hóa 154.09
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,591
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c-series Acid Wash
Mã phần lô PP2500176995
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c-series Alkaline Wash
Mã phần lô PP2500176996
Giá từng phần lô 12,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.631.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,300
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity c-series Acid Probe Wash
Mã phần lô PP2500176997
Giá từng phần lô 14,441,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.692.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.108.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 385.23
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,414
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ISE Buffer
Mã phần lô PP2500176998
Giá từng phần lô 1,492,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.034.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,921
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2500176999
Giá từng phần lô 1,931,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.633.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.849
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,313
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ISE Reference
Mã phần lô PP2500177000
Giá từng phần lô 1,362,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,629
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Cleaning Solution
Mã phần lô PP2500177001
Giá từng phần lô 315,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.261
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.03
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2500177002
Giá từng phần lô 919,537
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,196
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2500177003
Giá từng phần lô 1,104,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,049
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2500177004
Giá từng phần lô 2,010,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.741.216
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.158
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,103
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500177005
Giá từng phần lô 495,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500177006
Giá từng phần lô 1,745,887
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.756
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.121
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,459
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500177007
Giá từng phần lô 2,002,087
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.119
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.401.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,021
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2500177008
Giá từng phần lô 1,455,037
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,551
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500177009
Giá từng phần lô 1,402,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.409
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,021
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500177010
Giá từng phần lô 1,661,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,611
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoproteinCholesterol)
Mã phần lô PP2500177011
Giá từng phần lô 8,837,062
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.050.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.185.944
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,371
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng HDL - C (High density lipoproteinCholesterol)
Mã phần lô PP2500177012
Giá từng phần lô 5,066,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.908.881
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.546.559
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,666
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500177013
Giá từng phần lô 1,329,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.812.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,293
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500177014
Giá từng phần lô 602,437
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.506
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,025
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Urea
Mã phần lô PP2500177015
Giá từng phần lô 1,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.448.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500177016
Giá từng phần lô 952,087
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.301
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,521
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2500177017
Giá từng phần lô 9,549,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.022.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.684.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.03
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,498
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Streptococcus pyogenes ASO
Mã phần lô PP2500177018
Giá từng phần lô 8,094,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.037.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.666.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,945
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2500177019
Giá từng phần lô 832,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,327
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2500177020
Giá từng phần lô 751,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.466
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.893
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,513
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2500177021
Giá từng phần lô 932,663
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,327
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2500177022
Giá từng phần lô 935,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,356
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamineTransferase)
Mã phần lô PP2500177023
Giá từng phần lô 1,327,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2500177024
Giá từng phần lô 2,812,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.835.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.698
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2500177025
Giá từng phần lô 5,078,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.925.347
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.555.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,786
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase)
Mã phần lô PP2500177026
Giá từng phần lô 1,327,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Phản ứng CRP
Mã phần lô PP2500177027
Giá từng phần lô 3,231,113
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.406.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.779
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.02
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,312
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Wash Solution
Mã phần lô PP2500177028
Giá từng phần lô 3,804,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.187.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.662.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,042
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2500177029
Giá từng phần lô 2,855,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.893.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.03
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,555
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HDL/LDLCholesterol Control Serum
Mã phần lô PP2500177030
Giá từng phần lô 1,570,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,708
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i AFP Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177031
Giá từng phần lô 21,346,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.109.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.942.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,468
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i AFP Calibrators
Mã phần lô PP2500177032
Giá từng phần lô 2,464,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.361.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,650
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i CA 19-9XR Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177033
Giá từng phần lô 51,222,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.848.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.855.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,224
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i CA 19-9XR Calibrators
Mã phần lô PP2500177034
Giá từng phần lô 2,719,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.708.155
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,194
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i CEA Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177035
Giá từng phần lô 21,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.479.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.132.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,180
