Gói thầu: Gói thầu số 01 - Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300140633-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300086851 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 14,770,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 147.707.300 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 21/07/2023 07:33:00 | 20/07/2023 14:00:00 | 21/07/2023 15:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 2 | 21/07/2023 10:55:00 | 21/07/2023 15:00:00 | 22/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 3 | 24/07/2023 16:03:00 | 22/07/2023 10:00:00 | 28/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300194388 - 7 | 19,500,000 | 195,000 |
| 2 | PP2300194389 - 10 | 6,080,000 | 60,800 |
| 3 | PP2300194390 - 12 | 14,250,000 | 142,500 |
| 4 | PP2300194391 - 15 | 5,445,000 | 54,450 |
| 5 | PP2300194392 - 16 | 1,400,000 | 14,000 |
| 6 | PP2300194393 - 18 | 3,599,400 | 35,994 |
| 7 | PP2300194394 - 21 | 12,750,000 | 127,500 |
| 8 | PP2300194395 - 30 | 13,800,000 | 138,000 |
| 9 | PP2300194396 - 31 | 5,869,200 | 58,692 |
| 10 | PP2300194397 - 35 | 22,500,000 | 225,000 |
| 11 | PP2300194398 - 43 | 31,000,000 | 310,000 |
| 12 | PP2300194399 - 45 | 26,500,000 | 265,000 |
| 13 | PP2300194400 - 52 | 12,495,000 | 124,950 |
| 14 | PP2300194401 - 56 | 4,800,000 | 48,000 |
| 15 | PP2300194402 - 56 | 4,500,000 | 45,000 |
| 16 | PP2300194403 - 56 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 17 | PP2300194404 - 57 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 18 | PP2300194405 - 57 | 38,970,000 | 389,700 |
| 19 | PP2300194406 - 58 | 41,800,000 | 418,000 |
| 20 | PP2300194407 - 60 | 9,456,000 | 94,560 |
| 21 | PP2300194408 - 60 | 38,000,000 | 380,000 |
| 22 | PP2300194409 - 66 | 13,000,000 | 130,000 |
| 23 | PP2300194410 - 73 | 25,536,000 | 255,360 |
| 24 | PP2300194411 - 78 | 23,975,000 | 239,750 |
| 25 | PP2300194412 - 79 | 24,000,000 | 240,000 |
| 26 | PP2300194413 - 80 | 24,150,000 | 241,500 |
| 27 | PP2300194414 - 98 | 451,400 | 4,514 |
| 28 | PP2300194415 - 99 | 8,000,000 | 80,000 |
| 29 | PP2300194416 - 101 | 30,600,000 | 306,000 |
| 30 | PP2300194417 - 105 | 6,048,000 | 60,480 |
| 31 | PP2300194418 - 108 | 6,200,000 | 62,000 |
| 32 | PP2300194419 - 121 | 11,550,000 | 115,500 |
| 33 | PP2300194420 - 134 | 1,300,000 | 13,000 |
| 34 | PP2300194421 - 144 | 78,750,000 | 787,500 |
| 35 | PP2300194422 - 168 | 41,800,000 | 418,000 |
| 36 | PP2300194423 - 169 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 37 | PP2300194424 - 169 | 339,150,000 | 3,391,500 |
| 38 | PP2300194425 - 172 | 42,000,000 | 420,000 |
| 39 | PP2300194426 - 172 | 309,500,000 | 3,095,000 |
| 40 | PP2300194427 - 172 | 299,880,000 | 2,998,800 |
| 41 | PP2300194428 - 172 | 520,000,000 | 5,200,000 |
| 42 | PP2300194429 - 176 | 18,000,000 | 180,000 |
| 43 | PP2300194430 - 176 | 11,450,000 | 114,500 |
| 44 | PP2300194431 - 176 | 92,500,000 | 925,000 |
| 45 | PP2300194432 - 177 | 12,500,000 | 125,000 |
| 46 | PP2300194433 - 177 | 13,500,000 | 135,000 |
| 47 | PP2300194434 - 179 | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 48 | PP2300194435 - 179 | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 49 | PP2300194436 - 180 | 141,750,000 | 1,417,500 |
| 50 | PP2300194437 - 184 | 235,000,000 | 2,350,000 |
| 51 | PP2300194438 - 185 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 52 | PP2300194439 - 185 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 53 | PP2300194440 - 185 | 410,000,000 | 4,100,000 |
| 54 | PP2300194441 - 186 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 55 | PP2300194442 - 186 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 56 | PP2300194443 - 189 | 634,200,000 | 6,342,000 |
| 57 | PP2300194444 - 189 | 460,000,000 | 4,600,000 |
| 58 | PP2300194445 - 191 | 118,000,000 | 1,180,000 |
| 59 | PP2300194446 - 192 | 90,000,000 | 900,000 |
| 60 | PP2300194447 - 196 | 850,000,000 | 8,500,000 |
| 61 | PP2300194448 - 205 | 37,500,000 | 375,000 |
| 62 | PP2300194449 - 206 | 357,000,000 | 3,570,000 |
| 63 | PP2300194450 - 206 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 64 | PP2300194451 - 218 | 742,500,000 | 7,425,000 |
| 65 | PP2300194452 - 219 | 12,000,000 | 120,000 |
| 66 | PP2300194453 - 221 | 141,500,000 | 1,415,000 |
| 67 | PP2300194454 - 245 | 13,860,000 | 138,600 |
| 68 | PP2300194455 - 280 | 25,000,000 | 250,000 |
| 69 | PP2300194456 - 280 | 9,600,000 | 96,000 |
| 70 | PP2300194457 - 296 | 1,440,000 | 14,400 |
| 71 | PP2300194458 - 303 | 10,500,000 | 105,000 |
| 72 | PP2300194459 - 344 | 8,400,000 | 84,000 |
| 73 | PP2300194460 - 449 | 5,060,000 | 50,600 |
| 74 | PP2300194461 - 458 | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 75 | PP2300194462 - 460 | 42,000,000 | 420,000 |
| 76 | PP2300194463 - 489 | 1,000,000 | 10,000 |
| 77 | PP2300194464 - 504 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 78 | PP2300194465 - 507 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 79 | PP2300194466 - 515 | 14,300,000 | 143,000 |
| 80 | PP2300194467 - 516 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 81 | PP2300194468 - 522 | 63,000,000 | 630,000 |
| 82 | PP2300194469 - 522 | 60,000,000 | 600,000 |
| 83 | PP2300194470 - 522 | 131,040,000 | 1,310,400 |
| 84 | PP2300194471 - 532 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 85 | PP2300194472 - 533 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 86 | PP2300194473 - 534 | 129,560,000 | 1,295,600 |
| 87 | PP2300194474 - 535 | 337,500,000 | 3,375,000 |
| 88 | PP2300194475 - 560 | 1,880,000 | 18,800 |
| 89 | PP2300194476 - 574 | 50,000,000 | 500,000 |
| 90 | PP2300194477 - 578 | 9,000,000 | 90,000 |
| 91 | PP2300194478 - 637 | 4,410,000 | 44,100 |
| 92 | PP2300194479 - 637 | 19,000,000 | 190,000 |
| 93 | PP2300194480 - 664 | 110,400,000 | 1,104,000 |
| 94 | PP2300194481 - 666 | 18,459,000 | 184,590 |
| 95 | PP2300194482 - 667 | 9,450,000 | 94,500 |
| 96 | PP2300194483 - 672 | 4,599,000 | 45,990 |
| 97 | PP2300194484 - 675 | 67,998,000 | 679,980 |
| 98 | PP2300194485 - 675 | 30,450,000 | 304,500 |
| 99 | PP2300194486 - 677 | 1,350,000 | 13,500 |
| 100 | PP2300194487 - 679 | 11,760,000 | 117,600 |
| 101 | PP2300194488 - 679 | 44,020,000 | 440,200 |
| 102 | PP2300194489 - 682 | 173,600,000 | 1,736,000 |
| 103 | PP2300194490 - 689 | 4,200,000 | 42,000 |
| 104 | PP2300194491 - 696 | 29,700,000 | 297,000 |
| 105 | PP2300194492 - 699 | 24,600,000 | 246,000 |
| 106 | PP2300194493 - 717 | 9,735,000 | 97,350 |
| 107 | PP2300194494 - 718 | 147,420,000 | 1,474,200 |
| 108 | PP2300194495 - 724 | 2,600,000 | 26,000 |
| 109 | PP2300194496 - 724 | 15,952,000 | 159,520 |
| 110 | PP2300194497 - 725 | 11,360,000 | 113,600 |
| 111 | PP2300194498 - 729 | 3,600,000 | 36,000 |
| 112 | PP2300194499 - 733 | 3,900,000 | 39,000 |
| 113 | PP2300194500 - 753 | 11,000,000 | 110,000 |
| 114 | PP2300194501 - 755 | 6,998,000 | 69,980 |
| 115 | PP2300194502 - 774 | 5,670,000 | 56,700 |
| 116 | PP2300194503 - 777 | 54,000,000 | 540,000 |
| 117 | PP2300194504 - 780 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 118 | PP2300194505 - 780 | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 119 | PP2300194506 - 791 | 732,000,000 | 7,320,000 |
| 120 | PP2300194507 - 800 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 121 | PP2300194508 - 889 | 18,900,000 | 189,000 |
| 122 | PP2300194509 - 900 | 7,720,000 | 77,200 |
| 123 | PP2300194510 - 900 | 2,520,000 | 25,200 |
| 124 | PP2300194511 - 949 | 19,550,000 | 195,500 |
| 125 | PP2300194512 - 949 | 12,000,000 | 120,000 |
| 126 | PP2300194513 - 962 | 98,000,000 | 980,000 |
| 127 | PP2300194514 - 968 | 58,800,000 | 588,000 |
| 128 | PP2300194515 - 968 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 129 | PP2300194516 - 968 | 17,991,000 | 179,910 |
| 130 | PP2300194517 - 977 | 83,250,000 | 832,500 |
| 131 | PP2300194518 - 985 | 1,750,000 | 17,500 |
| 132 | PP2300194519 - 992 | 18,000,000 | 180,000 |
| 133 | PP2300194520 - 992 | 46,238,000 | 462,380 |
| 134 | PP2300194521 - 992 | 154,800,000 | 1,548,000 |
| 135 | PP2300194522 - 997 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 136 | PP2300194523 - 1001 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 137 | PP2300194524 - 1008 | 6,000,000 | 60,000 |
| 138 | PP2300194525 - 1018 | 11,340,000 | 113,400 |
| 139 | PP2300194526 - 1023 | 7,960,000 | 79,600 |
| 140 | PP2300194527 - 1024 | 17,205,000 | 172,050 |
| 141 | PP2300194528 - 1024 | 15,000,000 | 150,000 |
| 142 | PP2300194529 - 1024 | 87,500,000 | 875,000 |
| 143 | PP2300194530 - 1029 | 5,200,000 | 52,000 |
| 144 | PP2300194531 - 1024 | 15,270,000 | 152,700 |
| 145 | PP2300194532 - 1024 | 15,960,000 | 159,600 |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300194388 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300194389 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300194390 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300194391 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300194392 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300194393 |
| Giá từng phần lô | 3,599,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300194394 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300194395 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300194396 |
| Giá từng phần lô | 5,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300194397 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300194398 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300194399 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300194400 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300194401 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300194402 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300194403 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300194404 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300194405 |
| Giá từng phần lô | 38,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300194406 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300194407 |
