Gói thầu: Gói thầu số 01: 105 danh mục thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400489079-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Thanh Liêm
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Thanh Liêm
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: 105 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400270727
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 7,092,175,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400433222 - GE246.001 860,000 9,000
2 PP2400433223 - GE246.002 3,360,000 34,000
3 PP2400433224 - GE246.003 3,180,000 32,000
4 PP2400433225 - GE246.004 774,200 8,000
5 PP2400433226 - GE246.005 5,907,000 60,000
6 PP2400433227 - GE246.006 4,620,000 47,000
7 PP2400433228 - GE246.007 9,996,000 100,000
8 PP2400433229 - GE246.008 23,900,000 239,000
9 PP2400433230 - GE246.009 619,500 7,000
10 PP2400433231 - GE246.010 26,500,000 265,000
11 PP2400433232 - GE246.011 31,080,000 311,000
12 PP2400433233 - GE246.012 960,000 10,000
13 PP2400433234 - GE246.013 147,000,000 1,470,000
14 PP2400433235 - GE246.014 123,000,000 1,230,000
15 PP2400433236 - GE246.015 90,000,000 900,000
16 PP2400433237 - GE246.016 180,000,000 1,800,000
17 PP2400433238 - GE246.017 37,000,000 370,000
18 PP2400433239 - GE246.018 35,000,000 350,000
19 PP2400433240 - GE246.019 28,980,000 290,000
20 PP2400433241 - GE246.020 15,920,000 160,000
21 PP2400433242 - GE246.021 550,000 6,000
22 PP2400433243 - GE246.022 4,360,000 44,000
23 PP2400433244 - GE246.023 35,500,000 355,000
24 PP2400433245 - GE246.024 3,800,000 38,000
25 PP2400433246 - GE246.025 16,800,000 168,000
26 PP2400433247 - GE246.026 19,000,000 190,000
27 PP2400433248 - GE246.027 11,850,000 119,000
28 PP2400433249 - GE246.028 8,568,000 86,000
29 PP2400433250 - GE246.029 24,000,000 240,000
30 PP2400433251 - GE246.030 125,000 1,500
31 PP2400433252 - GE246.031 139,650,000 1,397,000
32 PP2400433253 - GE246.032 81,150,000 812,000
33 PP2400433254 - GE246.033 15,760,000 158,000
34 PP2400433255 - GE246.034 78,000,000 780,000
35 PP2400433256 - GE246.035 99,740,000 998,000
36 PP2400433257 - GE246.036 103,500,000 1,035,000
37 PP2400433258 - GE246.037 106,500,000 1,065,000
38 PP2400433259 - GE246.038 105,000,000 1,050,000
39 PP2400433260 - GE246.039 74,550,000 746,000
40 PP2400433261 - GE246.040 59,600,000 596,000
41 PP2400433262 - GE246.041 79,800,000 798,000
42 PP2400433263 - GE246.042 795,000 8,000
43 PP2400433264 - GE246.043 123,750,000 1,238,000
44 PP2400433265 - GE246.044 63,000,000 630,000
45 PP2400433266 - GE246.045 11,854,000 119,000
46 PP2400433267 - GE246.046 41,700,000 417,000
47 PP2400433268 - GE246.047 18,900,000 189,000
48 PP2400433269 - GE246.048 45,750,000 458,000
49 PP2400433270 - GE246.049 70,000,000 700,000
50 PP2400433271 - GE246.050 58,000,000 580,000
51 PP2400433272 - GE246.051 5,250,000 53,000
52 PP2400433273 - GE246.052 32,500,000 325,000
53 PP2400433274 - GE246.053 55,000,000 550,000
54 PP2400433275 - GE246.054 157,500,000 1,575,000
55 PP2400433276 - GE246.055 3,780,000 38,000
56 PP2400433277 - GE246.056 70,000,000 700,000
57 PP2400433278 - GE246.057 60,000,000 600,000
58 PP2400433279 - GE246.058 107,160,000 1,072,000
59 PP2400433280 - GE246.059 637,500,000 6,375,000
60 PP2400433281 - GE246.060 210,000,000 2,100,000
61 PP2400433282 - GE246.061 319,000,000 3,190,000
62 PP2400433283 - GE246.062 150,000,000 1,500,000
63 PP2400433284 - GE246.063 220,000,000 2,200,000
64 PP2400433285 - GE246.064 151,000,000 1,510,000
65 PP2400433286 - GE246.065 208,000,000 2,080,000
66 PP2400433287 - GE246.066 532,000,000 5,320,000
67 PP2400433288 - GE246.067 32,800,000 328,000
68 PP2400433289 - GE246.068 19,800,000 198,000
69 PP2400433290 - GE246.069 45,000,000 450,000
70 PP2400433291 - GE246.070 6,750,000 68,000
71 PP2400433292 - GE246.071 945,000 10,000
72 PP2400433293 - GE246.072 3,600,000 36,000
73 PP2400433294 - GE246.073 28,737,500 288,000
74 PP2400433295 - GE246.074 192,000,000 1,920,000
75 PP2400433296 - GE246.075 62,500,000 625,000
76 PP2400433297 - GE246.076 230,600,000 2,306,000
77 PP2400433298 - GE246.077 66,000,000 660,000
78 PP2400433299 - GE246.078 172,000,000 1,720,000
79 PP2400433300 - GE246.079 80,000,000 800,000
80 PP2400433301 - GE246.080 37,800,000 378,000
81 PP2400433302 - GE246.081 7,637,900 77,000
82 PP2400433303 - GE246.082 5,000,000 50,000
83 PP2400433304 - GE246.083 187,500,000 1,875,000
84 PP2400433305 - GE246.084 15,000,000 150,000
85 PP2400433306 - GE246.085 99,960,000 1,000,000
86 PP2400433307 - GE246.086 16,140,000 162,000
87 PP2400433308 - GE246.087 27,500,000 275,000
88 PP2400433309 - GE246.088 83,800 1,000
89 PP2400433310 - GE246.089 1,081,500 11,000
90 PP2400433311 - GE246.090 26,460,000 265,000
91 PP2400433312 - GE246.091 49,920,000 500,000
92 PP2400433313 - GE246.092 1,551,500 16,000