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i Cortisol Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177036
Giá từng phần lô 36,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.104.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,100
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i Cortisol Calibrators
Mã phần lô PP2500177037
Giá từng phần lô 2,590,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.821
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.001
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.23
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,901
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i CYFRA 21-1 Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177038
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i CYFRA 21-1 Controls
Mã phần lô PP2500177039
Giá từng phần lô 4,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.653.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.902.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,460
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i Free T3 Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177040
Giá từng phần lô 18,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.049.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.858.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,696
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i Free T4 Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177041
Giá từng phần lô 18,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.049.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.858.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,696
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i TSH Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177042
Giá từng phần lô 18,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.221.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,960
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Probe Conditioning Solution
Mã phần lô PP2500177043
Giá từng phần lô 31,025,034
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.306.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.717.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.68
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,251
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity Trigger Solution
Mã phần lô PP2500177044
Giá từng phần lô 9,227,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.582.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.459.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.86
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,274
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity Pre-Trigger Solution
Mã phần lô PP2500177045
Giá từng phần lô 21,894,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.856.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.326.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.86
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,946
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity i-series Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2500177046
Giá từng phần lô 5,553,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.573.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.887.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.36
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,539
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
High Sensitive Troponin-I Reagent Kit
Mã phần lô PP2500177047
Giá từng phần lô 27,922,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.076.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.545.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,228
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Alpha Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2500177048
Giá từng phần lô 15,447,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.064.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.813.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,476
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM CA 19-9 (CA 19-9)
Mã phần lô PP2500177049
Giá từng phần lô 28,532,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.908.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.972.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,327
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Carcinoembryonic Antigen (CEA)
Mã phần lô PP2500177050
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.961.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.760.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,720
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Cortisol (Cor)
Mã phần lô PP2500177051
Giá từng phần lô 19,013,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.927.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.309.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,134
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Free Triiodothyronine (FT3)
Mã phần lô PP2500177052
Giá từng phần lô 19,013,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.927.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.309.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,134
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Free Thyroxine(FT4)
Mã phần lô PP2500177053
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.107.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3UL)
Mã phần lô PP2500177054
Giá từng phần lô 14,954,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.393.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.468.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,550
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Ancillary Probe Wash 1 (APW1)
Mã phần lô PP2500177055
Giá từng phần lô 402,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.532
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.68
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Acid
Mã phần lô PP2500177056
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.603.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Base
Mã phần lô PP2500177057
Giá từng phần lô 1,275,435
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,755
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM CA 19-9 Diluent (CA 19-9 DIL)
Mã phần lô PP2500177058
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM CAL 80
Mã phần lô PP2500177059
Giá từng phần lô 761,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,613
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM CalibratorB (CAL B)
Mã phần lô PP2500177060
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.018.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM CalibratorO (CAL O)
Mã phần lô PP2500177061
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Carcinoembryonic Antigen Diluent (CEA DIL)
Mã phần lô PP2500177062
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.663.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Cleaner
Mã phần lô PP2500177063
Giá từng phần lô 1,317,267
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.087
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,173
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Multi-Diluent 1
Mã phần lô PP2500177064
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.704.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Multi-Diluent 11
Mã phần lô PP2500177065
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Multi-Diluent 13
Mã phần lô PP2500177066
Giá từng phần lô 6,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.340.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Multi-Diluent 2
Mã phần lô PP2500177067
Giá từng phần lô 149,982
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.987
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Multi-Diluent 3
Mã phần lô PP2500177068
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.145.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Atellica IM Wash
Mã phần lô PP2500177069
Giá từng phần lô 838,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.507
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,386
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
AFP Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2500177070
Giá từng phần lô 11,895,093
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.220.581
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.326.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,951
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CA 19-9 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500177071
Giá từng phần lô 23,129,348
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.540.019
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Elecsys Ca 72-4 300T e8
Mã phần lô PP2500177072
Giá từng phần lô 23,129,348
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.540.019
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Elecsys CEA
Mã phần lô PP2500177073
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.022.868
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.739
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,168
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Elecsys Cortisol II
Mã phần lô PP2500177074
Giá từng phần lô 11,895,093
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.220.581
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.326.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,951
