Gói thầu: Gói thầu số 01: 105 danh mục thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400489079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thanh Liêm | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Thanh Liêm |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: 105 danh mục thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400270727 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 7,092,175,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400433222 - GE246.001 | 860,000 | 9,000 |
| 2 | PP2400433223 - GE246.002 | 3,360,000 | 34,000 |
| 3 | PP2400433224 - GE246.003 | 3,180,000 | 32,000 |
| 4 | PP2400433225 - GE246.004 | 774,200 | 8,000 |
| 5 | PP2400433226 - GE246.005 | 5,907,000 | 60,000 |
| 6 | PP2400433227 - GE246.006 | 4,620,000 | 47,000 |
| 7 | PP2400433228 - GE246.007 | 9,996,000 | 100,000 |
| 8 | PP2400433229 - GE246.008 | 23,900,000 | 239,000 |
| 9 | PP2400433230 - GE246.009 | 619,500 | 7,000 |
| 10 | PP2400433231 - GE246.010 | 26,500,000 | 265,000 |
| 11 | PP2400433232 - GE246.011 | 31,080,000 | 311,000 |
| 12 | PP2400433233 - GE246.012 | 960,000 | 10,000 |
| 13 | PP2400433234 - GE246.013 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 14 | PP2400433235 - GE246.014 | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 15 | PP2400433236 - GE246.015 | 90,000,000 | 900,000 |
| 16 | PP2400433237 - GE246.016 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 17 | PP2400433238 - GE246.017 | 37,000,000 | 370,000 |
| 18 | PP2400433239 - GE246.018 | 35,000,000 | 350,000 |
| 19 | PP2400433240 - GE246.019 | 28,980,000 | 290,000 |
| 20 | PP2400433241 - GE246.020 | 15,920,000 | 160,000 |
| 21 | PP2400433242 - GE246.021 | 550,000 | 6,000 |
| 22 | PP2400433243 - GE246.022 | 4,360,000 | 44,000 |
| 23 | PP2400433244 - GE246.023 | 35,500,000 | 355,000 |
| 24 | PP2400433245 - GE246.024 | 3,800,000 | 38,000 |
| 25 | PP2400433246 - GE246.025 | 16,800,000 | 168,000 |
| 26 | PP2400433247 - GE246.026 | 19,000,000 | 190,000 |
| 27 | PP2400433248 - GE246.027 | 11,850,000 | 119,000 |
| 28 | PP2400433249 - GE246.028 | 8,568,000 | 86,000 |
| 29 | PP2400433250 - GE246.029 | 24,000,000 | 240,000 |
| 30 | PP2400433251 - GE246.030 | 125,000 | 1,500 |
| 31 | PP2400433252 - GE246.031 | 139,650,000 | 1,397,000 |
| 32 | PP2400433253 - GE246.032 | 81,150,000 | 812,000 |
| 33 | PP2400433254 - GE246.033 | 15,760,000 | 158,000 |
| 34 | PP2400433255 - GE246.034 | 78,000,000 | 780,000 |
| 35 | PP2400433256 - GE246.035 | 99,740,000 | 998,000 |
| 36 | PP2400433257 - GE246.036 | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 37 | PP2400433258 - GE246.037 | 106,500,000 | 1,065,000 |
| 38 | PP2400433259 - GE246.038 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 39 | PP2400433260 - GE246.039 | 74,550,000 | 746,000 |
| 40 | PP2400433261 - GE246.040 | 59,600,000 | 596,000 |
| 41 | PP2400433262 - GE246.041 | 79,800,000 | 798,000 |
| 42 | PP2400433263 - GE246.042 | 795,000 | 8,000 |
| 43 | PP2400433264 - GE246.043 | 123,750,000 | 1,238,000 |
| 44 | PP2400433265 - GE246.044 | 63,000,000 | 630,000 |
| 45 | PP2400433266 - GE246.045 | 11,854,000 | 119,000 |
| 46 | PP2400433267 - GE246.046 | 41,700,000 | 417,000 |
| 47 | PP2400433268 - GE246.047 | 18,900,000 | 189,000 |
| 48 | PP2400433269 - GE246.048 | 45,750,000 | 458,000 |
| 49 | PP2400433270 - GE246.049 | 70,000,000 | 700,000 |
| 50 | PP2400433271 - GE246.050 | 58,000,000 | 580,000 |
| 51 | PP2400433272 - GE246.051 | 5,250,000 | 53,000 |
| 52 | PP2400433273 - GE246.052 | 32,500,000 | 325,000 |
| 53 | PP2400433274 - GE246.053 | 55,000,000 | 550,000 |
| 54 | PP2400433275 - GE246.054 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 55 | PP2400433276 - GE246.055 | 3,780,000 | 38,000 |
| 56 | PP2400433277 - GE246.056 | 70,000,000 | 700,000 |
| 57 | PP2400433278 - GE246.057 | 60,000,000 | 600,000 |
| 58 | PP2400433279 - GE246.058 | 107,160,000 | 1,072,000 |
| 59 | PP2400433280 - GE246.059 | 637,500,000 | 6,375,000 |
| 60 | PP2400433281 - GE246.060 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 61 | PP2400433282 - GE246.061 | 319,000,000 | 3,190,000 |
| 62 | PP2400433283 - GE246.062 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 63 | PP2400433284 - GE246.063 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 64 | PP2400433285 - GE246.064 | 151,000,000 | 1,510,000 |
| 65 | PP2400433286 - GE246.065 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 66 | PP2400433287 - GE246.066 | 532,000,000 | 5,320,000 |
| 67 | PP2400433288 - GE246.067 | 32,800,000 | 328,000 |
| 68 | PP2400433289 - GE246.068 | 19,800,000 | 198,000 |
| 69 | PP2400433290 - GE246.069 | 45,000,000 | 450,000 |
| 70 | PP2400433291 - GE246.070 | 6,750,000 | 68,000 |
| 71 | PP2400433292 - GE246.071 | 945,000 | 10,000 |
| 72 | PP2400433293 - GE246.072 | 3,600,000 | 36,000 |
| 73 | PP2400433294 - GE246.073 | 28,737,500 | 288,000 |
| 74 | PP2400433295 - GE246.074 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 75 | PP2400433296 - GE246.075 | 62,500,000 | 625,000 |
| 76 | PP2400433297 - GE246.076 | 230,600,000 | 2,306,000 |
| 77 | PP2400433298 - GE246.077 | 66,000,000 | 660,000 |
| 78 | PP2400433299 - GE246.078 | 172,000,000 | 1,720,000 |
| 79 | PP2400433300 - GE246.079 | 80,000,000 | 800,000 |
| 80 | PP2400433301 - GE246.080 | 37,800,000 | 378,000 |
| 81 | PP2400433302 - GE246.081 | 7,637,900 | 77,000 |
| 82 | PP2400433303 - GE246.082 | 5,000,000 | 50,000 |
| 83 | PP2400433304 - GE246.083 | 187,500,000 | 1,875,000 |
| 84 | PP2400433305 - GE246.084 | 15,000,000 | 150,000 |
| 85 | PP2400433306 - GE246.085 | 99,960,000 | 1,000,000 |
| 86 | PP2400433307 - GE246.086 | 16,140,000 | 162,000 |
| 87 | PP2400433308 - GE246.087 | 27,500,000 | 275,000 |
| 88 | PP2400433309 - GE246.088 | 83,800 | 1,000 |
| 89 | PP2400433310 - GE246.089 | 1,081,500 | 11,000 |
| 90 | PP2400433311 - GE246.090 | 26,460,000 | 265,000 |
| 91 | PP2400433312 - GE246.091 | 49,920,000 | 500,000 |
| 92 | PP2400433313 - GE246.092 | 1,551,500 | 16,000 |
| 93 | PP2400433314 - GE246.093 | 23,310,000 | 234,000 |
| 94 | PP2400433315 - GE246.094 | 7,980,000 | 80,000 |
| 95 | PP2400433316 - GE246.095 | 17,280,000 | 173,000 |
| 96 | PP2400433317 - GE246.096 | 16,800,000 | 168,000 |
| 97 | PP2400433318 - GE246.097 | 9,450,000 | 95,000 |
| 98 | PP2400433319 - GE246.098 | 42,000,000 | 420,000 |
| 99 | PP2400433320 - GE246.099 | 71,820,000 | 719,000 |
| 100 | PP2400433321 - GE246.100 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 101 | PP2400433322 - GE246.101 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 102 | PP2400433323 - GE246.102 | 9,450,000 | 95,000 |
| 103 | PP2400433324 - GE246.103 | 12,000,000 | 120,000 |
| 104 | PP2400433325 - GE246.104 | 37,800,000 | 378,000 |
| 105 | PP2400433326 - GE246.105 | 1,420,000 | 15,000 |