| Giá từng phần lô | 9,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300194408 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300194409 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300194410 |
| Giá từng phần lô | 25,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300194411 |
| Giá từng phần lô | 23,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300194412 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300194413 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300194414 |
| Giá từng phần lô | 451,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300194415 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300194416 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300194417 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300194418 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300194419 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2300194420 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
144 |
|
| Mã phần lô | PP2300194421 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2300194422 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300194423 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300194424 |
| Giá từng phần lô | 339,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300194425 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300194426 |
| Giá từng phần lô | 309,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300194427 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300194428 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2300194429 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2300194430 |
| Giá từng phần lô | 11,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2300194431 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
177 |
|
| Mã phần lô | PP2300194432 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
177 |
|
| Mã phần lô | PP2300194433 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
179 |
|
| Mã phần lô | PP2300194434 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
179 |
|
| Mã phần lô | PP2300194435 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
180 |
|
| Mã phần lô | PP2300194436 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
184 |
|
| Mã phần lô | PP2300194437 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2300194438 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2300194439 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2300194440 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300194441 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300194442 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
189 |
|
| Mã phần lô | PP2300194443 |
| Giá từng phần lô | 634,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
189 |
|
| Mã phần lô | PP2300194444 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
191 |
|
| Mã phần lô | PP2300194445 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
192 |
|
| Mã phần lô | PP2300194446 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
196 |
|
| Mã phần lô | PP2300194447 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
205 |
|
| Mã phần lô | PP2300194448 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2300194449 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2300194450 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2300194451 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
219 |
|
| Mã phần lô | PP2300194452 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
221 |
|
| Mã phần lô | PP2300194453 |
| Giá từng phần lô | 141,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
245 |
|
| Mã phần lô | PP2300194454 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300194455 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300194456 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
296 |
|
| Mã phần lô | PP2300194457 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
303 |
|
| Mã phần lô | PP2300194458 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
344 |
|
| Mã phần lô | PP2300194459 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
449 |
|
| Mã phần lô | PP2300194460 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
458 |
|
| Mã phần lô | PP2300194461 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
460 |
|
| Mã phần lô | PP2300194462 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
489 |
|
| Mã phần lô | PP2300194463 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
504 |
|
| Mã phần lô | PP2300194464 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
507 |
|
| Mã phần lô | PP2300194465 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
515 |
|
| Mã phần lô | PP2300194466 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
516 |
|
| Mã phần lô | PP2300194467 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2300194468 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2300194469 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2300194470 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
532 |
|
| Mã phần lô | PP2300194471 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
533 |
|