93 PP2400433314 - GE246.093 23,310,000 234,000
94 PP2400433315 - GE246.094 7,980,000 80,000
95 PP2400433316 - GE246.095 17,280,000 173,000
96 PP2400433317 - GE246.096 16,800,000 168,000
97 PP2400433318 - GE246.097 9,450,000 95,000
98 PP2400433319 - GE246.098 42,000,000 420,000
99 PP2400433320 - GE246.099 71,820,000 719,000
100 PP2400433321 - GE246.100 120,000,000 1,200,000
101 PP2400433322 - GE246.101 117,600,000 1,176,000
102 PP2400433323 - GE246.102 9,450,000 95,000
103 PP2400433324 - GE246.103 12,000,000 120,000
104 PP2400433325 - GE246.104 37,800,000 378,000
105 PP2400433326 - GE246.105 1,420,000 15,000
GE246.001
Mã phần lô PP2400433222
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.002
Mã phần lô PP2400433223
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.003
Mã phần lô PP2400433224
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.004
Mã phần lô PP2400433225
Giá từng phần lô 774,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.005
Mã phần lô PP2400433226
Giá từng phần lô 5,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.006
Mã phần lô PP2400433227
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.007
Mã phần lô PP2400433228
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.008
Mã phần lô PP2400433229
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.009
Mã phần lô PP2400433230
Giá từng phần lô 619,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.010
Mã phần lô PP2400433231
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.011
Mã phần lô PP2400433232
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.012
Mã phần lô PP2400433233
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.013
Mã phần lô PP2400433234
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.014
Mã phần lô PP2400433235
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.015
Mã phần lô PP2400433236
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.016
Mã phần lô PP2400433237
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.017
Mã phần lô PP2400433238
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.018
Mã phần lô PP2400433239
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.019
Mã phần lô PP2400433240
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.020
Mã phần lô PP2400433241
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.021
Mã phần lô PP2400433242
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.022
Mã phần lô PP2400433243
Giá từng phần lô 4,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.023
Mã phần lô PP2400433244
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.024
Mã phần lô PP2400433245
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.025
Mã phần lô PP2400433246
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.026
Mã phần lô PP2400433247
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.027
Mã phần lô PP2400433248
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.028
Mã phần lô PP2400433249
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.029
Mã phần lô PP2400433250
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.030
Mã phần lô PP2400433251
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.031
Mã phần lô PP2400433252
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.032
Mã phần lô PP2400433253
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.033
Mã phần lô PP2400433254
Giá từng phần lô 15,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.034
Mã phần lô PP2400433255
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.035
Mã phần lô PP2400433256
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.036
Mã phần lô PP2400433257
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.037
Mã phần lô PP2400433258
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.038
Mã phần lô PP2400433259
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.039
Mã phần lô PP2400433260
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.040
Mã phần lô PP2400433261
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.041
Mã phần lô PP2400433262
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.042
Mã phần lô PP2400433263
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.043
Mã phần lô PP2400433264
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.044
Mã phần lô PP2400433265
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.045
Mã phần lô PP2400433266
Giá từng phần lô 11,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.046
Mã phần lô PP2400433267
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.047
Mã phần lô PP2400433268
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.048
Mã phần lô PP2400433269
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.049
Mã phần lô PP2400433270
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.050