GE246.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400433222 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400433223 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400433224 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400433225 |
| Giá từng phần lô | 774,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400433226 |
| Giá từng phần lô | 5,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400433227 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400433228 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400433229 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400433230 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400433231 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400433232 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400433233 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400433234 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400433235 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400433236 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400433237 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400433238 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400433239 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400433240 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400433241 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400433242 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400433243 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400433244 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400433245 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400433246 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400433247 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400433248 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400433249 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400433250 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400433251 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400433252 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400433253 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400433254 |
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400433255 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400433256 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400433257 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400433258 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400433259 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400433260 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400433261 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400433262 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400433263 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400433264 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400433265 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400433266 |
| Giá từng phần lô | 11,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400433267 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400433268 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400433269 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400433270 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400433271 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400433272 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400433273 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400433274 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400433275 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400433276 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400433277 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400433278 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400433279 |
| Giá từng phần lô | 107,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400433280 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400433281 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400433282 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400433283 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400433284 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400433285 |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400433286 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400433287 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400433288 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400433289 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400433290 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400433291 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400433292 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400433293 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400433294 |
| Giá từng phần lô | 28,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400433295 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400433296 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400433297 |
| Giá từng phần lô | 230,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400433298 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400433299 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400433300 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400433301 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400433302 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400433303 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400433304 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400433305 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400433306 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400433307 |
| Giá từng phần lô | 16,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400433308 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400433309 |
| Giá từng phần lô | 83,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400433310 |
| Giá từng phần lô | 1,081,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400433311 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400433312 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400433313 |
| Giá từng phần lô | 1,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400433314 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400433315 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400433316 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400433317 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400433318 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400433319 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400433320 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400433321 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400433322 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400433323 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400433324 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400433325 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE246.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400433326 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi