Gói thầu: Gói thầu số 01: 22 danh mục thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400388133-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC ATK HUYỆN YÊN SƠN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC ATK HUYỆN YÊN SƠN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: 22 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400219746
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 216,748,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400308909 - KH109.01 19,551,000 196,000
2 PP2400308910 - KH109.02 5,670,000 57,000
3 PP2400308911 - KH109.03 374,000 4,000
4 PP2400308912 - KH109.04 105,000 1,500
5 PP2400308913 - KH109.05 1,125,000 12,000
6 PP2400308914 - KH109.06 109,261,500 1,093,000
7 PP2400308915 - KH109.07 2,641,000 27,000
8 PP2400308916 - KH109.08 600,000 6,000
9 PP2400308917 - KH109.09 5,190,000 52,000
10 PP2400308918 - KH109.10 273,000 3,000
11 PP2400308919 - KH109.11 13,986,000 140,000
12 PP2400308920 - KH109.12 825,000 9,000
13 PP2400308921 - KH109.13 3,402,000 35,000
14 PP2400308922 - KH109.14 13,900,000 139,000
15 PP2400308923 - KH109.15 1,858,500 19,000
16 PP2400308924 - KH109.16 384,000 4,000
17 PP2400308925 - KH109.17 1,257,000 13,000
18 PP2400308926 - KH109.18 2,025,000 21,000
19 PP2400308927 - KH109.19 1,606,500 17,000
20 PP2400308928 - KH109.20 2,520,000 26,000
21 PP2400308929 - KH109.21 193,500 2,000
22 PP2400308930 - KH109.22 30,000,000 300,000
KH109.01
Mã phần lô PP2400308909
Giá từng phần lô 19,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.02
Mã phần lô PP2400308910
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.03
Mã phần lô PP2400308911
Giá từng phần lô 374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.04
Mã phần lô PP2400308912
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.05
Mã phần lô PP2400308913
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.06
Mã phần lô PP2400308914
Giá từng phần lô 109,261,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.07
Mã phần lô PP2400308915
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.08
Mã phần lô PP2400308916
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.09
Mã phần lô PP2400308917
Giá từng phần lô 5,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.10
Mã phần lô PP2400308918
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.11
Mã phần lô PP2400308919
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.12
Mã phần lô PP2400308920
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.13
Mã phần lô PP2400308921
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.14
Mã phần lô PP2400308922
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.15
Mã phần lô PP2400308923
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.16
Mã phần lô PP2400308924
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.17
Mã phần lô PP2400308925
Giá từng phần lô 1,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.18
Mã phần lô PP2400308926
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.19
Mã phần lô PP2400308927
Giá từng phần lô 1,606,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.20
Mã phần lô PP2400308928
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.21
Mã phần lô PP2400308929
Giá từng phần lô 193,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH109.22
Mã phần lô PP2400308930
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->