Gói thầu: Gói thầu: Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500204131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500070918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 22 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,191,572,496 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500176918 - CARTRIDGE CL | 7,002,324 | 9.548.624 | 4.901.627 | 0.07 | 70,024 | |
| 2 | PP2500176919 - CARTRIDGE K | 7,078,082 | 9.651.929 | 4.954.657 | 0.07 | 70,781 | |
| 3 | PP2500176920 - CARTRIDGE NA | 7,400,925 | 10.092.170 | 5.180.648 | 0.07 | 74,010 | |
| 4 | PP2500176921 - UA G2 1000T c 702 | 1,830,418 | 2.496.024 | 1.281.292 | 0.07 | 18,305 | |
| 5 | PP2500176922 - C702 ALB BCG G2, 750 Tests | 611,014 | 833.201 | 427.710 | 0.07 | 6,111 | |
| 6 | PP2500176923 - BIL-T Gen.3, 600T c701,702 | 837,900 | 1.142.591 | 586.530 | 0.07 | 8,379 | |
| 7 | PP2500176924 - BILD2 500T c 702 | 775,058 | 1.056.897 | 542.540 | 0.07 | 7,751 | |
| 8 | PP2500176925 - Calcium G2 2250T c 702 | 3,898,125 | 5.315.625 | 2.728.688 | 0.07 | 38,982 | |
| 9 | PP2500176926 - CHOL HiCo G2 2100T c 702 | 3,208,275 | 4.374.920 | 2.245.793 | 0.07 | 32,083 | |
| 10 | PP2500176927 - TRIGL 800T c 702 | 2,084,474 | 2.842.464 | 1.459.132 | 0.07 | 20,845 | |
| 11 | PP2500176928 - LDL-C G3 500T c 702 | 6,883,735 | 9.386.911 | 4.818.614 | 0.07 | 68,838 | |
| 12 | PP2500176929 - HDL-C G4 500T c 702 | 2,541,000 | 3.465.000 | 1.778.700 | 0.07 | 25,410 | |
| 13 | PP2500176930 - GLUC HK G3 2200T c 702 | 3,136,980 | 4.277.700 | 2.195.886 | 0.07 | 31,370 | |
| 14 | PP2500176931 - CREAJ G2 1500T c702 | 2,025,450 | 2.761.977 | 1.417.815 | 0.07 | 20,255 | |
| 15 | PP2500176932 - UREAL 1900T c 702 | 3,591,000 | 4.896.818 | 2.513.700 | 0.07 | 35,910 | |
| 16 | PP2500176933 - TP G2 700T c 702 | 907,725 | 1.237.807 | 635.408 | 0.07 | 9,078 | |
| 17 | PP2500176934 - RF-II 500Tests cobas c701 | 7,203,140 | 9.822.463 | 5.042.198 | 0.07 | 72,032 | |
| 18 | PP2500176935 - C702 ASLO TQ, 400 Tests | 9,604,186 | 13.096.618 | 6.722.930 | 0.07 | 96,042 | |
| 19 | PP2500176936 - IRON G2 750T c 702 | 3,001,308 | 4.092.693 | 2.100.916 | 0.07 | 30,014 | |
| 20 | PP2500176937 - ALP IFCC G2 1050T c 702 | 1,984,500 | 2.706.136 | 1.389.150 | 0.07 | 19,845 | |
| 21 | PP2500176938 - AST 1100Tests cobas c 701 | 2,079,000 | 2.835.000 | 1.455.300 | 0.07 | 20,790 | |
| 22 | PP2500176939 - ALT 1100Tests cobas c 701 | 2,079,000 | 2.835.000 | 1.455.300 | 0.07 | 20,790 | |
| 23 | PP2500176940 - GGT G2 1200T c 702 | 2,268,000 | 3.092.727 | 1.587.600 | 0.07 | 22,680 | |
| 24 | PP2500176941 - AMYL G2 750T c 702 | 4,287,584 | 5.846.705 | 3.001.309 | 0.07 | 42,876 | |
| 25 | PP2500176942 - LIPC 580TESTSCOBAS C701 | 6,631,462 | 9.042.903 | 4.642.023 | 0.07 | 66,315 | |
| 26 | PP2500176943 - LDHI Gen.2 acc.IFCC,750T, cobas c701 | 2,392,765 | 3.262.861 | 1.674.935 | 0.07 | 23,928 | |
| 27 | PP2500176944 - CRP4 500T c 702 | 8,249,999 | 11.249.999 | 5.774.999 | 0.07 | 82,500 | |
| 28 | PP2500176945 - NACl 9% SI G2 3000T c 702 | 1,990,800 | 2.714.727 | 1.393.560 | 0.27 | 19,908 | |
| 29 | PP2500176946 - NACl 9% Dil c 702 | 541,800 | 738.818 | 379.260 | 0.07 | 5,418 | |
| 30 | PP2500176947 - Cell Wash Solution I/NaOH-D | 1,665,300 | 2.270.864 | 1.165.710 | 0.07 | 16,653 | |
| 31 | PP2500176948 - SMS 119ml c 702 | 483,000 | 658.636 | 338.100 | 0.07 | 4,830 | |
| 32 | PP2500176949 - ACID WASH (2X1.8L) | 3,344,985 | 4.561.343 | 2.341.490 | 0.07 | 33,450 | |
| 33 | PP2500176950 - NaOH-D 102ml c 702 | 413,700 | 564.136 | 289.590 | 0.07 | 4,137 | |
| 34 | PP2500176951 - Sample Cleaner1-12×20 ml | 525,000 | 715.909 | 367.500 | 0.07 | 5,250 | |
| 35 | PP2500176952 - Sample Cleaner2- 12×20 ml | 525,000 | 715.909 | 367.500 | 0.07 | 5,250 | |
| 36 | PP2500176953 - Alinity c ICT Module | 41,880,800 | 57.110.182 | 29.316.560 | 0.07 | 418,808 | |
| 37 | PP2500176954 - Alinity c ICT Sample Diluent | 3,197,898 | 4.360.770 | 2.238.529 | 0.07 | 31,979 | |
| 38 | PP2500176955 - Alinity c ICT Serum CalibratorKit | 1,300,012 | 1.772.744 | 910.008 | 0.07 | 13,001 | |
| 39 | PP2500176956 - Alinity c ICT Urine CalibratorKit | 1,450,000 | 1.977.273 | 1.015.000 | 0.07 | 14,500 | |
| 40 | PP2500176957 - Alinity c-series ICT ReferenceSolution | 2,784,600 | 3.797.182 | 1.949.220 | 0.14 | 27,846 | |
| 41 | PP2500176958 - URIC ACID2 | 1,489,920 | 2.031.709 | 1.042.944 | 43.64 | 14,900 | |
| 42 | PP2500176959 - Microalbumin | 15,912,960 | 21.699.491 | 11.139.072 | 43.64 | 159,130 | |
| 43 | PP2500176960 - Alinity c Total Bilirubin Reagent Kit | 8,107,000 | 11.055.000 | 5.674.900 | 187.5 | 81,070 | |
| 44 | PP2500176961 - Alinity c Direct Bilirubin Reagent Kit | 4,792,320 | 6.534.982 | 3.354.624 | 98.18 | 47,924 | |
| 45 | PP2500176962 - Alinity c Calcium Reagent Kit | 6,340,000 | 8.645.455 | 4.438.000 | 272.73 | 63,400 | |
| 46 | PP2500176963 - Cholesterol2 | 2,911,040 | 3.969.600 | 2.037.728 | 60 | 29,111 | |
| 47 | PP2500176964 - Alinity c Triglyceride Reagent Kit | 27,564,000 | 37.587.273 | 19.294.800 | 272.73 | 275,640 | |
| 48 | PP2500176965 - Alinity c Direct LDL Reagent Kit | 17,054,900 | 23.256.682 | 11.938.430 | 39.55 | 170,549 | |
| 49 | PP2500176966 - Alinity c Ultra HDL Reagent Kit | 18,814,600 | 25.656.273 | 13.170.220 | 95.45 | 188,146 | |
| 50 | PP2500176967 - Alinity c Glucose Reagent Kit | 12,684,000 | 17.296.364 | 8.878.800 | 272.73 | 126,840 | |
| 51 | PP2500176968 - Creatinine2 | 7,393,500 | 10.082.045 | 5.175.450 | 306.82 | 73,935 | |
| 52 | PP2500176969 - Alinity c Urea Nitrogen Reagent Kit | 10,744,000 | 14.650.909 | 7.520.800 | 272.73 | 107,440 | |
| 53 | PP2500176970 - Total Protein2 | 1,024,800 | 1.397.455 | 717.360 | 54.55 | 10,248 | |
| 54 | PP2500176971 - Alinity c RF Reagent Kit | 4,331,200 | 5.906.182 | 3.031.840 | 27.27 | 43,312 | |
| 55 | PP2500176972 - Alinity c RF Standard | 2,181,480 | 2.974.745 | 1.527.036 | 0.41 | 21,815 | |
| 56 | PP2500176973 - Alinity c ASO Reagent Kit | 5,173,800 | 7.055.182 | 3.621.660 | 20.45 | 51,738 | |
| 57 | PP2500176974 - Alinity c ASO-RF Control I Kit | 2,413,662 | 3.291.357 | 1.689.563 | 0.41 | 24,137 | |
| 58 | PP2500176975 - Alinity c ASO-RF Control II Kit | 2,413,665 | 3.291.361 | 1.689.566 | 0.2 | 24,137 | |
| 59 | PP2500176976 - ALINITY C ASO Standard | 2,341,254 | 3.192.619 | 1.638.878 | 0.41 | 23,413 | |
| 60 | PP2500176977 - Iron2 | 2,133,450 | 2.909.250 | 1.493.415 | 30.68 | 21,335 | |
| 61 | PP2500176978 - Alkaline Phosphatase2 | 7,128,000 | 9.720.000 | 4.989.600 | 136.36 | 71,280 | |
| 62 | PP2500176979 - Aspartate Aminotransferase2 | 4,962,000 | 6.766.364 | 3.473.400 | 81.82 | 49,620 | |
| 63 | PP2500176980 - Alanine Aminotransferase2 | 4,962,000 | 6.766.364 | 3.473.400 | 81.82 | 49,620 | |
| 64 | PP2500176981 - Gamma-Glutamyl Transferase Reagent Kit | 3,027,600 | 4.128.545 | 2.119.320 | 81.82 | 30,276 | |
| 65 | PP2500176982 - Amylase2 | 6,538,240 | 8.915.782 | 4.576.768 | 43.64 | 65,383 | |
| 66 | PP2500176983 - Lipase NG OC Reagent Kit | 26,250,240 | 35.795.782 | 18.375.168 | 32.73 | 262,503 | |
| 67 | PP2500176984 - Lipase NG OC Cal | 3,675,000 | 5.011.364 | 2.572.500 | 0.82 | 36,750 | |
| 68 | PP2500176985 - Lactate Dehydrogenase2 | 1,398,000 | 1.906.364 | 978.600 | 40.91 | 13,980 | |
| 69 | PP2500176986 - Alinity c CRP Vario Reagent Kit | 82,446,000 | 112.426.364 | 57.712.200 | 238.64 | 824,460 | |
| 70 | PP2500176987 - CRP Vario Wide Range CalibratorKit | 3,759,216 | 5.126.204 | 2.631.451 | 0.82 | 37,593 | |
| 71 | PP2500176988 - CRP Vario High SensitivityCalibratorKit | 5,065,092 | 6.906.944 | 3.545.564 | 0.82 | 50,651 | |
| 72 | PP2500176989 - Alinity c CRP Vario HS Control Kit | 2,581,434 | 3.520.137 | 1.807.004 | 0.41 | 25,815 | |
| 73 | PP2500176990 - Consolidated ChemistryCalibrator | 2,598,300 | 3.543.136 | 1.818.810 | 2.05 | 25,983 | |
| 74 | PP2500176991 - Alinity c Multiconstituent CalibratorKit | 2,810,866 | 3.832.999 | 1.967.606 | 2.37 | 28,109 | |
| 75 | PP2500176992 - Lipid Multiconstituent CalibratorKit | 10,374,936 | 14.147.640 | 7.262.455 | 0.82 | 103,750 | |
| 76 | PP2500176993 - Alinity c-series Detergent B | 49,545,980 | 67.562.700 | 34.682.186 | 154.09 | 495,460 | |
| 77 | PP2500176994 - Alinity c-series Detergent A | 6,459,080 | 8.807.836 | 4.521.356 | 154.09 | 64,591 | |
| 78 | PP2500176995 - Alinity c-series Acid Wash | 11,850,000 | 16.159.091 | 8.295.000 | 0.34 | 118,500 | |
| 79 | PP2500176996 - Alinity c-series Alkaline Wash | 12,930,000 | 17.631.818 | 9.051.000 | 0.34 | 129,300 | |
| 80 | PP2500176997 - Alinity c-series Acid Probe Wash | 14,441,400 | 19.692.818 | 10.108.980 | 385.23 | 144,414 | |
| 81 | PP2500176998 - ISE Buffer | 1,492,050 | 2.034.614 | 1.044.435 | 0.02 | 14,921 | |
| 82 | PP2500176999 - ISE Mid Standard | 1,931,212 | 2.633.472 | 1.351.849 | 0.02 | 19,313 | |
| 83 | PP2500177000 - ISE Reference | 1,362,900 | 1.858.500 | 954.030 | 0.02 | 13,629 | |
| 84 | PP2500177001 - Cleaning Solution | 315,525 | 430.261 | 220.868 | 0.03 | 3,156 | |
| 85 | PP2500177002 - ISE High Serum Standard | 919,537 | 1.253.915 | 643.676 | 0.02 | 9,196 | |
| 86 | PP2500177003 - ISE Low Serum Standard | 1,104,862 | 1.506.631 | 773.404 | 0.02 | 11,049 | |
| 87 | PP2500177004 - Định lượng Acid Uric | 2,010,225 | 2.741.216 | 1.407.158 | 0.02 | 20,103 | |
| 88 | PP2500177005 - Định lượng Albumin | 495,600 | 675.818 | 346.920 | 0.02 | 4,956 | |
| 89 | PP2500177006 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 1,745,887 | 2.380.756 | 1.222.121 | 0.02 | 17,459 | |
| 90 | PP2500177007 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 2,002,087 | 2.730.119 | 1.401.461 | 0.02 | 20,021 | |
