Gói thầu: Gói thầu số 01: 25 Danh mục thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500029275-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: 25 Danh mục thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500013847
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 9,852,934,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500040465 - KH40.01 874,650,000 8,747,000
2 PP2500040466 - KH40.02 157,500,000 1,575,000
3 PP2500040467 - KH40.03 190,000,000 1,900,000
4 PP2500040468 - KH40.04 69,650,000 697,000
5 PP2500040469 - KH40.05 16,200,000 162,000
6 PP2500040470 - KH40.06 92,400,000 924,000
7 PP2500040471 - KH40.07 240,000,000 2,400,000
8 PP2500040472 - KH40.08 207,900,000 2,079,000
9 PP2500040473 - KH40.09 210,000,000 2,100,000
10 PP2500040474 - KH40.10 225,000,000 2,250,000
11 PP2500040475 - KH40.11 872,100,000 8,721,000
12 PP2500040476 - KH40.12 252,000,000 2,520,000
13 PP2500040477 - KH40.13 584,000,000 5,840,000
14 PP2500040478 - KH40.14 202,500,000 2,025,000
15 PP2500040479 - KH40.15 387,660,000 3,877,000
16 PP2500040480 - KH40.16 490,000,000 4,900,000
17 PP2500040481 - KH40.17 1,035,000,000 10,350,000
18 PP2500040482 - KH40.18 264,000,000 2,640,000
19 PP2500040483 - KH40.19 50,000,000 500,000
20 PP2500040484 - KH40.20 1,166,400,000 11,664,000
21 PP2500040485 - KH40.21 652,500,000 6,525,000
22 PP2500040486 - KH40.22 23,500,000 235,000
23 PP2500040487 - KH40.23 94,000,000 940,000
24 PP2500040488 - KH40.24 1,200,000,000 12,000,000
25 PP2500040489 - KH40.25 295,974,000 2,960,000
KH40.01
Mã phần lô PP2500040465
Giá từng phần lô 874,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.02
Mã phần lô PP2500040466
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.03
Mã phần lô PP2500040467
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.04
Mã phần lô PP2500040468
Giá từng phần lô 69,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.05
Mã phần lô PP2500040469
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.06
Mã phần lô PP2500040470
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.07
Mã phần lô PP2500040471
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.08
Mã phần lô PP2500040472
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.09
Mã phần lô PP2500040473
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.10
Mã phần lô PP2500040474
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.11
Mã phần lô PP2500040475
Giá từng phần lô 872,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.12
Mã phần lô PP2500040476
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.13
Mã phần lô PP2500040477
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.14
Mã phần lô PP2500040478
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.15
Mã phần lô PP2500040479
Giá từng phần lô 387,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.16
Mã phần lô PP2500040480
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.17
Mã phần lô PP2500040481
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.18
Mã phần lô PP2500040482
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.19
Mã phần lô PP2500040483
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.20
Mã phần lô PP2500040484
Giá từng phần lô 1,166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.21
Mã phần lô PP2500040485
Giá từng phần lô 652,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.22
Mã phần lô PP2500040486
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.23
Mã phần lô PP2500040487
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.24
Mã phần lô PP2500040488
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH40.25
Mã phần lô PP2500040489
Giá từng phần lô 295,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->