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500177075
Giá từng phần lô 18,356,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.031.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Elecsys FT3 G3 E2G 300T
Mã phần lô PP2500177076
Giá từng phần lô 8,076,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
FT4 IV Elecsys 300t
Mã phần lô PP2500177077
Giá từng phần lô 8,076,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Elecsys TSH E2G 300T
Mã phần lô PP2500177078
Giá từng phần lô 8,076,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Troponin T hs Elec. E2G300V2
Mã phần lô PP2500177079
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G
Mã phần lô PP2500177080
Giá từng phần lô 3,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.252.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,172
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
CleanCell M
Mã phần lô PP2500177081
Giá từng phần lô 3,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.669.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,136
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
PreClean II M
Mã phần lô PP2500177082
Giá từng phần lô 1,873,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.554.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,732
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)
Mã phần lô PP2500177083
Giá từng phần lô 14,666,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.999.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.266.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,664
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)
Mã phần lô PP2500177084
Giá từng phần lô 28,731,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.178.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.111.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,312
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Access GI Monitor Calibrators
Mã phần lô PP2500177085
Giá từng phần lô 8,019,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.936.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.613.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,199
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng CEA (Carcino EmbryonicAntigen)
Mã phần lô PP2500177086
Giá từng phần lô 21,508,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.329.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.055.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,082
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Access CEA Calibrators
Mã phần lô PP2500177087
Giá từng phần lô 4,888,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.422.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,888
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng Cortisol (bất kỳ)
Mã phần lô PP2500177088
Giá từng phần lô 9,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.844.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,776
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)
Mã phần lô PP2500177089
Giá từng phần lô 11,736,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.004.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.215.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,369
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng FT4 (Free Thyroxine)
Mã phần lô PP2500177090
Giá từng phần lô 7,827,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.674.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.479.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,278
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)
Mã phần lô PP2500177091
Giá từng phần lô 15,649,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.339.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.954.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,492
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
UniCel DxI Access Immunoassay Systems Wash Buffer II
Mã phần lô PP2500177092
Giá từng phần lô 2,086,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.845.023
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,864
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Reaction Vessels
Mã phần lô PP2500177093
Giá từng phần lô 3,912,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.334.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.738.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,123
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Access Substrate
Mã phần lô PP2500177094
Giá từng phần lô 10,758,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.670.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.530.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,583
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL AFP Assay Kit
Mã phần lô PP2500177095
Giá từng phần lô 28,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.544.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.786.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,660
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL CEA Assay Kit
Mã phần lô PP2500177096
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,800
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL CEA Calibrator
Mã phần lô PP2500177097
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL CA19-9 II Assay Kit
Mã phần lô PP2500177098
Giá từng phần lô 27,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,900
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL CA19-9 II Calibrator
Mã phần lô PP2500177099
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL TSH Assay Kit
Mã phần lô PP2500177100
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL FT3 Assay Kit
Mã phần lô PP2500177101
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL FT4 Assay Kit
Mã phần lô PP2500177102
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL Substrate Reagent Set
Mã phần lô PP2500177103
Giá từng phần lô 4,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.959.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,700
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL Washing solution
Mã phần lô PP2500177104
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL Line Washing Solution
Mã phần lô PP2500177105
Giá từng phần lô 393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL Probe Washing Solution
Mã phần lô PP2500177106
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL Diluent
Mã phần lô PP2500177107
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Cellpack DCL
Mã phần lô PP2500177108
Giá từng phần lô 3,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,440
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Lysercell WDF-210A 5L x 1
Mã phần lô PP2500177109
Giá từng phần lô 12,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.044.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,990
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Lysercell WNR-210A 5L x 1
Mã phần lô PP2500177110
Giá từng phần lô 4,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,140
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Sulfolyser
Mã phần lô PP2500177111
Giá từng phần lô 5,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.037.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,940
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
FluorocellWDF
Mã phần lô PP2500177112
Giá từng phần lô 44,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.354.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,920
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
FluorocellWNR
Mã phần lô PP2500177113
Giá từng phần lô 9,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
FluorocellRET
Mã phần lô PP2500177114
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Cellpack DFL
Mã phần lô PP2500177115
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Cellclean Auto (CCA-500A)
Mã phần lô PP2500177116
Giá từng phần lô 3,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity h-series WBC reagent
Mã phần lô PP2500177117
Giá từng phần lô 37,280,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.836.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.096.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,801
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity h-series HGB reagent
Mã phần lô PP2500177118
Giá từng phần lô 18,521,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.256.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.964.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,211
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity h-series Retic reagent
Mã phần lô PP2500177119
Giá từng phần lô 12,119,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.526.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.483.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 100.91
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,198
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity h-series AutoCleanSolution
Mã phần lô PP2500177120
Giá từng phần lô 1,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.661.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.366.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.27
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,520
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity h-series Diluent. Code: 4R26-01
Mã phần lô PP2500177121