| Mã phần lô | PP2300194472 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
534 |
|
| Mã phần lô | PP2300194473 |
| Giá từng phần lô | 129,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
535 |
|
| Mã phần lô | PP2300194474 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
560 |
|
| Mã phần lô | PP2300194475 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
574 |
|
| Mã phần lô | PP2300194476 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2300194477 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
637 |
|
| Mã phần lô | PP2300194478 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
637 |
|
| Mã phần lô | PP2300194479 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2300194480 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
666 |
|
| Mã phần lô | PP2300194481 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
667 |
|
| Mã phần lô | PP2300194482 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
672 |
|
| Mã phần lô | PP2300194483 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
675 |
|
| Mã phần lô | PP2300194484 |
| Giá từng phần lô | 67,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
675 |
|
| Mã phần lô | PP2300194485 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
677 |
|
| Mã phần lô | PP2300194486 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2300194487 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2300194488 |
| Giá từng phần lô | 44,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
682 |
|
| Mã phần lô | PP2300194489 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
689 |
|
| Mã phần lô | PP2300194490 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
696 |
|
| Mã phần lô | PP2300194491 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300194492 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
717 |
|
| Mã phần lô | PP2300194493 |
| Giá từng phần lô | 9,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
718 |
|
| Mã phần lô | PP2300194494 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
724 |
|
| Mã phần lô | PP2300194495 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
724 |
|
| Mã phần lô | PP2300194496 |
| Giá từng phần lô | 15,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2300194497 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
729 |
|
| Mã phần lô | PP2300194498 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
733 |
|
| Mã phần lô | PP2300194499 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
753 |
|
| Mã phần lô | PP2300194500 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2300194501 |
| Giá từng phần lô | 6,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
774 |
|
| Mã phần lô | PP2300194502 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
777 |
|
| Mã phần lô | PP2300194503 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2300194504 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2300194505 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2300194506 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
800 |
|
| Mã phần lô | PP2300194507 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
889 |
|
| Mã phần lô | PP2300194508 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
900 |
|
| Mã phần lô | PP2300194509 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
900 |
|
| Mã phần lô | PP2300194510 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300194511 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300194512 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300194513 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300194514 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300194515 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300194516 |
| Giá từng phần lô | 17,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
977 |
|
| Mã phần lô | PP2300194517 |
| Giá từng phần lô | 83,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
985 |
|
| Mã phần lô | PP2300194518 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300194519 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300194520 |
| Giá từng phần lô | 46,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300194521 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2300194522 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1001 |
|
| Mã phần lô | PP2300194523 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1008 |
|
| Mã phần lô | PP2300194524 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1018 |
|
| Mã phần lô | PP2300194525 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300194526 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300194527 |
| Giá từng phần lô | 17,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300194528 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300194529 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1029 |
|
| Mã phần lô | PP2300194530 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300194531 |
| Giá từng phần lô | 15,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300194532 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi