Gói thầu: Gói thầu số 01 - Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300140633-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp
Tên gói thầu Gói thầu số 01 - Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp
Số hiệu KHLCNT PL2300086851
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 14,770,730,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 147.707.300 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/07/2023 07:33:00 20/07/2023 14:00:00 21/07/2023 15:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 2 21/07/2023 10:55:00 21/07/2023 15:00:00 22/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 3 24/07/2023 16:03:00 22/07/2023 10:00:00 28/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300194388 - 7 19,500,000 195,000
2 PP2300194389 - 10 6,080,000 60,800
3 PP2300194390 - 12 14,250,000 142,500
4 PP2300194391 - 15 5,445,000 54,450
5 PP2300194392 - 16 1,400,000 14,000
6 PP2300194393 - 18 3,599,400 35,994
7 PP2300194394 - 21 12,750,000 127,500
8 PP2300194395 - 30 13,800,000 138,000
9 PP2300194396 - 31 5,869,200 58,692
10 PP2300194397 - 35 22,500,000 225,000
11 PP2300194398 - 43 31,000,000 310,000
12 PP2300194399 - 45 26,500,000 265,000
13 PP2300194400 - 52 12,495,000 124,950
14 PP2300194401 - 56 4,800,000 48,000
15 PP2300194402 - 56 4,500,000 45,000
16 PP2300194403 - 56 186,000,000 1,860,000
17 PP2300194404 - 57 120,000,000 1,200,000
18 PP2300194405 - 57 38,970,000 389,700
19 PP2300194406 - 58 41,800,000 418,000
20 PP2300194407 - 60 9,456,000 94,560
21 PP2300194408 - 60 38,000,000 380,000
22 PP2300194409 - 66 13,000,000 130,000
23 PP2300194410 - 73 25,536,000 255,360
24 PP2300194411 - 78 23,975,000 239,750
25 PP2300194412 - 79 24,000,000 240,000
26 PP2300194413 - 80 24,150,000 241,500
27 PP2300194414 - 98 451,400 4,514
28 PP2300194415 - 99 8,000,000 80,000
29 PP2300194416 - 101 30,600,000 306,000
30 PP2300194417 - 105 6,048,000 60,480
31 PP2300194418 - 108 6,200,000 62,000
32 PP2300194419 - 121 11,550,000 115,500
33 PP2300194420 - 134 1,300,000 13,000
34 PP2300194421 - 144 78,750,000 787,500
35 PP2300194422 - 168 41,800,000 418,000
36 PP2300194423 - 169 189,000,000 1,890,000
37 PP2300194424 - 169 339,150,000 3,391,500
38 PP2300194425 - 172 42,000,000 420,000
39 PP2300194426 - 172 309,500,000 3,095,000
40 PP2300194427 - 172 299,880,000 2,998,800
41 PP2300194428 - 172 520,000,000 5,200,000
42 PP2300194429 - 176 18,000,000 180,000
43 PP2300194430 - 176 11,450,000 114,500
44 PP2300194431 - 176 92,500,000 925,000
45 PP2300194432 - 177 12,500,000 125,000
46 PP2300194433 - 177 13,500,000 135,000
47 PP2300194434 - 179 320,000,000 3,200,000
48 PP2300194435 - 179 375,000,000 3,750,000
49 PP2300194436 - 180 141,750,000 1,417,500
50 PP2300194437 - 184 235,000,000 2,350,000
51 PP2300194438 - 185 270,000,000 2,700,000
52 PP2300194439 - 185 600,000,000 6,000,000
53 PP2300194440 - 185 410,000,000 4,100,000
54 PP2300194441 - 186 200,000,000 2,000,000
55 PP2300194442 - 186 175,000,000 1,750,000
56 PP2300194443 - 189 634,200,000 6,342,000
57 PP2300194444 - 189 460,000,000 4,600,000
58 PP2300194445 - 191 118,000,000 1,180,000
59 PP2300194446 - 192 90,000,000 900,000
60 PP2300194447 - 196 850,000,000 8,500,000
61 PP2300194448 - 205 37,500,000 375,000
62 PP2300194449 - 206 357,000,000 3,570,000
63 PP2300194450 - 206 150,000,000 1,500,000
64 PP2300194451 - 218 742,500,000 7,425,000
65 PP2300194452 - 219 12,000,000 120,000
66 PP2300194453 - 221 141,500,000 1,415,000
67 PP2300194454 - 245 13,860,000 138,600
68 PP2300194455 - 280 25,000,000 250,000
69 PP2300194456 - 280 9,600,000 96,000
70 PP2300194457 - 296 1,440,000 14,400
71 PP2300194458 - 303 10,500,000 105,000
72 PP2300194459 - 344 8,400,000 84,000
73 PP2300194460 - 449 5,060,000 50,600
74 PP2300194461 - 458 176,400,000 1,764,000
75 PP2300194462 - 460 42,000,000 420,000
76 PP2300194463 - 489 1,000,000 10,000
77 PP2300194464 - 504 136,000,000 1,360,000
78 PP2300194465 - 507 280,000,000 2,800,000
79 PP2300194466 - 515 14,300,000 143,000
80 PP2300194467 - 516 145,000,000 1,450,000
81 PP2300194468 - 522 63,000,000 630,000
82 PP2300194469 - 522 60,000,000 600,000
83 PP2300194470 - 522 131,040,000 1,310,400
84 PP2300194471 - 532 180,000,000 1,800,000
85 PP2300194472 - 533 150,000,000 1,500,000
86 PP2300194473 - 534 129,560,000 1,295,600
87 PP2300194474 - 535 337,500,000 3,375,000
88 PP2300194475 - 560 1,880,000 18,800
89 PP2300194476 - 574 50,000,000 500,000
90 PP2300194477 - 578 9,000,000 90,000
91 PP2300194478 - 637 4,410,000 44,100
92 PP2300194479 - 637 19,000,000 190,000
93 PP2300194480 - 664 110,400,000 1,104,000
94 PP2300194481 - 666 18,459,000 184,590
95 PP2300194482 - 667 9,450,000 94,500
96 PP2300194483 - 672 4,599,000 45,990
97 PP2300194484 - 675 67,998,000 679,980