| 91 | PP2500177008 - Định lượng Calci toàn phần | 1,455,037 | 1.984.142 | 1.018.526 | 0.02 | 14,551 | |
| 92 | PP2500177009 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 1,402,012 | 1.911.835 | 981.409 | 0.02 | 14,021 | |
| 93 | PP2500177010 - Định lượng Triglycerid | 1,661,100 | 2.265.136 | 1.162.770 | 0.02 | 16,611 | |
| 94 | PP2500177011 - Định lượng LDL - C (Low density lipoproteinCholesterol) | 8,837,062 | 12.050.540 | 6.185.944 | 0.02 | 88,371 | |
| 95 | PP2500177012 - Định lượng HDL - C (High density lipoproteinCholesterol) | 5,066,512 | 6.908.881 | 3.546.559 | 0.02 | 50,666 | |
| 96 | PP2500177013 - Định lượng Glucose | 1,329,300 | 1.812.682 | 930.510 | 0.02 | 13,293 | |
| 97 | PP2500177014 - Định lượng Creatinine | 602,437 | 821.506 | 421.706 | 0.02 | 6,025 | |
| 98 | PP2500177015 - Định lượng Urea | 1,795,500 | 2.448.409 | 1.256.850 | 0.02 | 17,955 | |
| 99 | PP2500177016 - Định lượng Protein toàn phần | 952,087 | 1.298.301 | 666.461 | 0.02 | 9,521 | |
| 100 | PP2500177017 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 9,549,750 | 13.022.386 | 6.684.825 | 0.03 | 95,498 | |
| 101 | PP2500177018 - Streptococcus pyogenes ASO | 8,094,450 | 11.037.886 | 5.666.115 | 0.02 | 80,945 | |
| 102 | PP2500177019 - Định lượng sắt huyết thanh | 832,650 | 1.135.432 | 582.855 | 0.02 | 8,327 | |
| 103 | PP2500177020 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 751,275 | 1.024.466 | 525.893 | 0.02 | 7,513 | |
| 104 | PP2500177021 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 932,663 | 1.271.813 | 652.864 | 0.02 | 9,327 | |
| 105 | PP2500177022 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 935,550 | 1.275.750 | 654.885 | 0.02 | 9,356 | |
| 106 | PP2500177023 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamineTransferase) | 1,327,200 | 1.809.818 | 929.040 | 0.02 | 13,272 | |
| 107 | PP2500177024 - Đo hoạt độ Amylase | 2,812,425 | 3.835.125 | 1.968.698 | 0.02 | 28,125 | |
| 108 | PP2500177025 - Đo hoạt độ Lipase | 5,078,588 | 6.925.347 | 3.555.011 | 0.02 | 50,786 | |
| 109 | PP2500177026 - Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) | 1,327,200 | 1.809.818 | 929.040 | 0.02 | 13,272 | |
| 110 | PP2500177027 - Phản ứng CRP | 3,231,113 | 4.406.063 | 2.261.779 | 0.02 | 32,312 | |
| 111 | PP2500177028 - Wash Solution | 3,804,150 | 5.187.477 | 2.662.905 | 0.07 | 38,042 | |
| 112 | PP2500177029 - HDL-Cholesterol Calibrator | 2,855,475 | 3.893.830 | 1.998.833 | 0.03 | 28,555 | |
| 113 | PP2500177030 - HDL/LDLCholesterol Control Serum | 1,570,800 | 2.142.000 | 1.099.560 | 0.14 | 15,708 | |
| 114 | PP2500177031 - Alinity i AFP Reagent Kit | 21,346,800 | 29.109.273 | 14.942.760 | 27.27 | 213,468 | |
| 115 | PP2500177032 - Alinity i AFP Calibrators | 2,464,992 | 3.361.353 | 1.725.494 | 1.23 | 24,650 | |
| 116 | PP2500177033 - Alinity i CA 19-9XR Reagent Kit | 51,222,400 | 69.848.727 | 35.855.680 | 27.27 | 512,224 | |
| 117 | PP2500177034 - Alinity i CA 19-9XR Calibrators | 2,719,314 | 3.708.155 | 1.903.520 | 1.23 | 27,194 | |
| 118 | PP2500177035 - Alinity i CEA Reagent Kit | 21,618,000 | 29.479.091 | 15.132.600 | 27.27 | 216,180 | |
| 119 | PP2500177036 - Alinity i Cortisol Reagent Kit | 36,010,000 | 49.104.545 | 25.207.000 | 27.27 | 360,100 | |
| 120 | PP2500177037 - Alinity i Cortisol Calibrators | 2,590,002 | 3.531.821 | 1.813.001 | 1.23 | 25,901 | |
| 121 | PP2500177038 - Alinity i CYFRA 21-1 Reagent Kit | 37,000,000 | 50.454.545 | 25.900.000 | 27.27 | 370,000 | |
| 122 | PP2500177039 - Alinity i CYFRA 21-1 Controls | 4,146,000 | 5.653.636 | 2.902.200 | 3.27 | 41,460 | |
| 123 | PP2500177040 - Alinity i Free T3 Reagent Kit | 18,369,600 | 25.049.455 | 12.858.720 | 27.27 | 183,696 | |
| 124 | PP2500177041 - Alinity i Free T4 Reagent Kit | 18,369,600 | 25.049.455 | 12.858.720 | 27.27 | 183,696 | |
| 125 | PP2500177042 - Alinity i TSH Reagent Kit | 18,496,000 | 25.221.818 | 12.947.200 | 27.27 | 184,960 | |
| 126 | PP2500177043 - Probe Conditioning Solution | 31,025,034 | 42.306.865 | 21.717.524 | 21.68 | 310,251 | |
| 127 | PP2500177044 - Alinity Trigger Solution | 9,227,400 | 12.582.818 | 6.459.180 | 1.86 | 92,274 | |
| 128 | PP2500177045 - Alinity Pre-Trigger Solution | 21,894,600 | 29.856.273 | 15.326.220 | 1.86 | 218,946 | |
| 129 | PP2500177046 - Alinity i-series Concentrated Wash Buffer | 5,553,900 | 7.573.500 | 3.887.730 | 1.36 | 55,539 | |
| 130 | PP2500177047 - High Sensitive Troponin-I Reagent Kit | 27,922,800 | 38.076.545 | 19.545.960 | 27.27 | 279,228 | |
| 131 | PP2500177048 - Atellica IM Alpha Fetoprotein (AFP) | 15,447,600 | 21.064.909 | 10.813.320 | 20.45 | 154,476 | |
| 132 | PP2500177049 - Atellica IM CA 19-9 (CA 19-9) | 28,532,700 | 38.908.227 | 19.972.890 | 20.45 | 285,327 | |
| 133 | PP2500177050 - Atellica IM Carcinoembryonic Antigen (CEA) | 15,372,000 | 20.961.818 | 10.760.400 | 20.45 | 153,720 | |
| 134 | PP2500177051 - Atellica IM Cortisol (Cor) | 19,013,400 | 25.927.364 | 13.309.380 | 20.45 | 190,134 | |
| 135 | PP2500177052 - Atellica IM Free Triiodothyronine (FT3) | 19,013,400 | 25.927.364 | 13.309.380 | 20.45 | 190,134 | |
| 136 | PP2500177053 - Atellica IM Free Thyroxine(FT4) | 11,812,500 | 16.107.955 | 8.268.750 | 20.45 | 118,125 | |
| 137 | PP2500177054 - Atellica IM Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3UL) | 14,954,940 | 20.393.100 | 10.468.458 | 22.5 | 149,550 | |
| 138 | PP2500177055 - Atellica IM Ancillary Probe Wash 1 (APW1) | 402,990 | 549.532 | 282.093 | 0.68 | 4,030 | |
| 139 | PP2500177056 - Atellica IM Acid | 1,176,000 | 1.603.636 | 823.200 | 0.07 | 11,760 | |
| 140 | PP2500177057 - Atellica IM Base | 1,275,435 | 1.739.230 | 892.805 | 0.07 | 12,755 | |
| 141 | PP2500177058 - Atellica IM CA 19-9 Diluent (CA 19-9 DIL) | 3,050,000 | 4.159.091 | 2.135.000 | 0.07 | 30,500 | |
| 142 | PP2500177059 - Atellica IM CAL 80 | 761,250 | 1.038.068 | 532.875 | 0.14 | 7,613 | |
| 143 | PP2500177060 - Atellica IM CalibratorB (CAL B) | 5,880,000 | 8.018.182 | 4.116.000 | 0.07 | 58,800 | |
| 144 | PP2500177061 - Atellica IM CalibratorO (CAL O) | 4,150,000 | 5.659.091 | 2.905.000 | 0.07 | 41,500 | |
| 145 | PP2500177062 - Atellica IM Carcinoembryonic Antigen Diluent (CEA DIL) | 3,420,000 | 4.663.636 | 2.394.000 | 0.07 | 34,200 | |
| 146 | PP2500177063 - Atellica IM Cleaner | 1,317,267 | 1.796.273 | 922.087 | 0.07 | 13,173 | |
| 147 | PP2500177064 - Atellica IM Multi-Diluent 1 | 3,450,000 | 4.704.545 | 2.415.000 | 0.07 | 34,500 | |
| 148 | PP2500177065 - Atellica IM Multi-Diluent 11 | 3,850,000 | 5.250.000 | 2.695.000 | 0.07 | 38,500 | |
| 149 | PP2500177066 - Atellica IM Multi-Diluent 13 | 6,850,000 | 9.340.909 | 4.795.000 | 0.07 | 68,500 | |
| 150 | PP2500177067 - Atellica IM Multi-Diluent 2 | 149,982 | 204.521 | 104.987 | 0.07 | 1,500 | |
| 151 | PP2500177068 - Atellica IM Multi-Diluent 3 | 3,040,000 | 4.145.455 | 2.128.000 | 0.07 | 30,400 | |
| 152 | PP2500177069 - Atellica IM Wash | 838,572 | 1.143.507 | 587.000 | 0.07 | 8,386 | |
| 153 | PP2500177070 - AFP Elecsys E2G 300 V2 | 11,895,093 | 16.220.581 | 8.326.565 | 0.07 | 118,951 | |
| 154 | PP2500177071 - CA 19-9 Elecsys E2G 300 | 23,129,348 | 31.540.019 | 16.190.543 | 0.07 | 231,294 | |
| 155 | PP2500177072 - Elecsys Ca 72-4 300T e8 | 23,129,348 | 31.540.019 | 16.190.543 | 0.07 | 231,294 | |
| 156 | PP2500177073 - Elecsys CEA | 13,216,770 | 18.022.868 | 9.251.739 | 0.07 | 132,168 | |
| 157 | PP2500177074 - Elecsys Cortisol II | 11,895,093 | 16.220.581 | 8.326.565 | 0.07 | 118,951 | |
| 158 | PP2500177075 - Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300 | 18,356,625 | 25.031.761 | 12.849.638 | 0.07 | 183,567 | |
| 159 | PP2500177076 - Elecsys FT3 G3 E2G 300T | 8,076,915 | 11.013.975 | 5.653.841 | 0.07 | 80,770 | |
| 160 | PP2500177077 - FT4 IV Elecsys 300t | 8,076,915 | 11.013.975 | 5.653.841 | 0.07 | 80,770 | |
| 161 | PP2500177078 - Elecsys TSH E2G 300T | 8,076,915 | 11.013.975 | 5.653.841 | 0.07 | 80,770 | |
| 162 | PP2500177079 - Troponin T hs Elec. E2G300V2 | 13,860,000 | 18.900.000 | 9.702.000 | 0.07 | 138,600 | |
| 163 | PP2500177080 - ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G | 3,217,200 | 4.387.091 | 2.252.040 | 0.14 | 32,172 | |
| 164 | PP2500177081 - CleanCell M | 3,813,600 | 5.200.364 | 2.669.520 | 0.14 | 38,136 | |
| 165 | PP2500177082 - PreClean II M | 1,873,200 | 2.554.364 | 1.311.240 | 0.14 | 18,732 | |
| 166 | PP2500177083 - Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | 14,666,400 | 19.999.636 | 10.266.480 | 0.2 | 146,664 | |
| 167 | PP2500177084 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | 28,731,150 | 39.178.841 | 20.111.805 | 0.2 | 287,312 | |
| 168 | PP2500177085 - Access GI Monitor Calibrators | 8,019,900 | 10.936.227 | 5.613.930 | 0.07 | 80,199 | |
| 169 | PP2500177086 - Định lượng CEA (Carcino EmbryonicAntigen) | 21,508,200 | 29.329.364 | 15.055.740 | 0.2 | 215,082 | |
| 170 | PP2500177087 - Access CEA Calibrators | 4,888,800 | 6.666.545 | 3.422.160 | 0.07 | 48,888 | |
| 171 | PP2500177088 - Định lượng Cortisol (bất kỳ) | 9,777,600 | 13.333.091 | 6.844.320 | 0.2 | 97,776 | |
| 172 | PP2500177089 - Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | 11,736,900 | 16.004.864 | 8.215.830 | 0.2 | 117,369 | |
| 173 | PP2500177090 - Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 7,827,750 | 10.674.205 | 5.479.425 | 0.2 | 78,278 | |
| 174 | PP2500177091 - Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 15,649,200 | 21.339.818 | 10.954.440 | 0.2 | 156,492 | |