Mã phần lô PP2400433271
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.051
Mã phần lô PP2400433272
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.052
Mã phần lô PP2400433273
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.053
Mã phần lô PP2400433274
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.054
Mã phần lô PP2400433275
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.055
Mã phần lô PP2400433276
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.056
Mã phần lô PP2400433277
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.057
Mã phần lô PP2400433278
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.058
Mã phần lô PP2400433279
Giá từng phần lô 107,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.059
Mã phần lô PP2400433280
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.060
Mã phần lô PP2400433281
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.061
Mã phần lô PP2400433282
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.062
Mã phần lô PP2400433283
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.063
Mã phần lô PP2400433284
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.064
Mã phần lô PP2400433285
Giá từng phần lô 151,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.065
Mã phần lô PP2400433286
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.066
Mã phần lô PP2400433287
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.067
Mã phần lô PP2400433288
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.068
Mã phần lô PP2400433289
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.069
Mã phần lô PP2400433290
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.070
Mã phần lô PP2400433291
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.071
Mã phần lô PP2400433292
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.072
Mã phần lô PP2400433293
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.073
Mã phần lô PP2400433294
Giá từng phần lô 28,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.074
Mã phần lô PP2400433295
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.075
Mã phần lô PP2400433296
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.076
Mã phần lô PP2400433297
Giá từng phần lô 230,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.077
Mã phần lô PP2400433298
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.078
Mã phần lô PP2400433299
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.079
Mã phần lô PP2400433300
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.080
Mã phần lô PP2400433301
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.081
Mã phần lô PP2400433302
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.082
Mã phần lô PP2400433303
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.083
Mã phần lô PP2400433304
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.084
Mã phần lô PP2400433305
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.085
Mã phần lô PP2400433306
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.086
Mã phần lô PP2400433307
Giá từng phần lô 16,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.087
Mã phần lô PP2400433308
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.088
Mã phần lô PP2400433309
Giá từng phần lô 83,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.089
Mã phần lô PP2400433310
Giá từng phần lô 1,081,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.090
Mã phần lô PP2400433311
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.091
Mã phần lô PP2400433312
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.092
Mã phần lô PP2400433313
Giá từng phần lô 1,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.093
Mã phần lô PP2400433314
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.094
Mã phần lô PP2400433315
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.095
Mã phần lô PP2400433316
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.096
Mã phần lô PP2400433317
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.097
Mã phần lô PP2400433318
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.098
Mã phần lô PP2400433319
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.099
Mã phần lô PP2400433320
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.100
Mã phần lô PP2400433321
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.101
Mã phần lô PP2400433322
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.102
Mã phần lô PP2400433323
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.103
Mã phần lô PP2400433324
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.104
Mã phần lô PP2400433325
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246.105
Mã phần lô PP2400433326
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->