Gói thầu: Gói thầu số 01- Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500553882-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Công an Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01- Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500310338
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 3,736,740,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợp- Có tính chất tương tự: quy định tại bảng X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500571644 - 67,800,000 96.857.142 47.460.000 1,017,000
2 PP2500571645 - 5,439,000 7.770.000 3.807.300 81,585
3 PP2500571646 - 21,062,400 300.891.432 14.743.680 315,936
4 PP2500571647 - 643,717,200 919.596.000 450.602.040 9,655,758
5 PP2500571648 - 5,320,000 7.600.000 3.724.000 79,800
6 PP2500571649 - 64,611,400 92.302.000 45.227.980 969,171
7 PP2500571650 - 17,000,000 24.285.713 11.900.000 255,000
8 PP2500571651 - 43,470,000 62.100.000 30.429.000 652,050
9 PP2500571652 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000 131,250
10 PP2500571653 - 3,234,420 4.620.600 2.264.094 48,516
11 PP2500571654 - 8,980,400 12.829.143 6.286.280 134,706
12 PP2500571655 - 5,721,100 8.173.000 4.004.770 85,816
13 PP2500571656 - 8,762,800 12.518.286 6.133.960 131,442
14 PP2500571657 - 304,800 435.429 213.360 4,572
15 PP2500571658 - 54,990,000 78.557.143 38.493.000 824,850
16 PP2500571659 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 168,000
17 PP2500571660 - 1,900,000 2.714.286 1.330.000 28,500
18 PP2500571661 - 3,040,000 4.342.857 2.128.000 45,600
19 PP2500571662 - 60,400,000 86.285.714 42.280.000 906,000
20 PP2500571663 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 22,050
21 PP2500571664 - 61,320,000 87.600.000 42.924.000 919,800
22 PP2500571665 - 3,154,000 4.505.714 2.207.800 47,310
23 PP2500571666 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 330,750
24 PP2500571667 - 35,640,000 50.914.286 24.948.000 534,600
25 PP2500571668 - 819,000 1.170.000 573.300 12,285
26 PP2500571669 - 15,060,000 21.514.286 10.542.000 225,900
27 PP2500571670 - 18,130,000 25.900.000 12.691.000 271,950
28 PP2500571671 - 3,607,500 5.153.571 2.525.250 54,112
29 PP2500571672 - 3,850,000 5.500.000 2.695.000 57,750
30 PP2500571673 - 2,970,000 4.242.857 2.079.000 44,550
31 PP2500571674 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
32 PP2500571675 - 84,700,000 121.000.000 59.290.000 1,270,500
33 PP2500571676 - 70,485,000 100.692.857 49.339.500 1,057,275
34 PP2500571677 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 45,000
35 PP2500571678 - 279,620,000 399.457.143 195.734.000 4,194,300
36 PP2500571679 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 226,800
37 PP2500571680 - 3,910,000 5.585.714 2.737.000 58,650
38 PP2500571681 - 5,644,800 8.064.000 3.951.360 84,672
39 PP2500571682 - 33,756,000 48.222.857 23.629.200 506,340
40 PP2500571683 - 1,143,000 1.632.857 800.100 17,145
41 PP2500571684 - 16,075,800 22.965.429 11.253.060 241,137
42 PP2500571685 - 44,232,000 63.188.571 30.962.400 663,480
43 PP2500571686 - 34,125,000 48.750.000 23.887.500 511,875
44 PP2500571687 - 2,590,000 3.700.000 1.813.000 38,850
45 PP2500571688 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 119,700
46 PP2500571689 - 225,090,000 321.557.143 157.563.000 3,376,350
47 PP2500571690 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 337,500
48 PP2500571691 - 97,510,000 139.300.000 68.257.000 1,462,650
49 PP2500571692 - 250,000 357.143 175.000 3,750
50 PP2500571693 - 1,160,700 1.658.143 812.490 17,410
51 PP2500571694 - 17,100,000 24.428.571 11.970.000 256,500
52 PP2500571695 - 28,875,000 41.250.000 20.212.500 433,125
53 PP2500571696 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 85,050
54 PP2500571697 - 145,656,000 208.080.000 101.959.200 2,184,840
55 PP2500571698 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,140,000
56 PP2500571699 - 420,000 600.000 294.000 6,300
57 PP2500571700 - 26,400,000 37.714.286 18.480.000 396,000
58 PP2500571701 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
59 PP2500571702 - 34,800,000 49.714.286 24.360.000 522,000
60 PP2500571703 - 245,692,000 350.988.571 171.984.400 3,685,380
61 PP2500571704 - 1,700,000 2.428.571 1.190.000 25,500
62 PP2500571705 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 45,000
63 PP2500571706 - 94,909,500 135.585.000 66.436.650 1,423,642
64 PP2500571707 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 81,000
65 PP2500571708 - 232,200 331.714 162.540 3,483
66 PP2500571709 - 8,460,000 12.085.714 5.922.000 126,900
67 PP2500571710 - 85,050,000 121.500.000 59.535.000 1,275,750
68 PP2500571711 - 240,000 342.857 168.000 3,600
69 PP2500571712 - 2,056,900 2.938.429 1.439.830 30,853
70 PP2500571713 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000 44,100
71 PP2500571714 - 195,000 278.571 136.500 2,925
72 PP2500571715 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 226,800
73 PP2500571716 - 2,688,000 3.840.000 1.881.600 40,320
74 PP2500571717 - 94,380 134.829 66.066 1,415
75 PP2500571718 - 193,200,000 276.000.000 135.240.000 2,898,000
76 PP2500571719 - 29,040,000 41.485.714 20.328.000 435,600
77 PP2500571720 - 10,292,000 14.702.857 7.204.400 154,380
78 PP2500571721 - 45,570,000 65.100.000 31.899.000 683,550
79 PP2500571722 - 40,795,000 58.278.571 28.556.500 611,925
80 PP2500571723 - 290,000 414.286 203.000 4,350
81 PP2500571724 - 84,835 121.193 59.385 1,272
82 PP2500571725 - 9,300,000 13.285.714 6.510.000 139,500
83 PP2500571726 - 8,874,000 12.677.143 6.211.800 133,110
84 PP2500571727 - 5,742,000 8.202.857 4.019.400 86,130
85 PP2500571728 - 396,000 565.714 277.200 5,940
86 PP2500571729 - 79,090 112.986 55.363 1,186
87 PP2500571730 - 252,000 360.000 176.400 3,780
88 PP2500571731 - 840,000 1.200.000 588.000 12,600
89 PP2500571732 - 2,835,000 4.050.000 1.984.500 42,525
90 PP2500571733 - 1,134,000 1.620.000 793.800 17,010
91 PP2500571734 - 55,402,830 79.146.900 38.781.981 831,042
92 PP2500571735 - 181,545 259.350 127.082 2,723
93 PP2500571736 - 665,000 950.000 465.500 9,975
94 PP2500571737 - 319,200 456.000 223.440 4,788
95 PP2500571738 - 300,000 428.571 210.000 4,500
96 PP2500571739 - 95,900 137.000 67.130 1,438
97 PP2500571740 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 22,050
98 PP2500571741 - 5,947,200 8.496.000 4.163.040 89,208
99 PP2500571742 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
100 PP2500571743 - 1,010,000 1.442.857 707.000 15,150
101 PP2500571744 - 23,020,800 32.886.857 16.114.560 345,312
102 PP2500571745 - 4,042,500 5.775.000 2.829.750 60,637
103 PP2500571746 - 630,000 900.000 441.000 9,450
104 PP2500571747 - 2,975,000 4.250.000 2.082.500 44,625
105 PP2500571748 - 15,180,000 21.685.714 10.626.000 227,700
106 PP2500571749 - 11,940,000 17.057.143 8.358.000 179,100
107 PP2500571750 - 7,582,340 10.831.914 5.307.638 113,735
108 PP2500571751 - 18,249,000 26.070.000 12.774.300 273,735
109 PP2500571752 - 3,168,000 4.525.714 2.217.600 47,520