| 175 | PP2500177092 - UniCel DxI Access Immunoassay Systems Wash Buffer II | 2,086,350 | 2.845.023 | 1.460.445 | 0.07 | 20,864 | |
| 176 | PP2500177093 - Reaction Vessels | 3,912,300 | 5.334.955 | 2.738.610 | 0.07 | 39,123 | |
| 177 | PP2500177094 - Access Substrate | 10,758,300 | 14.670.409 | 7.530.810 | 0.07 | 107,583 | |
| 178 | PP2500177095 - HISCL AFP Assay Kit | 28,266,000 | 38.544.545 | 19.786.200 | 0.2 | 282,660 | |
| 179 | PP2500177096 - HISCL CEA Assay Kit | 25,080,000 | 34.200.000 | 17.556.000 | 0.2 | 250,800 | |
| 180 | PP2500177097 - HISCL CEA Calibrator | 4,290,000 | 5.850.000 | 3.003.000 | 0.07 | 42,900 | |
| 181 | PP2500177098 - HISCL CA19-9 II Assay Kit | 27,390,000 | 37.350.000 | 19.173.000 | 0.2 | 273,900 | |
| 182 | PP2500177099 - HISCL CA19-9 II Calibrator | 4,290,000 | 5.850.000 | 3.003.000 | 0.07 | 42,900 | |
| 183 | PP2500177100 - HISCL TSH Assay Kit | 11,550,000 | 15.750.000 | 8.085.000 | 0.2 | 115,500 | |
| 184 | PP2500177101 - HISCL FT3 Assay Kit | 11,550,000 | 15.750.000 | 8.085.000 | 0.2 | 115,500 | |
| 185 | PP2500177102 - HISCL FT4 Assay Kit | 11,550,000 | 15.750.000 | 8.085.000 | 0.2 | 115,500 | |
| 186 | PP2500177103 - HISCL Substrate Reagent Set | 4,370,000 | 5.959.091 | 3.059.000 | 0.07 | 43,700 | |
| 187 | PP2500177104 - HISCL Washing solution | 924,000 | 1.260.000 | 646.800 | 0.07 | 9,240 | |
| 188 | PP2500177105 - HISCL Line Washing Solution | 393,800 | 537.000 | 275.660 | 0.07 | 3,938 | |
| 189 | PP2500177106 - HISCL Probe Washing Solution | 693,000 | 945.000 | 485.100 | 0.07 | 6,930 | |
| 190 | PP2500177107 - HISCL Diluent | 1,540,000 | 2.100.000 | 1.078.000 | 0.07 | 15,400 | |
| 191 | PP2500177108 - Cellpack DCL | 3,344,000 | 4.560.000 | 2.340.800 | 0.07 | 33,440 | |
| 192 | PP2500177109 - Lysercell WDF-210A 5L x 1 | 12,499,000 | 17.044.091 | 8.749.300 | 0.07 | 124,990 | |
| 193 | PP2500177110 - Lysercell WNR-210A 5L x 1 | 4,114,000 | 5.610.000 | 2.879.800 | 0.07 | 41,140 | |
| 194 | PP2500177111 - Sulfolyser | 5,894,000 | 8.037.273 | 4.125.800 | 0.07 | 58,940 | |
| 195 | PP2500177112 - FluorocellWDF | 44,792,000 | 61.080.000 | 31.354.400 | 0.07 | 447,920 | |
| 196 | PP2500177113 - FluorocellWNR | 9,790,000 | 13.350.000 | 6.853.000 | 0.07 | 97,900 | |
| 197 | PP2500177114 - FluorocellRET | 23,760,000 | 32.400.000 | 16.632.000 | 0.07 | 237,600 | |
| 198 | PP2500177115 - Cellpack DFL | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 0.07 | 22,000 | |
| 199 | PP2500177116 - Cellclean Auto (CCA-500A) | 3,135,000 | 4.275.000 | 2.194.500 | 0.07 | 31,350 | |
| 200 | PP2500177117 - Alinity h-series WBC reagent | 37,280,100 | 50.836.500 | 26.096.070 | 0.27 | 372,801 | |
| 201 | PP2500177118 - Alinity h-series HGB reagent | 18,521,100 | 25.256.045 | 12.964.770 | 0.27 | 185,211 | |
| 202 | PP2500177119 - Alinity h-series Retic reagent | 12,119,720 | 16.526.891 | 8.483.804 | 100.91 | 121,198 | |
| 203 | PP2500177120 - Alinity h-series AutoCleanSolution | 1,952,000 | 2.661.818 | 1.366.400 | 0.27 | 19,520 | |
| 204 | PP2500177121 - Alinity h-series Diluent. Code: 4R26-01 | 460,800 | 628.364 | 322.560 | 0.65 | 4,608 | |
| 205 | PP2500177122 - Alinity h-series Control 29P | 9,660,024 | 13.172.760 | 6.762.017 | 2.45 | 96,601 | |
| 206 | PP2500177123 - Smart Card for HumaSRate 24PT | 14,641,800 | 19.966.091 | 10.249.260 | 0.07 | 146,418 | |
| 207 | PP2500177124 - HSRate Control | 21,610,764 | 29.469.224 | 15.127.535 | 0.2 | 216,108 | |
| 208 | PP2500177125 - STA - NeoPTimal 10 | 8,497,617 | 11.587.660 | 5.948.332 | 0.07 | 84,977 | |
| 209 | PP2500177126 - STA - C.K. Prest | 19,330,890 | 26.360.305 | 13.531.623 | 0.2 | 193,309 | |
| 210 | PP2500177127 - STA - Liquid Fib | 18,972,430 | 25.871.495 | 13.280.701 | 0.07 | 189,725 | |
| 211 | PP2500177128 - STA - Thrombin | 9,525,600 | 12.989.455 | 6.667.920 | 0.2 | 95,256 | |
| 212 | PP2500177129 - STA - Liatest D-Di Plus | 90,742,406 | 123.739.645 | 63.519.684 | 0.14 | 907,425 | |
| 213 | PP2500177130 - STA - Cleaner Solution | 8,164,800 | 11.133.818 | 5.715.360 | 0.07 | 81,648 | |
| 214 | PP2500177131 - STA - Desorb U | 8,419,066 | 11.480.545 | 5.893.346 | 0.07 | 84,191 | |
| 215 | PP2500177132 - STA - Owren-Koller | 3,732,856 | 5.090.258 | 2.612.999 | 0.07 | 37,329 | |
| 216 | PP2500177133 - STA - CaCl2 0.025M | 3,543,410 | 4.831.923 | 2.480.387 | 0.07 | 35,435 | |
| 217 | PP2500177134 - STA - System Control N+P 12 x 2 x 1 ml | 10,862,586 | 14.812.617 | 7.603.810 | 0.07 | 108,626 | |
| 218 | PP2500177135 - STA - Liatest Control N+P 12 x 2 x 1ml | 9,577,742 | 13.060.557 | 6.704.419 | 0.07 | 95,778 | |
| 219 | PP2500177136 - HemosIL RecombiPlasTin 2G | 7,953,750 | 10.846.023 | 5.567.625 | 0.07 | 79,538 | |
| 220 | PP2500177137 - HemosIL Cleaning Solution | 2,333,100 | 3.181.500 | 1.633.170 | 0.07 | 23,331 | |
| 221 | PP2500177138 - Critical Care/ HemosIL Cleaning agent | 736,407 | 1.004.191 | 515.485 | 0.07 | 7,365 | |
| 222 | PP2500177139 - HemosIL Rinse Solution | 3,987,480 | 5.437.473 | 2.791.236 | 0.07 | 39,875 | |
| 223 | PP2500177140 - HemosIL SynthASil | 3,510,255 | 4.786.711 | 2.457.179 | 0.07 | 35,103 | |
| 224 | PP2500177141 - HemosIL Cleaning Solution | 2,333,100 | 3.181.500 | 1.633.170 | 0.07 | 23,331 | |
| 225 | PP2500177142 - HemosIL Rinse Solution | 3,987,480 | 5.437.473 | 2.791.236 | 0.07 | 39,875 | |
| 226 | PP2500177143 - HemosIL Fibrinogen-C XL | 22,554,714 | 30.756.428 | 15.788.300 | 0.07 | 225,548 | |
| 227 | PP2500177144 - HemosIL Cleaning Solution | 2,333,100 | 3.181.500 | 1.633.170 | 0.07 | 23,331 | |
| 228 | PP2500177145 - HemosIL Rinse Solution | 3,987,480 | 5.437.473 | 2.791.236 | 0.07 | 39,875 | |
| 229 | PP2500177146 - HemosIL Factor Diluent | 752,955 | 1.026.757 | 527.069 | 0.07 | 7,530 | |
| 230 | PP2500177147 - HemosIL Thrombin Time | 2,329,992 | 3.177.262 | 1.630.994 | 0.07 | 23,300 | |
| 231 | PP2500177148 - HemosIL D-Dimer HS 500 | 69,321,042 | 94.528.694 | 48.524.729 | 0.2 | 693,211 | |
| 232 | PP2500177149 - Alinity ci-series Sample Cups | 610,000 | 831.818 | 427.000 | 68.18 | 6,100 | |
| 233 | PP2500177150 - Alinity Reaction Vessels | 10,624,000 | 14.487.273 | 7.436.800 | 545.45 | 106,240 | |
| 234 | PP2500177151 - HISCL Cuvette L | 6,451,000 | 8.796.818 | 4.515.700 | 0.07 | 64,510 | |
| 235 | PP2500177152 - HISCL Disposabletip | 16,060,000 | 21.900.000 | 11.242.000 | 0.07 | 160,600 | |
| 236 | PP2500177153 - ACL TOP cuvettes | 19,849,200 | 27.067.091 | 13.894.440 | 0.14 | 198,492 | |
| 237 | PP2500177154 - ADVIA Centaur® System Cuvettes | 2,772,000 | 3.780.000 | 1.940.400 | 204.55 | 27,720 | |
| 238 | PP2500177155 - ADVIA Centaur® Probe Tips | 8,164,800 | 11.133.818 | 5.715.360 | 441.82 | 81,648 | |
| 239 | PP2500177156 - AssayTip/AssayCuptray | 8,070,300 | 11.004.955 | 5.649.210 | 0.14 | 80,703 |
CARTRIDGE CL |
|
| Mã phần lô | PP2500176918 |
| Giá từng phần lô | 7,002,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.548.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.901.627 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CARTRIDGE K |
|
| Mã phần lô | PP2500176919 |
| Giá từng phần lô | 7,078,082 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.651.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.954.657 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CARTRIDGE NA |
|
| Mã phần lô | PP2500176920 |
| Giá từng phần lô | 7,400,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.092.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
UA G2 1000T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176921 |
| Giá từng phần lô | 1,830,418 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.496.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
C702 ALB BCG G2, 750 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2500176922 |
| Giá từng phần lô | 611,014 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.201 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
BIL-T Gen.3, 600T c701,702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176923 |
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
BILD2 500T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176924 |
| Giá từng phần lô | 775,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.897 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Calcium G2 2250T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176925 |
| Giá từng phần lô | 3,898,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.315.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.728.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CHOL HiCo G2 2100T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176926 |
| Giá từng phần lô | 3,208,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.374.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.245.793 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
TRIGL 800T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176927 |
| Giá từng phần lô | 2,084,474 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
LDL-C G3 500T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176928 |
| Giá từng phần lô | 6,883,735 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.386.911 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.818.614 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HDL-C G4 500T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176929 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
GLUC HK G3 2200T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176930 |
| Giá từng phần lô | 3,136,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.277.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.195.886 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CREAJ G2 1500T c702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176931 |