98 PP2300194485 - 675 30,450,000 304,500
99 PP2300194486 - 677 1,350,000 13,500
100 PP2300194487 - 679 11,760,000 117,600
101 PP2300194488 - 679 44,020,000 440,200
102 PP2300194489 - 682 173,600,000 1,736,000
103 PP2300194490 - 689 4,200,000 42,000
104 PP2300194491 - 696 29,700,000 297,000
105 PP2300194492 - 699 24,600,000 246,000
106 PP2300194493 - 717 9,735,000 97,350
107 PP2300194494 - 718 147,420,000 1,474,200
108 PP2300194495 - 724 2,600,000 26,000
109 PP2300194496 - 724 15,952,000 159,520
110 PP2300194497 - 725 11,360,000 113,600
111 PP2300194498 - 729 3,600,000 36,000
112 PP2300194499 - 733 3,900,000 39,000
113 PP2300194500 - 753 11,000,000 110,000
114 PP2300194501 - 755 6,998,000 69,980
115 PP2300194502 - 774 5,670,000 56,700
116 PP2300194503 - 777 54,000,000 540,000
117 PP2300194504 - 780 175,000,000 1,750,000
118 PP2300194505 - 780 320,000,000 3,200,000
119 PP2300194506 - 791 732,000,000 7,320,000
120 PP2300194507 - 800 450,000,000 4,500,000
121 PP2300194508 - 889 18,900,000 189,000
122 PP2300194509 - 900 7,720,000 77,200
123 PP2300194510 - 900 2,520,000 25,200
124 PP2300194511 - 949 19,550,000 195,500
125 PP2300194512 - 949 12,000,000 120,000
126 PP2300194513 - 962 98,000,000 980,000
127 PP2300194514 - 968 58,800,000 588,000
128 PP2300194515 - 968 100,000,000 1,000,000
129 PP2300194516 - 968 17,991,000 179,910
130 PP2300194517 - 977 83,250,000 832,500
131 PP2300194518 - 985 1,750,000 17,500
132 PP2300194519 - 992 18,000,000 180,000
133 PP2300194520 - 992 46,238,000 462,380
134 PP2300194521 - 992 154,800,000 1,548,000
135 PP2300194522 - 997 225,000,000 2,250,000
136 PP2300194523 - 1001 160,000,000 1,600,000
137 PP2300194524 - 1008 6,000,000 60,000
138 PP2300194525 - 1018 11,340,000 113,400
139 PP2300194526 - 1023 7,960,000 79,600
140 PP2300194527 - 1024 17,205,000 172,050
141 PP2300194528 - 1024 15,000,000 150,000
142 PP2300194529 - 1024 87,500,000 875,000
143 PP2300194530 - 1029 5,200,000 52,000
144 PP2300194531 - 1024 15,270,000 152,700
145 PP2300194532 - 1024 15,960,000 159,600
7
Mã phần lô PP2300194388
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2300194389
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2300194390
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2300194391
Giá từng phần lô 5,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2300194392
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2300194393
Giá từng phần lô 3,599,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2300194394
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2300194395
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2300194396
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2300194397
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2300194398
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
45
Mã phần lô PP2300194399
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
52
Mã phần lô PP2300194400
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2300194401
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2300194402
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2300194403
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2300194404
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2300194405
Giá từng phần lô 38,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
58
Mã phần lô PP2300194406
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
60
Mã phần lô PP2300194407
Giá từng phần lô 9,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
60
Mã phần lô PP2300194408
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
66
Mã phần lô PP2300194409
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
73
Mã phần lô PP2300194410
Giá từng phần lô 25,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
78
Mã phần lô PP2300194411
Giá từng phần lô 23,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
79
Mã phần lô PP2300194412
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
80
Mã phần lô PP2300194413
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
98
Mã phần lô PP2300194414
Giá từng phần lô 451,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
99
Mã phần lô PP2300194415
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
101
Mã phần lô PP2300194416
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
105
Mã phần lô PP2300194417
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
108
Mã phần lô PP2300194418
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
121
Mã phần lô PP2300194419
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
134
Mã phần lô PP2300194420
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
144
Mã phần lô PP2300194421
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
168
Mã phần lô PP2300194422
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
169
Mã phần lô PP2300194423
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
169
Mã phần lô PP2300194424
Giá từng phần lô 339,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,391,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300194425
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300194426
Giá từng phần lô 309,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300194427
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
172
Mã phần lô PP2300194428
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
176
Mã phần lô PP2300194429
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
176
Mã phần lô PP2300194430
Giá từng phần lô 11,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
176
Mã phần lô PP2300194431
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
177
Mã phần lô PP2300194432
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
177
Mã phần lô PP2300194433
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
179
Mã phần lô PP2300194434
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
179
Mã phần lô PP2300194435
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
180
Mã phần lô PP2300194436
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
184
Mã phần lô PP2300194437
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
185
Mã phần lô PP2300194438
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
185
Mã phần lô PP2300194439
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
185
Mã phần lô PP2300194440
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
186
Mã phần lô PP2300194441
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
186
Mã phần lô PP2300194442
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
189
Mã phần lô PP2300194443
Giá từng phần lô 634,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
189
Mã phần lô PP2300194444
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
191
Mã phần lô PP2300194445
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
192
Mã phần lô PP2300194446
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
196
Mã phần lô PP2300194447
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
205
Mã phần lô PP2300194448
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
206
Mã phần lô PP2300194449
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
206
Mã phần lô PP2300194450
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
218
Mã phần lô PP2300194451
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
219
Mã phần lô PP2300194452
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
221
Mã phần lô PP2300194453
Giá từng phần lô 141,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
245
Mã phần lô PP2300194454
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
280
Mã phần lô PP2300194455
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
280
Mã phần lô PP2300194456
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
296
Mã phần lô PP2300194457
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
303
Mã phần lô PP2300194458
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
344
Mã phần lô PP2300194459
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
449
Mã phần lô PP2300194460
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
458
Mã phần lô PP2300194461
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
460
Mã phần lô PP2300194462
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
489
Mã phần lô PP2300194463
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
504
Mã phần lô PP2300194464
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
507
Mã phần lô PP2300194465
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
515
Mã phần lô PP2300194466
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
516
Mã phần lô PP2300194467
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
522
Mã phần lô PP2300194468
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
522
Mã phần lô PP2300194469
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
522
Mã phần lô PP2300194470
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
532
Mã phần lô PP2300194471
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
533
Mã phần lô PP2300194472
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
534
Mã phần lô PP2300194473
Giá từng phần lô 129,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
535
Mã phần lô PP2300194474
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
560
Mã phần lô PP2300194475
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
574
Mã phần lô PP2300194476
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
578
Mã phần lô PP2300194477
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
637
Mã phần lô PP2300194478
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
637
Mã phần lô PP2300194479
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
664
Mã phần lô PP2300194480
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
666
Mã phần lô PP2300194481
Giá từng phần lô 18,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
667
Mã phần lô PP2300194482
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
672
Mã phần lô PP2300194483
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
675
Mã phần lô PP2300194484
Giá từng phần lô 67,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
675
Mã phần lô PP2300194485
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
677
Mã phần lô PP2300194486
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
679
Mã phần lô PP2300194487
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
679
Mã phần lô PP2300194488
Giá từng phần lô 44,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
682
Mã phần lô PP2300194489
Giá từng phần lô 173,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
689
Mã phần lô PP2300194490
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
696
Mã phần lô PP2300194491
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
699
Mã phần lô PP2300194492
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
717
Mã phần lô PP2300194493
Giá từng phần lô 9,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
718
Mã phần lô PP2300194494
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
724
Mã phần lô PP2300194495
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
724
Mã phần lô PP2300194496
Giá từng phần lô 15,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
725
Mã phần lô PP2300194497
Giá từng phần lô 11,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
729
Mã phần lô PP2300194498
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
733
Mã phần lô PP2300194499
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
753
Mã phần lô PP2300194500
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
755
Mã phần lô PP2300194501
Giá từng phần lô 6,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
774
Mã phần lô PP2300194502
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
777
Mã phần lô PP2300194503
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
780
Mã phần lô PP2300194504
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
780
Mã phần lô PP2300194505
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
791
Mã phần lô PP2300194506
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
800
Mã phần lô PP2300194507
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
889
Mã phần lô PP2300194508
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
900
Mã phần lô PP2300194509
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
900
Mã phần lô PP2300194510
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
949
Mã phần lô PP2300194511
Giá từng phần lô 19,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
949
Mã phần lô PP2300194512
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
962
Mã phần lô PP2300194513
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
968
Mã phần lô PP2300194514
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
968
Mã phần lô PP2300194515
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
968
Mã phần lô PP2300194516
Giá từng phần lô 17,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
977
Mã phần lô PP2300194517
Giá từng phần lô 83,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
985
Mã phần lô PP2300194518
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
992
Mã phần lô PP2300194519
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
992
Mã phần lô PP2300194520
Giá từng phần lô 46,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
992
Mã phần lô PP2300194521
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
997
Mã phần lô PP2300194522
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1001
Mã phần lô PP2300194523
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1008
Mã phần lô PP2300194524
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1018
Mã phần lô PP2300194525
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1023
Mã phần lô PP2300194526
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1024
Mã phần lô PP2300194527
Giá từng phần lô 17,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1024
Mã phần lô PP2300194528
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1024
Mã phần lô PP2300194529
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1029
Mã phần lô PP2300194530
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1024
Mã phần lô PP2300194531
Giá từng phần lô 15,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
1024
Mã phần lô PP2300194532
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->