110 PP2500571753 - 4,999,600 7.142.286 3.499.720 74,994
111 PP2500571754 - 3,746,000 5.351.429 2.622.200 56,190
112 PP2500571755 - 1,417,500 2.025.000 992.250 21,262
113 PP2500571756 - 5,940,000 8.485.714 4.158.000 89,100
114 PP2500571757 - 42,720,000 61.028.571 29.904.000 640,800
115 PP2500571758 - 147,420,000 210.600.000 103.194.000 2,211,300
116 PP2500571759 - 2,720,000 3.885.714 1.904.000 40,800
117 PP2500571760 - 10,966,410 15.666.300 7.676.487 164,496
118 PP2500571761 - 30,600,000 43.714.286 21.420.000 459,000
119 PP2500571762 - 100,000 142.857 70.000 1,500
120 PP2500571763 - 5,852,000 8.360.000 4.096.400 87,780
121 PP2500571764 - 330,750 472.500 231.525 4,961
Mã phần lô PP2500571644
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571645
Giá từng phần lô 5,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,585
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571646
Giá từng phần lô 21,062,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.891.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.743.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,936
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571647
Giá từng phần lô 643,717,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.602.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,655,758
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571648
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571649
Giá từng phần lô 64,611,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.227.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,171
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571650
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571651
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571652
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571653
Giá từng phần lô 3,234,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.094
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,516
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571654
Giá từng phần lô 8,980,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.829.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.286.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,706
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571655
Giá từng phần lô 5,721,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.173.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,816
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571656
Giá từng phần lô 8,762,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.518.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.133.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,442
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571657
Giá từng phần lô 304,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571658
Giá từng phần lô 54,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,850
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571659
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571660
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571661
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571662
Giá từng phần lô 60,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571663
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571664
Giá từng phần lô 61,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571665
Giá từng phần lô 3,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.505.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.207.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,310
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571666
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571667
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571668
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571669
Giá từng phần lô 15,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571670
Giá từng phần lô 18,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571671
Giá từng phần lô 3,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.153.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,112
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571672
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571673
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571674
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571675
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571676
Giá từng phần lô 70,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,275
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571677
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571678
Giá từng phần lô 279,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571679
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571680
Giá từng phần lô 3,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,650
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571681
Giá từng phần lô 5,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.951.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,672
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571682
Giá từng phần lô 33,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.222.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.629.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,340
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571683
Giá từng phần lô 1,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,145
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571684
Giá từng phần lô 16,075,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.965.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.253.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,137
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571685
Giá từng phần lô 44,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,480
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571686
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571687
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571688
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571689
Giá từng phần lô 225,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,350
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571690
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571691
Giá từng phần lô 97,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,650
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571692
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571693
Giá từng phần lô 1,160,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.658.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,410
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571694
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571695
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571696
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571697
Giá từng phần lô 145,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.959.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571698