| Giá từng phần lô | 2,025,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.761.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
UREAL 1900T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176932 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.896.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
TP G2 700T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176933 |
| Giá từng phần lô | 907,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.807 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
RF-II 500Tests cobas c701 |
|
| Mã phần lô | PP2500176934 |
| Giá từng phần lô | 7,203,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.822.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.042.198 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
C702 ASLO TQ, 400 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2500176935 |
| Giá từng phần lô | 9,604,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.096.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.722.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
IRON G2 750T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176936 |
| Giá từng phần lô | 3,001,308 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.092.693 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ALP IFCC G2 1050T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176937 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.389.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
AST 1100Tests cobas c 701 |
|
| Mã phần lô | PP2500176938 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ALT 1100Tests cobas c 701 |
|
| Mã phần lô | PP2500176939 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
GGT G2 1200T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176940 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.092.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
AMYL G2 750T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176941 |
| Giá từng phần lô | 4,287,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.846.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.001.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
LIPC 580TESTSCOBAS C701 |
|
| Mã phần lô | PP2500176942 |
| Giá từng phần lô | 6,631,462 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.042.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.642.023 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
LDHI Gen.2 acc.IFCC,750T, cobas c701 |
|
| Mã phần lô | PP2500176943 |
| Giá từng phần lô | 2,392,765 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.262.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.674.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CRP4 500T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176944 |
| Giá từng phần lô | 8,249,999 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.249.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.774.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
NACl 9% SI G2 3000T c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176945 |
| Giá từng phần lô | 1,990,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.393.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
NACl 9% Dil c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176946 |
| Giá từng phần lô | 541,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Cell Wash Solution I/NaOH-D |
|
| Mã phần lô | PP2500176947 |
| Giá từng phần lô | 1,665,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.270.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
SMS 119ml c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176948 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ACID WASH (2X1.8L) |
|
| Mã phần lô | PP2500176949 |
| Giá từng phần lô | 3,344,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.561.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.341.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
NaOH-D 102ml c 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500176950 |
| Giá từng phần lô | 413,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Sample Cleaner1-12×20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500176951 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Sample Cleaner2- 12×20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500176952 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c ICT Module |
|
| Mã phần lô | PP2500176953 |
| Giá từng phần lô | 41,880,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.110.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.316.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c ICT Sample Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500176954 |
| Giá từng phần lô | 3,197,898 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.360.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.238.529 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c ICT Serum CalibratorKit |
|
| Mã phần lô | PP2500176955 |
| Giá từng phần lô | 1,300,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c ICT Urine CalibratorKit |
|
| Mã phần lô | PP2500176956 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c-series ICT ReferenceSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500176957 |
| Giá từng phần lô | 2,784,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.797.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.949.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
URIC ACID2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176958 |
| Giá từng phần lô | 1,489,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.031.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500176959 |
| Giá từng phần lô | 15,912,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.699.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.139.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Total Bilirubin Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176960 |
| Giá từng phần lô | 8,107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.674.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Direct Bilirubin Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176961 |
| Giá từng phần lô | 4,792,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.534.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.354.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Calcium Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176962 |
| Giá từng phần lô | 6,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272.73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Cholesterol2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176963 |
| Giá từng phần lô | 2,911,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Triglyceride Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176964 |
| Giá từng phần lô | 27,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.587.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.294.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272.73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Direct LDL Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176965 |
| Giá từng phần lô | 17,054,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.256.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.938.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Ultra HDL Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176966 |
| Giá từng phần lô | 18,814,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.656.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.170.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Glucose Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176967 |
| Giá từng phần lô | 12,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.296.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.878.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272.73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Creatinine2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176968 |
| Giá từng phần lô | 7,393,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.082.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 306.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Urea Nitrogen Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176969 |
| Giá từng phần lô | 10,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.650.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272.73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Total Protein2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176970 |
| Giá từng phần lô | 1,024,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c RF Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176971 |
| Giá từng phần lô | 4,331,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.906.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c RF Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500176972 |
| Giá từng phần lô | 2,181,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.974.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c ASO Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176973 |
| Giá từng phần lô | 5,173,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.055.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.621.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c ASO-RF Control I Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176974 |