Giá từng phần lô 460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.65
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity h-series Control 29P
Mã phần lô PP2500177122
Giá từng phần lô 9,660,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.017
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,601
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Smart Card for HumaSRate 24PT
Mã phần lô PP2500177123
Giá từng phần lô 14,641,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.966.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.249.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,418
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HSRate Control
Mã phần lô PP2500177124
Giá từng phần lô 21,610,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.469.224
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.127.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,108
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - NeoPTimal 10
Mã phần lô PP2500177125
Giá từng phần lô 8,497,617
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.587.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.948.332
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,977
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - C.K. Prest
Mã phần lô PP2500177126
Giá từng phần lô 19,330,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.360.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.531.623
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,309
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - Liquid Fib
Mã phần lô PP2500177127
Giá từng phần lô 18,972,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.871.495
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.280.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,725
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - Thrombin
Mã phần lô PP2500177128
Giá từng phần lô 9,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.989.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.667.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,256
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - Liatest D-Di Plus
Mã phần lô PP2500177129
Giá từng phần lô 90,742,406
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.739.645
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.519.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,425
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - Cleaner Solution
Mã phần lô PP2500177130
Giá từng phần lô 8,164,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.133.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.715.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - Desorb U
Mã phần lô PP2500177131
Giá từng phần lô 8,419,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.480.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.893.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,191
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - Owren-Koller
Mã phần lô PP2500177132
Giá từng phần lô 3,732,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.090.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.612.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,329
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - CaCl2 0.025M
Mã phần lô PP2500177133
Giá từng phần lô 3,543,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.923
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.480.387
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,435
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - System Control N+P 12 x 2 x 1 ml
Mã phần lô PP2500177134
Giá từng phần lô 10,862,586
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.617
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.603.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,626
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
STA - Liatest Control N+P 12 x 2 x 1ml
Mã phần lô PP2500177135
Giá từng phần lô 9,577,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.060.557
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.704.419
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,778
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL RecombiPlasTin 2G
Mã phần lô PP2500177136
Giá từng phần lô 7,953,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.846.023
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.567.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,538
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Cleaning Solution
Mã phần lô PP2500177137
Giá từng phần lô 2,333,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,331
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Critical Care/ HemosIL Cleaning agent
Mã phần lô PP2500177138
Giá từng phần lô 736,407
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,365
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Rinse Solution
Mã phần lô PP2500177139
Giá từng phần lô 3,987,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.437.473
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.791.236
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,875
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL SynthASil
Mã phần lô PP2500177140
Giá từng phần lô 3,510,255
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.786.711
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.179
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,103
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Cleaning Solution
Mã phần lô PP2500177141
Giá từng phần lô 2,333,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,331
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Rinse Solution
Mã phần lô PP2500177142
Giá từng phần lô 3,987,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.437.473
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.791.236
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,875
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Fibrinogen-C XL
Mã phần lô PP2500177143
Giá từng phần lô 22,554,714
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.756.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.788.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,548
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Cleaning Solution
Mã phần lô PP2500177144
Giá từng phần lô 2,333,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,331
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Rinse Solution
Mã phần lô PP2500177145
Giá từng phần lô 3,987,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.437.473
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.791.236
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,875
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Factor Diluent
Mã phần lô PP2500177146
Giá từng phần lô 752,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL Thrombin Time
Mã phần lô PP2500177147
Giá từng phần lô 2,329,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.177.262
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,300
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HemosIL D-Dimer HS 500
Mã phần lô PP2500177148
Giá từng phần lô 69,321,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.528.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.524.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,211
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity ci-series Sample Cups
Mã phần lô PP2500177149
Giá từng phần lô 610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68.18
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Alinity Reaction Vessels
Mã phần lô PP2500177150
Giá từng phần lô 10,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.487.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.45
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,240
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL Cuvette L
Mã phần lô PP2500177151
Giá từng phần lô 6,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.796.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,510
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
HISCL Disposabletip
Mã phần lô PP2500177152
Giá từng phần lô 16,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,600
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ACL TOP cuvettes
Mã phần lô PP2500177153
Giá từng phần lô 19,849,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.067.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.894.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,492
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ADVIA Centaur® System Cuvettes
Mã phần lô PP2500177154
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 204.55
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
ADVIA Centaur® Probe Tips
Mã phần lô PP2500177155
Giá từng phần lô 8,164,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.133.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.715.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 441.82
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
AssayTip/AssayCuptray
Mã phần lô PP2500177156
Giá từng phần lô 8,070,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.004.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.649.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,703
Thời gian thực hiện HĐ 22 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->