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571699
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571700
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571701
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571702
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571703
Giá từng phần lô 245,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.984.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,380
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571704
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571705
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571706
Giá từng phần lô 94,909,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.436.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,642
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571707
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571708
Giá từng phần lô 232,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571709
Giá từng phần lô 8,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571710
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571711
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571712
Giá từng phần lô 2,056,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.938.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,853
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571713
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571714
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571715
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571716
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571717
Giá từng phần lô 94,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.066
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571718
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571719
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571720
Giá từng phần lô 10,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.204.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,380
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571721
Giá từng phần lô 45,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571722
Giá từng phần lô 40,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,925
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571723
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571724
Giá từng phần lô 84,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.385
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571725
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571726
Giá từng phần lô 8,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.677.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,110
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571727
Giá từng phần lô 5,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.202.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.019.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,130
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571728
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571729
Giá từng phần lô 79,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.363
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571730
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571731
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571732
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571733
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571734
Giá từng phần lô 55,402,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.146.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.781.981
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,042
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571735
Giá từng phần lô 181,545
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.082
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571736
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571737
Giá từng phần lô 319,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571738
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571739
Giá từng phần lô 95,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571740
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571741
Giá từng phần lô 5,947,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.163.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571742
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571743
Giá từng phần lô 1,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571744
Giá từng phần lô 23,020,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.886.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.114.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,312
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571745
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,637
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571746
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571747
Giá từng phần lô 2,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571748
Giá từng phần lô 15,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571749
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571750
Giá từng phần lô 7,582,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.831.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.307.638
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,735
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571751
Giá từng phần lô 18,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.774.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,735
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571752
Giá từng phần lô 3,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571753
Giá từng phần lô 4,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,994
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571754
Giá từng phần lô 3,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.351.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.622.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,190
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571755
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571756
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571757
Giá từng phần lô 42,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571758
Giá từng phần lô 147,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571759
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571760
Giá từng phần lô 10,966,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.666.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.676.487
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,496
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571761
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571762
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571763
Giá từng phần lô 5,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2500571764
Giá từng phần lô 330,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->