| Giá từng phần lô | 2,413,662 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.689.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c ASO-RF Control II Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176975 |
| Giá từng phần lô | 2,413,665 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.689.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ALINITY C ASO Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500176976 |
| Giá từng phần lô | 2,341,254 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Iron2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176977 |
| Giá từng phần lô | 2,133,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.493.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alkaline Phosphatase2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176978 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136.36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Aspartate Aminotransferase2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176979 |
| Giá từng phần lô | 4,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.766.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.473.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alanine Aminotransferase2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176980 |
| Giá từng phần lô | 4,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.766.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.473.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Gamma-Glutamyl Transferase Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176981 |
| Giá từng phần lô | 3,027,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.128.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.119.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Amylase2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176982 |
| Giá từng phần lô | 6,538,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.915.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.576.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Lipase NG OC Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176983 |
| Giá từng phần lô | 26,250,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Lipase NG OC Cal |
|
| Mã phần lô | PP2500176984 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Lactate Dehydrogenase2 |
|
| Mã phần lô | PP2500176985 |
| Giá từng phần lô | 1,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.906.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 978.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.91 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c CRP Vario Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176986 |
| Giá từng phần lô | 82,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.426.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.712.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238.64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CRP Vario Wide Range CalibratorKit |
|
| Mã phần lô | PP2500176987 |
| Giá từng phần lô | 3,759,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.126.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.631.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CRP Vario High SensitivityCalibratorKit |
|
| Mã phần lô | PP2500176988 |
| Giá từng phần lô | 5,065,092 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.906.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.545.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c CRP Vario HS Control Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500176989 |
| Giá từng phần lô | 2,581,434 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.807.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Consolidated ChemistryCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500176990 |
| Giá từng phần lô | 2,598,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.818.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.05 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c Multiconstituent CalibratorKit |
|
| Mã phần lô | PP2500176991 |
| Giá từng phần lô | 2,810,866 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.832.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.967.606 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Lipid Multiconstituent CalibratorKit |
|
| Mã phần lô | PP2500176992 |
| Giá từng phần lô | 10,374,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.147.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.262.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c-series Detergent B |
|
| Mã phần lô | PP2500176993 |
| Giá từng phần lô | 49,545,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.562.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.682.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154.09 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c-series Detergent A |
|
| Mã phần lô | PP2500176994 |
| Giá từng phần lô | 6,459,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.807.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.521.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154.09 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c-series Acid Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500176995 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c-series Alkaline Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500176996 |
| Giá từng phần lô | 12,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.631.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity c-series Acid Probe Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500176997 |
| Giá từng phần lô | 14,441,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.692.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.108.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 385.23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500176998 |
| Giá từng phần lô | 1,492,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.034.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.044.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500176999 |
| Giá từng phần lô | 1,931,212 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.633.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.849 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2500177000 |
| Giá từng phần lô | 1,362,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 954.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177001 |
| Giá từng phần lô | 315,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.261 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.03 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500177002 |
| Giá từng phần lô | 919,537 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.253.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500177003 |
| Giá từng phần lô | 1,104,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500177004 |
| Giá từng phần lô | 2,010,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.741.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500177005 |
| Giá từng phần lô | 495,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500177006 |
| Giá từng phần lô | 1,745,887 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.121 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500177007 |
| Giá từng phần lô | 2,002,087 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.119 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.401.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500177008 |
| Giá từng phần lô | 1,455,037 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.018.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500177009 |
| Giá từng phần lô | 1,402,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.409 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500177010 |
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.265.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoproteinCholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500177011 |
| Giá từng phần lô | 8,837,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.050.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.185.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng HDL - C (High density lipoproteinCholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500177012 |
| Giá từng phần lô | 5,066,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.908.881 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.546.559 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500177013 |
| Giá từng phần lô | 1,329,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.812.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500177014 |
| Giá từng phần lô | 602,437 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.706 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500177015 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.448.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.256.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500177016 |
| Giá từng phần lô | 952,087 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.301 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2500177017 |
| Giá từng phần lô | 9,549,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.022.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.684.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.03 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Streptococcus pyogenes ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500177018 |
| Giá từng phần lô | 8,094,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.037.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.666.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500177019 |
