Gói thầu: Gói thầu số 01: 29 danh mục thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400403618-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hàm Yên
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hàm Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: 29 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400227459
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 2,937,455,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400326982 - GE416.01 18,000,000 180,000
2 PP2400326983 - GE416.02 28,250,000 283,000
3 PP2400326984 - GE416.03 11,800,000 118,000
4 PP2400326985 - GE416.04 6,250,000 63,000
5 PP2400326986 - GE416.05 8,820,000 89,000
6 PP2400326987 - GE416.06 810,000,000 8,100,000
7 PP2400326988 - GE416.07 42,000,000 420,000
8 PP2400326989 - GE416.08 32,400,000 324,000
9 PP2400326990 - GE416.09 95,000,000 950,000
10 PP2400326991 - GE416.10 465,000,000 4,650,000
11 PP2400326992 - GE416.11 6,930,000 70,000
12 PP2400326993 - GE416.12 178,500,000 1,785,000
13 PP2400326994 - GE416.13 66,000,000 660,000
14 PP2400326995 - GE416.14 2,310,000 24,000
15 PP2400326996 - GE416.15 119,200,000 1,192,000
16 PP2400326997 - GE416.16 2,100,000 21,000
17 PP2400326998 - GE416.17 160,000,000 1,600,000
18 PP2400326999 - GE416.18 31,500,000 315,000
19 PP2400327000 - GE416.19 145,000,000 1,450,000
20 PP2400327001 - GE416.20 69,000,000 690,000
21 PP2400327002 - GE416.21 53,000,000 530,000
22 PP2400327003 - GE416.22 72,000,000 720,000
23 PP2400327004 - GE416.23 297,500,000 2,975,000
24 PP2400327005 - GE416.24 110,000,000 1,100,000
25 PP2400327006 - GE416.25 2,910,000 30,000
26 PP2400327007 - GE416.26 82,500,000 825,000
27 PP2400327008 - GE416.27 13,000,000 130,000
28 PP2400327009 - GE416.28 6,280,000 63,000
29 PP2400327010 - GE416.29 2,205,000 23,000
GE416.01
Mã phần lô PP2400326982
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.02
Mã phần lô PP2400326983
Giá từng phần lô 28,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.03
Mã phần lô PP2400326984
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.04
Mã phần lô PP2400326985
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.05
Mã phần lô PP2400326986
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.06
Mã phần lô PP2400326987
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.07
Mã phần lô PP2400326988
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.08
Mã phần lô PP2400326989
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.09
Mã phần lô PP2400326990
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.10
Mã phần lô PP2400326991
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.11
Mã phần lô PP2400326992
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.12
Mã phần lô PP2400326993
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.13
Mã phần lô PP2400326994
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.14
Mã phần lô PP2400326995
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.15
Mã phần lô PP2400326996
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.16
Mã phần lô PP2400326997
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.17
Mã phần lô PP2400326998
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.18
Mã phần lô PP2400326999
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.19
Mã phần lô PP2400327000
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.20
Mã phần lô PP2400327001
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.21
Mã phần lô PP2400327002
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.22
Mã phần lô PP2400327003
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.23
Mã phần lô PP2400327004
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.24
Mã phần lô PP2400327005
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.25
Mã phần lô PP2400327006
Giá từng phần lô 2,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.26
Mã phần lô PP2400327007
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.27
Mã phần lô PP2400327008
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.28
Mã phần lô PP2400327009
Giá từng phần lô 6,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416.29
Mã phần lô PP2400327010
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->