| Giá từng phần lô | 832,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2500177020 |
| Giá từng phần lô | 751,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.466 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500177021 |
| Giá từng phần lô | 932,663 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500177022 |
| Giá từng phần lô | 935,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamineTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500177023 |
| Giá từng phần lô | 1,327,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.809.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500177024 |
| Giá từng phần lô | 2,812,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.835.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.698 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500177025 |
| Giá từng phần lô | 5,078,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.925.347 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.555.011 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) |
|
| Mã phần lô | PP2500177026 |
| Giá từng phần lô | 1,327,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.809.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Phản ứng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500177027 |
| Giá từng phần lô | 3,231,113 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.406.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.261.779 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.02 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177028 |
| Giá từng phần lô | 3,804,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.187.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.662.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500177029 |
| Giá từng phần lô | 2,855,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.893.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.03 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HDL/LDLCholesterol Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500177030 |
| Giá từng phần lô | 1,570,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i AFP Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177031 |
| Giá từng phần lô | 21,346,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.109.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.942.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i AFP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500177032 |
| Giá từng phần lô | 2,464,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.361.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i CA 19-9XR Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177033 |
| Giá từng phần lô | 51,222,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.848.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.855.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i CA 19-9XR Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500177034 |
| Giá từng phần lô | 2,719,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.708.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.903.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i CEA Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177035 |
| Giá từng phần lô | 21,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.479.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.132.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i Cortisol Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177036 |
| Giá từng phần lô | 36,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.104.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.207.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i Cortisol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500177037 |
| Giá từng phần lô | 2,590,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.821 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i CYFRA 21-1 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177038 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i CYFRA 21-1 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500177039 |
| Giá từng phần lô | 4,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.653.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.902.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i Free T3 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177040 |
| Giá từng phần lô | 18,369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.049.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.858.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i Free T4 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177041 |
| Giá từng phần lô | 18,369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.049.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.858.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i TSH Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177042 |
| Giá từng phần lô | 18,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.221.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.947.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Probe Conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177043 |
| Giá từng phần lô | 31,025,034 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.306.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.717.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177044 |
| Giá từng phần lô | 9,227,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.582.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.459.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity Pre-Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177045 |
| Giá từng phần lô | 21,894,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.856.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.326.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity i-series Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500177046 |
| Giá từng phần lô | 5,553,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.573.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.887.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
High Sensitive Troponin-I Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177047 |
| Giá từng phần lô | 27,922,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.076.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.545.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Alpha Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2500177048 |
| Giá từng phần lô | 15,447,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.064.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.813.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM CA 19-9 (CA 19-9) |
|
| Mã phần lô | PP2500177049 |
| Giá từng phần lô | 28,532,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.908.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.972.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Carcinoembryonic Antigen (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2500177050 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.961.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.760.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Cortisol (Cor) |
|
| Mã phần lô | PP2500177051 |
| Giá từng phần lô | 19,013,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.927.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.309.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Free Triiodothyronine (FT3) |
|
| Mã phần lô | PP2500177052 |
| Giá từng phần lô | 19,013,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.927.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.309.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Free Thyroxine(FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2500177053 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.107.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.268.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3UL) |
|
| Mã phần lô | PP2500177054 |
| Giá từng phần lô | 14,954,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.393.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.468.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Ancillary Probe Wash 1 (APW1) |
|
| Mã phần lô | PP2500177055 |
| Giá từng phần lô | 402,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500177056 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Base |
|
| Mã phần lô | PP2500177057 |
| Giá từng phần lô | 1,275,435 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.739.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM CA 19-9 Diluent (CA 19-9 DIL) |
|
| Mã phần lô | PP2500177058 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM CAL 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500177059 |
| Giá từng phần lô | 761,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM CalibratorB (CAL B) |
|
| Mã phần lô | PP2500177060 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM CalibratorO (CAL O) |
|
| Mã phần lô | PP2500177061 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Carcinoembryonic Antigen Diluent (CEA DIL) |
|
| Mã phần lô | PP2500177062 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.663.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2500177063 |
| Giá từng phần lô | 1,317,267 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Multi-Diluent 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500177064 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Multi-Diluent 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500177065 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Multi-Diluent 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500177066 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.340.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Multi-Diluent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177067 |
| Giá từng phần lô | 149,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Multi-Diluent 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500177068 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Atellica IM Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500177069 |
| Giá từng phần lô | 838,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.507 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
AFP Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177070 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.220.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.326.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CA 19-9 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500177071 |
| Giá từng phần lô | 23,129,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.540.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.543 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Elecsys Ca 72-4 300T e8 |
|
| Mã phần lô | PP2500177072 |
| Giá từng phần lô | 23,129,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.540.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.543 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Elecsys CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500177073 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.022.868 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.739 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Elecsys Cortisol II |
|
| Mã phần lô | PP2500177074 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.220.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.326.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500177075 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.031.761 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Elecsys FT3 G3 E2G 300T |
|
| Mã phần lô | PP2500177076 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.653.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
FT4 IV Elecsys 300t |
|
| Mã phần lô | PP2500177077 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.653.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Elecsys TSH E2G 300T |
|
| Mã phần lô | PP2500177078 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.653.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Troponin T hs Elec. E2G300V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177079 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G |
|
| Mã phần lô | PP2500177080 |
| Giá từng phần lô | 3,217,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.252.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
CleanCell M |
|
| Mã phần lô | PP2500177081 |
| Giá từng phần lô | 3,813,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.200.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.669.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
PreClean II M |
|
| Mã phần lô | PP2500177082 |
| Giá từng phần lô | 1,873,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.554.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) |
|
| Mã phần lô | PP2500177083 |
| Giá từng phần lô | 14,666,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.999.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.266.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) |
|
| Mã phần lô | PP2500177084 |
| Giá từng phần lô | 28,731,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.178.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.111.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Access GI Monitor Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500177085 |
| Giá từng phần lô | 8,019,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.936.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.613.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng CEA (Carcino EmbryonicAntigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500177086 |
| Giá từng phần lô | 21,508,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.329.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.055.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Access CEA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500177087 |
| Giá từng phần lô | 4,888,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.422.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng Cortisol (bất kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2500177088 |
| Giá từng phần lô | 9,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.844.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500177089 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.004.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.215.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500177090 |
| Giá từng phần lô | 7,827,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.674.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.479.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500177091 |
| Giá từng phần lô | 15,649,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.339.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.954.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
UniCel DxI Access Immunoassay Systems Wash Buffer II |
|
| Mã phần lô | PP2500177092 |
| Giá từng phần lô | 2,086,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.845.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.460.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Reaction Vessels |
|
| Mã phần lô | PP2500177093 |
| Giá từng phần lô | 3,912,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.334.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.738.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Access Substrate |
|
| Mã phần lô | PP2500177094 |
| Giá từng phần lô | 10,758,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.670.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.530.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL AFP Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177095 |
| Giá từng phần lô | 28,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.544.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.786.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL CEA Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177096 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL CEA Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500177097 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL CA19-9 II Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177098 |
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL CA19-9 II Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500177099 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL TSH Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177100 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL FT3 Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177101 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL FT4 Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500177102 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL Substrate Reagent Set |
|
| Mã phần lô | PP2500177103 |
| Giá từng phần lô | 4,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.959.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177104 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL Line Washing Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177105 |
| Giá từng phần lô | 393,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL Probe Washing Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177106 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500177107 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Cellpack DCL |
|
| Mã phần lô | PP2500177108 |
| Giá từng phần lô | 3,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Lysercell WDF-210A 5L x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500177109 |
| Giá từng phần lô | 12,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.044.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.749.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Lysercell WNR-210A 5L x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500177110 |
| Giá từng phần lô | 4,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.879.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Sulfolyser |
|
| Mã phần lô | PP2500177111 |
| Giá từng phần lô | 5,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.037.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
FluorocellWDF |
|
| Mã phần lô | PP2500177112 |
| Giá từng phần lô | 44,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.354.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
FluorocellWNR |
|
| Mã phần lô | PP2500177113 |
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
FluorocellRET |
|
| Mã phần lô | PP2500177114 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Cellpack DFL |
|
| Mã phần lô | PP2500177115 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Cellclean Auto (CCA-500A) |
|
| Mã phần lô | PP2500177116 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.194.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity h-series WBC reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500177117 |
| Giá từng phần lô | 37,280,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.836.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.096.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity h-series HGB reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500177118 |
| Giá từng phần lô | 18,521,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.256.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.964.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity h-series Retic reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500177119 |
| Giá từng phần lô | 12,119,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.526.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.483.804 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100.91 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity h-series AutoCleanSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500177120 |
| Giá từng phần lô | 1,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.661.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.366.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity h-series Diluent. Code: 4R26-01 |
|
| Mã phần lô | PP2500177121 |
| Giá từng phần lô | 460,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity h-series Control 29P |
|
| Mã phần lô | PP2500177122 |
| Giá từng phần lô | 9,660,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.172.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.017 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Smart Card for HumaSRate 24PT |
|
| Mã phần lô | PP2500177123 |
| Giá từng phần lô | 14,641,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.966.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.249.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HSRate Control |
|
| Mã phần lô | PP2500177124 |
| Giá từng phần lô | 21,610,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.469.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.127.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - NeoPTimal 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500177125 |
| Giá từng phần lô | 8,497,617 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.587.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.948.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - C.K. Prest |
|
| Mã phần lô | PP2500177126 |
| Giá từng phần lô | 19,330,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.360.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.531.623 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - Liquid Fib |
|
| Mã phần lô | PP2500177127 |
| Giá từng phần lô | 18,972,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.871.495 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.280.701 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - Thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2500177128 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.989.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.667.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - Liatest D-Di Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500177129 |
| Giá từng phần lô | 90,742,406 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.739.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.519.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - Cleaner Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177130 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.133.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.715.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - Desorb U |
|
| Mã phần lô | PP2500177131 |
| Giá từng phần lô | 8,419,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.480.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.893.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - Owren-Koller |
|
| Mã phần lô | PP2500177132 |
| Giá từng phần lô | 3,732,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.090.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.612.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - CaCl2 0.025M |
|
| Mã phần lô | PP2500177133 |
| Giá từng phần lô | 3,543,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.831.923 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.480.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - System Control N+P 12 x 2 x 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500177134 |
| Giá từng phần lô | 10,862,586 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.812.617 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.603.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
STA - Liatest Control N+P 12 x 2 x 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500177135 |
| Giá từng phần lô | 9,577,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.060.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.704.419 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL RecombiPlasTin 2G |
|
| Mã phần lô | PP2500177136 |
| Giá từng phần lô | 7,953,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.846.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.567.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177137 |
| Giá từng phần lô | 2,333,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.181.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Critical Care/ HemosIL Cleaning agent |
|
| Mã phần lô | PP2500177138 |
| Giá từng phần lô | 736,407 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.004.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Rinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177139 |
| Giá từng phần lô | 3,987,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.437.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.791.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL SynthASil |
|
| Mã phần lô | PP2500177140 |
| Giá từng phần lô | 3,510,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.786.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.179 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177141 |
| Giá từng phần lô | 2,333,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.181.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Rinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177142 |
| Giá từng phần lô | 3,987,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.437.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.791.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Fibrinogen-C XL |
|
| Mã phần lô | PP2500177143 |
| Giá từng phần lô | 22,554,714 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.756.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.788.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177144 |
| Giá từng phần lô | 2,333,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.181.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Rinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500177145 |
| Giá từng phần lô | 3,987,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.437.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.791.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Factor Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500177146 |
| Giá từng phần lô | 752,955 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.069 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL Thrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2500177147 |
| Giá từng phần lô | 2,329,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.177.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HemosIL D-Dimer HS 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500177148 |
| Giá từng phần lô | 69,321,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.528.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.524.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity ci-series Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2500177149 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68.18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Alinity Reaction Vessels |
|
| Mã phần lô | PP2500177150 |
| Giá từng phần lô | 10,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.487.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.436.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL Cuvette L |
|
| Mã phần lô | PP2500177151 |
| Giá từng phần lô | 6,451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.796.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
HISCL Disposabletip |
|
| Mã phần lô | PP2500177152 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.07 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ACL TOP cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2500177153 |
| Giá từng phần lô | 19,849,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.067.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.894.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ADVIA Centaur® System Cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2500177154 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204.55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
ADVIA Centaur® Probe Tips |
|
| Mã phần lô | PP2500177155 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.133.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.715.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 441.82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
AssayTip/AssayCuptray |
|
| Mã phần lô | PP2500177156 |
| Giá từng phần lô | 8,070,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.004.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.649.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 22 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi